Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200325716-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Đạ Huoai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200223408
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 15:48:00 đến ngày 2020-03-23 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,217,871,369 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng trụ bằng máy đào < 0,8m3, rộng <= 6m đất cấp II (90% khối lượng đào) Mục 2, chương V, phần 2 0,71 100 m3
2 Đào móng trụ bằng thủ công, rộng >1 m sâu > 1 m đất cấp II (10% khối lượng đào) Mục 2, chương V, phần 2 7,91 m3
3 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1 m đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 6,23 m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục 2, chương V, phần 2 7,9 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 12,2 m3
6 Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 11,46 m3
7 Bê tông cổ móng, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 2,49 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Mục 2, chương V, phần 2 0,25 100 m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cổ móng Mục 2, chương V, phần 2 0,37 100 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=10 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,25 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng + cổ móng đường kính <=18 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,56 tấn
12 Bê tông đà kiềng vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 6,78 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn đà kiềng Mục 2, chương V, phần 2 0,71 100 m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,15 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm Mục 2, chương V, phần 2 0,86 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 Mục 2, chương V, phần 2 1,75 100 m3
17 Bê tông nền vữa Mác 150 XMPC40 đá 4x6 Mục 2, chương V, phần 2 22,4 m3
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 3,84 m3
2 Bê tông cột, chiều cao <=16m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 1,64 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn cột Mục 2, chương V, phần 2 1 100 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục 2, chương V, phần 2 0,16 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=18 mm, chiều cao <=4m Mục 2, chương V, phần 2 0,56 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=10 mm, chiều cao <=16 m Mục 2, chương V, phần 2 0,05 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, fi <=18 mm, chiều cao <=16m Mục 2, chương V, phần 2 0,2 tấn
8 Bê tông xà dầm, vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 9,52 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, ván khuôn dầm sàn mái Mục 2, chương V, phần 2 1,13 100 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục 2, chương V, phần 2 0,12 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=18 mm, chiều cao <=4m Mục 2, chương V, phần 2 0,73 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=10 mm, chiều cao <=16 m Mục 2, chương V, phần 2 0,09 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, fi <=18 mm, chiều cao <=16m Mục 2, chương V, phần 2 0,47 tấn
14 Bê tông lanh tô, ô văng… vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 2,96 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng… Mục 2, chương V, phần 2 0,58 100 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng… fi <=10 mm, chiều cao <=4 m Mục 2, chương V, phần 2 0,26 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng… fi >10 mm, chiều cao <=4 m Mục 2, chương V, phần 2 0,08 tấn
18 Bê tông sê nô, sàn mái vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 9,91 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cây chống gỗ, sê nô, sàn mái chiều cao <=16 m Mục 2, chương V, phần 2 1,56 100 m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái fi <=10 mm, chiều cao <=16m Mục 2, chương V, phần 2 0,76 tấn
21 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 3,65 m3
22 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=10 cm, chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 1,3 m3
23 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 27,04 m3
24 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 cm, (mượn mã gạch ống (8 x 8 x 19) cm), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 20,54 m3
25 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch thẻ (4 x 8 x 19) cm), chiều cao <=4 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 3,83 m3
26 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch thẻ 3,5x7,5x17,5 cm, (mượn mã gạch thẻ (4 x 8 x 19) cm), chiều cao <=16 m vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 0,95 m3
27 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt cửa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm Mục 2, chương V, phần 2 1,3 tấn
28 SXLD khung nhôm hệ 1000, kính lá sách lật dày 8 ly Mục 2, chương V, phần 2 19,2 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt Mục 2, chương V, phần 2 49,48 m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 30,24 m2
31 Ổ khóa bấm Việt Tiệp Mục 2, chương V, phần 2 3 Bộ
32 Cắt và gắn kính dày 8 mm Mục 2, chương V, phần 2 28,43 m2
33 Chốt khóa cửa đồng d10 Mục 2, chương V, phần 2 10 Cái
34 Chốt khóa cửa đồng d8 Mục 2, chương V, phần 2 56 Cái
35 Gắn ron cửa kính Mục 2, chương V, phần 2 215,54 m
C PHẦN MÁI
1 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mục 2, chương V, phần 2 1,25 tấn
2 Sản xuất cấu kiện sắt thép, xà gồ, đà trần thép mạ kẽm Mục 2, chương V, phần 2 1,54 tấn
3 Lắp dựng cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m Mục 2, chương V, phần 2 1,25 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép, đà trần thép Mục 2, chương V, phần 2 1,54 tấn
5 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng mạ màu dày 0.4mm Mục 2, chương V, phần 2 2,6 100 m2
6 Đóng trần tôn lạnh dày 0.25 mm Mục 2, chương V, phần 2 1,94 100 m2
7 Chỉ nhựa nẹp trần Mục 2, chương V, phần 2 60,8 md
8 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống 90mm Mục 2, chương V, phần 2 0,84 100 m
9 Lắp đăt co nhựa PVC D90mm Mục 2, chương V, phần 2 32 cái
10 Lắp đặt cầu chắn rác Mục 2, chương V, phần 2 16 cái
11 Lắp đặt ống nhựa thoát nước đường kính ống 60mm Mục 2, chương V, phần 2 0,07 100 m
12 SXLD diềm mái tôn phẳng gia công sẵn (khổ 0.15 m) Mục 2, chương V, phần 2 23,5 m
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mục 2, chương V, phần 2 11,53 m2
2 Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 246,48 m2
3 Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 291,24 m2
4 Trát tường trong, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 318,25 m2
5 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 58,01 m2
6 Trát trần, sê nô vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 122,12 m2
7 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang dày 1cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 69,61 m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 122,87 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mục 2, chương V, phần 2 291,24 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mục 2, chương V, phần 2 306,72 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mục 2, chương V, phần 2 125,25 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mục 2, chương V, phần 2 247,36 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V, phần 2 554,08 m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, chương V, phần 2 416,48 m2
15 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 (thiết kế dày 2cm) Mục 2, chương V, phần 2 141,91 m2
16 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương V, phần 2 141,91 m2
17 Trát đắp phào đơn vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 251,1 m
18 Đắp bánh ú lan can Mục 2, chương V, phần 2 6 Cái
19 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước Mục 2, chương V, phần 2 204,63 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 24,24 m2
21 Miết mạch chân móng loại lõm Mục 2, chương V, phần 2 24,24 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, chương V, phần 2 24,24 m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, chương V, phần 2 5 bộ
2 Lắp đặt đèn LED chao chụp nhôm đúc khối tản nhiệt 70W Mục 2, chương V, phần 2 3 bộ
3 Lắp đặt công tắc đơn âm tường Mục 2, chương V, phần 2 6 cái
4 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn âm tường Mục 2, chương V, phần 2 12 cái
5 Lắp đặt automat 1 pha, 5A-220V Mục 2, chương V, phần 2 1 cái
6 Lắp đặt automat 1 pha, 10A-220V Mục 2, chương V, phần 2 2 cái
7 Lắp đặt automat 1 pha, 30A-220V Mục 2, chương V, phần 2 1 cái
8 Lắp đặt cầu dao 2 cực 1 chiều, 30A-220V Mục 2, chương V, phần 2 1 bộ
9 Lắp đặt hộp đế âm + mặt nạ gắn 1-3 thiết bị Mục 2, chương V, phần 2 8 hộp
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường Mục 2, chương V, phần 2 6 hộp
11 Lắp đặt hộp cầu giao tổng âm tường Mục 2, chương V, phần 2 1 hộp
12 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mục 2, chương V, phần 2 100 m
13 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mục 2, chương V, phần 2 50 m
14 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x4,0mm2 Mục 2, chương V, phần 2 30 m
15 Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x6,0mm2 Mục 2, chương V, phần 2 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm Mục 2, chương V, phần 2 50 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm Mục 2, chương V, phần 2 50 m
18 Hộp đựng bình chữa cháy Mục 2, chương V, phần 2 2 Hộp
19 Bình chữa cháy MFZ4 Mục 2, chương V, phần 2 4 Bình
20 Bảng tiêu lệnh PCCC Mục 2, chương V, phần 2 2 Bảng
F PHẦN SAN LẤP, MƯƠNG, BÊ TÔNG VỈA HÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,8m3, máy ủi <=110CV đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,48 100 m3
2 Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,48 100 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 5 tấn đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 0,48 100 m3/km
4 San đầm đất nguyên thổ bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, chương V, phần 2 0,75 100 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 28,89 m3
6 Đào móng hố ga, hố kiểm tra rộng <=1 m sâu <=1 m đất cấp II Mục 2, chương V, phần 2 3,34 m3
7 Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 100 XMPC40 đá 4x6 Mục 2, chương V, phần 2 4,47 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ (15x20x25)cm vữa XM Mác 75 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 14,78 m3
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 2,05 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn thành mương Mục 2, chương V, phần 2 0,11 100 m2
11 Láng, trát mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 93,37 m2
12 Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 1,38 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan Mục 2, chương V, phần 2 0,11 tấn
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg vữa XM Mác 100 XMPC40 Mục 2, chương V, phần 2 43 cái
15 Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, chương V, phần 2 6,45 m3
16 Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 Mục 2, chương V, phần 2 7,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->