Gói thầu: Xây lắp tuyến cáp quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200258116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Hạ tầng mạng Miền Trung chi nhánhTổng Công ty Hạ tầng mạng |
| Tên gói thầu | Xây lắp tuyến cáp quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200119419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tái đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:32:00 đến ngày 2020-03-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,923,367,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp tuyến cáp quang | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo <= 48 sợi. không đo cáp | nt | 25,79 | Km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi măng xông cáp quang treo <= 48 sợi. | nt | 8 | bộ măng xông |
| 3 | Ra, kéo cáp quang chôn trực tiếp. Loại cáp <=24 sợi | nt | 24,7 | 1 km cáp |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | nt | 7 | bộ măng xông |
| 5 | Phát tuyến rừng loại III, mật độ cây > 5cây/100m2 | nt | 71,2 | 100m2 |
| 6 | Cắt đường bê tông, đường nhựa dày >10cm | nt | 82,18 | 100m |
| 7 | Phá dỡ nền kết cấu bê tông, xi măng không cốt thép | nt | 180,44 | m3 |
| 8 | Đào đất bể cáp, mương cáp tuyến ống, đất cấp III, sâu <=1m | nt | 4.775,47 | m3 |
| 9 | Đào đất bể cáp, mương cáp tuyến ống, đất cấp IV, sâu <=1m | nt | 525,18 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương cáp, hố ga tuyến ống, đất cấp II | nt | 4.762,86 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương cáp, hố ga tuyến ống, đất cấp III | nt | 518,26 | m3 |
| 12 | Bốc xếp, xúc đất thừa, phế thải lên xe Ô tô | nt | 199,96 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, phế thải bằng ô tô cự ly <=3km | nt | 2 | 100m3 |
| 14 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | nt | 0,1 | 100 m ống |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, loại ống F <= 40 mm chôn trực tiếp | nt | 33,3 | 100 m |
| 16 | Khoan đường, đặt ống thép xuyên ngầm qua đường trên đất I-III | nt | 127 | m |
| 17 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp đi ngầm đường kính ống <= 60 mm | nt | 145 | m |
| 18 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp đi nổi đường kính ống <= 60 mm | nt | 60 | m |
| 19 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | nt | 7 | bể |
| 20 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới đường 2 tầng ống (bể qua đường) | nt | 2 | bể |
| 21 | Sản xuất nắp đan bể bê tông, dưới hè (KT:1200x500x70) | nt | 7 | 1 nắp đan |
| 22 | Sản xuất nắp đan bể bê tông, dưới đường (KT : 1200x500x90) | nt | 2 | 1 nắp đan |
| 23 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | nt | 7 | bể |
| 24 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 1 đan dọc | nt | 2 | bể |
| 25 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | nt | 9 | bể |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | nt | 7 | bể |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | nt | 2 | bể |
| 28 | Đổ bê tông rãnh cáp tại chỗ đá 1x2 M200 (Bê tông bảo vệ ống KT: 200x200) | nt | 5,39 | m3 |
| 29 | BT đúc sẵn, cột đỡ ống thép đá 1x2 M250, L=2m | nt | 20 | trụ |
| 30 | Dựng trụ đỡ ống thép các loại | nt | 20 | trụ |
| 31 | Lắp dựng cột bê tông đơn 8,5m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (cột trồng mới) | nt | 8 | cột |
| 32 | Đổ bê tông quầy gốc cột 8,5m bằng thủ công, cột đơn (kt: 0,55x0,55x0,6)m | nt | 8 | ụ quầy |
| 33 | Lắp đặt cọc mốc | nt | 90 | 1 cọc mốc |
| 34 | Hoàn trả đường bằng bê tông đá 1x2 M250 (Kích thước 0,4m (rộng) * 0,15m (cao) * L(m)) | nt | 26,8 | m3 |
| 35 | Hoàn trả sân nền bê tông xi măng bằng bê tông đá 1x2 M200 (Kích thước 0,4m(rộng)*0,1m(cao)*L(m) | nt | 153,64 | m3 |
| 36 | Lắp đặt biển báo cáp quang tại bể. | nt | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi