Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 10:06:00 đến ngày 2020-03-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,010,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1.635,9419 | m2 |
| 5 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 524,3808 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.111,5612 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch lát nền | Theo yêu cầu của HSTK | 111,1212 | m2 |
| 8 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3041 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3041 | đ/m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 111,121 | m2 |
| 11 | Mua vách nhựa lõi thép gia cường, kính dầy 8,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 45,1341 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 12,32 | m2 |
| 13 | Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,5859 | m2 |
| 14 | Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 15 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 23,112 | m2 |
| 16 | Mua phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 58,046 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 84,84 | m2 |
| 19 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 205,716 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 169,68 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 39,32 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,32 | m2 |
| 23 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 39,32 | m2 |
| 24 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 54,5952 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 5,472 | 100m2 |
| B | NHÀ KHÁM BỆNH + HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 3.214,2625 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1.129,8222 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 47,272 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 47,272 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.045,7 | m2 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,2537 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6806 | m3 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.287,8 | m |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.485,8069 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 848,7252 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.129,8222 | m2 |
| 12 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.485,807 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.978,547 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch lát nền | Theo yêu cầu của HSTK | 869,868 | m2 |
| 15 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 26,096 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 26,096 | đ/m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 869,868 | m2 |
| 18 | Mua vách kính lõi thép, kính dày 8,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 314,8566 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 105,72 | m2 |
| 20 | Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 108,6588 | m2 |
| 21 | Mua phụ kiện cửa đi 4 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 22 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 23 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 60,48 | m2 |
| 24 | Mua phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 61 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 489,2754 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8676 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2076 | m3 |
| 28 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 17,076 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 17,076 | đ/m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,4407 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 290,1528 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 290,153 | m2 |
| 33 | Mua lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | md |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 14,58 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 27,9972 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 27,997 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 102,4925 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ vách ngăn lưới mắt cáo | Theo yêu cầu của HSTK | 78,288 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5 | tấn |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8997 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5079 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5898 | m3 |
| 43 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1608 | 100m3 |
| 44 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 32,098 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 32,098 | đ/m3 |
| 46 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,079 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,586 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4321 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3517 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7231 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4924 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0792 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0306 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2939 | tấn |
| 55 | Bê tông cột, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,594 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,104 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0305 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2145 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1725 | m3 |
| 60 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3597 | 100m3 |
| 61 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0975 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7193 | 100m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0874 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5425 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3696 | 100m2 |
| 66 | Bê tông cột, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0328 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2342 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0435 | tấn |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8599 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,057 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,89 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7014 | 100m2 |
| 73 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3257 | m3 |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,056 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 293,1 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 304,8 | m |
| 77 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 293,1 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 68,9552 | m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 189,8275 | m2 |
| 80 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 189,8275 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 12,96 | 100m2 |
| 82 | Mua ghế chờ sảnh bệnh viện Inox (Mỗi băng 4 ghế) | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | băng ghế |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (D260) | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 176 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 91 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 93 | Tủ điện tầng 800*600*200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | chiếc |
| 94 | Tủ điện tầng 600*400*200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | chiếc |
| 95 | Tủ điện phòng loại 4-8 Module | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | chiếc |
| 96 | Tủ điện phòng loại 2-4 Module | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | chiếc |
| 97 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | cái |
| 103 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X70+1X50) mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | m |
| 104 | Dây cáp điện CU//PVC (3X35+1X25) mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 215 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 74 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 963 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 720 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.128 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 111 | Máng gen nhựa có nắp 18x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m |
| 112 | Máng gen nhựa có nắp 28x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,77 | 100 m |
| C | NHÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.698,7018 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 886,5232 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 226,316 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 226,316 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.091,62 | m2 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8553 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.264,8958 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 757,257 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.082,04 | m |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 886,5232 | m2 |
| 11 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.264,896 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.643,78 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch lát nền | Theo yêu cầu của HSTK | 660,1356 | m2 |
| 14 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8041 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 19,8041 | đ/m3 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 660,136 | m2 |
| 17 | Mua vách kính lõi thép, kính dày 8,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 142,3096 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 89,28 | m2 |
| 19 | Mua cửa đi nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 48,4 | m2 |
| 20 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | bộ |
| 21 | Mua cửa sổ nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 125,5104 | m2 |
| 22 | Mua phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 58 | bộ |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 316,22 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6997 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2591 | m3 |
| 26 | Bốc xếp phế thải lên xe | Theo yêu cầu của HSTK | 13,959 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 13,959 | đ/m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,4236 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 218,564 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 218,564 | m2 |
| 31 | Mua lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 16,46 | md |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 14,76 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 39,704 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 39,704 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,13 | m2 |
| 36 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 89,13 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 12,384 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 77 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (D260) | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 196 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 67 | cái |
| 45 | Tủ điện tầng 800*600*200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | chiếc |
| 46 | Tủ điện tầng 600*400*200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | chiếc |
| 47 | Tủ điện phòng loại 4-8 Module | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | chiếc |
| 48 | Tủ điện phòng loại 2-4 Module | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | chiếc |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 104 | cái |
| 55 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X70+1X50) mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | m |
| 56 | Dây cáp điện CU//PVC (3X35+1X25) mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 236 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.162 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 893 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.238 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 62 | Máng gen nhựa có nắp 18x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 312 | m |
| 63 | Máng gen nhựa có nắp 28x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,05 | 100 m |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,2952 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4389 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,8664 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,107 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8744 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,2969 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6944 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,5 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 80,8 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8321 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8974 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,0804 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 386 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,47 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0934 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6992 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7568 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,561 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 332 | cái |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 22 | Rải thảm mặt đường carboncor asphalt (loại CA 9,5) chiều dày đã lèn ép 3,0cm bằng phương cơ giới | Theo yêu cầu của HSTK | 8,92 | 100m2 |
| 23 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo yêu cầu của HSTK | 8,2107 | 100m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 51,97 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 519,7 | m3 |
| 26 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <=20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cây |
| 27 | Đào gốc cây, ĐK <=20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | gốc cây |
| 28 | Mua đất màu về trồng cây (mua cho 6 bồn cây và 2 bồn hoa xây mới) | Theo yêu cầu của HSTK | 6,21 | m3 |
| 29 | Mua cây về trồng (bao gồm cả chăm sóc cho cây sống) | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cây |
| 30 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9878 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9038 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 219,5512 | m2 |
| 33 | Sơn giả đá bo bồn cây, bồn hoa (sơn Kova hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 219,5212 | m2 |
| 34 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0724 | 100m3 |
| 35 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4827 | 100m2 |
| 36 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8272 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6189 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,752 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3024 | m2 |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi