Gói thầu: Gói thầu số 09-2020-ĐTXD: Cung cấp bảo hiểm và thi công xây lắp công trình Hạ ngầm các đoạn đường dây trung áp giao chéo vi phạm khoảng cách với đường dây 110kV Hà Đông - Sơn Tây đoạn từ cột 58 đến TBA 110kV Phùng Xá (khi cải tạo đường dây 110kV)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200320725-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 09-2020-ĐTXD: Cung cấp bảo hiểm và thi công xây lắp công trình Hạ ngầm các đoạn đường dây trung áp giao chéo vi phạm khoảng cách với đường dây 110kV Hà Đông - Sơn Tây đoạn từ cột 58 đến TBA 110kV Phùng Xá (khi cải tạo đường dây 110kV)
Số hiệu KHLCNT 20200314438
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 10:38:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,375,454,541 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 khoản
2 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 khoản
4 Chi phí bảo trì công trình 24 tháng
5 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 khoản
6 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 khoản
B PHẦN VTTB A CẤP B THỰC HIỆN
C PHẦN THIẾT BỊ
D Phần đường dây không
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s, ngoài trời 3 bộ
2 Chống sét 35kV-35kV-10kA, sử dụng cho đường dây trung tính cách ly 5 bộ 3 pha
3 Chống sét 22kV-10kA (TOV ≥ 10s), sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn 1 bộ 3 pha
E Phần cáp ngầm
1 Tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC) trọn bộ(có đầu T-plug 35kV Cu 3x240mm2- bộ 3 pha, đầu T-plug 35kV-cáp Cu 1x50mm2- bộ 3 pha, bộ báo sự cố SMS, điện trở sấy, đồng hồ báo khí SF6) - 630A - 16kA/s), loại tủ ngoài trời không mở rộng được 1 tủ
F PHẦN VẬT LIỆU
G Phần đường dây không
1 Sứ đứng 35kV + ty sứ 53 quả
2 Sứ đứng 22kV + ty sứ 3 quả
3 Chuỗi néo đơn 35kV, cách điện thủy tinh + PK cho dây trần 4 chuỗi
4 Chuỗi néo đơn 22kV, cách điện thủy tinh+ PK cho dây trần 6 chuỗi
5 Chuỗi néo đơn 22, cách điện thủy tinh + PK cho dây bọc 12 chuỗi
6 Dây dẫn điện ACSR-120/19 (kéo mới) 57 m
7 Dây dẫn điện 22kV-ACSR/XLPE/HDPE-70/11 384 m
8 Dây dẫn điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-120/19 80 m
9 Dây đồng bọc 35kV-1x50mm2 18 m
H Phần cáp ngầm
1 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-3x240mm2 1.751 m
2 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV-1x50mm2 27 m
3 Hộp đầu cáp 35kV M3x240mm2 ngoài trời 3 bộ
4 Hộp đầu cáp 35kV M3x240mm2 trong nhà 1 bộ
5 Hộp đầu cáp Elbow 35kV M3x1(50-95) 1 bộ
6 Hộp nối Cáp ngầm 35kV M3x240mm2 4 bộ
I PHẦN VTTB B CẤP B THỰC HIỆN
J Phần thiết bị
1 Tháo dỡ, lắp đặt lại máy cắt Recloser 38kV-630A-20kA/s (trọn bộ MC, tủ điều khiển, cáp điều khiển) 1 bộ
2 Tháo dỡ, lắp đặt lại máy biến điện áp cấp nguồn, TU 35kV/0,22kV-100VA 1 bộ
K Phần vật liệu đường dây
1 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cột
3 Xà néo đơn 3 tầng xuyên tâm: XN22-3T (120,76 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo đơn 2 mạch 3 tầng xuyên tâm: XN22-3T-2M (253,12 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà néo 2 tầng kép dọc: XN35-2TKD (158,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà néo 3 tầng kép ngang: XN22-3TKN (185,73 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà phụ: XP1 (9,85 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
8 Xà phụ: XP2 (19,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà phụ kép dọc: XPK1-2-KD (22,26 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà phụ kép dọc: XPK3-2-KD (46,04 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Xà đỡ trung gian: X1L (41,16 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà đỡ CDPT, CSV cột sắt: XCD+CSV (82,73 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Bộ gá tay thao tác CDPT cột sắt: BTĐ (50,54 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Gông đỡ cáp lên cột sắt: GĐC (75,45 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép: XCDPT-KD (129 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Giá đỡ Recloser: GĐ-REC (21,63 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xà đỡ biến điện áp TU (50,32 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Colie đỡ cáp lên cột BTLT (22,07 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Gông cột: GC1-4 (74 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Ghế thao tác cột đơn: GTT-1 (108,94 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Ghế thao tác cột kép: GTT-2 (208,04 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Ghế thao tác cột sắt: GTT-3 (155,09 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Thang trèo: TT (29,75 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Tiếp địa RC-2 (41,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
25 Dây nối đất dọc cột: DNĐ-14 (8,69 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
26 Dây nối đất dọc cột: DNĐ-16 (9,91 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
27 Dây nối đất dọc cột: DNĐ-18 (11,13 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
28 Ghíp nhôm 3BL, A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
29 Đầu cốt AM120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
30 Đầu cốt AM70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
31 Đầu cốt M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
32 Đầu cốt M35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
33 Thanh đồng MT 50x5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
34 Dây buộc định hình sứ đứng (bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
35 Ống nối A120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
36 Ống nối A70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
37 Dây chảy cầu chì 24kV-63A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ 3 pha
38 Chụp CSV (chụp Silicol) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ 3 pha
39 Dây đồng M35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
40 Móng cột đơn 18 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Móng
41 Móng cột kép 18 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Móng
42 Móng cột đơn 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Móng
43 Biển báo an toàn và STT cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
44 Biển tên cầu dao, REC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
45 Đấu Hotline tại vị trí cột 09 - lộ 475E1.28 1 vị trí
46 Tháo dỡ, lắp đặt lại dây dẫn điện ACSR-120/19 132 m
47 Tháo dỡ, lắp đặt lại dây đồng bọc 35kV-1x50mm2 3 m
L Phần vật liệu cáp ngầm
1 Dây đồng M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 m
2 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D195/150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.691 m
3 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Móng tủ RMU 3 ngăn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
5 Giá đỡ cáp qua cầu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
6 Tiếp địa RC-2 (41,78 kg/bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Mốc sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 viên
8 Mốc trụ bê tông báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 trụ
9 Thẻ tên lộ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
10 Biển báo an toàn, tên tủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Biển tên lộ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Sơn chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,7436 kg
13 Hố ga nối cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
14 Hào cáp đơn dưới đường BT Asphal Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 m
15 Hào cáp đơn dưới đường BT Xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 499 m
16 Hào cáp đơn dưới hè gạch Block Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 429 m
17 Hào cáp đôi dưới hè gạch Block Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
18 Hào cáp đơn đi dưới đường đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 216 m
19 Hoàn trả mặt đường BT Asphalt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 m2
20 Hoàn trả mặt đường BT Xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 244 m2
21 Hoàn trả hè gạch block Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 m2
M Phần thu hồi
1 Dây dẫn AC-120 2.796 m
2 Dây dẫn AC-95 1.395 m
3 Dây dẫn AC-70 477 m
4 Dây chống sét TK-50 1.155 m
5 Chống sét van 35kV 5 bộ
6 Cầu dao phụ tải 35kV-630A 1 bộ
7 Cầu chì SI-35kV 1 bộ
8 Xà lệch 35kV - X2L-35 1 bộ
9 Xà phụ XP1 6 bộ
10 Xà phụ XP3 1 bộ
11 Xà phụ XP1-1 1 bộ
12 Xà néo 35kV: XN-35 2 bộ
13 Xà đỡ CSV 1 bộ
14 Xà đỡ SI: XSI 1 bộ
15 Xà đỡ 35kV-2T 7 bộ
16 Xà néo 35kV-2T 1 bộ
17 Xà néo 35kV-2TKN 3 bộ
18 Xà đỡ CDPT cột II 1 bộ
19 Xà đỡ Recloser cột II - XCDPT-II 1 bộ
20 Xà néo 35 hình II - XN35-II 1 bộ
21 Xà néo 35 cột II - XN35-II-2 1 bộ
22 Chụp đầu cột 2.5m - CH-2,5 6 bộ
23 Cổ dề dây chống sét - CD-CS 1 bộ
24 Thang trèo 1 bộ
25 Ghế thao tác đơn: GTT-1 1 bộ
26 Ghế thao tác đơn cột II: GTT-II 1 bộ
27 Dây néo cột: DN-20 5 bộ
28 Sứ đứng 35kV 45 Quả
29 Chuỗi đỡ đơn 35kV 4 Chuỗi
30 Chuỗi néo đơn 35kV 3 Chuỗi
31 Chuỗi néo đơn 35kV 39 Chuỗi
32 Chuỗi néo kép 35kV 9 Chuỗi
33 Chuỗi Silicol 35kV 4 Chuỗi
34 Cột điện cao 10m 6 cột
35 Cột điện cao 12m 1 cột
36 Cột điện cao 16m 3 cột
37 Cột điện cao 18m 6 cột
38 Cột đỡ thép hình cao 25m 1 cột
39 Cáp ngầm Cu.XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3*240mm2 114 m
40 Cáp ngầm Cu.XLPE/PVC/DSTA/PVC-35kV-3*70mm2 5 m
N Phần vận chuyển
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T 15 ca
O Phần bảo hiểm xây dựng công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình (Không quá 0,32%*(Gxd+Gtb), bao gồm VTTB A cấp: 4.889.673.921 đồng) 1 khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->