Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng trung hạn 2016-2020 của Chương trình MTQG GNBV (Chương trình 30a, Chương trình 135) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 14:55:00 đến ngày 2020-03-19 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,396,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,2649 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,8445 | 100m3 |
| 3 | Phá đá rãnh, nền đường, chân khay bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,6143 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, hoặc bên cạnh bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,5599 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường từ KL đào máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5821 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp nền đường, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6403 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh đường, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,694 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33,2779 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,0084 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,246 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3721 | 100m3 |
| 3 | Phá đá khuôn đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9426 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7824 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3721 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7042 | 100m3 |
| 7 | Lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6335 | 100m3 |
| 8 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,1387 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển cấp phối về XD bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3862 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,1387 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho mặt đường bê tông, | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1734 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 16cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 194,2192 | m3 |
| 13 | Làm khe co, mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 243 | m |
| 14 | Làm khe giãn, bãi, mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5201 | 100m3 |
| 2 | Phá đá móng cống bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1445 | 100m3 |
| 3 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, hoặc bên cạnh bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1199 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,76 | m3 |
| 5 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 56,36 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1476 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,15 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm bản (đổ liền) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0946 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=10 mm, (đổ liền) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3905 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 (đổ liền) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,17 | m3 |
| 11 | Vắn khuôn tấm bản (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0462 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0705 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 (lắp ghép) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm bản | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,37 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá về xây dựng phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3866 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất trên và cạnh cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2889 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi