Gói thầu: Thi công xây lắp công trình (bao gồm: chi phí xây dựng và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230192-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình (bao gồm: chi phí xây dựng và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200204143
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 10:19:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,567,788,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,516,826 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm mười sáu nghìn tám trăm hai mươi sáu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đầu mối
1 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 282,7 m3
2 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 31,41 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,11 100m3
4 Đào san cuội sỏi lòng suối Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,24 100m3
5 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,59 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 39,03 m3
7 Bê tông đổ bù M150 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 26,69 m3
8 Đá hộc xếp khan (đá hộc khai thác tại suối) Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 11,76 m3
9 Bê tông trộn đá hộc, đá 2x4, mác 150, bê tông đập + sân tiêu năng Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 67,58 m3
10 Đá hộc trộn bê tông, bê tông đập + sân tiêu năng, (đá hộc khai thác tại suối) Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 28,96 m3
11 Bê tông cốt thép bọc đập, đá 1x2, mác 200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 31,03 m3
12 Bê tông cốt thép bể tiêu năng, đá 2x4, mác 200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 22,32 m3
13 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 36,82 m3
14 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 5,2 m3
15 Ván khuôn đập Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,55 100m2
16 Ván khuôn tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,33 100m2
17 Ván khuôn bể tiêu năng Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,22 100m2
18 ống UPVC thoát nước phi 32 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 30,6 m
19 Thép lưới hầm phi 16 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,17 tấn
20 Thép bọc đập + sân tiêu năng phi 10 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,17 tấn
21 Thép trong bê tông phi 14, thép tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,58 tấn
22 Thép trong bê tông phi 10, thép tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,82 tấn
23 Thép trong bê tông phi 12, thép đập + sân tiêu năng Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,63 tấn
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,92 100m3
25 Phá rỡ đê quây Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,64 100m3
26 Cây tre Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6 cây
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=280mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,56 100m
28 Đào nền đất, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,041 100m3
29 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 11 m3
30 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,77 m3
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,07 100m3
32 Đào đá C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,77 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6,9 m3
34 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,2 m3
35 BTCT M200 đáy Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,1 m3
36 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,6 m3
37 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1 m2
38 Ván khuôn kênh Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,405 100m2
39 Sản xuất lắp dựng thép tường, đường kính phi 10+ 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,914 tấn
40 Đào nền đất, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,081 100m3
41 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 18,9 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,108 100m3
43 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,2 m3
44 Đào đá C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,2 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 5,3 m3
46 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,5 m3
47 BTCT M200 đáy Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,1 m3
48 BTCT M200 đáy đổ mặt tràn xả thừa Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,9 m3
49 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,8 m3
50 Ván khuôn tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,33 100m2
51 Phai gỗ (70*50*10) cm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1 cái
52 Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2 tấn
B Hạng mục: Tuyến và công trình trên tuyến từ cọc 4 đến cọc 37
1 Đào nền đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 20,302 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,698 100m3
3 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 618,1 m3
4 Đào nền đất cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 7,823 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,79 100m3
6 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 18,9 m3
7 Đào đá C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 5,5 m3
8 Đào đất C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 8,8 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 158,5 m3
10 BTCT M150 thành, đá 1x2 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 34,6 m3
11 BTCT M150 đáy + khớp nối, đá 1x2 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 33,76 m3
12 BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 12,73 m3
13 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 20,2 m3
14 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 12 m2
15 Ván khuôn kênh Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 9,937 100m2
16 Ván khuôn tấm nắp Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,005 100m2
17 Sản xuất lắp dựng thép kênh, đường kính phi 8+6 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 3,15 tấn
18 Thép tấm nắp phi 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,033 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 221 cái
20 Ca máy sửa đường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 15 ca
21 Bê tông ống cống M200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,13 m3
22 Vữa xi măng nối ống M100 cát Ml=1,5-2, R<2,5m Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,01 m3
23 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,36 m3
24 BTCT M200 đáy Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,94 m3
25 Bê tông lót móng M100, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,25 m3
26 Phai gỗ Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6 bộ
27 Ván khuôn Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,1805 100m2
28 Thép D8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0329 tấn
29 Đào móng băng, rộng <3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,68 m3
30 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,97 m3
C Hạng mục: Tuyến và công trình trên tuyến từ cọc 38 đến cọc CC
1 Đào nền đất, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 22,132 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,529 100m3
3 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 766,5 m3
4 Đào nền đất, đất cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 7,594 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,104 100m3
6 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 28,1 m3
7 Đào đá C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 7,9 m3
8 Đào đất C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 12,3 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 277,7 m3
10 BTCT M150 thành, đá 1x2 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 52,9 m3
11 BTCT M150 đáy + khớp nối, đá 1x2 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 51,63 m3
12 BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 14,6 m3
13 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 30,9 m3
14 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 18,2 m2
15 Ván khuôn kênh Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 15,2 100m2
16 Ván khuôn tấm nắp Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,11 100m2
17 Sản xuất lắp dựng thép kênh, đường kính phi 8+6 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,8192 tấn
18 Thép tấm nắp phi 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,1354 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 254 cái
20 Đào đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 3,1 m3
21 Đào nền đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,073 100m3
22 Đào đá C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,6 m3
23 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6,2 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,8 m3
25 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,9 m3
26 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,2 m3
27 Ván khuôn tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2267 100m2
28 Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2343 tấn
29 BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2 m3
30 Ván khuôn tấm nắp Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0143 100m2
31 Thép tấm nắp phi 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0203 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6 cái
33 Đào nền đất, đất cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,165 100m3
34 Đào nền đất, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,165 100m3
35 Đào đất C4 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,7 m3
36 Đào đất C3 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,7 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 2,8 m3
38 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,9 m3
39 Bê tông lót móng M100 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,2 m3
40 Ván khuôn tường Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2267 100m2
41 Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2343 tấn
42 BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2 m3
43 Ván khuôn tấm nắp Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0143 100m2
44 Thép tấm nắp phi 8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0203 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6 cái
46 Bê tông ống cống M200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,09 m3
47 Vữa xi măng nối ống M100 cát Ml=1,5-2, R<2,5m Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,01 m3
48 BTCT M200 thành Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,24 m3
49 BTCT M200 đáy Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,62 m3
50 Bê tông lót móng M100, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,17 m3
51 Phai gỗ Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4 bộ
52 Ván khuôn Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,1204 100m2
53 Thép D8 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,022 tấn
54 Đào móng băng, rộng <3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 3,12 m3
55 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,98 m3
56 Đào hố van, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 27,03 m3
57 Phá đá, đá cấp IV Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 63,08 m3
58 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 23,5 m3
59 Bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,2 m3
60 Bê tông lót móng M100, đá max=20mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,7 m3
61 Bê tông mố M200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 4,9 m3
62 Bê tông trụ M200 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 6,4 m3
63 Ván khuôn cầu máng Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 1,2408 100m2
64 Thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,3765 tấn
65 Thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,5129 tấn
66 Thép trụ D6+10 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2469 tấn
67 Thép trụ D16 Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,2661 tấn
68 BL+ê cu Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 96 cái
69 Thep nẹp + tấm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,0315 tấn
70 cao su chống thấm Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu 0,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->