Gói thầu: Thi công các hạng mục công việc đảm bảo an toàn vận hành kênh chính

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328139-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3
Tên gói thầu Thi công các hạng mục công việc đảm bảo an toàn vận hành kênh chính
Số hiệu KHLCNT 20200232610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 17:25:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,916,666,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG XẢ ĐÁY TẠI K14+706.65
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSMT 12,53 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSMT 132,05 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông +vữa lót bằng búa căn Theo HSMT 25,25 m3
4 Phá dỡ dăm lọc cát lọc thủ công Theo HSMT 19,44 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Theo HSMT 21,5635 100m3
6 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II Theo HSMT 349,05 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 25,054 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 25,054 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 25,054 100m3
10 Đào đá cấp IV móng công trình bằng máy đào 1.6 m3, chiều rộng móng > 20m Theo HSMT 240,58 1m3
11 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Theo HSMT 2,4058 100m3
12 Vận chuyển tiếp 2 km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Theo HSMT 2,4058 100m3
13 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 2,4058 100m3
14 Bóc thảo mộc bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I Theo HSMT 0,7372 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSMT 0,7372 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSMT 0,7372 100m3
17 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 0,7372 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 4,1635 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 4,1635 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 4,1635 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 3,6845 100m3
22 Bê tông lót M10 , chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, Theo HSMT 27,34 m3
23 Bê tông ống cống hình hộp M25 , đá 1x2, Theo HSMT 209,87 m3
24 Cốt thép ống cống , đường kính <=18 mm Theo HSMT 14,04 tấn
25 Ván khuôn thép đáy Theo HSMT 0,4104 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 2,4809 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,1749 100m2
28 Bê tông CT M20 mái kênh đổ bằng thủ công, Theo HSMT 6,68 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,4928 100m2
30 Bê tông M20 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 9,54 m3
31 Đá xây M10 Theo HSMT 155,45 m3
32 Vữa lót M10 Theo HSMT 40,54 m3
33 Thi công tầng lọc bằng cát Theo HSMT 0,235 100m3
34 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSMT 0,1463 100m3
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Theo HSMT 0,3732 100m
36 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo HSMT 33,85 m
37 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSMT 48,42 m2
38 Gia công lan can Theo HSMT 0,3882 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 49,88 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSMT 48,99 m2
B GIA CỐ TRÀN VÀO BỜ TẢ ĐOẠN TỪ K11+217.16 ÷ K11+365.27
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 29,1344 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 29,1344 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 29,1344 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 29,1344 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 3,6794 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 3,6794 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 3,6794 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 3,2561 100m3
9 Bóc thảo mộc máy đào <=1,6 m3, đất cấp I Theo HSMT 0,798 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo HSMT 0,798 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo HSMT 0,798 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 0,798 100m3
13 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Theo HSMT 529,05 m3
14 Vữa lót M10 Theo HSMT 136,09 m3
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Theo HSMT 0,99 100m
16 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSMT 272,26 m2
17 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSMT 0,2112 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 116,8 m3
19 Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính <= 18mm Theo HSMT 9,3437 tấn
20 Ván khuôn đáy Theo HSMT 0,4104 100m2
21 Ván khuôn thép, khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 2,4809 100m2
22 Ván khuôn thép trần , chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,1749 100m2
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 49,2 m3
C KHỐI LƯỢNG PHỤC VỤ THI CÔNG TRÀN VÀO BỜ TẢ TẠI K11+217.16
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,5112 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSMT 0,5112 100m3
3 ủi 110 CV san Theo HSMT 0,5112 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,4524 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 2,1638 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSMT 2,1638 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 1,9671 100m3
8 Phá đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 2,4195 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSMT 2,4195 100m3
10 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 2,4195 100m3
11 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Theo HSMT 1,3836 100m2
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,4564 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,4564 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,4149 100m3
15 Phá đê quai bằng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 41,49 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSMT 0,4149 100m3
17 ủi 110 CV san Theo HSMT 0,4149 100m3
18 Phá đê quai bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,8298 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSMT 0,8298 100m3
20 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 0,8298 100m3
21 Lắp đặt ống HDPE D=300mm Theo HSMT 0,42 100m
D KHỐI LƯỢNG PHỤC VỤ THI CÔNG KHỐI LƯỢNG CỐNG XẢ ĐÁY TẠI K14+706,65
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 4,0492 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 4,0492 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 3,6811 100m3
4 Phá đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 3,6811 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 3,6811 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 3,6811 100m3
7 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Theo HSMT 1,3529 100m2
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 7,0936 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 7,0936 100m3
10 Đắp đê quai bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 6,4487 100m3
11 Phá đê quai bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 5 100m3
12 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 144,1 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 6,441 100m3
14 ủi 110 CV san Theo HSMT 6,441 100m3
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm Theo HSMT 68 đoạn ống
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm Tận dụng bỏ VL) Theo HSMT 112 đoạn ống
17 dỡ bỏ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm ( HS 0.6 _VD) Theo HSMT 180 đoạn ống
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,5679 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,5679 100m3
20 Đắp bao tải đất Theo HSMT 46,55 m3
21 Dỡ bao tải đât bằng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 46,55 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 47,0155 100m3
23 ủi 110 CV san Theo HSMT 47,0155 100m3
24 Vải bạt Theo HSMT 1.000 m2
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,8567 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,8567 100m3
27 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo HSMT 0,7788 100m3
28 Phá đê quai bằng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 77,88 m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,7788 100m3
30 ủi 110 CV san Theo HSMT 0,7788 100m3
E MẶT BẰNG KÊNH CHÍNH ĐIỀU CHỈNH ĐOẠN K9+835÷K9+861
1 Đào đất cấp II thủ công Theo HSMT 176,9 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,769 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly0.9km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,769 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,769 100m3
5 Đá xây M10 Theo HSMT 212,28 m3
6 Vưa lót M10 Theo HSMT 35,38 m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Theo HSMT 0,4466 100m
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSMT 67,16 m2
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSMT 0,0928 100m2
10 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Theo HSMT 3,1146 100m2
11 Vận chuyển cỏ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Theo HSMT 0,3115 100m3
12 Bê tông M15 bù lẹm mái kênh trộn - đổ bằng thủ công Theo HSMT 35,728 m3
13 Bê tông M15 bù lẹm đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 15,312 m3
F TRÀN VÀO SỐ 5 TẠI K9+651,65
1 Đào móng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 980,27 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 9,8027 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 9,8027 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 9,8027 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 8,6037 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 8,6037 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 8,6037 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 7,6139 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 19,2915 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 19,2915 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSMT 19,2915 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 17,0721 100m3
13 Bê tông CT M20 đáy+ BT M20 đáy +bê tông đổ bù trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 112,42 m3
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 5,0107 tấn
15 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,3036 100m2
16 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,08 m3
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, Theo HSMT 1,5173 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,598 tấn
19 Ván khuôn thép tường, Theo HSMT 0,4518 100m2
20 Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 122,97 m3
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 5,0519 tấn
22 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 3,0784 100m2
23 Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 66,61 m3
24 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm Theo HSMT 12 m3
25 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 0,0515 100m2
26 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D>18mm Theo HSMT 1,44 m3
27 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
28 Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 28,3 m3
29 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 1,0588 100m2
30 Lắp đặt ống nhựa bằng phương keo,D=100mm Theo HSMT 1,16 100m
31 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo HSMT 144 rọ
32 Đá xây mặt bằng M10 Theo HSMT 243,36 m3
33 Đá xây mái dốcM10 Theo HSMT 404,53 m3
34 Vữa lót M10 ( Chiết tính) Theo HSMT 64,48 m3
35 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSMT 0,3712 100m2
36 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSMT 283,09 m2
37 Bạt xác rắn Theo HSMT 199,1 m2
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 1,3412 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,3412 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 1,3412 100m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 1,2193 100m3
42 Phá đê quai máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 1,2193 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,2193 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 1,2193 100m3
45 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,2193 100m3
46 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,145 100m
47 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 0.7km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
50 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,706 100m3
51 Đào hoàn trả thủ công Theo HSMT 71,54 m3
52 Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,9906 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,706 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,706 100m3
55 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,706 100m3
56 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo HSMT 1,1442 10 tấn
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) Theo HSMT 56 đoạn ống
58 Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) Theo HSMT 56 đoạn ống
G TRÀN VÀO SỐ 5A TẠI K9+160,00
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSMT 185,46 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,8546 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,8546 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 1,8546 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 2,5808 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 2,5808 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSMT 2,5808 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 2,2839 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo HSMT 4,797 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 4,797 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo HSMT 4,797 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 4,2451 100m3
13 Bê tông CT M20 đáy+ bê tông đổ bù + bê tông đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 22,63 m3
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 0,3805 tấn
15 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0948 100m2
16 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,35 m3
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, Theo HSMT 0,1905 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,2578 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,4159 100m2
20 Bê tông CT M20 mái + BT mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 38,28 m3
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm Theo HSMT 0,5323 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 1,7745 tấn
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 1,5845 100m2
24 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 16,95 m3
25 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
26 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0215 100m2
27 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,41 m3
28 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
29 Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 17,84 m3
30 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,4791 100m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSMT 0,1085 100m
32 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo HSMT 54 rọ
33 Đá xây mái dốcM10 Theo HSMT 70,35 m3
34 Vữa lót M10 ( Chiết tính) Theo HSMT 11,73 m3
35 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0112 100m2
36 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 4,21 m2
37 Bạt xác rắn Theo HSMT 2,1 m2
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo HSMT 0,2977 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,2977 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSMT 0,2977 100m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,2706 100m3
42 Phá đê quai ngăn nước mặt thủ công Theo HSMT 27,06 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,2706 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1.2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSMT 0,2706 100m3
45 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,2706 100m3
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,175 100m
47 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
50 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,6157 100m3
51 Đào hoàn trả thủ công Theo HSMT 71,07 m3
52 Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,905 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,6157 100m3
54 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,6157 100m3
55 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,6157 100m3
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm Theo HSMT 56 đoạn ống
57 Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) Theo HSMT 56 đoạn ống
H TRÀN VÀO SỐ 6 TẠI K10+246,00
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSMT 179,91 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,7991 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,7991 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 1,7991 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,0639 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,0639 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,0639 100m3
8 Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,9415 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 1,1004 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 1,1004 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSMT 1,1004 100m3
12 Đắp đất đá bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,9738 100m3
13 Bê tông CT M20 đáy trộn+ bê tông đổ bù+ bê tông đáy kênh - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 19,31 m3
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 0,3805 tấn
15 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0815 100m2
16 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,64 m3
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, Theo HSMT 0,1905 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,2578 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,5203 100m2
20 Bê tông CT M20 mái + BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 37,62 m3
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm Theo HSMT 0,5323 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 1,7745 tấn
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 1,6275 100m2
24 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 16,81 m3
25 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
26 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0215 100m2
27 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,41 m3
28 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
29 Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 11,56 m3
30 Ván khuôn gờ chắn Theo HSMT 0,4588 100m2
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSMT 0,049 100m
32 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo HSMT 33 rọ
33 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0112 100m2
34 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 10,41 m2
35 Bạt xác rắn Theo HSMT 50,4 m2
36 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 0,2706 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 0,2706 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSMT 0,2706 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,246 100m3
40 Phá đê quai thủ công đất C2 Theo HSMT 24,6 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,246 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,246 100m3
43 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,246 100m3
44 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,178 100m
45 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,7288 100m3
48 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,6157 100m3
49 Đào hoàn trả thủ công Theo HSMT 71,07 m3
50 Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,905 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,6157 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,6157 100m3
53 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,6157 100m3
54 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo HSMT 11,4425 10 tấn
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) Theo HSMT 56 đoạn
56 Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) Theo HSMT 56 đoạn
I TRÀN VÀO SỐ 6A TẠI K10+228,00
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSMT 94,18 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,9418 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,9418 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 0,9418 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,116 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,116 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,116 100m3
8 Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,9876 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 1,3727 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 1,3727 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSMT 1,3727 100m3
12 Đắp đất đá bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,2148 100m3
13 Bê tông CT M20 đáy trộn+ bê tông đổ bù +BT M20 đáy kênh - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 13,45 m3
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 0,3805 tấn
15 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0815 100m2
16 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,35 m3
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, Theo HSMT 0,1823 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,2518 tấn
19 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,4869 100m2
20 Bê tông CT M20 mái+ BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 37,98 m3
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm Theo HSMT 0,4831 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 1,7259 tấn
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 1,5588 100m2
24 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 16,95 m3
25 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
26 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,022 100m2
27 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,41 m3
28 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSMT 0,0525 100m
30 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0128 100m2
31 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 10,41 m2
32 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,495 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,495 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,495 100m3
35 Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSMT 0,45 100m3
36 Phá đê quai thủ công đất C2 Theo HSMT 45 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,45 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,45 100m3
39 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,45 100m3
40 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,168 100m
J TRÀN VÀO SỐ 7 TẠI K10+274,86
1 Đào móng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 245,68 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 2,4568 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 2,4568 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 2,4568 100m3
5 Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào ) Theo HSMT 0,0653 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 3,5785 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 3,5785 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 3,5785 100m3
9 Đắp đất đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Theo HSMT 3,1668 100m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 3,7456 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 3,7456 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Theo HSMT 3,7456 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 3,3147 100m3
14 Bê tông CT M20 đáy+ bê tông đổ bù trộn+ bê tông M20 đáy kênh - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 42,36 m3
15 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 1,5019 tấn
16 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,1412 100m2
17 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,39 m3
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=10mm, Theo HSMT 0,212 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,2472 tấn
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,3468 100m2
21 Bê tông CT M20 mái+ BT M20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 68,28 m3
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=10mm Theo HSMT 0,9081 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 3,0661 tấn
24 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 2,5629 100m2
25 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 30,56 m3
26 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
27 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,032 100m2
28 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,41 m3
29 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
30 Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 17,84 m3
31 Ván khuôn gờ chắn Theo HSMT 0,4624 100m2
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSMT 0,049 100m
33 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo HSMT 40 rọ
34 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0112 100m2
35 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 17,98 m2
36 Bạt xác rắn Theo HSMT 3,27 m2
37 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,7995 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,7995 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,7995 100m3
40 Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSMT 0,7268 100m3
41 Phá đê quai thủ công đất C2 Theo HSMT 72,68 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,7268 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,7268 100m3
44 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,7268 100m3
45 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,162 100m
K TRÀN VÀO SỐ 8 TẠI K10+620,00
1 Đào móng thủ công, đất cấp II Theo HSMT 112,93 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,1293 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 1,1293 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 2,7396 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 2,7396 100m3
6 Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 2,4244 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 2,1906 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 2,1906 100m3
9 Đắp đất đá bờ kênh đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,9386 100m3
10 Bê tông CT M20 đáy+ BT M20 đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 25,28 m3
11 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 0,918 tấn
12 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,1036 100m2
13 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 4,23 m3
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,5064 tấn
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,4623 100m2
16 Bê tông CT M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 38,58 m3
17 Sản xuất và lắp dựng cốt thép mái D<=18mm Theo HSMT 2,8762 tấn
18 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 1,662 100m2
19 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 17,54 m3
20 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
21 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0215 100m2
22 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,44 m3
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
24 Bê tông M20 gờ chắn trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 17,44 m3
25 Ván khuôn gờ chắn Theo HSMT 0,6021 100m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Theo HSMT 0,04 100m
27 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Theo HSMT 2,9952 100m3
28 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m Theo HSMT 2,9952 100m3
29 Đá hộc đổ bù thủ công ( tận dụng) Theo HSMT 249,6 m3
30 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo HSMT 48 rọ
31 Đá xây mái dốcM10 Theo HSMT 80,2 m3
32 Vữa lót M10 ( Chiết tính) Theo HSMT 13,2 m3
33 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0128 100m2
34 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 14,29 m2
35 Bạt xác rắn Theo HSMT 49,15 m2
36 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,7568 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,7568 100m3
38 Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSMT 0,688 100m3
39 Phá đê quai thủ công đất C2 Theo HSMT 68,8 m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,688 100m3
41 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,688 100m3
42 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,138 100m
43 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
45 Đắp đường thi công ủi 140Cv san Theo HSMT 1,706 100m3
46 Đào hoàn trả thủ công Theo HSMT 71,54 m3
47 Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,9906 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 1,706 100m3
49 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,706 100m3
50 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo HSMT 1,1442 10 tấn
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm ( tận dụng) Theo HSMT 56 đoạn
52 Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) Theo HSMT 56 đoạn
L TRÀN VÀO SỐ 9 TẠI K10+913,00
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSMT 32,33 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,3233 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 140CV Theo HSMT 0,3233 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,2532 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,2532 100m3
6 Đắp đất bờ kênh hở bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,2241 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 0,6585 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 0,6585 100m3
9 Đắp đất đá bờ kênh hở đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,5827 100m3
10 Bê tông CT M20 đáy + bê tông đổ bù + BT M20 đáy kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 32,03 m3
11 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=10mm Theo HSMT 0,5378 tấn
12 Sản xuất và lắp dựng cốt thép bản đáy D<=18mm Theo HSMT 0,8731 tấn
13 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,4681 100m2
14 Bê tông CT M20 tường trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3 m3
15 Sản xuất và lắp dựng cốt thép tường, đường kính thép <=18mm, Theo HSMT 0,2629 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,3238 100m2
17 Bê tông CT M20 mái + BTM20 mái kênh trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 12,64 m3
18 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,5541 100m2
19 Bê tông lót M10 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 8,26 m3
20 Bê tông M20 đáy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 5,4 m3
21 Ván khuôn bản đáy Theo HSMT 0,0215 100m2
22 Bê tông M20 mái trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 1,44 m3
23 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSMT 0,066 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,0518 100m
25 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo HSMT 45 rọ
26 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,0059 100m2
27 Giấy dầu nhựa đường 3 lớp Theo HSMT 9,4 m2
28 Bạt xác rắn Theo HSMT 19,55 m2
29 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,1456 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,1456 100m3
31 Đắp đê quai ngăn nước mặt đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSMT 0,1324 100m3
32 Phá đê quai thủ công đất C2 Theo HSMT 13,24 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,1324 100m3
34 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,1324 100m3
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Theo HSMT 0,156 100m
36 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,8254 100m3
38 Đắp đường thi công ủi 140Cv san Theo HSMT 1,706 100m3
39 Đào hoàn trả thủ công Theo HSMT 71,54 m3
40 Đào hoàn trả máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 0,9906 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 1,706 100m3
42 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 1,706 100m3
43 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo HSMT 1,1442 10 tấn
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, D=1500mm Theo HSMT 56 đoạn
45 Dỡ bỏ ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1500mm ( HS 0.6) Theo HSMT 56 đoạn
M ĐIỀU CHỈNH ĐOẠN K9+108.34 ÷ K11+908 (ĐOẠN K9+909 ÷K10+404 DÀI 135m)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I Theo HSMT 6,4815 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I Theo HSMT 6,4815 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 6,4815 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 42,7694 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 42,7694 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.9km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 42,7694 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSMT 39,9714 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 96,1327 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô10T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II Theo HSMT 96,1327 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0.9 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo HSMT 96,1327 100m3
11 Lấp đất đá đào móng bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 89,8436 100m3
12 Bê tông M15 móng trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 15,36 m3
13 Đá xây mái M10 Theo HSMT 528,55 m3
14 Đá xây M10 RTN Theo HSMT 3,47 m3
15 Vữa XM M10 lót Theo HSMT 132,84 m3
16 Gạch xây tường M7.5 Theo HSMT 167,41 m3
17 Trát , dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 960,42 m2
18 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Theo HSMT 36 cái
19 BTCT M20 cọc lưới B40 đúc sẵn Theo HSMT 10,69 m3
20 Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Theo HSMT 0,6752 tấn
21 Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Theo HSMT 1,7246 tấn
22 Ván khuôn cọc Theo HSMT 0,4473 100m2
23 Đóng cọc ( vận dụng) Theo HSMT 198 cái
24 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Theo HSMT 142,88 m
25 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng( chỉ tính công ) Theo HSMT 142,88 m
26 Tiêu phản quang Theo HSMT 75 viên
27 Tấm đệm C380x310x5 Theo HSMT 75 cái
28 Bu lông Theo HSMT 825 cái
29 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=30 (m3/h) Theo HSMT 17,22 m3
30 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 Theo HSMT 0,1722 100m3
31 Bê tông lót M10 đổ cẩu 16T Theo HSMT 16,8 m3
32 Đào móng cọc tiêu , đất cấp II Theo HSMT 140,98 m3
33 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp Theo HSMT 30,8 m2
34 Làm tầng lọc bằng cát Theo HSMT 0,648 100m3
35 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSMT 0,192 100m3
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo HSMT 1,224 100m
37 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 0,192 100m2
38 Lưới B40 Theo HSMT 421,8 m2
39 Sơn phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Theo HSMT 7,6 m2
N KHUNG KHỐNG CHẾ TẢI TRỌNG XE Ô TÔ
1 Bê tông CT M25 trộn - đổ bằng thủ công Theo HSMT 20,7 m3
2 BTCT M25 cột đúc sẵn Theo HSMT 14,6 m3
3 Bê tông lót M10 sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 2,59 m3
4 Ván khuôn móng Theo HSMT 1,21 100m2
5 Ván khuôn cọc,cột Theo HSMT 2,1384 100m2
6 Thép chữ I (I220x32) Theo HSMT 3,9868 tấn
7 Lắp dựng thép I Theo HSMT 3,9868 tấn
8 Sơn phản quang 3 màu Theo HSMT 353,2 m2
9 Thép , đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,0575 tấn
10 Cốt thép cột, , đường kính <= 10 mm Theo HSMT 0,3107 tấn
11 Cốt thép cột, , đường kính <= 18 mm Theo HSMT 2,0241 tấn
12 Cốt thép cột, , đường kính > 18 mm Theo HSMT 1,5365 tấn
13 Đào , đất cấp II thủ công Theo HSMT 68,49 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,2916 100m3
15 Thép tấm Theo HSMT 1,2951 tấn
16 Lắp dựng thép tấm Theo HSMT 1,2951 tấn
17 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Theo HSMT 1,901 10m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSMT 23,33 m3
19 Bê tông M20 hoàn trả trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 15,55 m3
O BIỂN HIỆU CÔNG TRÌNH
1 Bê tông M20 trộn - đổ bằng thủ công, Theo HSMT 3,23 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo HSMT 0,1538 100m2
3 Ốp đá Granite màu đen Theo HSMT 21,74 100m2
4 Chữ nổi( 2 vị trí) Theo HSMT 2 Toàn bộ
P KÊNH CHÍNH ĐOẠN TỪ K6+269.84_K9+108.34 ( SẠT LỞ ĐOẠN K6+323,17 ÷ K6+401,93)
1 Đào móngbằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Theo HSMT 11,283 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 11,283 100m3
3 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 11,283 100m3
4 Đào đấtbằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Theo HSMT 40,6015 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 40,6015 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 40,6015 100m3
7 Đào đất , bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Theo HSMT 10,1504 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 10,1504 100m3
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 10,1504 100m3
10 Đào rãnh lớp 4b : đất cấp II thủ công Theo HSMT 18,9 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 0,189 100m3
12 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 0,189 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Theo HSMT 2,0025 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Theo HSMT 2,0025 100m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,7721 100m3
16 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Theo HSMT 351 rọ
17 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 3,938 100m2
18 Thép D20 khung rọ đá Theo HSMT 20,7736 tấn
19 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Theo HSMT 3,7071 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 3,7071 100m3
21 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 3,3701 100m3
22 Đào trả mặt bằng đất C3 MX1.6m3 Theo HSMT 3,3701 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III Theo HSMT 3,3701 100m3
24 San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV Theo HSMT 3,3701 100m3
Q KÊNH CHÍNH ĐOẠN K8+44,14 ÷ K8+155,06
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II Theo HSMT 955,4 m3
2 Vận chuyển phương tiện thô sơ 10m khởi điểm ( vận dụng) Theo HSMT 955,4 m3
3 Vận chuyển vật liệu bằng phương tiện thô sơ 140m tiếp theo (VD) Theo HSMT 955,4 m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo HSMT 9,554 100m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSMT 130,37 m3
6 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSMT 0,0504 100m2
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSMT 72,74 m2
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Theo HSMT 0,3212 100m
R BỐ TRÍ BIỂN HIỆU+ BỒN HOA VỊ TRÍ 1,2
1 Đào đất màu bằng máy đào <=1,6 m3 , đất cấp I Theo HSMT 0,267 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I Theo HSMT 0,267 100m3
3 Rải đất màu thủ công Theo HSMT 26,7 m3
4 Vữa lót M10( chiết tính) Theo HSMT 1,34 m3
5 Gạch xây M7,5 tường Theo HSMT 4,91 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 64,34 m2
7 Ngâu tía tròn Theo HSMT 13 cây
8 Cỏ lan chi Theo HSMT 293 cây
9 Dừa cảnh Theo HSMT 9 cây
10 Thảm cỏ Nhật Theo HSMT 267,02 m2
11 Hoa mười giờ Theo HSMT 293 chậu
12 Tưới nước khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm- bơm điện Theo HSMT 5,6 100m2
13 Bón phân thảm cỏ Theo HSMT 5,6 100m2
14 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo HSMT 5,6 100m2
15 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao < 1m Theo HSMT 5,6 100m2
16 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm- máy bơm điện Theo HSMT 3,15 100cây
17 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo HSMT 3,15 100cây
18 Đất trồng cây Theo HSMT 94,5 m3
19 Cọc chống cây to Theo HSMT 945 cây
S THIẾT BỊ CƠ KHÍ
1 Thiết bị máy vít VĐ10 Theo HSMT 2 cái
2 Thiết bị gia công Theo HSMT 4.937 Kg
3 Lắp đặt thiết bị máy vít VĐ10 Theo HSMT 2 cái
4 Lắp đặt thiết bị gia công Theo HSMT 4.937 Kg
T ĐIỆN VẬN HÀNH
1 Am pe mét Theo HSMT 3 cái
2 Vôn mét Theo HSMT 1 bộ
3 Khoá chuyển mạch Theo HSMT 1 bộ
4 Biến dòng Theo HSMT 3 cái
5 Biến dòng Theo HSMT 3 cái
6 Chống sét van hạ thế Theo HSMT 1 bộ
7 Ap tô mát 3cực Theo HSMT 1 cái
8 Ap tô mát 3cực Theo HSMT 2 cái
9 Công tơ hữu công Theo HSMT 1 cái
10 Dây dẫn PVC Theo HSMT 20 m
11 Đầu cốt Theo HSMT 12 cái
12 Đầu cốt Theo HSMT 4 cái
13 Khối đấu dây Theo HSMT 1 cái
14 Tấm bakelit Theo HSMT 0,2016 m2
15 Vỏ tủ Theo HSMT 1 cái
16 Giá đỡ tủ Theo HSMT 25,88 kg
17 Lắp đặt áp tô mát <100A Theo HSMT 3 Cái
18 Lắp đồng hồ am pe Theo HSMT 3 Cái
19 Lắp đồng hồ vôn Theo HSMT 1 Cái
20 Lăp khoá chuyển mạch Theo HSMT 1 Cái
21 Lăp khối đấu dây Theo HSMT 1 Cái
22 Lắp công tơ Theo HSMT 1 Cái
23 Lắp biến dòng Theo HSMT 6 Cái
24 Lắp đầu cốt <25mm2 Theo HSMT 1,6 10cái
25 Lắp tủ điện Theo HSMT 1 tủ
26 Lắp đặt giá đỡ tủ Theo HSMT 0,0259 tấn
27 Lắp đặt chống sét van hạ thế Theo HSMT 1 bộ
28 Thí nghiệm áptômát <100A Theo HSMT 3 Cái
29 Thí nghiệm Ăm pe Theo HSMT 3 cái
30 Thí nghiệm Vôn kế Theo HSMT 1 cái
31 Thí nghiệm công tơ Theo HSMT 1 cái
32 Thí nghiệm biến dòng Theo HSMT 6 cái
33 Thí nghiệm chống sét van Theo HSMT 3 pha
34 Thí nghiệm cấp nguồn Theo HSMT 1 HT
35 Thí nghiệm mạch điện áp Theo HSMT 1 HT
36 Thí nghiệm mạch dòng điện Theo HSMT 1 HT
U TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ
1 Am pe mét Theo HSMT 2 cái
2 Vôn mét Theo HSMT 1 bộ
3 Khoá chuyển mạch Theo HSMT 1 bộ
4 Tiếp điểm hành trình Theo HSMT 4 cái
5 Cáp kiểm tra Theo HSMT 30 m
6 Khối đấu dây Theo HSMT 3 cái
7 Chống sét van hạ thế Theo HSMT 1 bộ
8 Ap tô mát 3cực Theo HSMT 1 cái
9 Ap tô mát 3cực Theo HSMT 3 cái
10 Ap tô mát 2cực Theo HSMT 1 cái
11 Ap tô mát 1cực Theo HSMT 1 cái
12 Ap tô mát 1cực Theo HSMT 2 cái
13 Dây điện Theo HSMT 30 m
14 Dây điện Theo HSMT 5 m
15 Đèn tín hiệu Theo HSMT 3 cái
16 Nút ấn Theo HSMT 8 cái
17 Công tắc tơ Theo HSMT 4 cái
18 Bảo vệ dòng điện Theo HSMT 2 cái
19 Đầu cốt Theo HSMT 72 cái
20 Tấm bakelit Theo HSMT 0,27 m2
21 Nhãn tủ Theo HSMT 1 cái
22 Nhãn tủ Theo HSMT 35 cái
23 Vỏ tủ Theo HSMT 1 cái
24 Giá đỡ tủ Theo HSMT 25,88 kg
25 Lắp Apt, công tắc tơ <10A Theo HSMT 2 Cái
26 Lắp Apt, công tắc tơ <50A Theo HSMT 9 Cái
27 Lắp đặt áp tô mát <100A Theo HSMT 1 Cái
28 Lắp đồng hồ am pe Theo HSMT 2 Cái
29 Lắp đồng hồ vôn Theo HSMT 1 Cái
30 Lăp khoá chuyển mạch Theo HSMT 1 Cái
31 Lắp đặt rơ le dòng Theo HSMT 2 Cái
32 Lắp khối đấu dây, đèn tín hiệu, nút ấn Theo HSMT 18 cái
33 Lắp tủ điện Theo HSMT 1 tủ
34 Lắp đầu cốt <6mm2 Theo HSMT 7,2 10cái
35 Lắp đặt chống sét van hạ thế Theo HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt giá đỡ tủ Theo HSMT 0,0259 tấn
37 Kéo rải cáp kiểm tra Theo HSMT 0,3 100m
38 Thí nghiệm áptômát <100A Theo HSMT 1 Cái
39 Thí nghiệm áptômát <50A Theo HSMT 9 Cái
40 Thí nghiệm áptômát <10A Theo HSMT 2 Cái
41 Thí nghiệm Ăm pe Theo HSMT 2 cái
42 Thí nghiệm Vôn kế Theo HSMT 1 cái
43 Thí nghiệm rơ le dòng Theo HSMT 2 cái
44 Thí nghiệm chống sét van Theo HSMT 3 pha
45 Thí nghiệm cấp nguồn Theo HSMT 1 HT
46 Thí nghiệm mạch điện áp Theo HSMT 1 HT
47 Thí nghiệm mạch dòng điện Theo HSMT 1 HT
V ĐIỆN HẠ THẾ
1 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC Theo HSMT 5 m
2 Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC Theo HSMT 40 m
3 Đầu cốt đồng Theo HSMT 6 cái
4 Đầu cốt đồng Theo HSMT 2 cái
5 Đầu cốt đồng Theo HSMT 24 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm Theo HSMT 8 cái
7 Cần đèn và tay bắt Theo HSMT 1 bộ
8 Đèn cao áp Theo HSMT 1 bộ
9 Dây điện Theo HSMT 30 m
10 Cáp vặn xoắn Theo HSMT 1.300 m
11 Đai treo cáp cột đơn + khoá đai Theo HSMT 46 bộ
12 Đai treo cáp cột kép + khoá đai Theo HSMT 4 bộ
13 Móc treo cáp +ốp cột Theo HSMT 40 cái
14 Kẹp hãm Theo HSMT 15 cái
15 Kẹp treo Theo HSMT 12 cái
16 Ghíp nối đồng nhôm Theo HSMT 4 cái
17 Đầu cốt đồng Theo HSMT 8 cái
18 Lắp đặt cáp trên dây thép <=1kg Theo HSMT 0,45 100m
19 Lắp đặt đầu cốt <25mm2 Theo HSMT 1,4 10cái
20 Lắp đặt đầu cốt <6mm2 Theo HSMT 2,6 10cái
21 Lắp đặt cần đèn Theo HSMT 1 bộ
22 Lắp đèn chiếu sáng Theo HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt dây lên đèn Theo HSMT 3 100m
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x25mm2 Theo HSMT 1,3 km
25 Cột BTLT - 8,5 B Theo HSMT 36 cột
26 Lắp cột <10m Theo HSMT 36 cột
27 Vchuyển cột rải tuyến Theo HSMT 25,56 tấn
28 Bốc dỡ cột điện Theo HSMT 25,56 tấn
29 Đào đất cấp 2 Theo HSMT 52,528 m3
30 Bê tông lót móng M100 Theo HSMT 2,688 m3
31 Bê tông móng M200 Theo HSMT 26,88 m3
32 Ván khuôn Theo HSMT 1,12 100m2
33 Lắp đất Theo HSMT 21,896 m3
34 Đào đất cấp 2 Theo HSMT 10,88 m3
35 Bê tông lót móng M100 Theo HSMT 0,7 m3
36 Bê tông móng M200 Theo HSMT 7 m3
37 Ván khuôn Theo HSMT 0,24 m2
38 Lắp đất Theo HSMT 3,91 m3
39 Sắt tiếp địa L63x63x6-2,5m-3cọc Theo HSMT 71,5 kg
40 Cờ bắt bu lông,dây nối Theo HSMT 33,89 kg
41 Đóng cọc tiếp địa đất c2 Theo HSMT 0,5 10cọc
42 Đào đất tiếp địa Theo HSMT 3 m3
43 Lắp đất tiếp địa Theo HSMT 3 m3
44 Kéo rải & lắp tiếp địa Theo HSMT 0,3389 100kg
45 Sắt tiếp địa L63x63x6-2,5m-3cọc Theo HSMT 43 kg
46 Cờ bắt bu lông,dây nối Theo HSMT 13 kg
47 Đóng cọc tiếp địa đất c2 Theo HSMT 0,3 10cọc
48 Đào đất tiếp địa Theo HSMT 5 m3
49 Lắp đất tiếp địa Theo HSMT 5 m3
50 Kéo rải & lắp tiếp địa Theo HSMT 0,13 100kg
51 Tiếp địa Theo HSMT 6 Hệ
W HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Theo HSMT 1 Khoản
X BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH Theo HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->