Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03: Mạng lưới đường ống và đấu nối hộ gia đình khu B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông và nông nghiệp phát triển nông thôn tỉnh Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 03: Mạng lưới đường ống và đấu nối hộ gia đình khu B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:27:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,086,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Mạng lưới đường ống khu B | |||
| 1 | Đào đất đường ống | Theo Chương V của E-HSMT | 1.548,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt K=0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 1.463,82 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống | Theo Chương V của E-HSMT | 66,33 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V của E-HSMT | 6,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo Chương V của E-HSMT | 35,87 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo Chương V của E-HSMT | 28,63 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Theo Chương V của E-HSMT | 6,05 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa D60 | Theo Chương V của E-HSMT | 35,87 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa D42 | Theo Chương V của E-HSMT | 28,63 | 100m |
| 10 | Khử trùng ống nước đường kính <100mm | Theo Chương V của E-HSMT | 70,55 | 100m |
| 11 | Khoan kích lồng ống thép đen D200 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen D200 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 13 | Khoan kích lồng ống thép đen D100 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen D100 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D60 | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D42 | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 17 | Lắp đặt nút bịt nhựa D60 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tê chuyển nhựa PVC D60/42 | Theo Chương V của E-HSMT | 18 | Cái |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 21 | Đào đất trụ cứu hỏa | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cút gang D80 | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích D80 | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt BU gang D80 | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt BU gang D80, L=2m | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt mối nối mềm D80 | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D168 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 28 | Nắp chụp van gang D150 | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 30 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | kg |
| 31 | Lắp đặt trụ cứu hỏa | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Đắp đất độ chặt K=0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Đấu nối hộ gia đình khu B | |||
| 1 | Đào rãnh đất đường ống | Theo Chương V của E-HSMT | 310,8 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo Chương V của E-HSMT | 27,75 | 100m |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D15 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 4 | Lắp đặt ống STK D20 | Theo Chương V của E-HSMT | 3,7 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút STK D20, 90 độ | Theo Chương V của E-HSMT | 740 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D20 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 7 | Lắp đặt khấu nối STK RN D20 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 8 | Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D27mm | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D20 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt khâu nối PVC RN D27 | Theo Chương V của E-HSMT | 370 | Cái |
| 12 | Lắp đặt rắc co ren STK đồng hồ D20/15 | Theo Chương V của E-HSMT | 370 | Cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27, 90 độ | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 14 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê STK D20 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Colie PVC D90/27 - 114/27 | Theo Chương V của E-HSMT | 185 | Cái |
| 17 | Đắp đất đường ống K=0,95 | Theo Chương V của E-HSMT | 310,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi