Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng I.day |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250004 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 10:39:00 đến ngày 2020-03-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,572,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | HSMT-BVTK | 5,7429 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | HSMT-BVTK | 4,0761 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | HSMT-BVTK | 8,1521 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | HSMT-BVTK | 170,784 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | HSMT-BVTK | 23,85 | 100m |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công- cát phủ đầu cọc | HSMT-BVTK | 5,068 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSMT-BVTK | 7,7931 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật: | HSMT-BVTK | 1,8465 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT-BVTK | 0,7769 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | HSMT-BVTK | 0,312 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | HSMT-BVTK | 1,2136 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT-BVTK | 1,1915 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | HSMT-BVTK | 7,162 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVTK | 12,211 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVTK | 143,6179 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | HSMT-BVTK | 1,4362 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | HSMT-BVTK | 1,4362 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSMT-BVTK | 0,5227 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,08 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,5836 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 2,875 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch Dmc M10 kt 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 29,1764 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVTK | 0,3118 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT-BVTK | 0,084 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | HSMT-BVTK | 0,1197 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm | HSMT-BVTK | 0,4882 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,0164 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | HSMT-BVTK | 0,1578 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVTK | 2,9647 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 0,88 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch be tong M10 kt 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 2,4 | m3 |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép | HSMT-BVTK | 5,9759 | tấn |
| 33 | Cột thép hình | HSMT-BVTK | 7,4028 | tấn |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép | HSMT-BVTK | 5,9759 | tấn |
| 35 | Lắp cột thép các loại | HSMT-BVTK | 7,4028 | tấn |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép U120x40x3 | HSMT-BVTK | 2,8406 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép U120x40x3 | HSMT-BVTK | 2,8406 | tấn |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép hộp thưng tường | HSMT-BVTK | 1,586 | tấn |
| 39 | Lắp dựng thép hộp thưng tường | HSMT-BVTK | 1,586 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | HSMT-BVTK | 568,272 | m2 |
| 41 | Tăng đơn D16 | HSMT-BVTK | 48 | bộ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng thép D16 giằng mái | HSMT-BVTK | 93,18 | Kg |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng thép D20 giằng cột | HSMT-BVTK | 253,13 | Kg |
| 44 | Bu lông liên kết M20, l=7cm | HSMT-BVTK | 108 | bộ |
| 45 | Bu lông liên kế M18, l=7cm | HSMT-BVTK | 70 | bộ |
| 46 | Bu lông M20 neo cột, l=40cm | HSMT-BVTK | 124 | bộ |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT-BVTK | 199,3688 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | HSMT-BVTK | 167,0108 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 27,2888 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4ly | HSMT-BVTK | 7,3324 | 100m2 |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | HSMT-BVTK | 0,5468 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc, úp hồi, ke góc ( Austunam rộng 300 dày 0,4 ly) | HSMT-BVTK | 71,98 | m |
| 53 | Tôn ke góc ( chống thấm ngược vào tường) | HSMT-BVTK | 84,6 | m |
| 54 | Máng nước mái kt 250*250: | HSMT-BVTK | 57,6 | m |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt sếp bọc tôn 0,3 ly | HSMT-BVTK | 44,289 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp cửa sổ nhựa lõi thép | HSMT-BVTK | 24,96 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | HSMT-BVTK | 44,289 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSMT-BVTK | 24,96 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | HSMT-BVTK | 0,5104 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT-BVTK | 18,592 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT-BVTK | 24,96 | m2 |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình độ chặt Y/C k= 0,9 | HSMT-BVTK | 2,1271 | 100m3 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 38,88 | m3 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSMT-BVTK | 401,025 | m2 |
| 65 | Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà | HSMT-BVTK | 194,2996 | m2 |
| 66 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | HSMT-BVTK | 199,3688 | m2 |
| 67 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | HSMT-BVTK | 32,1673 | m3 |
| 68 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVTK | 10,7224 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVTK | 6,551 | m3 |
| 70 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung DMC M10 kt 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 6,7659 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 64,456 | m2 |
| 72 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSMT-BVTK | 3,1905 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT-BVTK | 0,3261 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVTK | 0,2523 | 100m2 |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVTK | 105 | cái |
| 76 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 2,86 | m3 |
| B | Phần điện + chống sét + thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSMT-BVTK | 45 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSMT-BVTK | 84 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSMT-BVTK | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSMT-BVTK | 650 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | HSMT-BVTK | 734 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | HSMT-BVTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | HSMT-BVTK | 2 | cái |
| 8 | Vỏ tủ điện 300x200x150 | HSMT-BVTK | 1 | cái |
| 9 | Hộp nối dây | HSMT-BVTK | 18 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSMT-BVTK | 21 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | HSMT-BVTK | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | HSMT-BVTK | 16 | cái |
| 13 | Các gá buộc treo đèn: | HSMT-BVTK | 21 | bộ |
| 14 | Các gá buộc, móc treo quạt trần: | HSMT-BVTK | 21 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSMT-BVTK | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đơn | HSMT-BVTK | 14 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 18 | Băng dính | HSMT-BVTK | 20 | cuộn |
| 19 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | HSMT-BVTK | 0,9 | m3 |
| 20 | Lấp đất cọc tiếp địa | HSMT-BVTK | 0,9 | m3 |
| 21 | Gia công kim thu sét D20, dài 1m | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét D20, dài 1m | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5 | HSMT-BVTK | 4 | cọc |
| 24 | Dây tiếp địa D16 | HSMT-BVTK | 29,24 | m |
| 25 | Dây dẫn D12 | HSMT-BVTK | 83,2 | m |
| 26 | Kẹp kiểm tra | HSMT-BVTK | 4 | cái |
| 27 | Bật đỡ dây | HSMT-BVTK | 72 | cái |
| 28 | Bulong M12x25 | HSMT-BVTK | 8 | cái |
| 29 | Ống nhựa uPVC d=90mm | HSMT-BVTK | 0,52 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | HSMT-BVTK | 8 | cái |
| 31 | Đai sắt giữ ống nước | HSMT-BVTK | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu, cầu chắn rác, ĐK 100mm | HSMT-BVTK | 8 | cái |
| 33 | Bảng tiêu lệnh PCCC | HSMT-BVTK | 2 | cái |
| 34 | Bình bọt chữa cháy xách tay MT3 BC 4Kg | HSMT-BVTK | 6 | cái |
| C | Sân bồn hoa | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | HSMT-BVTK | 2 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | HSMT-BVTK | 2 | gốc |
| 3 | Dọn dẹp vệ sinh, cắt cỏ mặt bằng hiện trạng (nhân công bậc 03/7): | HSMT-BVTK | 2 | công |
| 4 | Đào hót rác trong mọi điều kiện, thủ công | HSMT-BVTK | 18,4 | m3 |
| 5 | Vận phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, | HSMT-BVTK | 0,184 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVTK | 18,4 | m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSMT-BVTK | 2,5489 | 100m3 |
| 8 | Lớp ni lông lót chống mất nước bê tông | HSMT-BVTK | 1.274,46 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVTK | 127,446 | m3 |
| 10 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | HSMT-BVTK | 1.274,46 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT-BVTK | 10,6981 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVTK | 3,566 | m3 |
| 13 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch block bê tông M10 kt 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVTK | 6,0348 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVTK | 43,8897 | m2 |
| 15 | Ốp gạch thẻ đỏ | HSMT-BVTK | 29,4884 | m2 |
| 16 | Đắp đất màu để trồng cây | HSMT-BVTK | 9,3608 | m3 |
| 17 | Mua đất màu trồng cây (hệ số đắp 1,13) | HSMT-BVTK | 10,5777 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi