Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Huyện ủy Yên Lập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 10:06:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,026,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân vườn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt | 25,52 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được duyệt | 83 | m3 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt | 40 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK được duyệt | 1,1052 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo HSTK được duyệt | 1,1052 | 100m3 |
| 6 | Di chuyển cây | Theo HSTK được duyệt | 8 | cây |
| 7 | Di chuyển chậu cây | Theo HSTK được duyệt | 15 | cây |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt | 135,884 | m2 |
| 9 | Vận chuyển mái tôn sau phá dỡ vào vị trí | Theo HSTK được duyệt | 3 | công |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt | 0,484 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt | 17,1978 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 10,5 | m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu sau phá dỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 0,277 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt | 0,277 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt | 24,992 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | Theo HSTK được duyệt | 0,2499 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo HSTK được duyệt | 0,2499 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo HSTK được duyệt | 213 | m2 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 16,7964 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 4,377 | m3 |
| 21 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 1,575 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 8,8528 | m3 |
| 23 | Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng Đá tấm 180x220x1000 mm | Theo HSTK được duyệt | 64 | m |
| 24 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 365 | m3 |
| 25 | San gạt đất hữu cơ | Theo HSTK được duyệt | 10 | công |
| 26 | Trồng cỏ nhật | Theo HSTK được duyệt | 975 | m2 |
| 27 | Rải đá tấm 400x400x20 | Theo HSTK được duyệt | 210 | tấm |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 26,4 | m3 |
| 29 | Lát đá tấm 400x400x20 | Theo HSTK được duyệt | 1.650 | tấm |
| 30 | Trồng cây tùng cối | Theo HSTK được duyệt | 60 | cây |
| 31 | Mẫu đơn Trung Quốc | Theo HSTK được duyệt | 36 | cây |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 10,5805 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 2,2043 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 3,7032 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 2,6112 | m3 |
| 36 | Công tác ốp đá bóc vào bồn hoa | Theo HSTK được duyệt | 20,3773 | m2 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 14,6102 | m3 |
| 38 | Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 43,8305 | m3 |
| 39 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 17,2057 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt | 2,5601 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,4496 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 28,2912 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 12,8656 | m2 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,683 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,0857 | 100m2 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt | 0,0971 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK được duyệt | 34 | cái |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 64,3532 | m3 |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 16,3125 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 12,0682 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,0257 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt | 0,0248 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2205 | tấn |
| 56 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 38,5277 | m3 |
| 57 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 0,1294 | m3 |
| 58 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 4,1505 | m3 |
| 59 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 60,3851 | m3 |
| 60 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo HSTK được duyệt | 0,5855 | tấn |
| 61 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo HSTK được duyệt | 0,5855 | tấn |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 30x60mm | Theo HSTK được duyệt | 3,2806 | tấn |
| 63 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo HSTK được duyệt | 3,2806 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Theo HSTK được duyệt | 218,691 | m2 |
| 65 | Sơn tĩnh điện thép hoa sắt, cổng | Theo HSTK được duyệt | 3.866,1 | Kg |
| 66 | Chốt, khóa cổng | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 67 | Bản lề | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 455,588 | m2 |
| 69 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 55,836 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 45,7248 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 360,8 | m |
| 72 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được duyệt | 54,1447 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 529,464 | m2 |
| 74 | Chữ biển mạ vàng: HUYỆN ỦY YÊN LẬP | Theo HSTK được duyệt | 1 | Bộ |
| B | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 22,6304 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 45,8827 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 22,8377 | m3 |
| 4 | San gạt mặt bằng nhà xe | Theo HSTK được duyệt | 5 | công |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt | 7,269 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt | 0,576 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 12,2 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 24,4 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 dày<=33cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt | 9,5108 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 15,2131 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 276,6024 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 276,6024 | m2 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 1,0453 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK được duyệt | 1,2189 | tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được duyệt | 0,7784 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được duyệt | 2,0542 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,7459 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,7459 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 210,7598 | m2 |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | Theo HSTK được duyệt | 2,6762 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Theo HSTK được duyệt | 48,8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi