Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327156-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Giáo
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200128063
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 14:52:00 đến ngày 2020-03-23 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,462,782,006 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ KHÁCH
1 Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 Đáp ứng mục III chương V 3,537 100m3
2 Đào móng băng đất cấp III,r<=3m sâu<=1m Đáp ứng mục III chương V 3,764 m3
3 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 2,907 100m3
4 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 0,668 100m3
5 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc (Đắp nền nhà) Đáp ứng mục III chương V 0,887 100m3
6 Cung cấp đất cấp 3 đắp nền Đáp ứng mục III chương V 123,382 m3
7 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 16,485 m3
8 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R>250cm Đáp ứng mục III chương V 21,331 m3
9 Bê tông (tươi) móng đá 1x2 M200 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 49,055 m3
10 Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<4 Đáp ứng mục III chương V 9,486 m3
11 Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<16m Đáp ứng mục III chương V 15,359 m3
12 Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<16m Đáp ứng mục III chương V 4,918 m3
13 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 4,201 m3
14 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 10,67 m3
15 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 33,806 m3
16 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 23,864 m3
17 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 29,17 m3
18 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 14,467 m3
19 Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 8,248 m3
20 Bê tông (tươi) tường đá 1x2 M200 d<=45cm h<=16m Đáp ứng mục III chương V 14,319 m3
21 Phụ gia chống thấm cho BT dầm sàn mái, sê nô 1,4 lít /m3 bê tông M200 Đáp ứng mục III chương V 65,211 lít
22 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 8,631 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 11,416 m3
24 SXLĐ cốt thép móng Þ<=10 Đáp ứng mục III chương V 0,159 tấn
25 SXLĐ cốt thép móng Þ<=18 Đáp ứng mục III chương V 3,332 tấn
26 SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,424 tấn
27 SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,553 tấn
28 SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=18 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 1,677 tấn
29 SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=18 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 3,551 tấn
30 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,659 tấn
31 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 1,258 tấn
32 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=18 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 3,646 tấn
33 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=18 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 5,927 tấn
34 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ>18 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,66 tấn
35 SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ>18 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 1,229 tấn
36 SXLĐ cốt thép sàn mái Þ<=10, chiều cao h<=16m Đáp ứng mục III chương V 7,583 tấn
37 SXLĐ cốt thép tường Þ<=10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 1,476 tấn
38 SXLĐ cốt thép tường Þ<=18 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,102 tấn
39 SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,2 tấn
40 SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,777 tấn
41 SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ>10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,112 tấn
42 SXLĐ cốt thép cầu thang Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,226 tấn
43 SXLĐ cốt thép cầu thang Þ>10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,765 tấn
44 SXLĐ cốt thép cầu thang Þ<=10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,226 tấn
45 SXLĐ cốt thép cầu thang Þ>10 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 0,765 tấn
46 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép - ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 1,058 100m2
47 SXLD ván khuôn thép (cây chống gỗ) tường, cột vuông, xà dầm, giằng h<=16m Đáp ứng mục III chương V 4,899 100m2
48 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) Đáp ứng mục III chương V 1,562 100m2
49 Rải ni lông lớp cách ly Đáp ứng mục III chương V 0,188 100m2
50 SXLD ván khuôn xà dầm, giằng h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) Đáp ứng mục III chương V 6,592 100m2
51 SXLD ván khuôn sàn mái h<=16m (Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) Đáp ứng mục III chương V 3,241 100m2
52 SXLD ván khuôn sàn mái h<=16m (Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) Đáp ứng mục III chương V 2,688 100m2
53 SXLD ván khuôn tường h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) Đáp ứng mục III chương V 2,897 100m2
54 SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường Đáp ứng mục III chương V 0,756 100m2
55 SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III chương V 1,609 100m2
56 Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 13,129 m3
57 Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 3,004 m3
58 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 6,785 m3
59 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 1,112 m3
60 Xây cột trụ gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 8,601 m3
61 Xây cột trụ gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=16m Đáp ứng mục III chương V 11,304 m3
62 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 4,496 m3
63 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 11,088 m3
64 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 0,82 m3
65 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 1,573 m3
66 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 31,968 m3
67 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 2,461 m3
68 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 4,98 m3
69 Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 79,828 m3
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường trong d=1,5cm M75 Đáp ứng mục III chương V 795,215 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 42,113 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 586,736 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang d=1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 348,773 m2
74 Trát xà dầm M75 Đáp ứng mục III chương V 724,512 m2
75 Trát trần M75 Đáp ứng mục III chương V 276,237 m2
76 Trát senô, mái hắt, lam ngang d=1cm M75 Đáp ứng mục III chương V 120,412 m2
77 CCLD Hoa văn đầu cột tròn D500 trục B kiểu tân cổ bằng xi măng cốt sợi đay Đáp ứng mục III chương V 4 bộ
78 Đắp phào kép M75 Đáp ứng mục III chương V 509,512 m
79 Trát gờ chỉ M75 Đáp ứng mục III chương V 862,9 m
80 Khoét join lõm cột Đáp ứng mục III chương V 1.777,04 m
81 Ốp tường, trụ cột gạch ceramic 25x60cm Đáp ứng mục III chương V 264,65 m2
82 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột đá vân gỗ 10x20cm Đáp ứng mục III chương V 26,261 m2
83 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp vữa Mác 75 Đáp ứng mục III chương V 42,767 m2
84 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang vữa Mác 75 Đáp ứng mục III chương V 90,52 m2
85 SXLD lan can cầu thang Inox 304 tay vịn gỗ D60 song inox 304 20x40 Đáp ứng mục III chương V 35 m
86 SXLD lan can inox tay vịn inox D49 Đáp ứng mục III chương V 16 m2
87 SXLD tay vịn lan can hanh lang, ban công trệt, lầu Inox 304, D60 dày 2mm Đáp ứng mục III chương V 51,5 m
88 Chống thấm sàn sảnh, sê nô bằng chất chống thấm, gia cố sợi thủy tinh Đáp ứng mục III chương V 361,382 m2
89 Láng nền sàn không đánh màu d=2cmM75 Đáp ứng mục III chương V 251,497 m2
90 Láng nền sàn không đánh màu d=2cmM75 Đáp ứng mục III chương V 177,33 m2
91 Lát nền, sàn gạch bóng kính 60x60cm vữa Mác 75 Đáp ứng mục III chương V 546,748 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic (loại chống trượt) 30x30cm vữa Mác75 Đáp ứng mục III chương V 40,57 m2
93 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột gạch 12x60cm Đáp ứng mục III chương V 19,398 m2
94 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột gạch 12x60cm Đáp ứng mục III chương V 27,324 m2
95 Bả ma tít vào tường Đáp ứng mục III chương V 1.057,825 m2
96 Bả ma tít vào tường Đáp ứng mục III chương V 795,215 m2
97 Bả ma tít vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III chương V 1.481,209 m2
98 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ Đáp ứng mục III chương V 1.057,825 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ Đáp ứng mục III chương V 2.276,424 m2
100 SX xà gồ thép Đáp ứng mục III chương V 0,817 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III chương V 0,817 tấn
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng mục III chương V 67,296 m2
103 Lợp mái ngói13v/1m2, h<=16m Đáp ứng mục III chương V 1,495 100m2
104 Làm trần dật cấp tấm thạch cao khung nhôm chìm Đáp ứng mục III chương V 462,135 m2
105 SXLD cửa đi pano-kính an toàn 6.38mm khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55 (đầy đủ phụ kiện) Đáp ứng mục III chương V 82,84 m2
106 SXLD cửa đi bản lề sàn kính cường lực dày 10 mm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện màu trắng Đáp ứng mục III chương V 10,8 m2
107 SXLD cửa sổ lùa kính an toàn 6.38mm khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 93 đủ phụ kiện Đáp ứng mục III chương V 62,179 m2
108 SXLD vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55 kính dán an toàn dày 6.38mm Đáp ứng mục III chương V 96,601 m2
109 CC lắp dựng vách ngăn tấm compact dày 12mm, khung Inox 304, (kể cả cửa D4) Đáp ứng mục III chương V 13,28 m2
110 SX thang sắt Đáp ứng mục III chương V 0,067 tấn
111 Lắp thang sắt Đáp ứng mục III chương V 0,067 tấn
112 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng mục III chương V 5,08 m2
113 Cung cấp bản lề xoay Đáp ứng mục III chương V 2 cái
114 Cung cấp chốt cài Đáp ứng mục III chương V 1 cái
115 Cung cấp tắc kê thép D14, L=60mm Đáp ứng mục III chương V 3 cái
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn trang trí nổi (Led downlight 5W) Đáp ứng mục III chương V 9 bộ
2 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Led panel 12W âm trần) Đáp ứng mục III chương V 63 bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Led panel 9 W âm trần) Đáp ứng mục III chương V 137 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Led ốp trần 10W) Đáp ứng mục III chương V 42 bộ
5 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt (Led trang trí tường) Đáp ứng mục III chương V 7 bộ
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường (35W) Đáp ứng mục III chương V 22 cái
7 Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
8 Lắp đặt đèn pha LED 100W-220V Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
9 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng mục III chương V 2 cái
10 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường Đáp ứng mục III chương V 13 máy
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ21mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,529 100m
12 Lắp đặt cút nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 27 cái
13 Lắp đặt tê nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 4 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng mục III chương V 26 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng mục III chương V 16 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng mục III chương V 9 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 chiều Đáp ứng mục III chương V 8 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đơn hai chấu 2 chấu Đáp ứng mục III chương V 11 cái
19 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Đáp ứng mục III chương V 55 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (ổ cắm âm sàn) Đáp ứng mục III chương V 4 cái
21 Lắp đặt MCCB 3 P-100A-415V (10kA) Đáp ứng mục III chương V 1 cái
22 Lắp đặt MCB 2P-63A-230V (4,5kA) Đáp ứng mục III chương V 1 cái
23 Lắp đặt MCB 2P-50A-230V (4,5kA) Đáp ứng mục III chương V 2 cái
24 Lắp đặt MCB 2P- 25A-230V (4,5kA) Đáp ứng mục III chương V 7 cái
25 Lắp đặt MCB 2P- 20A-230V (4,5kA) Đáp ứng mục III chương V 28 cái
26 Lắp đặt tủ điện âm tường loại 12 line Đáp ứng mục III chương V 2 hộp
27 Lắp đặt tủ điện âm tường loại 8 line Đáp ứng mục III chương V 2 hộp
28 Lắp đặt tủ điện âm tường loại 4 line, 2 line Đáp ứng mục III chương V 13 hộp
29 Lắp đặt dây dẫn đơn CV 1,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 1.800 m
30 Lắp đặt dây dẫn đơn CV 2,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 1.200 m
31 Lắp đặt dây dẫn cáp bọc CXV 3x2,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 20 m
32 Lắp đặt dây dẫn đơn CV 4mm2 Đáp ứng mục III chương V 355 m
33 Lắp đặt dây dẫn cáp bọc CXV (3+1E)x4.0mm2 Đáp ứng mục III chương V 30 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ16 Đáp ứng mục III chương V 900 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống đk 20mm Đáp ứng mục III chương V 416 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 Đáp ứng mục III chương V 220 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ32 Đáp ứng mục III chương V 135 m
38 Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 Đáp ứng mục III chương V 3 m
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, cầu chì, aptomat KT<=100x60mm Đáp ứng mục III chương V 35 hộp
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE Þ60mm dài 6m nối bằng p.p. hàn Đáp ứng mục III chương V 0,9 100m
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE Þ34mm dài 6m nối bằng p.p. hàn Đáp ứng mục III chương V 0,65 100m
42 Lắp đặt cáp bọc 4 lõi nhôm AXV- 4x16mm2 Đáp ứng mục III chương V 100 m
43 Lắp đặt cáp quang 4FO (4 sợi) Đáp ứng mục III chương V 80 m
44 Đào móng cột, hố kiểm tra đất cấp III,r<=1m sâu<=1m Đáp ứng mục III chương V 3 m3
45 Đào đất đặt đường ống đường cáp có mỡ mái taluy đất cấp III Đáp ứng mục III chương V 22,8 m3
46 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 0,015 100m3
47 Đắp cát móng đường ống Đáp ứng mục III chương V 12,891 m3
48 Xây móng gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=30cm Đáp ứng mục III chương V 0,547 m3
49 Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 0,6 m3
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 0,25 m3
51 SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,006 tấn
52 SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,009 100m2
53 Xây tường gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=10cm h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,538 m3
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 Đáp ứng mục III chương V 7,2 m2
55 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn<=100kg Đáp ứng mục III chương V 4 cái
C HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Làm đầu ống thoát nước giáp sàn Bt bằng Waterstop rót vữa không co Sikaground Đáp ứng mục III chương V 24 vị trí
2 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III chương V 9 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng mục III chương V 9 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
5 Lắp đặt thiết bị cảm ứng tự xả chậu tiểu nam Đáp ứng mục III chương V 2
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lạnh) Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Đáp ứng mục III chương V 5 bộ
8 Lắp đặt phễu thu Þ100mm Đáp ứng mục III chương V 9 cái
9 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III chương V 9 cái
10 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng mục III chương V 9 cái
11 Lắp đặt giá treo Đáp ứng mục III chương V 9 cái
12 Lắp đặt hộp đựng xà bông Đáp ứng mục III chương V 9 cái
13 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 9 cái
14 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (chậu inox rửa chén) Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
15 Lắp đặt thuyền tắm có hương sen Đáp ứng mục III chương V 5 bộ
16 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng mục III chương V 5 bộ
17 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng mục III chương V 5 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ21mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,825 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ27mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,555 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ34mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,802 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ42mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,85 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ60mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 1,335 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ90mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,38 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ76mm dài 8m nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 2,25 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ114mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 1,412 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ114mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 26 cái
27 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Þ114mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 15 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 5 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 3 cái
30 Lắp đặt cút nhựa Þ76mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 30 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 10 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 21 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 25 cái
34 Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 32 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ42mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 10 cái
36 Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ42mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 1 cái
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 15 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 15 cái
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 6 cái
40 Lắp đặt cút nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 25 cái
41 Lắp đặt tê nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 20 cái
42 Lắp đặt côn nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 22 cái
43 Lắp đặt cút nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 20 cái
44 Lắp đặt tê nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 20 cái
45 Lắp đặt co nhựa ren trong Þ21mm Đáp ứng mục III chương V 38 cái
46 Ống nối mềm Đáp ứng mục III chương V 38 cái
47 Quả cầu chặn rác D114; D76 Đáp ứng mục III chương V 37 cái
48 Lắp đặt van ren Þ34mm Đáp ứng mục III chương V 4 cái
49 Lắp đặt van ren Þ42mm Đáp ứng mục III chương V 1 cái
50 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 2m3 Đáp ứng mục III chương V 1 bể
51 CCLD pat + ty treo, cùm ống vào tường, trần D114; D90; D60 Đáp ứng mục III chương V 80 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PPR miệng bát Þ20mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,475 100m
53 Lắp đặt tê nhựa PPR Þ20mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 5 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR Þ20mm nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 25 cái
55 Lắp đặt co PPR ren ngoài Þ20mm Đáp ứng mục III chương V 10 cái
D HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Tổng đài báo cháy 8 zone Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
2 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, cầu chì, aptomat KT<=100x100mm Đáp ứng mục III chương V 3 hộp
3 Lắp đặt Bình ác quy khô 24V , 7,5Ah Đáp ứng mục III chương V 2 cái
4 Lắp đặt linh kiện báo cháy Đáp ứng mục III chương V 11 bộ
5 Điện trở nguồn Đáp ứng mục III chương V 3 cái
6 Lắp đặt công tắc khẩn Đáp ứng mục III chương V 3 cái
7 Lắp đặt chuông điện Đáp ứng mục III chương V 3 cái
8 Lắp đặt đèn báo cháy Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
9 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Đáp ứng mục III chương V 85 m
10 Lắp đặt dây dẫn 8x0,75mm2 Đáp ứng mục III chương V 50 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 Đáp ứng mục III chương V 85 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=34 Đáp ứng mục III chương V 50 m
13 Lắp đặt cáp bọc CV 6mm2 (E) Đáp ứng mục III chương V 5 m
14 Vật liệu phụ Đáp ứng mục III chương V 1
15 Lắp đặt đèn Exit Đáp ứng mục III chương V 9 bộ
16 Lắp đặt đèn sự cố Đáp ứng mục III chương V 8 bộ
17 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 95 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 Đáp ứng mục III chương V 90 m
19 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-250V Đáp ứng mục III chương V 3 cái
E BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 Đáp ứng mục III chương V 0,159 100m3
2 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 0,04 100m3
3 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 0,119 100m3
4 Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 0,615 m3
5 Bê tông móngđá 1x2 M200 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 0,615 m3
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 0,597 m3
7 SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,044 tấn
8 SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,012 100m2
9 SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III chương V 0,016 100m2
10 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 M75 d<=30cm h<=4m Đáp ứng mục III chương V 4,004 m3
11 Trát tường ngoài d=1,5cm vữa XM M75 Đáp ứng mục III chương V 44,489 m2
12 Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 Đáp ứng mục III chương V 2,905 m2
13 Làm tầng lọc đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,002 100m3
14 Làm tầng lọc cát Đáp ứng mục III chương V 0,002 100m3
15 làm tầng lọc than xỉ Đáp ứng mục III chương V 0,088 m3
16 CCLD cống BTCT D100 làm giếng thấm Đáp ứng mục III chương V 3 cái
17 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn<=250kg Đáp ứng mục III chương V 7 cái
F THOÁT NƯỚC MẶT SÂN
1 Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 Đáp ứng mục III chương V 0,037 100m3
2 Đào móng băng đất cấp III, r<=3m sâu<=1m Đáp ứng mục III chương V 6,444 m3
3 Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc Đáp ứng mục III chương V 0,058 100m3
4 Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 0,384 m3
5 Bê tông móngđá 1x2 M200 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 0,441 m3
6 Bê tông tường đá 1x2 M200 d<=45cm Đáp ứng mục III chương V 1,683 m3
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 1,504 m3
8 SXLĐ cốt thép tường Þ<=10 h<=4m Đáp ứng mục III chương V 0,229 tấn
9 SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,025 100m2
10 SXLD ván khuôn gỗ tường thẳng d<=45cm Đáp ứng mục III chương V 0,224 100m2
11 SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III chương V 0,045 100m2
12 Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 Đáp ứng mục III chương V 30,6 m2
13 SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Đáp ứng mục III chương V 0,104 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng mục III chương V 5,28 m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ220mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,412 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ114mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo Đáp ứng mục III chương V 0,08 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ76mm dài 8m nối bằng p.p. măng sông Đáp ứng mục III chương V 0,57 100m
18 Xây móng gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=30cm Đáp ứng mục III chương V 1,933 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 27,924 m2
G TỔNG THỂ + HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Đào móng băng đất cấp III, r<=3m sâu<=1m Đáp ứng mục III chương V 3,476 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 3,476 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 1,738 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R>250cm Đáp ứng mục III chương V 28,315 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M150 R<=250cm Đáp ứng mục III chương V 4,634 m3
6 Bê tông nền đá 1x2 M200 Đáp ứng mục III chương V 2,075 m3
7 Xoa nền bê tông Đáp ứng mục III chương V 20,75 m2
8 SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III chương V 0,464 100m2
9 Trát tường ngoài d=1,5cm vữa XM M75 Đáp ứng mục III chương V 31,864 m2
10 Bả ma tít 3 lần vào tường Đáp ứng mục III chương V 31,864 m2
11 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ Đáp ứng mục III chương V 31,864 m2
12 Lát nền sân đá ong xám 300x600x25 vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 262,4 m2
13 Đắp đất nền móng công trình, K=0,85 Đáp ứng mục III chương V 28,42 m3
14 Cung cấp đất hữu cơ Đáp ứng mục III chương V 39,532 m3
15 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III chương V 266,8 m2
16 Trồng bụi trúc cần câu hai bồn cây trước sảnh vào (1 bụi >5 thân cây) Đáp ứng mục III chương V 12 bụi
17 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Đáp ứng mục III chương V 122,16 m2
H THIẾT BỊ KÈM THEO XÂY LẮP
1 Huy hiệu công an nhân dân bằng đồng gò nổi 3D Đáp ứng mục III chương V 1 Cái
2 Máy lạnh 2 cực 2HP Đáp ứng mục III chương V 8 Cái
3 Máy lạnh 2 cực 1,5HP Đáp ứng mục III chương V 5 Cái
4 Máy bơm nước 1,5HP, điện áp 220V, qmax = 6,6m3/h; H=29,5->39,3m Đáp ứng mục III chương V 1 Cái
5 Bình CO2 5kg Đáp ứng mục III chương V 9 Bình
6 Nội quy PCCC Đáp ứng mục III chương V 3 Cái
7 Kệ để bình CO2 Đáp ứng mục III chương V 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->