Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200322883-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lập Thạch
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200301311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 08:00:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,430,513,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền khu đất
1 Đào xúc đất đất C3 tận dụng san đầm, thừa vận chuyển ra bãi thải Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 14,8065 100m3
2 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,5949 100m3
B Phần kiến trúc + kết cấu
1 Đào móng đất C3 tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,7923 100m3
2 Đào móng thủ công đất C3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 27,7559 m3
3 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 476,1319 m3
4 Ván khuôn gỗ móng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,9782 100m2
5 Bê tông lót M150 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 34,4725 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,1856 100m2
7 Ván khuôn gỗ cổ cột móng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,5186 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,2057 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,531 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,1835 tấn
11 Bê tông móng M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 85,7331 m3
12 Bê tông cột, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3,1196 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,5984 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,6982 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3712 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3,1857 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 28,3012 m3
18 Xây Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 16,9078 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 17,5013 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,5616 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,5484 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1071 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,3878 tấn
24 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 9,3261 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6,8572 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,1215 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,3642 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,4737 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,2667 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3,3823 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,629 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 78,4243 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,6938 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1441 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3223 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,0799 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3662 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1974 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1927 tấn
40 Bê tông cầu thang thường M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,5308 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10,244 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 7,4289 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,0879 tấn
44 Bê tông sàn mái M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 100,6289 m3
45 Xây cột, trụ bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 5,2767 m3
46 Xây cột, trụ bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,541 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rổng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 98,6102 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rổng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 129,3467 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 5,0254 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10,0533 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,8415 m3
52 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3,0653 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3,0653 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 287,6736 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6,1564 100m2
56 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 85,56 m
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 332,8439 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 273,3664 m2
59 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1.007,2958 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 800,286 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1.523,818 m2
62 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 261,78 m
63 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 163,754 m
64 Miết vạch lõm trang trí thân cột Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 80,96 m
65 Đắp chân móng+phân tầng rộng 10cm dày 3cm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 269,03 m
66 Đắp trang trí Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 29 cái
67 Đắp cát tôn nền Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 18,0834 m3
68 Bê tông nền M150 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 48,5071 m3
69 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 863,2712 m2
70 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 78,6595 m2
71 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 600x300mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 315,8024 m2
72 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 9,282 m2
73 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 26,1682 m2
74 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 61,5994 m2
75 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,884 m2
76 Khu bệ đỡ bàn chậu rửa bằng Inox (đã bao gồm công lắp đặt) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 16 bộ
77 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 89,9984 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 89,9984 m2
79 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 89,9984 m2
80 Bả matít vào tường Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1.523,818 m2
81 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1.613,5061 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3.137,3241 m2
83 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 800,286 m2
84 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay ra bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5ly, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 55,08 m2
85 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 33,74 m2
86 Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở trượt hai bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 106,02 m2
87 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,88 m2
88 SX vách kính khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 14,75 m2
89 Sản xuất hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,4151 tấn
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 123,65 m2
91 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 123,65 m2
92 Sản xuất lan can bằng Inox Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,7812 tấn
93 Lắp dựng lan can Inox, M75, PC30 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 87,7712 m2
94 Tay vịn bằng gỗ D70 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10,84 m
95 Cột Tay vịn cầu thang Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
96 Bản thép D100 dày 8mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
97 Sản xuất vách ngăn nhẹ chịu nước dày 13mm (vách ngăn phòng vệ sinh: Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8,16 m2
98 Chân Inox đỡ vách ngăn nhà vệ sinh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
99 Lắp dựng vách ngăn nhẹ chịu nước dày 13mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8,16 m2
100 ống nhựa PVC thoát nước mái D90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 97,35 m
101 Ống thoát nước tràn D60 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 9,9 m
102 Cầu chắn rác Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 11 quả
103 Phễu thu nước Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 11 cái
104 Đai giữ ống Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 55 cái
105 Bật thép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 55 cái
106 Chếch nhựa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 11 cái
107 Cút nhựa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 11 cái
C Rãnh thoát nước+bê tông hè
1 Đào đất C3 tận dụng đắp trả thừa vận chuyển đi bãi thải Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 33,7047 m3
2 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1123 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,2959 100m2
4 Bê tông M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8,3782 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 7,3238 m3
6 Xây hố van, hố ga, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1201 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 67,8096 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3023 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,5753 tấn
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4,8391 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=100kg Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 147 cái
12 Bê tông nền M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8,217 m3
D Điện
1 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 48 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 38 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (bóng tròn) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 31 bộ
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (bóng vuông) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 bộ
6 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 7 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
10 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
11 Lắp đặt công tắc ngầm 2 hạt+1 ổ cắm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
12 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 11 cái
15 Lắp đặt các automat 3 pha 32A Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
17 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 755 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 120 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 950 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 260 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 45 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 115 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 15 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 50 m
26 Lắp đặt hộp đấu nối Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 15 hộp
27 Lắp đặt chôn công tắc ổ cắm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 77 hộp
28 Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 300x200x100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
29 Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 450x350x200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
E Chống sét
1 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 19 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 310 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 121 m
4 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
5 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
6 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
8 Kẹp nối dây tiếp địa Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 bộ
9 Bình xứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất C3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 47,336 m3
11 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 47,336 m3
F Phần cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,148 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,5092 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,689 100m
4 Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm (đầu ren trong) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 22 cái
5 Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
6 Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
7 Lắp đặt cút nhựa ĐK 40mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 5 cái
8 Lắp đặt Tê 25x25x20 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 18 cái
9 Lắp đặt Tê 25x25x20 (1 đầu ren) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
10 Lắp đặt Tê 40x40x25 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 3 cái
11 Lắp đặt Tê 40x40x40 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
12 Lắp đặt côn thu 25>20 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
13 Lắp đặt côn thu 40>25 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
14 Lắp đặt khóa chặn D25 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
15 Lắp đặt khóa chặn D40 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
16 Lắp đặt kép Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
G Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,6938 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 75mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3289 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,323 100m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 34mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 75mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
9 Lắp đặt Tê 60x60x34 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 14 cái
10 Lắp đặt Tê 60x60x60 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
11 Lắp đặt Tê 75x75x75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 cái
12 Lắp đặt Tê 110x110x110 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10 cái
13 Lắp đặt côn thu 60>34 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6 cái
14 Lắp đặt côn thu 110>60 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2 cái
15 Nắp lưới chống côn trùng Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 5 cái
H Phần thiết bị
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 12 bộ
2 Lắp đặt gương soi (KT2x1,15) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
3 Lắp đặt xí xổm+téc nước+vòi xịt Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 8 bộ
5 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 bể
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 4 cái
7 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 16 cái
8 Móc treo giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10 cái
9 Máy bơm nước Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 cái
10 Hệ thống phao điện tự động (Bao gồm hệ thống dây dẫn áp đóng ngắt) Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1 bộ
I Bể tự hoại
1 Đào móng đất C3 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 42,315 m3
2 Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,4232 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,0536 100m2
4 Bê tông móng rộng >250cm, M150 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,55 m3
5 Bê tông móng rộng >250cm, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 2,001 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,3307 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 10,0408 m3
8 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 48,79 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 48,79 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 6,1264 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,0648 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 0,1239 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 1,334 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK 16 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->