Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200322883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 08:00:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,430,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền khu đất | |||
| 1 | Đào xúc đất đất C3 tận dụng san đầm, thừa vận chuyển ra bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14,8065 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,5949 | 100m3 |
| B | Phần kiến trúc + kết cấu | |||
| 1 | Đào móng đất C3 tận dụng đắp trả móng thừa vận chuyển ra bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,7923 | 100m3 |
| 2 | Đào móng thủ công đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 27,7559 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 476,1319 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,9782 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót M150 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 34,4725 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,1856 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ cột móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,5186 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2057 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,531 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,1835 | tấn |
| 11 | Bê tông móng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 85,7331 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,1196 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,5984 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,6982 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3712 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,1857 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 28,3012 | m3 |
| 18 | Xây Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,9078 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 17,5013 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,5616 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,5484 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1071 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,3878 | tấn |
| 24 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9,3261 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,8572 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,1215 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,3642 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,4737 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,2667 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,3823 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,629 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 78,4243 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,6938 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1441 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3223 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,0799 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3662 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1974 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1927 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,5308 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10,244 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7,4289 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0879 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 100,6289 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,2767 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,541 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rổng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 98,6102 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rổng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 129,3467 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,0254 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10,0533 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,8415 | m3 |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,0653 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,0653 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 287,6736 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,1564 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 85,56 | m |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 332,8439 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 273,3664 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.007,2958 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 800,286 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.523,818 | m2 |
| 62 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 261,78 | m |
| 63 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 163,754 | m |
| 64 | Miết vạch lõm trang trí thân cột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 80,96 | m |
| 65 | Đắp chân móng+phân tầng rộng 10cm dày 3cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 269,03 | m |
| 66 | Đắp trang trí | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 29 | cái |
| 67 | Đắp cát tôn nền | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18,0834 | m3 |
| 68 | Bê tông nền M150 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,5071 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 863,2712 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 78,6595 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 600x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 315,8024 | m2 |
| 72 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9,282 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 26,1682 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 61,5994 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,884 | m2 |
| 76 | Khu bệ đỡ bàn chậu rửa bằng Inox (đã bao gồm công lắp đặt) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 89,9984 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 89,9984 | m2 |
| 79 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 89,9984 | m2 |
| 80 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.523,818 | m2 |
| 81 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1.613,5061 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3.137,3241 | m2 |
| 83 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 800,286 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay ra bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5ly, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 55,08 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 33,74 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở trượt hai bằng cửa nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 106,02 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài bằng nhôm hệ, kính trắng dày 5 ly, phụ kiện kim khí đồng bộ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,88 | m2 |
| 88 | SX vách kính khung nhôm hệ kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14,75 | m2 |
| 89 | Sản xuất hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,4151 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 123,65 | m2 |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 123,65 | m2 |
| 92 | Sản xuất lan can bằng Inox | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,7812 | tấn |
| 93 | Lắp dựng lan can Inox, M75, PC30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 87,7712 | m2 |
| 94 | Tay vịn bằng gỗ D70 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10,84 | m |
| 95 | Cột Tay vịn cầu thang | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 96 | Bản thép D100 dày 8mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 97 | Sản xuất vách ngăn nhẹ chịu nước dày 13mm (vách ngăn phòng vệ sinh: | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,16 | m2 |
| 98 | Chân Inox đỡ vách ngăn nhà vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 99 | Lắp dựng vách ngăn nhẹ chịu nước dày 13mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,16 | m2 |
| 100 | ống nhựa PVC thoát nước mái D90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 97,35 | m |
| 101 | Ống thoát nước tràn D60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 9,9 | m |
| 102 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | quả |
| 103 | Phễu thu nước | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 104 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 105 | Bật thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 106 | Chếch nhựa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 107 | Cút nhựa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| C | Rãnh thoát nước+bê tông hè | |||
| 1 | Đào đất C3 tận dụng đắp trả thừa vận chuyển đi bãi thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 33,7047 | m3 |
| 2 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1123 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2959 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,3782 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7,3238 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1201 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 67,8096 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3023 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,5753 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,8391 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 147 | cái |
| 12 | Bê tông nền M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8,217 | m3 |
| D | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 38 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (bóng tròn) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 31 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (bóng vuông) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc ngầm 2 hạt+1 ổ cắm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 755 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 950 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 260 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 45 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 115 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp đấu nối | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 15 | hộp |
| 27 | Lắp đặt chôn công tắc ổ cắm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 77 | hộp |
| 28 | Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 300x200x100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt tủ diện ngầm tường: KT 450x350x200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| E | Chống sét | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 19 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 310 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 121 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 8 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 9 | Bình xứ trang trí chân kim | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 47,336 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 47,336 | m3 |
| F | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,148 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,5092 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,689 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm (đầu ren trong) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê 25x25x20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê 25x25x20 (1 đầu ren) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê 40x40x25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê 40x40x40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu 25>20 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu 40>25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt khóa chặn D25 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt khóa chặn D40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt kép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| G | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,6938 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3289 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,323 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 34mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê 60x60x34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê 60x60x60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê 75x75x75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê 110x110x110 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu 60>34 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu 110>60 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 15 | Nắp lưới chống côn trùng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| H | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi (KT2x1,15) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí xổm+téc nước+vòi xịt | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 8 | Móc treo giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 9 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Hệ thống phao điện tự động (Bao gồm hệ thống dây dẫn áp đóng ngắt) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| I | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 42,315 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,4232 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0536 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng >250cm, M150 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,55 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng >250cm, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,001 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,3307 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 10,0408 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,79 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 48,79 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 6,1264 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0648 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,1239 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,334 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi