Gói thầu: Thi công xây lắp công trình (bao gồm: chi phí xây dựng và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình (bao gồm: chi phí xây dựng và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 10:19:00 đến ngày 2020-03-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,567,788,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,516,826 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm mười sáu nghìn tám trăm hai mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đầu mối | |||
| 1 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 282,7 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 31,41 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,11 | 100m3 |
| 4 | Đào san cuội sỏi lòng suối | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,59 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 39,03 | m3 |
| 7 | Bê tông đổ bù M150 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 26,69 | m3 |
| 8 | Đá hộc xếp khan (đá hộc khai thác tại suối) | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 11,76 | m3 |
| 9 | Bê tông trộn đá hộc, đá 2x4, mác 150, bê tông đập + sân tiêu năng | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 67,58 | m3 |
| 10 | Đá hộc trộn bê tông, bê tông đập + sân tiêu năng, (đá hộc khai thác tại suối) | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 28,96 | m3 |
| 11 | Bê tông cốt thép bọc đập, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 31,03 | m3 |
| 12 | Bê tông cốt thép bể tiêu năng, đá 2x4, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 22,32 | m3 |
| 13 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 36,82 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 5,2 | m3 |
| 15 | Ván khuôn đập | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,55 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,33 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn bể tiêu năng | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,22 | 100m2 |
| 18 | ống UPVC thoát nước phi 32 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 30,6 | m |
| 19 | Thép lưới hầm phi 16 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,17 | tấn |
| 20 | Thép bọc đập + sân tiêu năng phi 10 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,17 | tấn |
| 21 | Thép trong bê tông phi 14, thép tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,58 | tấn |
| 22 | Thép trong bê tông phi 10, thép tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,82 | tấn |
| 23 | Thép trong bê tông phi 12, thép đập + sân tiêu năng | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,63 | tấn |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,92 | 100m3 |
| 25 | Phá rỡ đê quây | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,64 | 100m3 |
| 26 | Cây tre | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cây |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=280mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,56 | 100m |
| 28 | Đào nền đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,041 | 100m3 |
| 29 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 11 | m3 |
| 30 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,77 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,07 | 100m3 |
| 32 | Đào đá C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,77 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6,9 | m3 |
| 34 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,2 | m3 |
| 35 | BTCT M200 đáy | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,1 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,6 | m3 |
| 37 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1 | m2 |
| 38 | Ván khuôn kênh | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,405 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng thép tường, đường kính phi 10+ 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,914 | tấn |
| 40 | Đào nền đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,081 | 100m3 |
| 41 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 18,9 | m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,108 | 100m3 |
| 43 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 44 | Đào đá C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 5,3 | m3 |
| 46 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,5 | m3 |
| 47 | BTCT M200 đáy | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,1 | m3 |
| 48 | BTCT M200 đáy đổ mặt tràn xả thừa | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,9 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,8 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,33 | 100m2 |
| 51 | Phai gỗ (70*50*10) cm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 52 | Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | tấn |
| B | Hạng mục: Tuyến và công trình trên tuyến từ cọc 4 đến cọc 37 | |||
| 1 | Đào nền đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 20,302 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,698 | 100m3 |
| 3 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 618,1 | m3 |
| 4 | Đào nền đất cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 7,823 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,79 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 18,9 | m3 |
| 7 | Đào đá C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 5,5 | m3 |
| 8 | Đào đất C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 8,8 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 158,5 | m3 |
| 10 | BTCT M150 thành, đá 1x2 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 34,6 | m3 |
| 11 | BTCT M150 đáy + khớp nối, đá 1x2 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 33,76 | m3 |
| 12 | BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 12,73 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 20,2 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 12 | m2 |
| 15 | Ván khuôn kênh | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 9,937 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,005 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng thép kênh, đường kính phi 8+6 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 3,15 | tấn |
| 18 | Thép tấm nắp phi 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,033 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 221 | cái |
| 20 | Ca máy sửa đường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 15 | ca |
| 21 | Bê tông ống cống M200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,13 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng nối ống M100 cát Ml=1,5-2, R<2,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,01 | m3 |
| 23 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,36 | m3 |
| 24 | BTCT M200 đáy | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,94 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng M100, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,25 | m3 |
| 26 | Phai gỗ | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 27 | Ván khuôn | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,1805 | 100m2 |
| 28 | Thép D8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0329 | tấn |
| 29 | Đào móng băng, rộng <3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,68 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,97 | m3 |
| C | Hạng mục: Tuyến và công trình trên tuyến từ cọc 38 đến cọc CC | |||
| 1 | Đào nền đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 22,132 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,529 | 100m3 |
| 3 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 766,5 | m3 |
| 4 | Đào nền đất, đất cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 7,594 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,104 | 100m3 |
| 6 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 28,1 | m3 |
| 7 | Đào đá C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 7,9 | m3 |
| 8 | Đào đất C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 12,3 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 277,7 | m3 |
| 10 | BTCT M150 thành, đá 1x2 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 52,9 | m3 |
| 11 | BTCT M150 đáy + khớp nối, đá 1x2 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 51,63 | m3 |
| 12 | BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 14,6 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 30,9 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy, quét 4 lớp nhựa | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 18,2 | m2 |
| 15 | Ván khuôn kênh | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 15,2 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,11 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng thép kênh, đường kính phi 8+6 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,8192 | tấn |
| 18 | Thép tấm nắp phi 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,1354 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 254 | cái |
| 20 | Đào đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 3,1 | m3 |
| 21 | Đào nền đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,073 | 100m3 |
| 22 | Đào đá C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,6 | m3 |
| 23 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6,2 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,8 | m3 |
| 25 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2267 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2343 | tấn |
| 29 | BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0143 | 100m2 |
| 31 | Thép tấm nắp phi 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0203 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 33 | Đào nền đất, đất cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,165 | 100m3 |
| 34 | Đào nền đất, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,165 | 100m3 |
| 35 | Đào đất C4 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,7 | m3 |
| 36 | Đào đất C3 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,7 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 2,8 | m3 |
| 38 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng M100 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,2 | m3 |
| 40 | Ván khuôn tường | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2267 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng thép móng, đường kính phi 10+ 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2343 | tấn |
| 42 | BTCT M200 tấm nắp, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm nắp | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0143 | 100m2 |
| 44 | Thép tấm nắp phi 8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0203 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng <=250kg | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 46 | Bê tông ống cống M200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,09 | m3 |
| 47 | Vữa xi măng nối ống M100 cát Ml=1,5-2, R<2,5m | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,01 | m3 |
| 48 | BTCT M200 thành | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,24 | m3 |
| 49 | BTCT M200 đáy | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,62 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng M100, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,17 | m3 |
| 51 | Phai gỗ | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 52 | Ván khuôn | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,1204 | 100m2 |
| 53 | Thép D8 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,022 | tấn |
| 54 | Đào móng băng, rộng <3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 3,12 | m3 |
| 55 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,98 | m3 |
| 56 | Đào hố van, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 27,03 | m3 |
| 57 | Phá đá, đá cấp IV | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 63,08 | m3 |
| 58 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 23,5 | m3 |
| 59 | Bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,2 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng M100, đá max=20mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,7 | m3 |
| 61 | Bê tông mố M200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 4,9 | m3 |
| 62 | Bê tông trụ M200 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 6,4 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cầu máng | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 1,2408 | 100m2 |
| 64 | Thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,3765 | tấn |
| 65 | Thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=18 mm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,5129 | tấn |
| 66 | Thép trụ D6+10 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2469 | tấn |
| 67 | Thép trụ D16 | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,2661 | tấn |
| 68 | BL+ê cu | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 96 | cái |
| 69 | Thep nẹp + tấm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,0315 | tấn |
| 70 | cao su chống thấm | Chương V từ trang 1 đến trang 7 trong hồ sơ mời thầu | 0,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi