Gói thầu: Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Hòa Mạc 1, 2, 3, 7, Tiên Ngoại 1, 6, 7, 8 - Điện lực Duy Tiên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Hòa Mạc 1, 2, 3, 7, Tiên Ngoại 1, 6, 7, 8 - Điện lực Duy Tiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324061 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 13:25:00 đến ngày 2020-03-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,328,054,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế 0,4kV sau các trạm biến áp TBA Hòa Mạc 1, 2, 3, 7 - Điện lực Duy Tiên | |||
| 1 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 1.074 | m |
| 2 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 379 | m |
| 3 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 2.005 | m |
| 4 | Cung cấp cáp Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 231 | m |
| 5 | Cung cấp cáp Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 134 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 2 | bộ |
| 7 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 1.037 | m |
| 8 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 367 | m |
| 9 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 1.929 | m |
| 10 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 222 | m |
| 11 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 128 | m |
| 12 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 100 | Cái |
| 13 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 170 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 252 | Cái |
| 15 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.213 | Cái |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 212 | cái |
| 17 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 181 | m |
| 18 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 42 | m |
| 19 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 11 | m |
| 20 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 82 | m |
| 21 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 3.960 | cái |
| 22 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 484 | cái |
| 23 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 67 | cái |
| 24 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 904 | Cái |
| 25 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 20 | Cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 15 | bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt xà XL-H-2 | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | Như chương V | 143 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 56 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt GĐC - D | Như chương V | 12 | bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt GĐC - M | Như chương V | 4 | bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 690 | quả |
| 34 | Cung cấp băng dính | Như chương V | 64 | cuộn |
| 35 | Cung cấp, lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 6 | cột |
| 36 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 6 | móng |
| 37 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 | Như chương V | 62 | m |
| 38 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như chương V | 252 | m |
| 39 | Tháo hạ căng lại dây VX4x35 | Như chương V | 416 | m |
| 40 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 1.037 | m |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 367 | m |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 1.929 | m |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 128 | m |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 222 | m |
| 45 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 166 | Cái |
| 46 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 137 | Cái |
| 47 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 66 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Như chương V | 9 | Cái |
| 49 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 5 | Cái |
| 50 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 1 | Cái |
| 51 | Tháo hạ thu hồi xà hạ thế các loại | Như chương V | 151 | bộ |
| 52 | Tháo hạ thu hồi sứ các loại | Như chương V | 384 | quả |
| 53 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 6 | Cái |
| B | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế 0,4kV sau các trạm biến áp TBA Tiên Ngoại 1, 6, 7, 8 - Điện lực Duy Tiên | |||
| 1 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 514 | m |
| 2 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 1.464 | m |
| 3 | Cung cấp cáp Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 1.482 | m |
| 4 | Cung cấp cáp Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 4.999 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 11 | bộ |
| 6 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 496 | m |
| 7 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 1.415 | m |
| 8 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 1.430 | m |
| 9 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 4.817 | m |
| 10 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 117 | Cái |
| 11 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 362 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 461 | Cái |
| 13 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.917 | Cái |
| 14 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 340 | cái |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 140 | m |
| 16 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 68 | m |
| 17 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 8 | m |
| 18 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 88 | m |
| 19 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 4.320 | túi |
| 20 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 487 | cái |
| 21 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 26 | cái |
| 22 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 698 | Cái |
| 23 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 4 | Cái |
| 24 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 4 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 7 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | Như chương V | 62 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 154 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Như chương V | 3 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng, xuất tuyến dưới dầm | Như chương V | 9 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 704 | quả |
| 32 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 102 | cuộn |
| 33 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 37 | cột |
| 34 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 30 | cột |
| 35 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 4 | cột |
| 36 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 34 | cột |
| 37 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 38 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | Như chương V | 10 | cột |
| 39 | Dựng cột cao 8,5m - 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 24 | cột |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 37 | móng |
| 41 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4,3 | Như chương V | 30 | móng |
| 42 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 4 | móng |
| 43 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 | Như chương V | 66 | m |
| 44 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | Như chương V | 104 | m |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 28 | m |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 28 | m |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 233 | m |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 150 | Cái |
| 49 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 81 | Cái |
| 50 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 18 | Cái |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Như chương V | 40 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 30 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 6 | Cái |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV95 | Như chương V | 1.872 | m |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | Như chương V | 5.704 | m |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | Như chương V | 14.468 | m |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây A16 | Như chương V | 264 | m |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà hạ thế các loại | Như chương V | 286 | bộ |
| 59 | Tháo hạ thu hồi sứ các loại | Như chương V | 1.204 | quả |
| 60 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 17 | Cột |
| 61 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 55 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi