Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200255955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:03:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG & MẶT ĐƯỜNG (C.V NHÓM 1) | |||
| 1 | Đào đất nền đường bằng máy, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.209 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy, k=0,95 (tận dụng chọn lọc từ đào nền đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường nền đường từ K=0.95 lên k=0.98 (kể cả tưới nước). | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 558,87 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.205,61 | m3 |
| 5 | CC, LD & TD Ván khuôn thép thành ngoài bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116,09 | m2 |
| 6 | Lót nhựa tái sinh dưới đáy móng trước khi đổ BT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 554,09 | m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2,M250 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,99 | m3 |
| 8 | Sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,95 | m2 |
| 9 | Sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,56 | m2 |
| 10 | Sơn phản quang màu vàng dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,34 | m2 |
| 11 | TC & lắp đặt biển báo PQ tam giác 70x70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | biển |
| 12 | TC & lắp đặt trụ biển báo bằng ống sắt D80; L3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG (C.V NHÓM 2) | |||
| 1 | T/C móng CPĐD loại I Dmax37.5 lớp dưới dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 335,32 | m3 |
| 2 | T/C móng CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 15cm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232,89 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm trên CPĐD bằng nhựa MC70, T/C 1kg/m2. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.552,6 | m2 |
| 4 | Thi công lớp BTNC12,5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.552,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất + vận chuyển BTNC12.5 đến công trình. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 184,68 | tấn |
| C | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy , đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,95 | m3 |
| 3 | SX, LD, tháo dỡ VK thép móng hố đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,03 | m2 |
| 4 | BT móng đá 2x4 M200 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,37 | m3 |
| 5 | SX, LD, tháo dỡ VK thép tường đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m2 |
| 6 | C/C, lắp đặt cố thép D25mm bậc thang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | kg |
| 7 | Bê tông tường đá 2x4, M200 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | m3 |
| 8 | SX, LD ván khuôn thép nắp đan đúc sẵn. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,03 | m2 |
| 9 | C/C,lắp đặt cốt thép nắp đan đúc sẵn, D<=10. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,84 | kg |
| 10 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn D<=18mm. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,24 | kg |
| 11 | BT đá 1x2 M300 tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 12 | CC, LD & TD Ván khuôn thép đan đỗ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,24 | m2 |
| 13 | C/C, lắt đặt cốt thép đan, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 259,1 | kg |
| 14 | C/C, lắp đặt cốt thép đan, D>10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 377,2 | kg |
| 15 | BT đá 1x2 mác 300 tấm đan đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,17 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan đỡ hộp thu nước đá 1x2 M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 17 | SX, LD ván khuôn thép hộp thu nước đúc sẵn. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,81 | m2 |
| 18 | C/C,lắp đặt cốt thép hộp thu nước đúc sẵn, D<=10. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 133,2 | kg |
| 19 | BT đá 1x2 M300 hộp thu nước đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,79 | m3 |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt van lật 1 chiều nhựa, ngăn mùi DN300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 21 | Cung cấp lưới chắn rác composite KT960*530*60mm TT12.5 Tấn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 22 | CC nắp HT bằng composite KT100*100cm, D80cm tải trọng 12,5 tấn. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 23 | Bốc xếp + vận chuyển cấu kiện BT đến công trình. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,19 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 25 | Nhân công lắp đặt cấu kiện đúc sẵn<=250kg. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 26 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đi đổ. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | m3 |
| 28 | Nạo vét bùn cống D60cm bằng NL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,61 | m3 |
| 29 | Nạo vét bùn cống D80, D100cm bằng NL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,73 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,33 | m3 |
| 31 | Cắt ống cống D60cm hiện hữu đấu nối cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,52 | md |
| 32 | Phá dỡ kết cấu đan BTCT hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,69 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu BT tường hiện hữu đấu nối hộp thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,43 | m3 |
| 34 | Đào đất hố móng bằng máy , đất C3 (kể cả đào cống cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 232,26 | m3 |
| 35 | Đệm đá 4x6 móng cống bãng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,42 | m3 |
| 36 | CC, LD & TD Ván khuôn thép móng đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,26 | m2 |
| 37 | BT móng đá 2x4 M200, móng cống băng đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,58 | m3 |
| 38 | Cung cấp ống cống BTCT ly tâm D40, H30, L=5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,6 | md |
| 39 | Bốc xếp ống cống xuống PTVC bằng cơ giới. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,15 | tấn |
| 40 | Đệm vữa XM mác 75 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,53 | m2 |
| 41 | SX,LD,tháo dỡ VK thép mối nối đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3 | m2 |
| 42 | BT đá 1x2 M200 mối nối đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 43 | Đắp đất hố móng bằng máy 50% độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,575 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc 50% , K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,575 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,23 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D40; L= 5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,92 | 1đ/5m |
| 2 | Xảm mối nối cống BT D400 bằng vữa XM M100. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi