Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Giáo |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 14:52:00 đến ngày 2020-03-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,462,782,006 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 | Đáp ứng mục III chương V | 3,537 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III,r<=3m sâu<=1m | Đáp ứng mục III chương V | 3,764 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 2,907 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 0,668 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc (Đắp nền nhà) | Đáp ứng mục III chương V | 0,887 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 đắp nền | Đáp ứng mục III chương V | 123,382 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 16,485 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R>250cm | Đáp ứng mục III chương V | 21,331 | m3 |
| 9 | Bê tông (tươi) móng đá 1x2 M200 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 49,055 | m3 |
| 10 | Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<4 | Đáp ứng mục III chương V | 9,486 | m3 |
| 11 | Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<16m | Đáp ứng mục III chương V | 15,359 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 M200 S<=0,1m2, cao =<16m | Đáp ứng mục III chương V | 4,918 | m3 |
| 13 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,201 | m3 |
| 14 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 10,67 | m3 |
| 15 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 33,806 | m3 |
| 16 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 23,864 | m3 |
| 17 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 29,17 | m3 |
| 18 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 14,467 | m3 |
| 19 | Bê tông (tươi) xà dầm giằng sàn mái đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 8,248 | m3 |
| 20 | Bê tông (tươi) tường đá 1x2 M200 d<=45cm h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 14,319 | m3 |
| 21 | Phụ gia chống thấm cho BT dầm sàn mái, sê nô 1,4 lít /m3 bê tông M200 | Đáp ứng mục III chương V | 65,211 | lít |
| 22 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 8,631 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 11,416 | m3 |
| 24 | SXLĐ cốt thép móng Þ<=10 | Đáp ứng mục III chương V | 0,159 | tấn |
| 25 | SXLĐ cốt thép móng Þ<=18 | Đáp ứng mục III chương V | 3,332 | tấn |
| 26 | SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,424 | tấn |
| 27 | SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,553 | tấn |
| 28 | SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=18 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 1,677 | tấn |
| 29 | SXLĐ cốt thép cột, trụ Þ<=18 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 3,551 | tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,659 | tấn |
| 31 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,258 | tấn |
| 32 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=18 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 3,646 | tấn |
| 33 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ<=18 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 5,927 | tấn |
| 34 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ>18 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,66 | tấn |
| 35 | SXLĐ cốt thép xà, dầm, giằng Þ>18 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,229 | tấn |
| 36 | SXLĐ cốt thép sàn mái Þ<=10, chiều cao h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 7,583 | tấn |
| 37 | SXLĐ cốt thép tường Þ<=10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,476 | tấn |
| 38 | SXLĐ cốt thép tường Þ<=18 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,102 | tấn |
| 39 | SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2 | tấn |
| 40 | SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,777 | tấn |
| 41 | SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ>10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,112 | tấn |
| 42 | SXLĐ cốt thép cầu thang Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,226 | tấn |
| 43 | SXLĐ cốt thép cầu thang Þ>10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,765 | tấn |
| 44 | SXLĐ cốt thép cầu thang Þ<=10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,226 | tấn |
| 45 | SXLĐ cốt thép cầu thang Þ>10 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 0,765 | tấn |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép - ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 1,058 | 100m2 |
| 47 | SXLD ván khuôn thép (cây chống gỗ) tường, cột vuông, xà dầm, giằng h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 4,899 | 100m2 |
| 48 | SXLD ván khuôn xà dầm, giằng h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) | Đáp ứng mục III chương V | 1,562 | 100m2 |
| 49 | Rải ni lông lớp cách ly | Đáp ứng mục III chương V | 0,188 | 100m2 |
| 50 | SXLD ván khuôn xà dầm, giằng h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) | Đáp ứng mục III chương V | 6,592 | 100m2 |
| 51 | SXLD ván khuôn sàn mái h<=16m (Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) | Đáp ứng mục III chương V | 3,241 | 100m2 |
| 52 | SXLD ván khuôn sàn mái h<=16m (Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) | Đáp ứng mục III chương V | 2,688 | 100m2 |
| 53 | SXLD ván khuôn tường h<=16m (ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống) | Đáp ứng mục III chương V | 2,897 | 100m2 |
| 54 | SXLD ván khuôn gỗ cầu thang thường | Đáp ứng mục III chương V | 0,756 | 100m2 |
| 55 | SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 1,609 | 100m2 |
| 56 | Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 13,129 | m3 |
| 57 | Xây kết cấu phức tạp gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 3,004 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 6,785 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,112 | m3 |
| 60 | Xây cột trụ gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 8,601 | m3 |
| 61 | Xây cột trụ gạch thẻ XMCL 4x8x18 M75 h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 11,304 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 4,496 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 11,088 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,82 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,573 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 31,968 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,461 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 4,98 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng gạch XMCL kích thước gạch 8x8x18 dày 18cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 79,828 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường trong d=1,5cm M75 | Đáp ứng mục III chương V | 795,215 | m2 |
| 71 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 42,113 | m2 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 586,736 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang d=1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 348,773 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm M75 | Đáp ứng mục III chương V | 724,512 | m2 |
| 75 | Trát trần M75 | Đáp ứng mục III chương V | 276,237 | m2 |
| 76 | Trát senô, mái hắt, lam ngang d=1cm M75 | Đáp ứng mục III chương V | 120,412 | m2 |
| 77 | CCLD Hoa văn đầu cột tròn D500 trục B kiểu tân cổ bằng xi măng cốt sợi đay | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bộ |
| 78 | Đắp phào kép M75 | Đáp ứng mục III chương V | 509,512 | m |
| 79 | Trát gờ chỉ M75 | Đáp ứng mục III chương V | 862,9 | m |
| 80 | Khoét join lõm cột | Đáp ứng mục III chương V | 1.777,04 | m |
| 81 | Ốp tường, trụ cột gạch ceramic 25x60cm | Đáp ứng mục III chương V | 264,65 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột đá vân gỗ 10x20cm | Đáp ứng mục III chương V | 26,261 | m2 |
| 83 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp vữa Mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 42,767 | m2 |
| 84 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang vữa Mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 90,52 | m2 |
| 85 | SXLD lan can cầu thang Inox 304 tay vịn gỗ D60 song inox 304 20x40 | Đáp ứng mục III chương V | 35 | m |
| 86 | SXLD lan can inox tay vịn inox D49 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | m2 |
| 87 | SXLD tay vịn lan can hanh lang, ban công trệt, lầu Inox 304, D60 dày 2mm | Đáp ứng mục III chương V | 51,5 | m |
| 88 | Chống thấm sàn sảnh, sê nô bằng chất chống thấm, gia cố sợi thủy tinh | Đáp ứng mục III chương V | 361,382 | m2 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh màu d=2cmM75 | Đáp ứng mục III chương V | 251,497 | m2 |
| 90 | Láng nền sàn không đánh màu d=2cmM75 | Đáp ứng mục III chương V | 177,33 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch bóng kính 60x60cm vữa Mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 546,748 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic (loại chống trượt) 30x30cm vữa Mác75 | Đáp ứng mục III chương V | 40,57 | m2 |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột gạch 12x60cm | Đáp ứng mục III chương V | 19,398 | m2 |
| 94 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ cột gạch 12x60cm | Đáp ứng mục III chương V | 27,324 | m2 |
| 95 | Bả ma tít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 1.057,825 | m2 |
| 96 | Bả ma tít vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 795,215 | m2 |
| 97 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 1.481,209 | m2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ | Đáp ứng mục III chương V | 1.057,825 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ | Đáp ứng mục III chương V | 2.276,424 | m2 |
| 100 | SX xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,817 | tấn |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,817 | tấn |
| 102 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục III chương V | 67,296 | m2 |
| 103 | Lợp mái ngói13v/1m2, h<=16m | Đáp ứng mục III chương V | 1,495 | 100m2 |
| 104 | Làm trần dật cấp tấm thạch cao khung nhôm chìm | Đáp ứng mục III chương V | 462,135 | m2 |
| 105 | SXLD cửa đi pano-kính an toàn 6.38mm khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55 (đầy đủ phụ kiện) | Đáp ứng mục III chương V | 82,84 | m2 |
| 106 | SXLD cửa đi bản lề sàn kính cường lực dày 10 mm khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện màu trắng | Đáp ứng mục III chương V | 10,8 | m2 |
| 107 | SXLD cửa sổ lùa kính an toàn 6.38mm khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 93 đủ phụ kiện | Đáp ứng mục III chương V | 62,179 | m2 |
| 108 | SXLD vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55 kính dán an toàn dày 6.38mm | Đáp ứng mục III chương V | 96,601 | m2 |
| 109 | CC lắp dựng vách ngăn tấm compact dày 12mm, khung Inox 304, (kể cả cửa D4) | Đáp ứng mục III chương V | 13,28 | m2 |
| 110 | SX thang sắt | Đáp ứng mục III chương V | 0,067 | tấn |
| 111 | Lắp thang sắt | Đáp ứng mục III chương V | 0,067 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục III chương V | 5,08 | m2 |
| 113 | Cung cấp bản lề xoay | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 114 | Cung cấp chốt cài | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 115 | Cung cấp tắc kê thép D14, L=60mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn trang trí nổi (Led downlight 5W) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Led panel 12W âm trần) | Đáp ứng mục III chương V | 63 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần (Led panel 9 W âm trần) | Đáp ứng mục III chương V | 137 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Led ốp trần 10W) | Đáp ứng mục III chương V | 42 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt (Led trang trí tường) | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường (35W) | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn pha LED 100W-220V | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục treo tường | Đáp ứng mục III chương V | 13 | máy |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ21mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,529 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 27 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 26 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đơn hai chấu 2 chấu | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Đáp ứng mục III chương V | 55 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (ổ cắm âm sàn) | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCCB 3 P-100A-415V (10kA) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 2P-63A-230V (4,5kA) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 2P-50A-230V (4,5kA) | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P- 25A-230V (4,5kA) | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 2P- 20A-230V (4,5kA) | Đáp ứng mục III chương V | 28 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 12 line | Đáp ứng mục III chương V | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 8 line | Đáp ứng mục III chương V | 2 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 4 line, 2 line | Đáp ứng mục III chương V | 13 | hộp |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn đơn CV 1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1.800 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn đơn CV 2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1.200 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn cáp bọc CXV 3x2,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn đơn CV 4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 355 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn cáp bọc CXV (3+1E)x4.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ16 | Đáp ứng mục III chương V | 900 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống đk 20mm | Đáp ứng mục III chương V | 416 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 | Đáp ứng mục III chương V | 220 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ32 | Đáp ứng mục III chương V | 135 | m |
| 38 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | m |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, cầu chì, aptomat KT<=100x60mm | Đáp ứng mục III chương V | 35 | hộp |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Þ60mm dài 6m nối bằng p.p. hàn | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Þ34mm dài 6m nối bằng p.p. hàn | Đáp ứng mục III chương V | 0,65 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cáp bọc 4 lõi nhôm AXV- 4x16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 43 | Lắp đặt cáp quang 4FO (4 sợi) | Đáp ứng mục III chương V | 80 | m |
| 44 | Đào móng cột, hố kiểm tra đất cấp III,r<=1m sâu<=1m | Đáp ứng mục III chương V | 3 | m3 |
| 45 | Đào đất đặt đường ống đường cáp có mỡ mái taluy đất cấp III | Đáp ứng mục III chương V | 22,8 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 0,015 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng mục III chương V | 12,891 | m3 |
| 48 | Xây móng gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=30cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,547 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,6 | m3 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,25 | m3 |
| 51 | SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,006 | tấn |
| 52 | SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,009 | 100m2 |
| 53 | Xây tường gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=10cm h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,538 | m3 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 | Đáp ứng mục III chương V | 7,2 | m2 |
| 55 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn<=100kg | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| C | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm đầu ống thoát nước giáp sàn Bt bằng Waterstop rót vữa không co Sikaground | Đáp ứng mục III chương V | 24 | vị trí |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt thiết bị cảm ứng tự xả chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bô |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lạnh) | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu Þ100mm | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt giá treo | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi (chậu inox rửa chén) | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt thuyền tắm có hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ21mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,825 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ27mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,555 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ34mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,802 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ42mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,85 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ60mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 1,335 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ90mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,38 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ76mm dài 8m nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 2,25 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ114mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 1,412 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ114mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 26 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Þ114mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa Þ76mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ90mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 21 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 25 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ60mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 32 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ42mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ42mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát Þ34mm nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 25 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 20 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa Þ27mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa Þ21mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt co nhựa ren trong Þ21mm | Đáp ứng mục III chương V | 38 | cái |
| 46 | Ống nối mềm | Đáp ứng mục III chương V | 38 | cái |
| 47 | Quả cầu chặn rác D114; D76 | Đáp ứng mục III chương V | 37 | cái |
| 48 | Lắp đặt van ren Þ34mm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren Þ42mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 2m3 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bể |
| 51 | CCLD pat + ty treo, cùm ống vào tường, trần D114; D90; D60 | Đáp ứng mục III chương V | 80 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR miệng bát Þ20mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,475 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PPR Þ20mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR Þ20mm nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt co PPR ren ngoài Þ20mm | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| D | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Tổng đài báo cháy 8 zone | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, cầu chì, aptomat KT<=100x100mm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Bình ác quy khô 24V , 7,5Ah | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Đáp ứng mục III chương V | 11 | bộ |
| 5 | Điện trở nguồn | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc khẩn | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chuông điện | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 85 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 8x0,75mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 | Đáp ứng mục III chương V | 85 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=34 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp bọc CV 6mm2 (E) | Đáp ứng mục III chương V | 5 | m |
| 14 | Vật liệu phụ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | lô |
| 15 | Lắp đặt đèn Exit | Đáp ứng mục III chương V | 9 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn sự cố | Đáp ứng mục III chương V | 8 | bộ |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 95 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Þ<=25 | Đáp ứng mục III chương V | 90 | m |
| 19 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-250V | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| E | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 | Đáp ứng mục III chương V | 0,159 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 0,119 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,615 | m3 |
| 5 | Bê tông móngđá 1x2 M200 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,615 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,597 | m3 |
| 7 | SXLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,044 | tấn |
| 8 | SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,012 | 100m2 |
| 9 | SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,016 | 100m2 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 M75 d<=30cm h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 4,004 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài d=1,5cm vữa XM M75 | Đáp ứng mục III chương V | 44,489 | m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 | Đáp ứng mục III chương V | 2,905 | m2 |
| 13 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,002 | 100m3 |
| 14 | Làm tầng lọc cát | Đáp ứng mục III chương V | 0,002 | 100m3 |
| 15 | làm tầng lọc than xỉ | Đáp ứng mục III chương V | 0,088 | m3 |
| 16 | CCLD cống BTCT D100 làm giếng thấm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn<=250kg | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| F | THOÁT NƯỚC MẶT SÂN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2, r<=6m, máy đào<=1,25m3 | Đáp ứng mục III chương V | 0,037 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III, r<=3m sâu<=1m | Đáp ứng mục III chương V | 6,444 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng mục III chương V | 0,058 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móngđá 4x6 M100 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,384 | m3 |
| 5 | Bê tông móngđá 1x2 M200 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,441 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đá 1x2 M200 d<=45cm | Đáp ứng mục III chương V | 1,683 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,504 | m3 |
| 8 | SXLĐ cốt thép tường Þ<=10 h<=4m | Đáp ứng mục III chương V | 0,229 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,025 | 100m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn gỗ tường thẳng d<=45cm | Đáp ứng mục III chương V | 0,224 | 100m2 |
| 11 | SXLD ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tọ liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,045 | 100m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước d=1cmM100 | Đáp ứng mục III chương V | 30,6 | m2 |
| 13 | SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng mục III chương V | 0,104 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng mục III chương V | 5,28 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ220mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,412 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Þ114mm dài 6m nối bằng p.p. dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 0,08 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ76mm dài 8m nối bằng p.p. măng sông | Đáp ứng mục III chương V | 0,57 | 100m |
| 18 | Xây móng gạch thẻ XMCL 4x8x19 M75 d<=30cm | Đáp ứng mục III chương V | 1,933 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, Trát tường ngoài d=1,5cm vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 27,924 | m2 |
| G | TỔNG THỂ + HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III, r<=3m sâu<=1m | Đáp ứng mục III chương V | 3,476 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 3,476 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 1,738 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 R>250cm | Đáp ứng mục III chương V | 28,315 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M150 R<=250cm | Đáp ứng mục III chương V | 4,634 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III chương V | 2,075 | m3 |
| 7 | Xoa nền bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 20,75 | m2 |
| 8 | SXLD ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Đáp ứng mục III chương V | 0,464 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ngoài d=1,5cm vữa XM M75 | Đáp ứng mục III chương V | 31,864 | m2 |
| 10 | Bả ma tít 3 lần vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 31,864 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 phủ | Đáp ứng mục III chương V | 31,864 | m2 |
| 12 | Lát nền sân đá ong xám 300x600x25 vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 262,4 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,85 | Đáp ứng mục III chương V | 28,42 | m3 |
| 14 | Cung cấp đất hữu cơ | Đáp ứng mục III chương V | 39,532 | m3 |
| 15 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III chương V | 266,8 | m2 |
| 16 | Trồng bụi trúc cần câu hai bồn cây trước sảnh vào (1 bụi >5 thân cây) | Đáp ứng mục III chương V | 12 | bụi |
| 17 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Đáp ứng mục III chương V | 122,16 | m2 |
| H | THIẾT BỊ KÈM THEO XÂY LẮP | |||
| 1 | Huy hiệu công an nhân dân bằng đồng gò nổi 3D | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Cái |
| 2 | Máy lạnh 2 cực 2HP | Đáp ứng mục III chương V | 8 | Cái |
| 3 | Máy lạnh 2 cực 1,5HP | Đáp ứng mục III chương V | 5 | Cái |
| 4 | Máy bơm nước 1,5HP, điện áp 220V, qmax = 6,6m3/h; H=29,5->39,3m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Cái |
| 5 | Bình CO2 5kg | Đáp ứng mục III chương V | 9 | Bình |
| 6 | Nội quy PCCC | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
| 7 | Kệ để bình CO2 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi