Gói thầu: Thi công các hạng mục công việc đảm bảo an toàn vận hành kênh chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3 |
| Tên gói thầu | Thi công các hạng mục công việc đảm bảo an toàn vận hành kênh chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 17:25:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,916,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG XẢ ĐÁY TẠI K14+706.65 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSMT | 12,53 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSMT | 132,05 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông +vữa lót bằng búa căn | Theo HSMT | 25,25 | m3 |
| 4 | Phá dỡ dăm lọc cát lọc thủ công | Theo HSMT | 19,44 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Theo HSMT | 21,5635 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Theo HSMT | 349,05 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 25,054 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 25,054 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 25,054 | 100m3 |
| 10 | Đào đá cấp IV móng công trình bằng máy đào 1.6 m3, chiều rộng móng > 20m | Theo HSMT | 240,58 | 1m3 |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | Theo HSMT | 2,4058 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 2 km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | Theo HSMT | 2,4058 | 100m3 |
| 13 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 2,4058 | 100m3 |
| 14 | Bóc thảo mộc bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Theo HSMT | 0,7372 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSMT | 0,7372 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSMT | 0,7372 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 0,7372 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 4,1635 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 4,1635 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 4,1635 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 3,6845 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót M10 , chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, | Theo HSMT | 27,34 | m3 |
| 23 | Bê tông ống cống hình hộp M25 , đá 1x2, | Theo HSMT | 209,87 | m3 |
| 24 | Cốt thép ống cống , đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 14,04 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép đáy | Theo HSMT | 0,4104 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 2,4809 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1749 | 100m2 |
| 28 | Bê tông CT M20 mái kênh đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 6,68 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,4928 | 100m2 |
| 30 | Bê tông M20 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 9,54 | m3 |
| 31 | Đá xây M10 | Theo HSMT | 155,45 | m3 |
| 32 | Vữa lót M10 | Theo HSMT | 40,54 | m3 |
| 33 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 34 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSMT | 0,1463 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSMT | 0,3732 | 100m |
| 36 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo HSMT | 33,85 | m |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSMT | 48,42 | m2 |
| 38 | Gia công lan can | Theo HSMT | 0,3882 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 49,88 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSMT | 48,99 | m2 |
| B | GIA CỐ TRÀN VÀO BỜ TẢ ĐOẠN TỪ K11+217.16 ÷ K11+365.27 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 29,1344 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 29,1344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 29,1344 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 29,1344 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 3,6794 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 3,6794 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 3,6794 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 3,2561 | 100m3 |
| 9 | Bóc thảo mộc máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | Theo HSMT | 0,798 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSMT | 0,798 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSMT | 0,798 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 0,798 | 100m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Theo HSMT | 529,05 | m3 |
| 14 | Vữa lót M10 | Theo HSMT | 136,09 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSMT | 0,99 | 100m |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSMT | 272,26 | m2 |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSMT | 0,2112 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 116,8 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính <= 18mm | Theo HSMT | 9,3437 | tấn |
| 20 | Ván khuôn đáy | Theo HSMT | 0,4104 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 2,4809 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép trần , chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1749 | 100m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 49,2 | m3 |
| C | KHỐI LƯỢNG PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN VÀO BỜ TẢ TẠI K11+217.16 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,5112 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,5112 | 100m3 |
| 3 | ủi 110 CV san | Theo HSMT | 0,5112 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,4524 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 2,1638 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSMT | 2,1638 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 1,9671 | 100m3 |
| 8 | Phá đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 2,4195 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSMT | 2,4195 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 2,4195 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo HSMT | 1,3836 | 100m2 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,4564 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,4564 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,4149 | 100m3 |
| 15 | Phá đê quai bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 41,49 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,4149 | 100m3 |
| 17 | ủi 110 CV san | Theo HSMT | 0,4149 | 100m3 |
| 18 | Phá đê quai bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,8298 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,8298 | 100m3 |
| 20 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 0,8298 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống HDPE D=300mm | Theo HSMT | 0,42 | 100m |
| D | KHỐI LƯỢNG PHỤC VỤ THI CÔNG KHỐI LƯỢNG CỐNG XẢ ĐÁY TẠI K14+706,65 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 4,0492 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 4,0492 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 3,6811 | 100m3 |
| 4 | Phá đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 3,6811 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 3,6811 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 3,6811 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Theo HSMT | 1,3529 | 100m2 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 7,0936 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 7,0936 | 100m3 |
| 10 | Đắp đê quai bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 6,4487 | 100m3 |
| 11 | Phá đê quai bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 5 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 144,1 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 6,441 | 100m3 |
| 14 | ủi 110 CV san | Theo HSMT | 6,441 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm | Theo HSMT | 68 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm Tận dụng bỏ VL) | Theo HSMT | 112 | đoạn ống |
| 17 | dỡ bỏ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm ( HS 0.6 _VD) | Theo HSMT | 180 | đoạn ống |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,5679 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,5679 | 100m3 |
| 20 | Đắp bao tải đất | Theo HSMT | 46,55 | m3 |
| 21 | Dỡ bao tải đât bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 46,55 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 47,0155 | 100m3 |
| 23 | ủi 110 CV san | Theo HSMT | 47,0155 | 100m3 |
| 24 | Vải bạt | Theo HSMT | 1.000 | m2 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,8567 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,8567 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo HSMT | 0,7788 | 100m3 |
| 28 | Phá đê quai bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 77,88 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7788 | 100m3 |
| 30 | ủi 110 CV san | Theo HSMT | 0,7788 | 100m3 |
| E | MẶT BẰNG KÊNH CHÍNH ĐIỀU CHỈNH ĐOẠN K9+835÷K9+861 | |||
| 1 | Đào đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 176,9 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,769 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly0.9km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,769 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,769 | 100m3 |
| 5 | Đá xây M10 | Theo HSMT | 212,28 | m3 |
| 6 | Vưa lót M10 | Theo HSMT | 35,38 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSMT | 0,4466 | 100m |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSMT | 67,16 | m2 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSMT | 0,0928 | 100m2 |
| 10 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSMT | 3,1146 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển cỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Theo HSMT | 0,3115 | 100m3 |
| 12 | Bê tông M15 bù lẹm mái kênh trộn - đổ bằng thủ công | Theo HSMT | 35,728 | m3 |
| 13 | Bê tông M15 bù lẹm đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 15,312 | m3 |
| F | TRÀN VÀO SỐ 5 TẠI K9+651,65 | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 980,27 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 9,8027 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 9,8027 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 9,8027 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 8,6037 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 8,6037 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 8,6037 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 7,6139 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 19,2915 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 19,2915 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 19,2915 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 17,0721 | 100m3 |
| 13 | Bê tông CT M20 đáy+ BT M20 đáy +bê tông đổ bù trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 112,42 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 5,0107 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,3036 | 100m2 |
| 16 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,08 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, | Theo HSMT | 1,5173 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,598 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép tường, | Theo HSMT | 0,4518 | 100m2 |
| 20 | Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 122,97 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 5,0519 | tấn |
| 22 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 3,0784 | 100m2 |
| 23 | Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 66,61 | m3 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm | Theo HSMT | 12 | m3 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,0515 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D>18mm | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 27 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 28 | Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 28,3 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 1,0588 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương keo,D=100mm | Theo HSMT | 1,16 | 100m |
| 31 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo HSMT | 144 | rọ |
| 32 | Đá xây mặt bằng M10 | Theo HSMT | 243,36 | m3 |
| 33 | Đá xây mái dốcM10 | Theo HSMT | 404,53 | m3 |
| 34 | Vữa lót M10 ( Chiết tính) | Theo HSMT | 64,48 | m3 |
| 35 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSMT | 0,3712 | 100m2 |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSMT | 283,09 | m2 |
| 37 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 199,1 | m2 |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 1,3412 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,3412 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 1,3412 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 1,2193 | 100m3 |
| 42 | Phá đê quai máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 1,2193 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,2193 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 1,2193 | 100m3 |
| 45 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,2193 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,145 | 100m |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 50 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 51 | Đào hoàn trả thủ công | Theo HSMT | 71,54 | m3 |
| 52 | Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,9906 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSMT | 1,1442 | 10 tấn |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) | Theo HSMT | 56 | đoạn ống |
| 58 | Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) | Theo HSMT | 56 | đoạn ống |
| G | TRÀN VÀO SỐ 5A TẠI K9+160,00 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 185,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8546 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8546 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 1,8546 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 2,5808 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 2,5808 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 2,5808 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 2,2839 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo HSMT | 4,797 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 4,797 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSMT | 4,797 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 4,2451 | 100m3 |
| 13 | Bê tông CT M20 đáy+ bê tông đổ bù + bê tông đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 22,63 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 0,3805 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0948 | 100m2 |
| 16 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,35 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, | Theo HSMT | 0,1905 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,2578 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,4159 | 100m2 |
| 20 | Bê tông CT M20 mái + BT mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 38,28 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,5323 | tấn |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 1,7745 | tấn |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 1,5845 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 16,95 | m3 |
| 25 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0215 | 100m2 |
| 27 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,41 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 29 | Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 17,84 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,4791 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSMT | 0,1085 | 100m |
| 32 | Rọ đá 2x1x0,5 m | Theo HSMT | 54 | rọ |
| 33 | Đá xây mái dốcM10 | Theo HSMT | 70,35 | m3 |
| 34 | Vữa lót M10 ( Chiết tính) | Theo HSMT | 11,73 | m3 |
| 35 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 36 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 4,21 | m2 |
| 37 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 2,1 | m2 |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2977 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2977 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2977 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 42 | Phá đê quai ngăn nước mặt thủ công | Theo HSMT | 27,06 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 45 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,175 | 100m |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 50 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 51 | Đào hoàn trả thủ công | Theo HSMT | 71,07 | m3 |
| 52 | Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,905 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 55 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm | Theo HSMT | 56 | đoạn ống |
| 57 | Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) | Theo HSMT | 56 | đoạn ống |
| H | TRÀN VÀO SỐ 6 TẠI K10+246,00 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 179,91 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7991 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7991 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 1,7991 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,0639 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,0639 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,0639 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,9415 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 1,1004 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 1,1004 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 1,1004 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,9738 | 100m3 |
| 13 | Bê tông CT M20 đáy trộn+ bê tông đổ bù+ bê tông đáy kênh - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 19,31 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 0,3805 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0815 | 100m2 |
| 16 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,64 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, | Theo HSMT | 0,1905 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,2578 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,5203 | 100m2 |
| 20 | Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 37,62 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,5323 | tấn |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 1,7745 | tấn |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 1,6275 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 16,81 | m3 |
| 25 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0215 | 100m2 |
| 27 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,41 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 29 | Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 11,56 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gờ chắn | Theo HSMT | 0,4588 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSMT | 0,049 | 100m |
| 32 | Rọ đá 2x1x0,5 m | Theo HSMT | 33 | rọ |
| 33 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 34 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 10,41 | m2 |
| 35 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 50,4 | m2 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 0,246 | 100m3 |
| 40 | Phá đê quai thủ công đất C2 | Theo HSMT | 24,6 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,246 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,246 | 100m3 |
| 43 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,246 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,178 | 100m |
| 45 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,7288 | 100m3 |
| 48 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 49 | Đào hoàn trả thủ công | Theo HSMT | 71,07 | m3 |
| 50 | Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,905 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 53 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,6157 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSMT | 11,4425 | 10 tấn |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| 56 | Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| I | TRÀN VÀO SỐ 6A TẠI K10+228,00 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 94,18 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,9418 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,9418 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 0,9418 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,116 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,116 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,116 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,9876 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 1,3727 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 1,3727 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 1,3727 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất đá bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,2148 | 100m3 |
| 13 | Bê tông CT M20 đáy trộn+ bê tông đổ bù +BT M20 đáy kênh - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 13,45 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 0,3805 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0815 | 100m2 |
| 16 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,35 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, | Theo HSMT | 0,1823 | tấn |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,2518 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,4869 | 100m2 |
| 20 | Bê tông CT M20 mái+ BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 37,98 | m3 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,4831 | tấn |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 1,7259 | tấn |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 1,5588 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 16,95 | m3 |
| 25 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 27 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,41 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSMT | 0,0525 | 100m |
| 30 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 31 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 10,41 | m2 |
| 32 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,495 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,495 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,495 | 100m3 |
| 35 | Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 36 | Phá đê quai thủ công đất C2 | Theo HSMT | 45 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 39 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,168 | 100m |
| J | TRÀN VÀO SỐ 7 TẠI K10+274,86 | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 245,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 2,4568 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 2,4568 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 2,4568 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào ) | Theo HSMT | 0,0653 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 3,5785 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 3,5785 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 3,5785 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo HSMT | 3,1668 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 3,7456 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 3,7456 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 3,7456 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 3,3147 | 100m3 |
| 14 | Bê tông CT M20 đáy+ bê tông đổ bù trộn+ bê tông M20 đáy kênh - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 42,36 | m3 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 1,5019 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,1412 | 100m2 |
| 17 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,39 | m3 |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, | Theo HSMT | 0,212 | tấn |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,2472 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,3468 | 100m2 |
| 21 | Bê tông CT M20 mái+ BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 68,28 | m3 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,9081 | tấn |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 3,0661 | tấn |
| 24 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 2,5629 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 30,56 | m3 |
| 26 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 28 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,41 | m3 |
| 29 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 30 | Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 17,84 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gờ chắn | Theo HSMT | 0,4624 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSMT | 0,049 | 100m |
| 33 | Rọ đá 2x1x0,5 m | Theo HSMT | 40 | rọ |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 35 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 17,98 | m2 |
| 36 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 3,27 | m2 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7995 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7995 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7995 | 100m3 |
| 40 | Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 41 | Phá đê quai thủ công đất C2 | Theo HSMT | 72,68 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 44 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,162 | 100m |
| K | TRÀN VÀO SỐ 8 TẠI K10+620,00 | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Theo HSMT | 112,93 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,1293 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 1,1293 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 2,7396 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 2,7396 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 2,4244 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 2,1906 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 2,1906 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đá bờ kênh đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,9386 | 100m3 |
| 10 | Bê tông CT M20 đáy+ BT M20 đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 25,28 | m3 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 0,918 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,1036 | 100m2 |
| 13 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 4,23 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,5064 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,4623 | 100m2 |
| 16 | Bê tông CT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 38,58 | m3 |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm | Theo HSMT | 2,8762 | tấn |
| 18 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 1,662 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 17,54 | m3 |
| 20 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0215 | 100m2 |
| 22 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 24 | Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 17,44 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gờ chắn | Theo HSMT | 0,6021 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 27 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Theo HSMT | 2,9952 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | Theo HSMT | 2,9952 | 100m3 |
| 29 | Đá hộc đổ bù thủ công ( tận dụng) | Theo HSMT | 249,6 | m3 |
| 30 | Rọ đá 2x1x0,5 m | Theo HSMT | 48 | rọ |
| 31 | Đá xây mái dốcM10 | Theo HSMT | 80,2 | m3 |
| 32 | Vữa lót M10 ( Chiết tính) | Theo HSMT | 13,2 | m3 |
| 33 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 34 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 14,29 | m2 |
| 35 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 49,15 | m2 |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7568 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,7568 | 100m3 |
| 38 | Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSMT | 0,688 | 100m3 |
| 39 | Phá đê quai thủ công đất C2 | Theo HSMT | 68,8 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,688 | 100m3 |
| 41 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,688 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,138 | 100m |
| 43 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 45 | Đắp đường thi công ủi 140Cv san | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 46 | Đào hoàn trả thủ công | Theo HSMT | 71,54 | m3 |
| 47 | Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,9906 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 49 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSMT | 1,1442 | 10 tấn |
| 51 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| 52 | Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| L | TRÀN VÀO SỐ 9 TẠI K10+913,00 | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSMT | 32,33 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,3233 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV | Theo HSMT | 0,3233 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2532 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,2532 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,2241 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 0,6585 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 0,6585 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất đá bờ kênh hở đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,5827 | 100m3 |
| 10 | Bê tông CT M20 đáy + bê tông đổ bù + BT M20 đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 32,03 | m3 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=10mm | Theo HSMT | 0,5378 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm | Theo HSMT | 0,8731 | tấn |
| 13 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,4681 | 100m2 |
| 14 | Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, | Theo HSMT | 0,2629 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,3238 | 100m2 |
| 17 | Bê tông CT M20 mái + BTM20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 12,64 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,5541 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 8,26 | m3 |
| 20 | Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 5,4 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bản đáy | Theo HSMT | 0,0215 | 100m2 |
| 22 | Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,0518 | 100m |
| 25 | Rọ đá 2x1x0,5 m | Theo HSMT | 45 | rọ |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,0059 | 100m2 |
| 27 | Giấy dầu nhựa đường 3 lớp | Theo HSMT | 9,4 | m2 |
| 28 | Bạt xác rắn | Theo HSMT | 19,55 | m2 |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,1456 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,1456 | 100m3 |
| 31 | Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSMT | 0,1324 | 100m3 |
| 32 | Phá đê quai thủ công đất C2 | Theo HSMT | 13,24 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,1324 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,1324 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Theo HSMT | 0,156 | 100m |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,8254 | 100m3 |
| 38 | Đắp đường thi công ủi 140Cv san | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 39 | Đào hoàn trả thủ công | Theo HSMT | 71,54 | m3 |
| 40 | Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 0,9906 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 42 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 1,706 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSMT | 1,1442 | 10 tấn |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| 45 | Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) | Theo HSMT | 56 | đoạn |
| M | ĐIỀU CHỈNH ĐOẠN K9+108.34 ÷ K11+908 (ĐOẠN K9+909 ÷K10+404 DÀI 135m) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | Theo HSMT | 6,4815 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Theo HSMT | 6,4815 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 6,4815 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 42,7694 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 42,7694 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.9km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 42,7694 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSMT | 39,9714 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 96,1327 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 96,1327 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.9 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 96,1327 | 100m3 |
| 11 | Lấp đất đá đào móng bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 89,8436 | 100m3 |
| 12 | Bê tông M15 móng trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 15,36 | m3 |
| 13 | Đá xây mái M10 | Theo HSMT | 528,55 | m3 |
| 14 | Đá xây M10 RTN | Theo HSMT | 3,47 | m3 |
| 15 | Vữa XM M10 lót | Theo HSMT | 132,84 | m3 |
| 16 | Gạch xây tường M7.5 | Theo HSMT | 167,41 | m3 |
| 17 | Trát , dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 960,42 | m2 |
| 18 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSMT | 36 | cái |
| 19 | BTCT M20 cọc lưới B40 đúc sẵn | Theo HSMT | 10,69 | m3 |
| 20 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 0,6752 | tấn |
| 21 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Theo HSMT | 1,7246 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cọc | Theo HSMT | 0,4473 | 100m2 |
| 23 | Đóng cọc ( vận dụng) | Theo HSMT | 198 | cái |
| 24 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSMT | 142,88 | m |
| 25 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng( chỉ tính công ) | Theo HSMT | 142,88 | m |
| 26 | Tiêu phản quang | Theo HSMT | 75 | viên |
| 27 | Tấm đệm C380x310x5 | Theo HSMT | 75 | cái |
| 28 | Bu lông | Theo HSMT | 825 | cái |
| 29 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=30 (m3/h) | Theo HSMT | 17,22 | m3 |
| 30 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | Theo HSMT | 0,1722 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót M10 đổ cẩu 16T | Theo HSMT | 16,8 | m3 |
| 32 | Đào móng cọc tiêu , đất cấp II | Theo HSMT | 140,98 | m3 |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp | Theo HSMT | 30,8 | m2 |
| 34 | Làm tầng lọc bằng cát | Theo HSMT | 0,648 | 100m3 |
| 35 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSMT | 1,224 | 100m |
| 37 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 38 | Lưới B40 | Theo HSMT | 421,8 | m2 |
| 39 | Sơn phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSMT | 7,6 | m2 |
| N | KHUNG KHỐNG CHẾ TẢI TRỌNG XE Ô TÔ | |||
| 1 | Bê tông CT M25 trộn - đổ bằng thủ công | Theo HSMT | 20,7 | m3 |
| 2 | BTCT M25 cột đúc sẵn | Theo HSMT | 14,6 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M10 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 2,59 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 1,21 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc,cột | Theo HSMT | 2,1384 | 100m2 |
| 6 | Thép chữ I (I220x32) | Theo HSMT | 3,9868 | tấn |
| 7 | Lắp dựng thép I | Theo HSMT | 3,9868 | tấn |
| 8 | Sơn phản quang 3 màu | Theo HSMT | 353,2 | m2 |
| 9 | Thép , đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,0575 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, , đường kính <= 10 mm | Theo HSMT | 0,3107 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, , đường kính <= 18 mm | Theo HSMT | 2,0241 | tấn |
| 12 | Cốt thép cột, , đường kính > 18 mm | Theo HSMT | 1,5365 | tấn |
| 13 | Đào , đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 68,49 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,2916 | 100m3 |
| 15 | Thép tấm | Theo HSMT | 1,2951 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thép tấm | Theo HSMT | 1,2951 | tấn |
| 17 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSMT | 1,901 | 10m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSMT | 23,33 | m3 |
| 19 | Bê tông M20 hoàn trả trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 15,55 | m3 |
| O | BIỂN HIỆU CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông M20 trộn - đổ bằng thủ công, | Theo HSMT | 3,23 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSMT | 0,1538 | 100m2 |
| 3 | Ốp đá Granite màu đen | Theo HSMT | 21,74 | 100m2 |
| 4 | Chữ nổi( 2 vị trí) | Theo HSMT | 2 | Toàn bộ |
| P | KÊNH CHÍNH ĐOẠN TỪ K6+269.84_K9+108.34 ( SẠT LỞ ĐOẠN K6+323,17 ÷ K6+401,93) | |||
| 1 | Đào móngbằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Theo HSMT | 11,283 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 11,283 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 11,283 | 100m3 |
| 4 | Đào đấtbằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Theo HSMT | 40,6015 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 40,6015 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 40,6015 | 100m3 |
| 7 | Đào đất , bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | Theo HSMT | 10,1504 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 10,1504 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 10,1504 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh lớp 4b : đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 18,9 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSMT | 2,0025 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo HSMT | 2,0025 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,7721 | 100m3 |
| 16 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo HSMT | 351 | rọ |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 3,938 | 100m2 |
| 18 | Thép D20 khung rọ đá | Theo HSMT | 20,7736 | tấn |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSMT | 3,7071 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 3,7071 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 3,3701 | 100m3 |
| 22 | Đào trả mặt bằng đất C3 MX1.6m3 | Theo HSMT | 3,3701 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo HSMT | 3,3701 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | Theo HSMT | 3,3701 | 100m3 |
| Q | KÊNH CHÍNH ĐOẠN K8+44,14 ÷ K8+155,06 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | Theo HSMT | 955,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phương tiện thô sơ 10m khởi điểm ( vận dụng) | Theo HSMT | 955,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ 140m tiếp theo (VD) | Theo HSMT | 955,4 | m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSMT | 9,554 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 130,37 | m3 |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSMT | 72,74 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSMT | 0,3212 | 100m |
| R | BỐ TRÍ BIỂN HIỆU+ BỒN HOA VỊ TRÍ 1,2 | |||
| 1 | Đào đất màu bằng máy đào <=1,6 m3 , đất cấp I | Theo HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | Theo HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 3 | Rải đất màu thủ công | Theo HSMT | 26,7 | m3 |
| 4 | Vữa lót M10( chiết tính) | Theo HSMT | 1,34 | m3 |
| 5 | Gạch xây M7,5 tường | Theo HSMT | 4,91 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 64,34 | m2 |
| 7 | Ngâu tía tròn | Theo HSMT | 13 | cây |
| 8 | Cỏ lan chi | Theo HSMT | 293 | cây |
| 9 | Dừa cảnh | Theo HSMT | 9 | cây |
| 10 | Thảm cỏ Nhật | Theo HSMT | 267,02 | m2 |
| 11 | Hoa mười giờ | Theo HSMT | 293 | chậu |
| 12 | Tưới nước khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm- bơm điện | Theo HSMT | 5,6 | 100m2 |
| 13 | Bón phân thảm cỏ | Theo HSMT | 5,6 | 100m2 |
| 14 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo HSMT | 5,6 | 100m2 |
| 15 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao < 1m | Theo HSMT | 5,6 | 100m2 |
| 16 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm- máy bơm điện | Theo HSMT | 3,15 | 100cây |
| 17 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo HSMT | 3,15 | 100cây |
| 18 | Đất trồng cây | Theo HSMT | 94,5 | m3 |
| 19 | Cọc chống cây to | Theo HSMT | 945 | cây |
| S | THIẾT BỊ CƠ KHÍ | |||
| 1 | Thiết bị máy vít VĐ10 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 2 | Thiết bị gia công | Theo HSMT | 4.937 | Kg |
| 3 | Lắp đặt thiết bị máy vít VĐ10 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt thiết bị gia công | Theo HSMT | 4.937 | Kg |
| T | ĐIỆN VẬN HÀNH | |||
| 1 | Am pe mét | Theo HSMT | 3 | cái |
| 2 | Vôn mét | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Khoá chuyển mạch | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Biến dòng | Theo HSMT | 3 | cái |
| 5 | Biến dòng | Theo HSMT | 3 | cái |
| 6 | Chống sét van hạ thế | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Ap tô mát 3cực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 8 | Ap tô mát 3cực | Theo HSMT | 2 | cái |
| 9 | Công tơ hữu công | Theo HSMT | 1 | cái |
| 10 | Dây dẫn PVC | Theo HSMT | 20 | m |
| 11 | Đầu cốt | Theo HSMT | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 13 | Khối đấu dây | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tấm bakelit | Theo HSMT | 0,2016 | m2 |
| 15 | Vỏ tủ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 16 | Giá đỡ tủ | Theo HSMT | 25,88 | kg |
| 17 | Lắp đặt áp tô mát <100A | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đồng hồ am pe | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Lắp đồng hồ vôn | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lăp khoá chuyển mạch | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 21 | Lăp khối đấu dây | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Lắp công tơ | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp biến dòng | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 24 | Lắp đầu cốt <25mm2 | Theo HSMT | 1,6 | 10cái |
| 25 | Lắp tủ điện | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 26 | Lắp đặt giá đỡ tủ | Theo HSMT | 0,0259 | tấn |
| 27 | Lắp đặt chống sét van hạ thế | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Thí nghiệm áptômát <100A | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 29 | Thí nghiệm Ăm pe | Theo HSMT | 3 | cái |
| 30 | Thí nghiệm Vôn kế | Theo HSMT | 1 | cái |
| 31 | Thí nghiệm công tơ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 32 | Thí nghiệm biến dòng | Theo HSMT | 6 | cái |
| 33 | Thí nghiệm chống sét van | Theo HSMT | 3 | pha |
| 34 | Thí nghiệm cấp nguồn | Theo HSMT | 1 | HT |
| 35 | Thí nghiệm mạch điện áp | Theo HSMT | 1 | HT |
| 36 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Theo HSMT | 1 | HT |
| U | TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ | |||
| 1 | Am pe mét | Theo HSMT | 2 | cái |
| 2 | Vôn mét | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Khoá chuyển mạch | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tiếp điểm hành trình | Theo HSMT | 4 | cái |
| 5 | Cáp kiểm tra | Theo HSMT | 30 | m |
| 6 | Khối đấu dây | Theo HSMT | 3 | cái |
| 7 | Chống sét van hạ thế | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Ap tô mát 3cực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ap tô mát 3cực | Theo HSMT | 3 | cái |
| 10 | Ap tô mát 2cực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ap tô mát 1cực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Ap tô mát 1cực | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Dây điện | Theo HSMT | 30 | m |
| 14 | Dây điện | Theo HSMT | 5 | m |
| 15 | Đèn tín hiệu | Theo HSMT | 3 | cái |
| 16 | Nút ấn | Theo HSMT | 8 | cái |
| 17 | Công tắc tơ | Theo HSMT | 4 | cái |
| 18 | Bảo vệ dòng điện | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | Đầu cốt | Theo HSMT | 72 | cái |
| 20 | Tấm bakelit | Theo HSMT | 0,27 | m2 |
| 21 | Nhãn tủ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 22 | Nhãn tủ | Theo HSMT | 35 | cái |
| 23 | Vỏ tủ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 24 | Giá đỡ tủ | Theo HSMT | 25,88 | kg |
| 25 | Lắp Apt, công tắc tơ <10A | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 26 | Lắp Apt, công tắc tơ <50A | Theo HSMT | 9 | Cái |
| 27 | Lắp đặt áp tô mát <100A | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 28 | Lắp đồng hồ am pe | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đồng hồ vôn | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 30 | Lăp khoá chuyển mạch | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt rơ le dòng | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Lắp khối đấu dây, đèn tín hiệu, nút ấn | Theo HSMT | 18 | cái |
| 33 | Lắp tủ điện | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 34 | Lắp đầu cốt <6mm2 | Theo HSMT | 7,2 | 10cái |
| 35 | Lắp đặt chống sét van hạ thế | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt giá đỡ tủ | Theo HSMT | 0,0259 | tấn |
| 37 | Kéo rải cáp kiểm tra | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 38 | Thí nghiệm áptômát <100A | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 39 | Thí nghiệm áptômát <50A | Theo HSMT | 9 | Cái |
| 40 | Thí nghiệm áptômát <10A | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Thí nghiệm Ăm pe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 42 | Thí nghiệm Vôn kế | Theo HSMT | 1 | cái |
| 43 | Thí nghiệm rơ le dòng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 44 | Thí nghiệm chống sét van | Theo HSMT | 3 | pha |
| 45 | Thí nghiệm cấp nguồn | Theo HSMT | 1 | HT |
| 46 | Thí nghiệm mạch điện áp | Theo HSMT | 1 | HT |
| 47 | Thí nghiệm mạch dòng điện | Theo HSMT | 1 | HT |
| V | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC | Theo HSMT | 5 | m |
| 2 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC | Theo HSMT | 40 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng | Theo HSMT | 6 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng | Theo HSMT | 24 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cần đèn và tay bắt | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đèn cao áp | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Dây điện | Theo HSMT | 30 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn | Theo HSMT | 1.300 | m |
| 11 | Đai treo cáp cột đơn + khoá đai | Theo HSMT | 46 | bộ |
| 12 | Đai treo cáp cột kép + khoá đai | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp +ốp cột | Theo HSMT | 40 | cái |
| 14 | Kẹp hãm | Theo HSMT | 15 | cái |
| 15 | Kẹp treo | Theo HSMT | 12 | cái |
| 16 | Ghíp nối đồng nhôm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng | Theo HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp trên dây thép <=1kg | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 19 | Lắp đặt đầu cốt <25mm2 | Theo HSMT | 1,4 | 10cái |
| 20 | Lắp đặt đầu cốt <6mm2 | Theo HSMT | 2,6 | 10cái |
| 21 | Lắp đặt cần đèn | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đèn chiếu sáng | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây lên đèn | Theo HSMT | 3 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Theo HSMT | 1,3 | km |
| 25 | Cột BTLT - 8,5 B | Theo HSMT | 36 | cột |
| 26 | Lắp cột <10m | Theo HSMT | 36 | cột |
| 27 | Vchuyển cột rải tuyến | Theo HSMT | 25,56 | tấn |
| 28 | Bốc dỡ cột điện | Theo HSMT | 25,56 | tấn |
| 29 | Đào đất cấp 2 | Theo HSMT | 52,528 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSMT | 2,688 | m3 |
| 31 | Bê tông móng M200 | Theo HSMT | 26,88 | m3 |
| 32 | Ván khuôn | Theo HSMT | 1,12 | 100m2 |
| 33 | Lắp đất | Theo HSMT | 21,896 | m3 |
| 34 | Đào đất cấp 2 | Theo HSMT | 10,88 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng M100 | Theo HSMT | 0,7 | m3 |
| 36 | Bê tông móng M200 | Theo HSMT | 7 | m3 |
| 37 | Ván khuôn | Theo HSMT | 0,24 | m2 |
| 38 | Lắp đất | Theo HSMT | 3,91 | m3 |
| 39 | Sắt tiếp địa L63x63x6-2,5m-3cọc | Theo HSMT | 71,5 | kg |
| 40 | Cờ bắt bu lông,dây nối | Theo HSMT | 33,89 | kg |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa đất c2 | Theo HSMT | 0,5 | 10cọc |
| 42 | Đào đất tiếp địa | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 43 | Lắp đất tiếp địa | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 44 | Kéo rải & lắp tiếp địa | Theo HSMT | 0,3389 | 100kg |
| 45 | Sắt tiếp địa L63x63x6-2,5m-3cọc | Theo HSMT | 43 | kg |
| 46 | Cờ bắt bu lông,dây nối | Theo HSMT | 13 | kg |
| 47 | Đóng cọc tiếp địa đất c2 | Theo HSMT | 0,3 | 10cọc |
| 48 | Đào đất tiếp địa | Theo HSMT | 5 | m3 |
| 49 | Lắp đất tiếp địa | Theo HSMT | 5 | m3 |
| 50 | Kéo rải & lắp tiếp địa | Theo HSMT | 0,13 | 100kg |
| 51 | Tiếp địa | Theo HSMT | 6 | Hệ |
| W | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| X | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | Theo HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi