Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 09:48:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,089,958,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột MT12-4 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | móng |
| 2 | Móng cột MTA12 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MT14-3 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| D | Phần kè móng | |||
| E | Phần cột | |||
| F | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột LT 12 - 10,0 (ĐK ngọn cột = 190) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 2 | Cột LT 14 - 11,0 (G4 + N10) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cột LT 14 - 13,0 (G4 + N10) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| G | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà XF-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 2 | Xà XF-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Xà XNPĐ-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 4 | Xà XCD-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 5 | Xà XTC-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 6 | Xà XMC-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 7 | Xà XCC2F-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Xà XTU-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Ghế GTT-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 10 | Xà XMC-2tk (tim 0,5m) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà XTC-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 12 | Xà XTC-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Xà XMC-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà XMC-PT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Xà XMC-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 16 | Xà XTU-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 17 | Xà XNPĐ-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 18 | Xà XCC2F-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 19 | Ghế GTT-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 20 | Xà XCD-AT1-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà XCD-AT2-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Xà XCD-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 23 | Xà XCD-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà XTC-AT1-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 25 | Ghế GTTMC-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 26 | Xà XKL-42-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Xà XN-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 28 | Xà XN-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà XNPĐ-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xà XN-PT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Xà XCC2F-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Giang cột GC-12 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Thang sắt TS-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 34 | Giang cột GC-P12 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 35 | Thang sắt TS-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 36 | Cô-li-ê treo tủ điều khiển | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 37 | Tháo lắp Giá đỡ tấm pin mặt trời NLMT | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Tháo + lắp xà XCC+CSV-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Tháo + lắp xà XĐT-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Tháo + lắp lại cầu chì SI 24kV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Tiếp địa R10-b | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Tiếp địa RMC-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 43 | Tiếp địa RMC-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 44 | Tiếp địa R10-CD | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| H | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC/XLPE2.5/HDPE-50/8 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 360 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV AC/XLPE2.5/HDPE-150/24 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 609 | m |
| I | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ SĐ 22kV chống muối + ty | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 116 | quả |
| 2 | Sứ SĐ Polymer 22kV + ty + kẹp | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | quả |
| 3 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện (Khóa néo) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | chuỗi |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO 24kV 100A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 5 | Sứ hạ thê A30 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | quả |
| 6 | Tháo lắp pin mặt trời, tủ điều khiển NLMT cho bộ thiết bị cảnh báo sự cố | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Ống luồn cáp HDPE F40/30 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 207 | m |
| 8 | Ống thép mạ f34 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | m |
| 9 | Ống nối chịu lực A 240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Ống nối chịu lực A 150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | m |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bulong A95 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bulong A150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Ghíp bấm xuyên thủng dùng cho dây bọc IPC 150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 176 | cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 15 | Nắp chụp đầu cực chống sét van | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | cái |
| 16 | Biển báo an toàn+ Biển tên trạm | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| J | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 284 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 294 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| K | Phần thu hồi | |||
| L | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột LT-10m | Thu hồi | 6 | cái |
| 2 | Cột LT-12m | Thu hồi | 3 | cái |
| 3 | Cột LT-14m | Thu hồi | 1 | cái |
| M | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà XV-1T | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | XRL-1T-1 | Thu hồi | 3 | bộ |
| 3 | Xà XK-2td | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà XNPĐ-1T | Thu hồi | 5 | bộ |
| 5 | Xà XĐ-1T | Thu hồi | 6 | bộ |
| 6 | Xà XK-1T | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Xà XN-Atđ | Thu hồi | 1 | bộ |
| 8 | Chụp cột 2-2,5m | Thu hồi | 2 | bộ |
| 9 | Xà XN-PT | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Ghế GTT-1T | Thu hồi | 5 | bộ |
| 11 | Thang TS-1 | Thu hồi | 5 | bộ |
| 12 | Dây néo N1-1T | Thu hồi | 6 | bộ |
| 13 | Sứ SĐ 22kV + ty | Thu hồi | 82 | quả |
| 14 | Chuỗi néo thủy tinh 3 bát 22kV + PK | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi néo Silicone 22kV + PK | Thu hồi | 31 | chuỗi |
| 16 | Cầu dao cách ly 22kV | Thu hồi | 5 | cái |
| 17 | Ống thép f34 | Thu hồi | 24 | m |
| N | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa | Thí nghiệm | 29 | VT |
| 2 | Cầu chì tự rơi trung áp | Thí nghiệm | 46 | cái |
| O | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá trả nền đường M150 đá 2x4 | Hoàn trả MB | 2 | m3 |
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| Q | Trạm cắt | |||
| 1 | Thiết bị giám sát điều khiển từ xa Recloser(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 23 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 22kV - 630A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| R | Lắp Máy cắt RECLOSER 27kV trọn bộ (đã bao gồm tủ điều khiển và máy biến điện áp nguồn+cáp điều khiển) |
|||
| 1 | Máy cắt RECLOSER 24kV(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 17 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 24kV(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 17 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 17 | bộ |
| S | Lắp Máy cắt LBS 24kV trọn bộ bao gồm: TU nguồn + tủ điều khiển + cáp điều khiển |
|||
| 1 | Máy cắt LBS 24kV(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 24kV(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 4 | Tháo lắp CSZnO-22KV | Tháo lắp | 1 | bộ |
| 5 | Tháo lắp tụ bù 22KV/100KVAr | Tháo lắp | 1 | bộ |
| 6 | Tháo lắp Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (PK lắp đặt + Cáp kết nối với máy tính) | Tháo lắp | 1 | bộ |
| T | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV | Thí nghiệm | 23 | bộ |
| 2 | Chống sét van trung thế | Thí nghiệm | 46 | cái |
| 3 | Chống sét van trung thế | Thí nghiệm | 92 | cái |
| 4 | Thiết bị Recloser 22kV | Thí nghiệm | 17 | bộ |
| 5 | Thiết bị LBS 22KV | Thí nghiệm | 6 | bộ |
| U | Thiết bị đo lường nhóm 2 | |||
| 1 | Máy biến điện áp đo lường trung áp 24kV | Thí nghiệm | 23 | máy |
| V | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi