Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:01:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 855,762,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU (B cung cấp) (SCL Lưới điện hạ thế các TBA Thị Trấn 3, Thị Trấn 4, Thị Trấn 5, An Luận, Thị trấn 6, Lương Câu huyện An Lão. ) | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x95 | 93 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x70 | 72 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm 2x50 | 56 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo 4x95 | 58 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo 4x70 | 31 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo 2x50 | 6 | Cái | |
| 7 | Móc treo đơn ĐK20 | 312 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt AM95 | 52 | Cái | |
| 9 | Đai thép + khóa đai | 620 | Cái | |
| 10 | Ghíp IPC 95/25 2 bulong | 1.092 | Cái | |
| 11 | Ghíp A25-150 | 82 | Cái | |
| 12 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm cáp A cấp) | 68 | Cái | |
| 13 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm cáp A cấp) | 128 | Cái | |
| 14 | Tiếp địa | 45 | bộ | |
| 15 | Sơn đánh số cột (175 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp -0,18kg/m2 | 1,97 | kg | |
| B | Xây lắp (B thực hiện) (SCL Lưới điện hạ thế các TBA Thị Trấn 3, Thị Trấn 4, Thị Trấn 5, An Luận, Thị trấn 6, Lương Câu huyện An Lão. ) | |||
| 1 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A2x50mm2 | 1.236 | m | |
| 2 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x70mm2 | 2.429 | m | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x95mm2 | 3.725 | m | |
| 4 | Ép đầu cốt AM95 | 52 | Cái | |
| 5 | Tiếp địa | 45 | bộ | |
| 6 | Sơn đánh số cột (175 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp | 10,94 | m2 | |
| 7 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 222 | Hộp | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 61 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 63 | Hộp | |
| 10 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 136 | Hộp | |
| 11 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 33 | Hộp | |
| 12 | Kéo dây qua vị trí vượt đường 5m<Lđ<10m dây LV-ABC A4x95mm2 | 6 | vị trí | |
| 13 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC A2x50mm2 | 1.236 | mét | |
| 14 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC A4x70mm2 | 2.429 | mét | |
| 15 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC A4x95mm2 | 3.725 | mét | |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 45 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU (B cung cấp) (SCL đường dây hạ thế các TBA Cốc Lộc, ngói Quân Khu, Bơm Tân Thắng, Chiến Thắng, Kim Thắng) | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x95 | 41 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x70 | 14 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x50 | 48 | Cái | |
| 4 | Kẹp hãm 2x50 | 49 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo 4x95 | 22 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo 4x70 | 15 | Cái | |
| 7 | Kẹp treo 4x50 | 39 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo 2x50 | 24 | Cái | |
| 9 | Móc treo đơn ĐK20 | 252 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 12 | Cái | |
| 11 | Đai thép + khóa đai | 502 | Cái | |
| 12 | Ghíp IPC 95/25 2 bulong | 532 | Cái | |
| 13 | Ghíp A25-150 | 46 | Cái | |
| 14 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm cáp A cấp) | 120 | Cái | |
| 15 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm cáp A cấp) | 38 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa | 24 | bộ | |
| 17 | Sơn đánh số cột (175 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp -0,18kg/m2 | 1,97 | m2 | |
| D | Xây lắp (B thực hiện) (SCL đường dây hạ thế các TBA Cốc Lộc, ngói Quân Khu, Bơm Tân Thắng, Chiến Thắng, Kim Thắng) | |||
| 1 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A2x50mm2 | 1.999 | m | |
| 2 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x50mm2 | 2.160 | m | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x70mm2 | 886 | m | |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x95mm2 | 1.863 | m | |
| 5 | Đầu cốt AM95 | 12 | Cái | |
| 6 | Tiếp địa | 24 | bộ | |
| 7 | Sơn đánh số cột (175 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp | 10,94 | m2 | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 87 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 41 | Hộp | |
| 10 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 2 | Hộp | |
| 11 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 44 | Hộp | |
| 12 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 4 | Hộp | |
| 13 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây LV-ABC A4x50mm2 | 4 | vị trí | |
| 14 | Kéo dây qua vị trí vượt đường 3m<Lđ<5m dây LV-ABC A4x70mm2 | 5 | vị trí | |
| 15 | Kéo dây qua vị trí vượt đường 3m<Lđ<5m dây LV-ABC A4x95mm2 | 9 | vị trí | |
| 16 | Thu hồi Cáp AC 2x50mm2 bọc PVC | 1.951 | mét | |
| 17 | Thu hồi Cáp AC 4x50 mm2 bọc PVC | 2.113 | mét | |
| 18 | Thu hồi Cáp AC 3x70 + 1x50mm2 bọc PVC | 873 | mét | |
| 19 | Thu hồi Cáp AC 3x95 + 1x70mm2 bọc PVC | 1.823 | mét | |
| 20 | Thu hồi Xà hạ thế ( 10,46kg/bộ ) | 187 | bộ | |
| 21 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 24 | bộ | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU (B cung cấp) (SCL đường dây hạ thế các TBA Tân Thành, Thượng Trang 1, Bơm Bát Trang,Quán Trang 2, Thượng Trang 2, Thượng Trang 3,Hạ Trang 1, Hạ Trang 2 huyện An Lão) | |||
| 1 | Kẹp hãm 4x95 | 6 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm 4x70 | 62 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm 4x50 | 16 | Cái | |
| 4 | Kẹp hãm 2x50 | 56 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo 4x95 | 9 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo 4x70 | 85 | Cái | |
| 7 | Kẹp treo 4x50 | 14 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo 2x50 | 93 | Cái | |
| 9 | Móc treo phi 16 đến 20 | 336 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 11 | Đai thép + khóa đai | 672 | Cái | |
| 12 | Ghíp đấu hòm công tơ vào đường trục ( IPC ) từ 35 đến 120 | 924 | Cái | |
| 13 | Ghíp A35-150 | 66 | Cái | |
| 14 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm cáp A cấp) | 136 | Cái | |
| 15 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm cáp A cấp) | 44 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa | 34 | bộ | |
| 17 | Sơn đánh số cột (323 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp -0,18kg/m2 | 3,6338 | kg | |
| F | Xây lắp (B thực hiện) (SCL đường dây hạ thế các TBA Tân Thành, Thượng Trang 1, Bơm Bát Trang,Quán Trang 2, Thượng Trang 2, Thượng Trang 3,Hạ Trang 1, Hạ Trang 2 huyện An Lão) | |||
| 1 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A2x50mm2 | 3.310 | m | |
| 2 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x50mm2 | 1.320 | m | |
| 3 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x70mm2 | 4.098 | m | |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn LV-ABC A4x95mm2 | 480 | m | |
| 5 | Đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 6 | Tiếp địa | 34 | bộ | |
| 7 | Sơn đánh số cột (175 vị trí; 0,0625m2/vị trí); sơn màu 2 lớp | 20,19 | m2 | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 127 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 98 | Hộp | |
| 10 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 76 | Hộp | |
| 11 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 137 | Hộp | |
| 12 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 9 | Hộp | |
| 13 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây LV-ABC A4x50mm2 | 2 | vị trí | |
| 14 | Kéo dây qua vị trí vượt đường 3m<Lđ<5m dây LV-ABC A4x70mm2 | 4 | vị trí | |
| 15 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV-ABC A2x35mm2 | 3.454 | mét | |
| 16 | Thu hồi Cáp bọc đơn pha ABC 4x50 mm2 | 3.586 | mét | |
| 17 | Thu hồi Xà 2LT-MR và xà LT ( 10,46kg/bộ ) | 152 | bộ | |
| 18 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 34 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi