Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo hệ thống thoát nước tuyến dân cư kênh Vĩnh An.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200324512-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp, cải tạo hệ thống thoát nước tuyến dân cư kênh Vĩnh An.
Số hiệu KHLCNT 20200237327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 17:35:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,985,032,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VỆ SINH CỐNG + HỐ GA HIỆN TRẠNG
1 Tháo dở các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 163 Cái
2 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại III-V Chương V, E-HSMT 80,019 M3
3 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300-600mm, đô thị loại III-V Chương V, E-HSMT 155,02 M3
4 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 700-1000mm, đô thị loại III-V Chương V, E-HSMT 188,222 M3
5 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; đất các loại Chương V, E-HSMT 423,262 M3
6 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 40m tiếp theo; đất các loại Chương V, E-HSMT 1.693,046 M3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,233 100M3
8 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km Ôtô 5 tấn, đất cấp I Chương V, E-HSMT 16,93 100M3/Km
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 163 Cái
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1.177,605 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,718 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 181,17 M3
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,416 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 15,427 Tấn
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 7,466 100M2
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,492 100M2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 12,533 M3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 144,936 M3
10 Phá dỡ bằng thủ công: bê tông xà dầm giằng Chương V, E-HSMT 12,533 M3
11 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Chương V, E-HSMT 25,332 M3
12 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 210,816 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 1.712,88 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 1.152,9 M2
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 2.745 Cái
C MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐÁ 4X6
1 Đào nền đường Đất cấp I Chương V, E-HSMT 2.057,985 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,846 100M3
3 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m khởi điểm; đất các loại Chương V, E-HSMT 2.723,372 M3
4 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công 10m tiếp theo; đất các loại Chương V, E-HSMT 10.893,487 M3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I Chương V, E-HSMT 27,234 100M3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km Ôtô 5 tấn, đất cấp I Chương V, E-HSMT 108,935 100M3/Km
7 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 25,798 100M3
8 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 20,505 M3
9 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 68,35 M3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 341,75 M2
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 512,878 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->