Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường xã Vĩnh Xương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường xã Vĩnh Xương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 22:42:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,107,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG Þ600 VÀ HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 8,8927 | 100M3 |
| 2 | Đắp lại hố móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 6,9284 | 100M3 |
| 3 | Ép trước cọc BT DƯL, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 12x12 | Chương V, E-HSMT | 15,834 | 100M |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 8,9578 | M3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 17,0791 | M3 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200, đỗ tại chỗ | Chương V, E-HSMT | 9,9488 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,9958 | 100M2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 1,4161 | 100M2 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,177 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,0461 | Tấn |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,3587 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1486 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,3107 | Tấn |
| 14 | Lắp máng nước bê tông đúc sẵn bằng máy | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 17 | Lắp đặt gối cống fi 600 | Chương V, E-HSMT | 156 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Chương V, E-HSMT | 70 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Chương V, E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Chương V, E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Chương V, E-HSMT | 70 | mối nối |
| 22 | Trát vữa mối nối cống Þ600, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 9,1 | M2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép V100 đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg | Chương V, E-HSMT | 1,4351 | Tấn |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che | Chương V, E-HSMT | 0,1694 | Tấn |
| 25 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 168mm | Chương V, E-HSMT | 0,268 | 100M |
| 26 | Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,0814 | M3 |
| B | TRỤ CỨU HỎA | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt BE đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Lắp đặt nắp chụp van gang, đường kính 150mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt hộp van, đường kính 168mm | Chương V, E-HSMT | 0,012 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100M |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,312 | M3 |
| C | MƯƠNG VÀ HỐ THĂM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,337 | 100M3 |
| 2 | Đắp lại hố móng bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,213 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 28,672 | M3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 14,6443 | M3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 23,352 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,7885 | 100M2 |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,0786 | Tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép V100 đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg | Chương V, E-HSMT | 1,0443 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,3877 | Tấn |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 84,0952 | M3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 549,724 | M2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V, E-HSMT | 287 | Cái |
| D | BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,1443 | 100M3 |
| 2 | Ép trước cọc BT DƯL, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp II, kích thước cọc 12x12 | Chương V, E-HSMT | 6,3 | 100M |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 6,1344 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 12,42 | M3 |
| 5 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 14,768 | M3 |
| 6 | Bê tông nắp bể, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 4,8 | M3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,362 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,68 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 8,944 | M3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,7052 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,3595 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 1,058 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0489 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,415 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,175 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 0,9654 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,51 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0806 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,1914 | 100M2 |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ thành bể <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,68 | 100M2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,6324 | 100M2 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0932 | 100M2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 13,664 | M3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 236,16 | M2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 236,16 | M2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 93,96 | M2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 49,68 | M2 |
| 30 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 60,44 | M2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 333,84 | M2 |
| 32 | Làm tầng lọc than hoạt tính | Chương V, E-HSMT | 0,207 | M3 |
| 33 | Làm tầng lọc cát | Chương V, E-HSMT | 0,207 | M3 |
| 34 | Làm tầng lọc đá mi | Chương V, E-HSMT | 0,414 | M3 |
| 35 | Làm tầng lọc đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,266 | M3 |
| 36 | Làm tầng lọc đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,266 | M3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 200mm | Chương V, E-HSMT | 0,23 | 100M |
| 38 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,005 | 100M |
| 39 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,012 | 100M |
| 40 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,012 | 100M |
| 41 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,005 | 100M |
| 42 | Lắp đặt ống uPVC, đường kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100M |
| E | BÓ VỈA + CÂY XANH + VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 25,815 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 141,332 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,6741 | 100M2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 26,667 | M3 |
| 5 | Lát gạch xi măng, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.413,32 | M2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch không nung 5x10x20, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,1 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 36 | M2 |
| 8 | Trồng cây bằng lăng, đường kính gốc 8-10cm | Chương V, E-HSMT | 25 | cây |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,975 | M3 |
| F | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 70,2029 | 100M3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,75 T/m3 | Chương V, E-HSMT | 63,8208 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cát đen san lấp công trình | Chương V, E-HSMT | 37.762,16 | M3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,5 Km | Chương V, E-HSMT | 377,6216 | 100 M3 |
| 5 | Cung cấp cọc bạch đàn ngọn D>=60mm, L=6m | Chương V, E-HSMT | 5,04 | 100M |
| 6 | Đóng cừ gỗ Vào đất cấp I, chiều dài cọc ngập đất 2m | Chương V, E-HSMT | 1,2 | 100M |
| 7 | Cung cấp thép buộc Đk 6mm | Chương V, E-HSMT | 0,0533 | T |
| 8 | Trải vải địa kỹ thuật tấn hố thu nước | Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100M2 |
| 9 | Lắp dựng lưói thép B40 tấn hố thu nước | Chương V, E-HSMT | 120 | M2 |
| G | TBA 3X25KVA | |||
| 1 | TBA 3X25KVA, THIẾT BỊ, MBT 1F 12.7/0.2-0.4KV 50KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 2 | Bộ xà XIT L75xL75x8 - 2m 3 ốp trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ xà đa năng Composite 2,4m trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (LA) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 14m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV + ty sứ (MN) | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Khung 1 sứ | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Kẹp nhôm AC 50-70mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Kẹp đồng nhôm 2 boulon SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Đầu coss ép đồng nhôm 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Tủ bù hạ thế 600V - 80Kvar | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | FCO 27 KV - 100A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | LA 18 KV | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Aptomatte 3 pha 600V - 250A - 30kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | TI 600V 250/5A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Điện kế 3 pha 4 dây - 5A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Vis 3x30 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 19 | Vis 6x60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 20 | Băng keo nhựa | Chương V, E-HSMT | 2 | cuộn |
| 21 | Đầu coss ép M70mm2 | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Đầu coss ép M120mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Ống nhựa HDPE fi 90 | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 24 | Colier trụ BTLT gắn ống fi 90 (2 phía) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Ống khóa | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Bảng chỉ danh trạm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Chì trung thế 8K | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Nối rẽ dây nóng 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Kẹp quai 2/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Nắp che đầu cưc LA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Nắp chụp Pushing MBT | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Nắp che đầu cực FCO trên | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Nắp che đầu cực FCO dưới | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Cọc tiếp địa mạ Cu 16x2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Cáp đồng trần M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 36 | Kẹp đồng nhôm 2 buolon SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Kẹp đồng chẽ M22mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Đầu cosse M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Ống sắt tráng kẽm fi 21 - 3m | Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 40 | Collier trụ BTLT gắn ống fi 21 | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Cáp CXV - 25 - 12/20(24) kV | Chương V, E-HSMT | 9 | mét |
| 42 | Cáp đồng bọc M120mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | mét |
| 43 | Cáp đồng bọc M70mm2 | Chương V, E-HSMT | 26 | mét |
| 44 | Cáp đồng bọc M11mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | mét |
| 45 | Cáp đồng mềm 4x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | mét |
| 46 | Tủ điện phân phối 3 pha | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Giá treo máy biến áp <= 50KVA | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Boulon VRS 16x450 | Chương V, E-HSMT | 4 | cây |
| 49 | Boulon 16x300 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 50 | Boulon 16x40 | Chương V, E-HSMT | 8 | cây |
| 51 | Long đền vuông fi18 | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 52 | Bộ xà XIT L75xL75x8 - 2m 3 ốp trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Bộ xà đa năng Composite 2,4m trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế (LA) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Trụ BTLT 14m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Lắp FCO (35[22]KV) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Lắp bộ sứ đứng | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Khung 1 sứ | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Kẹp các loại | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Đầu coss ép đồng nhôm 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| H | TRẠM HẠ THẾ 3x50KVA LẮP MỚI | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 4 | cọc |
| 2 | Kéo dây tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 3 | Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng | Chương V, E-HSMT | 9 | mét |
| 4 | Kéo dây đồng bọc trong ống | Chương V, E-HSMT | 86 | mét |
| 5 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 6 | Lắp ống bảo vệ bằng thép | Chương V, E-HSMT | 3 | mét |
| 7 | Lắp bộ dây dẫn xuống - dây đồng | Chương V, E-HSMT | 9 | mét |
| 8 | Lắp chống sét van, LA 18kV | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp MBT 1pha 15(10,6)/0.24KV 50KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt TI 1pha <=10KV | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Lắp tủ điện 3 pha bằng TC | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp Aptomatte + khởi động từ 250A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp cổ dê | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Lắp kẹp dây các loại | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đầu coss 120 mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đầu coss 70 mm2 | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Trụ BTLT 14m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp MBT 3pha 35(22)/0.4KV 50KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Huy động xe cẩu bánh hơi 5T | Chương V, E-HSMT | 0 | ca |
| I | ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV, PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP TRÊN KHÔNG 0,4KV | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 – PC-3,0 (3,0KN, 300kGf) | Chương V, E-HSMT | 13 | Trụ |
| 2 | Tiếp địa hạ thế lặp lại trụ BTLT 8,5m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ bulon liên kết trụ đôi 2x8,5m | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dây LV-ABC4x120mm2 | Chương V, E-HSMT | 339,275 | Mét |
| 5 | Kéo dây ABC4x120mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,3393 | km |
| 6 | Bulon móc 16x320 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 | Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Rack 2 - 3mm | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Chương V, E-HSMT | 22 | Cái |
| 12 | Hộp Domino 9 cực 60A | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 13 | Dây CV25mm2 | Chương V, E-HSMT | 44 | Mét |
| 14 | Bulon 16x250 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 | Chương V, E-HSMT | 22 | Cái |
| 15 | Kẹp IPC 2 boulon | Chương V, E-HSMT | 44 | Cái |
| 16 | Đầu coss ép đồng nhôm 120mm2 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| J | CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Dây LV - ABC - 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 339,275 | m |
| 2 | Dây LV - ABC - 3x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,3393 | km |
| 3 | Bộ cần đèn treo trụ BTLT 8,5m | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 4 | Tủ điều khiển chiếu sáng - điện kế + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bulon móc 16x320 + Long đền 50x50 dày 2,5mm fi18 | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Kẹp IPC 2 boulon | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 9 | Giá móc + đai thép | Chương V, E-HSMT | 0 | Cái |
| 10 | Đầu coss ép đồng nhôm 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| K | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Bộ xà L75x75x8 - 2m 3 ốp + thanh chống | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ long đền vuông | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x40/28+ long đền vuông | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp xà <=25kg | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bốc dỡ xà, thanh thép | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 6 | V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 7 | Bộ xà 75x75x6 Composite 2,4 m + thanh chống | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Boulon 16x300+ long đền vuông | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Boulon 16x40/28+ long đền vuông | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp xà <=25kg | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bốc dỡ xà, thanh thép | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 12 | V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 13 | Kẹp + cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Dây đồng trần C25mm2 | Chương V, E-HSMT | 3,5 | kg |
| 15 | Kẹp nối ép WR tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 17 | Kéo dây tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 3,5 | kg |
| 18 | Trụ BTLT 14A - PC900 | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 19 | Dựng trụ | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 20 | Bốc dỡ | Chương V, E-HSMT | 1,398 | tấn |
| 21 | Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m | Chương V, E-HSMT | 1,398 | tấn |
| 22 | Dựng trụ | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| L | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5B - PC300 (K=2) | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 2 | Biển nguy hiểm + bảng số trụ | Chương V, E-HSMT | 1 | biển |
| 3 | Dựng trụ | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 4 | Bốc dỡ | Chương V, E-HSMT | 0,557 | tấn |
| 5 | Vận chuyển trụ vào vị trí <=100m | Chương V, E-HSMT | 0,557 | tấn |
| 6 | Dựng trụ | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 7 | Kẹp + Cọc tiếp địa 16x2.400 (mạ Cu) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Dây đồng trần C 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2,5 | kg |
| 9 | Kẹp IPC cỡ thích hợp | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 1 | cọc |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 2,5 | kg |
| 12 | Vận chuyển phụ kiện vào vị trí (cự ly<=100m) | Chương V, E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 13 | Bulon VRS 16x450 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bulon VRS 16x500 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bulon VRS 16x600 + ronden vuông 50x50 dày 3, lỗ fi18 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| M | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn cao áp 2 cấp công suất 150/100W, <br/>Sodium | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Cần đèn | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 4 | Cầu chì đuôi cá | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Kẹp IPC 2 boulon | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Đèn led chiếu sáng đường phố 90W | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cần đèn | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp CVV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 9 | Kẹp IPC 2 boulon | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | V/c xà vào vị trí (cự ly <=100m) | Chương V, E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 11 | Tủ điện kế - điều khiển chiếu sáng 600x400x1000 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Aptomatte 1 pha 75A | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 13 | Khởi động từ 1 pha 50A - 400V | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Bộ điều khiển đóng cắt theo thời gian | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Đầu cosse 25mm² | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Cáp đồng bọc M25mm² | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 17 | Cáp đồng trần 25mm² tiếp đất | Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 18 | Kẹp nối IPC 1 boulon 25/25 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Cầu chì ống 5A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Kẹp đồng chẻ M38mm² | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Công tắc 3 chấu + hộp | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Đèn báo pha | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Tủ điện kế - điều khiển chiếu sáng 600x400x1000 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Đầu cosse 25mm² | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Cáp đồng bọc M25mm² | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 26 | Cáp đồng trần 25mm² tiếp đất | Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 27 | Kẹp nối IPC 1 boulon 25/25 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 28 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| N | Móng BÊ TÔNG ĐẠI TRÀ MT14-bt2 | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0792 | 100M2 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 0,972 | Tấn |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát xây dựng | Chương V, E-HSMT | 1,398 | M3 |
| 5 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại | Chương V, E-HSMT | 2,55 | M3 |
| 6 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0395 | 100M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0043 | 100M3 |
| O | Móng BÊ TÔNG ĐẠI TRÀ MT8,5-bt2 | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,6 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,052 | 100M2 |
| 3 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công : Bốc xếp xuống xi măng bao | Chương V, E-HSMT | 0,5184 | Tấn |
| 4 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Cát xây dựng | Chương V, E-HSMT | 0,7456 | M3 |
| 5 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại | Chương V, E-HSMT | 1,36 | M3 |
| 6 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0212 | 100M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0037 | 100M3 |
| P | Móng trụ M8,5a | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,162 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,18 | 100M3 |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 4 | Vận chuyển đà cản vào vị trí <=100m | Chương V, E-HSMT | 0,24 | Tấn |
| Q | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 | Chương V, E-HSMT | 6,9 | 10m3/km |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 | Chương V, E-HSMT | 21 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 10 tấn phạm vi <= 20km; đường loại 1 | Chương V, E-HSMT | 3,2 | 10tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi