Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327999-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200309659
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 09:10:00 đến ngày 2020-03-24 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,548,414,209 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ÉP CỌC BTCT 300x300 + KẾT CẤU + KIẾN TRÚC HOÀN THIỆN
B Ép cọc BTCT 300x300
1 Ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,037 100m
2 Nối cọc BTCT 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 Mối
3 Sản xuất cấu kiện thép nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,207 Tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép nối cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,207 Tấn
C Kết cấu
1 Đào móng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,9847 M3
2 Đóng cọc tràm D8-10cm móng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,445 100m
3 Phá dỡ bê tông đấu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,386 M3
4 Lấp lại đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,9144 M3
5 Vận chuyển bỏ đất thừa bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly 1 Km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2849 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2849 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,656 M3
8 Bê tông móng, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3943 M3
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,342 M3
10 Bê tông cổ cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,678 M3
11 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,675 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,311 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,099 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5011 Tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1068 Tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1053 Tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1919 Tấn
18 Xây tường gạch ống 8x8x18 dày 20cm vữa XM mác 75 từ giằng móng đến đáy dầm kiềng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1104 M3
19 Bê tông dầm kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7016 M3
20 Bê tông sàn trệt, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,924 M3
21 Bê tông nền sân đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,918 M3
22 Đắp cát đầm chặc nền tầng trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8444 M3
23 Xây tường gạch ống 8x8x19 dày 8cm, vữa XM mác 75 - thay ván khuôn dầm kiềng (mặt trong) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,282 M3
24 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm kiềng (mặt ngoài) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1586 100m2
25 Bạt nhựa chống mất nước xi măng sàn trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5793 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm kiềng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0566 Tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm kiềng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6585 Tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn trệt đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8865 Tấn
29 Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,099 M3
30 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9166 100m2
31 Bê tông dầm sàn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4358 M3
32 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2792 100m2
33 Bê tông sàn, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,103 M3
34 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2786 100m2
35 Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7736 M3
36 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5211 100m2
37 Bê tông lanh tô, giằng tường, bổ trụ, đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0988 M3
38 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn lanh tô, giằng tường, bổ trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3632 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3363 Tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2175 Tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0676 Tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,344 Tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,236 Tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2764 Tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5833 Tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0629 Tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, GT. Bổ trụ đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4565 Tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, GT. Bổ trụ đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2243 Tấn
D Kiến trúc hoàn thiện
1 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 tầng trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,7989 M3
2 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 tầng trệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5127 M3
3 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 tầng lầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,3129 M3
4 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 tầng lầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8147 M3
5 Xây gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 - bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0556 M3
6 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 440,7382 M3
7 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 798,1485 M2
8 Trát cột ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,695 M2
9 Trát cột trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,48 M2
10 Trát dầm ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,0205 M2
11 Trát dầm trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,1875 M2
12 Trát trần ngoài dầy 1.5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,45 M2
13 Trát trần trong dầy 1.5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210,41 M2
14 Trát khuôn cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,844 M2
15 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,43 M2
16 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,806 M2
17 Lát gạch thạch anh 600x600, vữa M75 - (N2 + N7) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,927 M2
18 Lát gạch thạch anh 600x600 nhám, vữa M75 - (N5 + N6 + N9 + M2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,8864 M2
19 Lát gạch ceramic 300x300 nhám, vữa M75 - (N4 + N8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,775 M2
20 Lát đá granit tự nhiên các ngạch cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,58 m
21 Lát đá granit tự nhiên mặt bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,488 M2
22 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,6096 M2
23 Ốp gạch ceramic 300x450 cao 1.8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 346,602 M2
24 Ốp gạch ceramic 300x450 cao 2.25 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,23 M2
25 Ốp gạch thạch anh 100x600 cao 0.1 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 M2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2275 M2
27 Láng nền tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,53 M2
28 Láng nền tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 phụ gia Sika Latex Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,232 M2
29 Chống thấm sàn bằng Sikatop Seal 107 theo qui trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,232 M2
30 Cung cấp cửa 04 cánh khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,86 M2
31 Cung cấp cửa 01 cánh khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,224 M2
32 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm, lam ri nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,168 M2
33 Cung cấp cửa khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm, lam ri nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,045 M2
34 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,08 M2
35 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 M2
36 Cung cấp vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 5mm, lam ri nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,595 M2
37 Lắp dựng cửa, vách khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,172 M2
38 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,686 M2
39 Lắp đặt tay vịn thép hộp tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,56 m
40 Cầu thang bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,66 m
41 Lắp dựng khung thép bảo vệ mặt ngoài cầu thang sắt bằng thép hộp 50x50x1.8 và 25x25x1.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,17 M2
42 Lắp dựng bảng hiệu lợp tôn phẳng 1mm, khung xương bằng thép hộp 40x40x1.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6462 M2
43 Chử bằng mica dày 3mm - tên cơ quan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Gói
44 Hình huy hiệu quân đội nhân dân Việt Nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
45 Bả bằng bột vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 432,5107 M2
46 Bả bằng bột vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 374,1605 M2
47 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,1655 M2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 477,9935 M2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 578,6762 M2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 852,154 M2
51 Sơn dầu các cấu kiện thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,69 M2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài bao che công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6436 100m2
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN - INTERNET
F TỦ ĐIỆN
1 Vỏ tủ lắp âm 12 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
2 Vỏ tủ lắp âm 6 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
3 MCP-2P-10kA-63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 MCP-2P-6kA-32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 MCP-1P-6kA-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 MCP-1P-6kA-20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
7 CMP-1P-6kA-16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
G THIẾT BỊ
1 Đèn 1.2m bóng led 1x18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 Bộ
2 Đèn âm trần bóng led 9W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
3 Công tắc 1 chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
4 Công tắc 1 chiều 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Công tắc 1 chiều 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Đế âm + mặt nạ công tắc 1 chiều 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
8 Đế âm + mặt nạ công tắc 1 chiều 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Đế âm + mặt nạ công tắc 1 chiều 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Đế âm + mặt nạ công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 cái
12 Đế âm + mặt nạ ổ cắm âm tường đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 cái
13 Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
14 MCB-1P-20A (chờ máy lạnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Đế âm + mặt nạ MCB-1P-20A (chờ máy lạnh) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Bộ wifi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
17 Hộp box chờ đấu nối TTLL (200x200)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Bộ
H CÁP VÀ ỐNG LUÔN DÂY
1 Cáp 16mm2 Cu/XLPE/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
2 Cáp 16mm2 CuPVC (e) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
3 Cáp 2,5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.060 m
4 Cáp 4,0mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
5 Cáp 6,0mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
6 Cáp mạng Cat6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
7 Cọc tiếp địa đồng trần D16, L2400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cọc
8 Cáp đồng trần 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
9 Ống xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
10 Ống pvc D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 700 m
11 Ống pvc D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
12 Ống pvc D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
13 Vật tư phụ cho hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 gói
I HẠNG MỤC: XÂY MỚI HẦM TỰ HOẠI – HỐ GA
1 Đào đất hầm tự hoại, hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,741 M3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 100m3
4 Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 100m
5 Vét bùn đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,484 M3
6 Đắp cát phủ đầu cừ dày 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,726 M3
7 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,484 M3
8 Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 M3
9 Bê tông đáy HTH đá 1x2, vữa BT mác 200 dày 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,87 M3
10 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 M3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 Tấn
12 Sản xuất thép L40x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,003 Tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ panen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 100m2
15 Xây thành HTH và HG bằng gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,783 M3
16 Trát hầm tự hoại, hố ga dày trát 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,026 M2
17 Láng đáy hầm tự hoại, hố ga dày 3cm vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,98 M2
18 Lắp đặt nắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
19 Lắp đặt nắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
20 Lắp đặt nắp đan BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Bộ phụ kiện HTH (ống, đá 1x2, đá 2x3, đá 3x4, và than củi, than xỉ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
22 Đắp cát HTH và HG Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,143 M3
J HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC VÀ THIẾT BỊ VỆ SINH
K THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
2 Lắp đặt dây cấp nước xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
4 Lắp đặt tê chia cầu inox có van khóa D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
5 Lắp đặt lavabo treo các loại có chân treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
6 Lắp đặt lavabo góc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
8 Lắp đặt bộ xả lavabo bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
9 Lắp đặt dây cấp nước lavabo + bồn rửa chén Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
10 Lắp đặt bồn rửa chén bằng inox mờ loại 1 ngăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
11 Lắp đặt vòi rửa chén Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
12 Lắp đặt bộ xả bồn rửa chén Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
13 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
14 Lắp dặt phễu thu ngang inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
15 Lắp đặt vòi xả vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
16 Lắp đặt vòi tắm hoa sen đơn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
17 Lắp đặt gương soi 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
18 Lắp đặt co răng trong D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
19 Lắp đặt nối răng ngoài D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
21 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
L PHẤN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống uPVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
2 Lắp đặt ống uPVC D27x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
3 Lắp đặt ống uPVC D34x2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
4 Lắp đặt tê nhựa uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Cái
5 Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
6 Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
7 Lắp đặt co 90o nhựa uPVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
8 Lắp đặt co 90o nhựa uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
9 Lắp đặt co 90o nhựa uPVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
10 Lắp đặt co giảm nhựa uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cái
11 Lắp đặt côn giảm nhựa uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
12 Lắp đặt van khóa bằng đồng D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
13 Lắp đặt van khóa bằng đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
14 Lắp đặt van khóa bằng đồng D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
15 Lắp đặt van phao cơ D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
16 Lắp đặt van phao cơ D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
17 Lắp đặt van 1 chiều D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
18 Lắp đặt van xả khí D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
19 Lắp đặt bồn nước iox 500L và phụ kiện bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
20 Lắp đặt bồn nước inox 1000L và phụ kiện bồn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
21 Máy bơm điện Q=2m3/h, H=25m và phụ kiện bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
M PHẤN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2,1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D49x2,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
6 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
7 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x7,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
8 Lắp đặt tê cong uPVC D60/49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
9 Lắp đặt tê cong uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
10 Lắp đặt tê cong uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
11 Lắp đặt tê cong uPVC D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
12 Lắp đặt tê cong uPVC D114/49mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
13 Lắp đặt tê cong uPVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
14 Lắp đặt co 90o nhựa uPVC D49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
15 Lắp đặt co 90o nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
16 Lắp đặt côn uPVC D60/34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
17 Lắp đặt côn uPVC D90/42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
18 Lắp đặt côn uPVC D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
19 Lắp đặt côn uPVC D114/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
20 Lắp đặt côn uPVC D114/90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
21 Lắp đặt côn uPVC D168/114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
22 Lắp đặt co 45o nhựa uPVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
23 Lắp đặt co 45o nhựa uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 Cái
24 Lắp đặt co 45o nhựa uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
25 Lắp đặt co 45o nhựa uPVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
26 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
27 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
28 Lắp đặt Y nhựa uPVC D114/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
29 Lắp đặt Y nhựa uPVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
30 Lắp đặt Y nhựa uPVC D168/114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
31 Lắp đặt nắp thông tắc (súc rửa) D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
32 Lắp đặt nắp thông tắc (súc rửa) D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
33 Lắp đặt nắp thông tắc (súc rửa) D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
34 Lắp đặt nút bịt đồng ống uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
35 Lắp đặt chớp thông hơi uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
36 Lắp đặt van khóa bằng dồng D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
37 Vật tư phụ kiện hệ thống cấp thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Gói
38 Phụ kiện khác (dây tín hiệu, rờ le…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Gói
N THIẾT BỊ PCCC
1 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bình
2 Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột loại 8kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bình
3 Kệ bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt bảng hướng dẫn. tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
O BỐC DỠ VÀ VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ THỬ TẢI CỌC – 2 TIM
1 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng dàn chất tải trọng nén 100-500 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 Tấn/lần TN
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông lên bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238 Tấn
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 238 Tấn
4 Trung chuyển thiết bị thử tải giữa các cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 Tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn trong phạm vi ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,8 10tấn/km
6 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng p≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn trong phạm vi ≤ 20km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,8 10tấn/km
P CHI PHÍ THIẾT BỊ
Q TẦN TRỆT
1 Bàn tiếp dân KT: 600x1200x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
2 Ghế xếp (gấp) khung inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
3 Phông màn sau bàn thờ Tổ quốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8 M2
R LẦU 1
S Phòng P. Đội trưởng
1 Tủ hồ sơ KT: 1200x400x1800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
2 Bàn làm việc KT: 1600x750x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
3 Ghế tựa KT: 445x400x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
T Phòng P. Đội phó
1 Tủ hồ sơ KT: 1200x400x1800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
2 Bàn làm việc KT: 1600x600x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
3 Ghế tựa KT: 445x400x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
U Phòng văn thư + Thống kê
1 Tủ quân dụng, hồ sơ KT: 1000x500x1900 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
2 Bàn làm việc KT: 1200x600x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
3 Ghế tựa KT: 445x400x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
V LẦU 2
W Phòng P. Đội phó
1 Tủ hồ sơ KT: 1200x500x1800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
2 Bàn làm việc KT: 1200x600x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
3 Ghế tựa KT: 445x400x1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
X LẦU 3
Y Phòng họp
1 Bàn họp KT: 600x1200x750 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
2 Ghế xếp (gấp) khung inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
Z Kho quân dụng
1 Tủ hồ sơ KT: 1000x500x1900 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->