Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường xã Vĩnh Xương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200329009-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường xã Vĩnh Xương
Số hiệu KHLCNT 20200237190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 22:42:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,107,039,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG Þ600 VÀ HỐ GA
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 8,8927 100M3
2 Đắp lại hố móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 6,9284 100M3
3 Ép trước cọc BT DƯL, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 12x12 Chương V, E-HSMT 15,834 100M
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 8,9578 M3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 17,0791 M3
6 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200, đỗ tại chỗ Chương V, E-HSMT 9,9488 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,9958 100M2
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 1,4161 100M2
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,177 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,0461 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,3587 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1486 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,3107 Tấn
14 Lắp máng nước bê tông đúc sẵn bằng máy Chương V, E-HSMT 16 Cái
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 8 Cái
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 16 Cái
17 Lắp đặt gối cống fi 600 Chương V, E-HSMT 156 cái
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm Chương V, E-HSMT 70 đoạn ống
19 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm Chương V, E-HSMT 7 đoạn ống
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm Chương V, E-HSMT 1 đoạn ống
21 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm Chương V, E-HSMT 70 mối nối
22 Trát vữa mối nối cống Þ600, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 9,1 M2
23 Sản xuất cấu kiện thép V100 đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg Chương V, E-HSMT 1,4351 Tấn
24 Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che Chương V, E-HSMT 0,1694 Tấn
25 Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 168mm Chương V, E-HSMT 0,268 100M
26 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0814 M3
B TRỤ CỨU HỎA
1 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ 100mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
2 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Lắp đặt BE đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
5 Lắp đặt nắp chụp van gang, đường kính 150mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
6 Lắp đặt hộp van, đường kính 168mm Chương V, E-HSMT 0,012 100M
7 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,04 100M
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,312 M3
C MƯƠNG VÀ HỐ THĂM
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 5,337 100M3
2 Đắp lại hố móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,213 100M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 28,672 M3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 14,6443 M3
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 23,352 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,7885 100M2
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,0786 Tấn
8 Sản xuất cấu kiện thép V100 đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg Chương V, E-HSMT 1,0443 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 1,3877 Tấn
10 Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 84,0952 M3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 549,724 M2
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 287 Cái
D BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,1443 100M3
2 Ép trước cọc BT DƯL, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 12x12 Chương V, E-HSMT 6,3 100M
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 6,1344 M3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 12,42 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 14,768 M3
6 Bê tông nắp bể, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 4,8 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 1,362 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 1,68 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 8,944 M3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 12 Cái
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 4 Cái
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,7052 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3595 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 1,058 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0489 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,415 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,175 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 0,9654 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,51 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0806 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 0,1914 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ thành bể <=16m Chương V, E-HSMT 0,68 100M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,6324 100M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0932 100M2
25 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 13,664 M3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 236,16 M2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 236,16 M2
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 93,96 M2
29 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 49,68 M2
30 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 60,44 M2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 333,84 M2
32 Làm tầng lọc than hoạt tính Chương V, E-HSMT 0,207 M3
33 Làm tầng lọc cát Chương V, E-HSMT 0,207 M3
34 Làm tầng lọc đá mi Chương V, E-HSMT 0,414 M3
35 Làm tầng lọc đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,266 M3
36 Làm tầng lọc đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,266 M3
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 200mm Chương V, E-HSMT 0,23 100M
38 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,005 100M
39 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,012 100M
40 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,012 100M
41 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,005 100M
42 Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,1 100M
E BÓ VỈA + CÂY XANH + VỈA HÈ
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 25,815 M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 141,332 M3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V, E-HSMT 1,6741 100M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 26,667 M3
5 Lát gạch xi măng, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1.413,32 M2
6 Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 1,1 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 36 M2
8 Trồng cây bằng lăng, đường kính gốc 8-10cm Chương V, E-HSMT 25 cây
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 7,975 M3
F SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 70,2029 100M3
2 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,75 T/m3 Chương V, E-HSMT 63,8208 100M3
3 Cung cấp cát đen san lấp công trình Chương V, E-HSMT 37.762,16 M3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,5 Km Chương V, E-HSMT 377,6216 100 M3
5 Cung cấp cọc bạch đàn ngọn D>=60mm, L=6m Chương V, E-HSMT 5,04 100M
6 Đóng cừ gỗ Vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập đất 2m Chương V, E-HSMT 1,2 100M
7 Cung cấp thép buộc Đk 6mm Chương V, E-HSMT 0,0533 T
8 Trải vải địa kỹ thuật tấn hố thu nước Chương V, E-HSMT 2,4 100M2
9 Lắp dựng lưói thép B40 tấn hố thu nước Chương V, E-HSMT 120 M2
G TBA 3X25KVA
1 TBA 3X25KVA, THIẾT BỊ, MBT 1F 12.7/0.2-0.4KV 50KVA Chương V, E-HSMT 3 Cái
2 Bộ xà XIT L75xL75x8 - 2m 3 ốp trụ đơn Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Bộ xà đa năng Composite 2,4m trụ đơn Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (LA) Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Trụ BTLT 14m Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Sứ đứng 24kV + ty sứ (MN) Chương V, E-HSMT 3 cái
7 Khung 1 sứ Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Kẹp nhôm AC 50-70mm2 Chương V, E-HSMT 6 cái
10 Kẹp đồng nhôm 2 boulon SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Đầu coss ép đồng nhôm 50mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
12 Tủ bù hạ thế 600V - 80Kvar Chương V, E-HSMT 1 cái
13 FCO 27 KV - 100A Chương V, E-HSMT 3 cái
14 LA 18 KV Chương V, E-HSMT 3 cái
15 Aptomatte 3 pha 600V - 250A - 30kA Chương V, E-HSMT 1 cái
16 TI 600V 250/5A Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Điện kế 3 pha 4 dây - 5A Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Vis 3x30 Chương V, E-HSMT 10 cây
19 Vis 6x60 Chương V, E-HSMT 10 cây
20 Băng keo nhựa Chương V, E-HSMT 2 cuộn
21 Đầu coss ép M70mm2 Chương V, E-HSMT 7 cái
22 Đầu coss ép M120mm2 Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Ống nhựa HDPE fi 90 Chương V, E-HSMT 12 mét
24 Colier trụ BTLT gắn ống fi 90 (2 phía) Chương V, E-HSMT 3 bộ
25 Ống khóa Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Bảng chỉ danh trạm Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Chì trung thế 8K Chương V, E-HSMT 3 cái
28 Nối rẽ dây nóng 2/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
29 Kẹp quai 2/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
30 Nắp che đầu cưc LA Chương V, E-HSMT 3 cái
31 Nắp chụp Pushing MBT Chương V, E-HSMT 3 cái
32 Nắp che đầu cực FCO trên Chương V, E-HSMT 3 cái
33 Nắp che đầu cực FCO dưới Chương V, E-HSMT 3 cái
34 Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 4 bộ
35 Cáp đồng trần M25mm2 Chương V, E-HSMT 9 kg
36 Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Kẹp đồng chẽ M22mm2 Chương V, E-HSMT 4 cái
38 Đầu cosse M25mm2 Chương V, E-HSMT 2 cái
39 Ống sắt tráng kẽm fi 21 - 3m Chương V, E-HSMT 1 cây
40 Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 Chương V, E-HSMT 3 bộ
41 Cáp CXV - 25 - 12/20(24) kV Chương V, E-HSMT 9 mét
42 Cáp đồng bọc M120mm2 Chương V, E-HSMT 60 mét
43 Cáp đồng bọc M70mm2 Chương V, E-HSMT 26 mét
44 Cáp đồng bọc M11mm2 Chương V, E-HSMT 10 mét
45 Cáp đồng mềm 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 3 mét
46 Tủ điện phân phối 3 pha Chương V, E-HSMT 1 cái
47 Giá treo máy biến áp <= 50KVA Chương V, E-HSMT 1 bộ
48 Boulon VRS 16x450 Chương V, E-HSMT 4 cây
49 Boulon 16x300 Chương V, E-HSMT 6 cây
50 Boulon 16x40 Chương V, E-HSMT 8 cây
51 Long đền vuông fi18 Chương V, E-HSMT 36 cái
52 Bộ xà XIT L75xL75x8 - 2m 3 ốp trụ đơn Chương V, E-HSMT 1 bộ
53 Bộ xà đa năng Composite 2,4m trụ đơn Chương V, E-HSMT 1 bộ
54 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (LA) Chương V, E-HSMT 1 bộ
55 Trụ BTLT 14m Chương V, E-HSMT 1 bộ
56 Lắp FCO (35[22]KV) Chương V, E-HSMT 3 bộ
57 Lắp bộ sứ đứng Chương V, E-HSMT 3 bộ
58 Khung 1 sứ Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn Chương V, E-HSMT 3 cái
60 Kẹp các loại Chương V, E-HSMT 8 cái
61 Đầu coss ép đồng nhôm 50mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
H TRẠM HẠ THẾ 3x50KVA LẮP MỚI
1 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 4 cọc
2 Kéo dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 9 kg
3 Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng Chương V, E-HSMT 9 mét
4 Kéo dây đồng bọc trong ống Chương V, E-HSMT 86 mét
5 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC Chương V, E-HSMT 12 mét
6 Lắp ống bảo vệ bằng thép Chương V, E-HSMT 3 mét
7 Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng Chương V, E-HSMT 9 mét
8 Lắp chống sét van, LA 18kV Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Lắp MBT 1pha 15(10,6)/0.24KV 50KVA Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt TI 1pha <=10KV Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Lắp tủ điện 3 pha bằng TC Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Lắp Aptomatte + khởi động từ 250A Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Lắp cổ dê Chương V, E-HSMT 3 bộ
15 Lắp kẹp dây các loại Chương V, E-HSMT 6 bộ
16 Lắp đầu coss 120 mm2 Chương V, E-HSMT 6 cái
17 Lắp đầu coss 70 mm2 Chương V, E-HSMT 7 cái
18 Trụ BTLT 14m Chương V, E-HSMT 1 bộ
19 Lắp MBT 3pha 35(22)/0.4KV 50KVA Chương V, E-HSMT 3 Cái
20 Huy động xe cẩu bánh hơi 5T Chương V, E-HSMT 0 ca
I ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV, PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TRÊN KHÔNG 0,4KV
1 Trụ BTLT 8,5 – PC-3,0 (3,0KN, 300kGf) Chương V, E-HSMT 13 Trụ
2 Tiếp địa hạ thế lặp lại trụ BTLT 8,5m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 Bộ bulon liên kết trụ đôi 2x8,5m Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 Dây LV-ABC4x120mm2 Chương V, E-HSMT 339,275 Mét
5 Kéo dây ABC4x120mm2 Chương V, E-HSMT 0,3393 km
6 Bulon móc 16x320 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 Chương V, E-HSMT 13 bộ
7 Kẹp treo cáp ABC Chương V, E-HSMT 9 Cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC Chương V, E-HSMT 4 Cái
9 Nắp bịt đầu cáp Chương V, E-HSMT 4 Cái
10 Rack 2 - 3mm Chương V, E-HSMT 11 Cái
11 Sứ ống chỉ Chương V, E-HSMT 22 Cái
12 Hộp Domino 9 cực 60A Chương V, E-HSMT 11 Cái
13 Dây CV25mm2 Chương V, E-HSMT 44 Mét
14 Bulon 16x250 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 Chương V, E-HSMT 22 Cái
15 Kẹp IPC 2 boulon Chương V, E-HSMT 44 Cái
16 Đầu coss ép đồng nhôm 120mm2 Chương V, E-HSMT 4 Cái
J CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Dây LV - ABC - 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 339,275 m
2 Dây LV - ABC - 3x25mm2 Chương V, E-HSMT 0,3393 km
3 Bộ cần đèn treo trụ BTLT 8,5m Chương V, E-HSMT 12 Bộ
4 Tủ điều khiển chiếu sáng - điện kế + phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Bulon móc 16x320 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Kẹp treo cáp ABC Chương V, E-HSMT 10 Cái
7 Kẹp ngừng cáp ABC Chương V, E-HSMT 2 Cái
8 Kẹp IPC 2 boulon Chương V, E-HSMT 24 Cái
9 Giá móc + đai thép Chương V, E-HSMT 0 Cái
10 Đầu coss ép đồng nhôm 25mm2 Chương V, E-HSMT 9 Cái
K PHẦN TRUNG THẾ
1 Bộ xà L75x75x8 - 2m 3 ốp + thanh chống Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Boulon 16x300+ long đền vuông Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Boulon 16x40/28+ long đền vuông Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Lắp xà <=25kg Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Bốc dỡ xà, thanh thép Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
6 V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
7 Bộ xà 75x75x6 Composite 2,4 m + thanh chống Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Boulon 16x300+ long đền vuông Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Boulon 16x40/28+ long đền vuông Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Lắp xà <=25kg Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Bốc dỡ xà, thanh thép Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
12 V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
13 Kẹp + cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Dây đồng trần C25mm2 Chương V, E-HSMT 3,5 kg
15 Kẹp nối ép WR tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 cọc
17 Kéo dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 3,5 kg
18 Trụ BTLT 14A - PC900 Chương V, E-HSMT 1 trụ
19 Dựng trụ Chương V, E-HSMT 1 trụ
20 Bốc dỡ Chương V, E-HSMT 1,398 tấn
21 Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m Chương V, E-HSMT 1,398 tấn
22 Dựng trụ Chương V, E-HSMT 1 trụ
L PHẦN HẠ THẾ
1 Trụ BTLT 8,5B - PC300 (K=2) Chương V, E-HSMT 1 trụ
2 Biển nguy hiểm + bảng số trụ Chương V, E-HSMT 1 biển
3 Dựng trụ Chương V, E-HSMT 1 trụ
4 Bốc dỡ Chương V, E-HSMT 0,557 tấn
5 Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m Chương V, E-HSMT 0,557 tấn
6 Dựng trụ Chương V, E-HSMT 1 trụ
7 Kẹp + Cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Dây đồng trần C 25mm2 Chương V, E-HSMT 2,5 kg
9 Kẹp IPC cỡ thích hợp Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 cọc
11 Kéo dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 2,5 kg
12 Vận chuyển phụ kiện vào vị trí (cự ly<=100m) Chương V, E-HSMT 0,07 tấn
13 Bulon VRS 16x450 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 Chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Bulon VRS 16x500 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 Chương V, E-HSMT 1 bộ
15 Bulon VRS 16x600 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 Chương V, E-HSMT 1 bộ
M PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Đèn cao áp 2 cấp công suất 150/100W, <br/>Sodium Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Cần đèn Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 Cáp CVV 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 5 Mét
4 Cầu chì đuôi cá Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Kẹp IPC 2 boulon Chương V, E-HSMT 2 Cái
6 Đèn led chiếu sáng đường phố 90W Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Cần đèn Chương V, E-HSMT 1 Bộ
8 Cáp CVV 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 5 Mét
9 Kẹp IPC 2 boulon Chương V, E-HSMT 2 Cái
10 V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) Chương V, E-HSMT 0,05 tấn
11 Tủ điện kế - điều khiển chiếu sáng 600x400x1000 Chương V, E-HSMT 1 Cái
12 Aptomatte 1 pha 75A Chương V, E-HSMT 2 Cái
13 Khởi động từ 1 pha 50A - 400V Chương V, E-HSMT 1 Cái
14 Bộ điều khiển đóng cắt theo thời gian Chương V, E-HSMT 1 Cái
15 Đầu cosse 25mm² Chương V, E-HSMT 12 Cái
16 Cáp đồng bọc M25mm² Chương V, E-HSMT 20 Mét
17 Cáp đồng trần 25mm² tiếp đất Chương V, E-HSMT 9 kg
18 Kẹp nối IPC 1 boulon 25/25 Chương V, E-HSMT 2 Cái
19 Cầu chì ống 5A Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 Kẹp đồng chẻ M38mm² Chương V, E-HSMT 2 Cái
21 Công tắc 3 chấu + hộp Chương V, E-HSMT 1 Cái
22 Đèn báo pha Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Tủ điện kế - điều khiển chiếu sáng 600x400x1000 Chương V, E-HSMT 1 Cái
24 Đầu cosse 25mm² Chương V, E-HSMT 12 Cái
25 Cáp đồng bọc M25mm² Chương V, E-HSMT 20 Mét
26 Cáp đồng trần 25mm² tiếp đất Chương V, E-HSMT 9 kg
27 Kẹp nối IPC 1 boulon 25/25 Chương V, E-HSMT 2 Cái
28 Kẹp đồng chẻ M25mm² Chương V, E-HSMT 2 Cái
N Móng BÊ TÔNG ĐẠI TRÀ MT14-bt2
1 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 3 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0792 100M2
3 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, E-HSMT 0,972 Tấn
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát xây dựng Chương V, E-HSMT 1,398 M3
5 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại Chương V, E-HSMT 2,55 M3
6 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0395 100M3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0043 100M3
O Móng BÊ TÔNG ĐẠI TRÀ MT8,5-bt2
1 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 1,6 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,052 100M2
3 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, E-HSMT 0,5184 Tấn
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát xây dựng Chương V, E-HSMT 0,7456 M3
5 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại Chương V, E-HSMT 1,36 M3
6 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0212 100M3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0037 100M3
P Móng trụ M8,5a
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,162 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,18 100M3
3 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 9 Cái
4 Vận chuyển đà cản vào vị trí <=100m Chương V, E-HSMT 0,24 Tấn
Q VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 Chương V, E-HSMT 6,9 10m3/km
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 Chương V, E-HSMT 21 10m3/km
3 Vận chuyển xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 Chương V, E-HSMT 3,2 10tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->