Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200315856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Bá, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200315720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn sự nghiệp giao thông 2020-2022) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:01:00 đến ngày 2020-03-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,769,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 16,349 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 16,349 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 158,4686 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 78,5026 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 78,5222 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 20,121 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 97,0011 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 9,792 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 1.940,05 | m3 |
| 10 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 1,9457 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 0,4118 | 100m2 |
| 12 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 141,876 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng, đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 162,144 | m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 6,1957 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 50,67 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 7,6741 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 284,21 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 152 | đoạn |
| 19 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 1x2 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 22,47 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 2,0652 | 100m3 |
| 21 | Bê tông mái bờ kênh mương, sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 49,89 | m3 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 49,7656 | m3 |
| 23 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo Mục II; Chương V của E-HSMT | 407,915 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi