Gói thầu: số 07
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | số 07 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 14:16:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,908,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Trọn gói | |
| 2 | Chi phí khối lượng không xác định trong thiết kế | 1 | Trọn gói | |
| B | Hạng mục 2: Sửa chữa cầu trạm, bốt gác, phòng kiểm chứng (Trạm kiểm soát Biên phòng Đá Bạc) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 5,92 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 3,2668 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | 1,4 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 4,0484 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,5125 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cầu tàu | 24,5 | m | |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | 33,5375 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | 9,9599 | m3 | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,8001 | 100m2 | |
| 10 | Cao su lót đổ bê tông | 0,3969 | m2 | |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2626 | tấn | |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,0204 | tấn | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | 0,2526 | tấn | |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 | 1,4 | 100m | |
| 15 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | 15 | 1mối nối | |
| 16 | Đập đầu cọc | 0,0938 | m3 | |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | 1,4 | m3 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | 0,224 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0363 | tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1688 | tấn | |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 17,54 | m2 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 | 3,1219 | m3 | |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,2804 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0611 | tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,3096 | tấn | |
| 26 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 | 28,0188 | m2 | |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 | 4,7589 | m3 | |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,5838 | 100m2 | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5542 | tấn | |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 58,3638 | m2 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 300 | 0,5347 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,0966 | 100m2 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0681 | tấn | |
| 34 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | 9,185 | m2 | |
| 35 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 27,395 | m2 | |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 35,215 | m2 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,7161 | m3 | |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 28,0925 | m2 | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 40,9175 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 15,2 | m2 | |
| 41 | Lát đá bàn đan bằng đá granit tự nhiên | 1,07 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cửa đi tận dụng lại | 9,52 | m2 | |
| 43 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 113,1076 | m2 | |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | 69,01 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 141,2001 | m2 | |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 40,9175 | m2 | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 | 21,75 | m | |
| 48 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,0092 | tấn | |
| 49 | Thép ống Inox304 D21, dày 1,2ly | 4,66 | m | |
| 50 | Thép Inox304 D27, dày 1,2ly | 1,8 | m | |
| 51 | Thép Inox304 D49, dày 1,4ly | 2,37 | m | |
| 52 | Thép Inox304 D60, dày 1,4ly | 0,6 | m | |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,2319 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,2319 | tấn | |
| 55 | Cung cấp thép hộp 30x60x1,4 | 130,8 | kg | |
| 56 | Cung cấp thép hộp 30x30x1,2 | 38,803 | kg | |
| 57 | Cung cấp thép ống D60x3 | 29,52 | kg | |
| 58 | Cung cấp thépV32x3 | 7,22 | kg | |
| 59 | Cung cấp thép bản | 24,54 | kg | |
| 60 | Cung cấp thép bản | 1,06 | kg | |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,4291 | 100m2 | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 100 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | 100 | m | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x10 mm2 | 50 | m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPF D40 | 50 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nẹp nhựa vuông trắng, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn 14x24mm | 30 | m | |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố có bộ sạc 2x5W | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt đèn pha Led kín nước IP-65 100W-220V | 2 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt quạt đảo trần + dimmer | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 7 | cái | |
| 72 | Lắp đặt công tắc đôi một chiều + hộp âm tường + mặt che | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt MCCB 2P-32A-10kA | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt RCB 2P-20A-30mA | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt tủ điện phân phối 250x350x210 + thanh BUSBAR 20A | 1 | hộp | |
| 78 | Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16x2400mm | 3 | cọc | |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | 15 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,064 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D100 | 2 | Cái | |
| 82 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 | 3,9848 | m3 | |
| 83 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,32 | 100m2 | |
| 84 | Cao su lót đổ bê tông | 0,1588 | m2 | |
| 85 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,105 | tấn | |
| 86 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4082 | tấn | |
| 87 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | 0,101 | tấn | |
| 88 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 | 0,56 | 100m | |
| 89 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | 6 | 1mối nối | |
| 90 | Đập đầu cọc trên cạn | 0,0375 | m3 | |
| 91 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | 2,16 | m3 | |
| 92 | Đắp cát nền móng công trình | 0,216 | m3 | |
| 93 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 0,216 | m3 | |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | 0,0496 | 100m2 | |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,1057 | tấn | |
| 96 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | 1,2 | m3 | |
| 97 | Cầu trạm thép hình nhúng kẽm | 24,5 | m | |
| 98 | Gối cầu mạ kẽm | 4 | cái | |
| C | Hạng mục 3: San lấp mặt bằng (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Phát hoang, dọn dẹp mặt bằng | 7,9439 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 0,2615 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 0,2615 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | 3,4546 | 100m3 | |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | 3,4546 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo mở rộng nhà làm việc + khu vệ sinh (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Đóng cừ tràm ngọn >=4,2cm chiều dài 4,7m | 96,867 | 100m | |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp I | 1,5004 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc | 1,0503 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm phủ đầu cừ | 8,244 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 8,244 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 15,7605 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng, cột | 0,2602 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5855 | tấn | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0631 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 8,8185 | m3 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Xà dầm | 0,9036 | 100m2 | |
| 12 | Cao su lót đổ bê tông | 30,505 | m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2687 | tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,2333 | tấn | |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 4,7856 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,9746 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1847 | tấn | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,8677 | tấn | |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 61,813 | m2 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 14,0374 | m3 | |
| 21 | SXLD, tháo dơ? ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 2,008 | 100m2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,4847 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,9535 | tấn | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 200,8 | m2 | |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 31,9042 | m3 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,9081 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 3,04 | tấn | |
| 28 | Cao su lót đổ bê tông | 152,315 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 85,5775 | m2 | |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 38,6975 | m2 | |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 38,6975 | m2 | |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,9563 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3674 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1512 | tấn | |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | 0,0276 | tấn | |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 36,74 | m2 | |
| 37 | Sản xuất xà gồ, vì kèo thép | 1,1394 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng vì kèo, xà gồ thép | 1,1455 | tấn | |
| 39 | Cung cấp thép hộp 40x80x1,4 | 872,33 | kg | |
| 40 | Cung cấp thép hộp 30x30x1,2 | 230,38 | kg | |
| 41 | Cung cấp thépV50x5 | 18,86 | kg | |
| 42 | Cung cấp thép hộp 75x75x2 | 15,13 | kg | |
| 43 | Cung cấp thép bản | 2,59 | kg | |
| 44 | Cung cấp bu lông nở | 48 | cái | |
| 45 | Cung cấp bu lông neo | 4 | cái | |
| 46 | Phá dỡ nền gạch | 107,6825 | m2 | |
| 47 | Phá dỡ tường, lan can | 3,9552 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép | 3,441 | m3 | |
| 49 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | 20,4 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | 1,072 | 100 m2 | |
| 51 | Tháo dỡ trần | 101,255 | m2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài | 42,806 | m2 | |
| 53 | Phá dỡ bê tông cột | 0,27 | m3 | |
| 54 | Phá dỡ bê tông xà dầm | 3,3431 | m3 | |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong | 173,03 | m2 | |
| 56 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,2218 | m3 | |
| 57 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 10,5455 | m3 | |
| 58 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 11,3571 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 193,672 | m2 | |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 381,669 | m2 | |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 52 | m | |
| 62 | Đắp cát nền công trình | 68,492 | m3 | |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 68,16 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 11,2 | m2 | |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 265,65 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 254,995 | m2 | |
| 67 | Lát gạch bậc tam cấp | 26,49 | m2 | |
| 68 | Sản xuất khung thép treo trần | 0,7579 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng khung thép treo trần | 0,7579 | tấn | |
| 70 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50cm | 199,7 | m2 | |
| 71 | Lợp mái che bằng tole sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | 2,9283 | 100m2 | |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm ( bao gồm phụ kiện ) | 44,3 | m2 | |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm ( Bao gồm phụ kiện ) | 19,53 | m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ, cửa đi bằng INOX SUS 304 | 34,2021 | m2 | |
| 75 | Bả bằng ma tít vào tường | 1.107,9475 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 871,4695 | m2 | |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 236,478 | m2 | |
| 78 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | 1,6 | m2 | |
| 79 | Xây tường gạch lấy sáng 20x20 , vữa XM mác 75 | 1,04 | m2 | |
| 80 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,0875 | 100m3 | |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6,125 | m3 | |
| 82 | Đóng cừ tràm ngọn >=4,2cm chiều dài 4,7m | 3,76 | 100m | |
| 83 | Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn lỏng | 0,5 | m3 | |
| 84 | Đắp cát nền móng công trình | 0,5 | m3 | |
| 85 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,5 | m3 | |
| 86 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 0,9366 | m3 | |
| 87 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0349 | 100m2 | |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0842 | tấn | |
| 89 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,9314 | m3 | |
| 90 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,2668 | m3 | |
| 91 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 28,13 | m2 | |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | 4,06 | m2 | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20MM | 602 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống HDPE bảo hộ dây dẫn, D65/50 | 50 | m | |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường + Dimmer | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng đèn led | 26 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | 8 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt đèn led vuông | 3 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt đèn ngủ | 4 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 520 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | 350 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 484 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | 379 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 200 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | 155 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x16 mm2 | 50 | m | |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại 2 ổ cắm | 34 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 28 | cái | |
| 109 | Lắp đặt hộp âm đơn | 55 | hộp | |
| 110 | Lắp đặt hộp âm đôi | 1 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt mặt đơn 1 | 7 | cái | |
| 112 | Lắp đặt mặt đơn 2 | 13 | cái | |
| 113 | Lắp đặt mặt đơn 3 | 33 | cái | |
| 114 | Gia công và đóng cọc tiếp địa Þ16x2400mm | 3 | cọc | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | 20 | m | |
| 116 | Lắp đặt tủ điện âm tường 2 modul | 2 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt tủ điện âm tường 4 modul | 9 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt tủ điện âm tường 18 modul | 1 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt MCB 2P-16A | 10 | cái | |
| 120 | Lắp đặt MCB 2P-25A | 6 | cái | |
| 121 | Lắp đặt MCB 2P-63A | 1 | cái | |
| 122 | Cung cấp băng cảnh báo cáp ngầm | 50 | m | |
| 123 | Cung cấp móc cảnh báo cáp ngầm | 8 | móc | |
| 124 | Cung cấp gạch tàu làm dấu | 400 | viên | |
| 125 | Cung cấp đầu cáp ngầm hạ thế | 2 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 | 0,2 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 | 0,2 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt co PVC Þ27 | 30 | Cái | |
| 129 | Lắp đặt co PVC Þ34 | 14 | Cái | |
| 130 | Lắp đặt tê PVC Þ27 | 5 | Cái | |
| 131 | Lắp đặt tê PVC Þ34 | 2 | Cái | |
| 132 | Lắp đặt tê giảm có ren Þ27 RN 21 | 7 | Cái | |
| 133 | Lắp đặt co giảm có ren Þ27 RN 21 | 2 | Cái | |
| 134 | Lắp đặt nối giảm Þ34/27 | 1 | Cái | |
| 135 | Lắp đặt nối răng ngoài Þ34 | 2 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt van khóa 2 chiều Þ34 | 1 | Cái | |
| 137 | Lắp đặt phao cơ | 1 | Cái | |
| 138 | Lắp đặt phao điện | 2 | Cái | |
| 139 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | 1 | Bể | |
| 140 | Lắp đặt máy bơm 1hp | 1 | cái | |
| 141 | Lắp đặt điều kiển máy bơm | 2 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ114 | 0,16 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ90 | 0,2 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ60 | 0,08 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ34 | 0,04 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt co PVC Þ114 | 4 | Cái | |
| 147 | Lắp đặt co PVC Þ90 | 14 | Cái | |
| 148 | Lắp đặt co PVC Þ60 | 8 | Cái | |
| 149 | Lắp đặt co PVC Þ34 | 12 | Cái | |
| 150 | Lắp đặt Y uPVC Þ60 | 1 | Cái | |
| 151 | Lắp đặt Y uPVC Þ90 | 5 | Cái | |
| 152 | Lắp đặt nối giảm Þ114/90 | 1 | cái | |
| 153 | Lắp đặt nối giảm Þ90/60 | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt nối giảm Þ60/34 | 4 | cái | |
| 155 | Lắp đặt gương soi | 4 | Cái | |
| 156 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | Bộ | |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | Bộ | |
| 158 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | Bộ | |
| 159 | Lắp đặt Lavabo + chân + voi + bộ xả | 4 | Bộ | |
| 160 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 5 | Cái | |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 1 | Bộ | |
| E | Hạng mục 5: Nhà để xe hai bánh & xe ô tô (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I | 0,0598 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0419 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,92 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 1,922 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,073 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0859 | tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0654 | tấn | |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,492 | m3 | |
| 9 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,2624 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 8,2 | m2 | |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,72 | m2 | |
| 12 | Cao su lót đổ bê tông | 40,5 | m2 | |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa M250 | 3,97 | m3 | |
| 14 | Cốt thép nền đường kính cốt thép<=10mm | 0,2184 | tấn | |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | 0,2872 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,2872 | tấn | |
| 17 | Cung cấp thép ống D60x3 | 98,26 | kg | |
| 18 | Cung cấp thép ống D90x3 | 172,5 | kg | |
| 19 | Cung cấp thép hộp 30x60x1,4 | 141,07 | kg | |
| 20 | Cung cấp thép bản | 6,28 | kg | |
| 21 | Cung cấp thép bản | 10,05 | kg | |
| 22 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | 12,6034 | m2 | |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1411 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1411 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | 13,248 | m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,42mm | 0,3956 | 100m2 | |
| 27 | Cung cấp bu lông | 16 | cái | |
| 28 | Lắp dựng máng tôn | 9,2 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ90 | 0,055 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | 2 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt co nhựa nhựa PVC Þ90 | 2 | Cái | |
| F | Hạng mục 6: Nhà để ca nô (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | 5,9483 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | 0,4857 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,1469 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | 0,4668 | tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông khối lượng một cấu kiện <=10kg | 0,1394 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,1394 | tấn | |
| 7 | Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <=24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 0,13 | 100m | |
| 8 | Nối cọc BTCT 25x25cm | 6 | 1mối nối | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc | 0,1125 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | 1,0125 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,162 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0241 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,1341 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | 4,3926 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,493 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,0876 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,4656 | tấn | |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | 16,2 | m2 | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | 49,3 | m2 | |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 65,5 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,5 | m2 | |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép nhẹ TS6175 | 0,0943 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép nhẹ TS6175 | 0,0943 | tấn | |
| 24 | Xà gồ thép nhẹ TS6175 | 82 | m | |
| 25 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 0,4772 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 27 | Lắp công tắc hai, loại có 1 hạt trên công tắc | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt MCB 1P-5A | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt hộp bảng điện 100x100x40 | 1 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn 10x20 | 15 | m | |
| 31 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 15 | m | |
| 32 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 33 | Sản xuất dầm treo ca nô | 0,2315 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng dầm treo ca nô | 0,2315 | tấn | |
| 35 | Cung cấp thép I200 | 8,2 | m | |
| 36 | Cung cấp thép bản | 59,25 | kg | |
| 37 | Cung cấp & lắp đặt bulon M16-350 | 12 | cái | |
| 38 | Cung cấp & lắp đặt bulon M16-200 | 48 | cái | |
| 39 | Cung cấp & lắp đặt bulon M20-180 | 6 | cái | |
| 40 | Cung cấp & lắp đặt bulon M20-70 | 8 | cái | |
| 41 | Cung cấp & lắp đặt bạc đạn D50 | 8 | cái | |
| 42 | Cung cấp & lắp đặt balan xích loại 2 tấn | 2 | Cái | |
| G | Hạng mục 7: Cổng + hàng rào (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông cọc đá 1x2 Mác 250 | 1,6464 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 0,1676 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 0,0524 | tấn | |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2016 | tấn | |
| 5 | ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 0,42 | 100m | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 0,084 | m3 | |
| 7 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,0435 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0305 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | 0,27 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,27 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 1,77 | m3 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,1758 | 100m2 | |
| 13 | Cao su lót đổ bê tông đà kiềng | 2,98 | m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1055 | tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2075 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,5176 | m3 | |
| 17 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng, giằng tường | 0,1184 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0514 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0175 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 0,6 | m3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | 0,12 | 100m2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0245 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0788 | tấn | |
| 24 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 50 | 1,16 | m3 | |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,514 | m3 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,52 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 11,84 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 45,71 | m2 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cửa cổng bằng thép hình | 6,11 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt chông tiện | 116 | cái | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 8,075 | m2 | |
| 32 | Đắp phào đầu cột, vữa xi măng Mác 75 | 59,32 | m | |
| 33 | Đắp hoa văn cột vữa xi măng Mác 75 | 25,8 | m | |
| 34 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 76,07 | m2 | |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 76,07 | m2 | |
| 36 | ốp chân cột gạch đất nung KT 60x200 | 1,92 | m2 | |
| 37 | Cung cấp chữ MICA | 1 | bộ | |
| 38 | công tác ốp đá tự chẻ vào tường | 6,55 | m2 | |
| 39 | Đèn trang trí đầu trụ 1x20W | 4 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt đèn pha Led kín nước IP-65 100W-220V | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | 200 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D21 | 200 | m | |
| 43 | Lắp đặt HB 1P-20A + hộp điện HB | 1 | cái | |
| 44 | Sản xuất bê tông trụ, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 4,774 | m3 | |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | 0,4938 | 100m2 | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,1259 | tấn | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | 0,4349 | tấn | |
| 48 | ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | 0,868 | 100m | |
| 49 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,0654 | 100m3 | |
| 50 | Đắp cát nền móng công trình | 3,2685 | m3 | |
| 51 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 3,2685 | m3 | |
| 52 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 1,7432 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,475 | m2 | |
| 54 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 213,0275 | 1m2 | |
| H | Hạng mục 8: Sân đường, cột cờ, thoát nước tổng thể (Trạm kiểm soát Biên phòng Khánh Hội) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 92,3751 | m3 | |
| 2 | Đào hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | 13,1772 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 73,8866 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót kênh mương, hố ga chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 11,484 | m3 | |
| 5 | Bê tông đáy hố ga, đan, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 8,3024 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 3,158 | 100m2 | |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 9,4299 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 117,9712 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 5,824 | m3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương | 4,398 | 100m2 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 151 | cái | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 2,3824 | m3 | |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,4765 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3628 | tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2921 | tấn | |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3397 | tấn | |
| 17 | Cao su lót đổ bê tông | 82,05 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 8,205 | m3 | |
| 19 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 54,5 | m | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5198 | tấn | |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | 194,08 | m2 | |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5 cm | 194,08 | m2 | |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 19,88 | m3 | |
| 24 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | 0,6048 | m3 | |
| 25 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | 1,7556 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 56 | m2 | |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | 56 | m | |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 1 nước phủ | 11,36 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D300 | 0,163 | 100m | |
| 30 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu<=1m, cấp đất I | 5,1009 | m3 | |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | 1,1335 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,1335 | m3 | |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 2,4348 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép | 0,0303 | 100m2 | |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 0,87 | m2 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | 0,4071 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 11,4688 | m2 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 | 2,5064 | m3 | |
| 39 | Lát đá granít bệ cột cờ | 11,846 | m2 | |
| 40 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | 0,073 | tấn | |
| 41 | SXLD cột bằng Inox D90 đến D60 | 0,03 | tấn | |
| 42 | Bu lông giữ cột cờ M14 | 3 | Cái | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox | 1 | Cái | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt lá cờ Đảng, lá cờ Tổ quốc và phụ kiện | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi