Gói thầu: Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường bê tông từ QL37- bản Thón B
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường bê tông từ QL37- bản Thón B |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (CT135) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:05:00 đến ngày 2020-03-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,315,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác: Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí bảo vệ người lao động, môi trường... | 1 | Khoản | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 6,3321 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,607 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 37,8364 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 1,1911 | 100m3 | |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 1,2899 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường đá cấp 4 bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển | 1,2899 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 0,1402 | 100m3 | |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 2,2961 | 100m3 | |
| 9 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | 0,219 | m3 | |
| 10 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 0,0416 | 100m3 | |
| 11 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | 1,2805 | m3 | |
| 12 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 0,2433 | 100m3 | |
| 13 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,0208 | 100m3 | |
| 14 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 0,5747 | 100m3 | |
| 15 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,084 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (Vữa xi măng PC40) | 670,02 | m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | 83,75 | m3 | |
| 3 | Làm móng cấp phối thiên nhiên chiều dày 10cm | 3,3684 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 4,4706 | 100m2 | |
| 5 | Ma tít chèn khe co, khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.5 công/1m3) | 0,41 | m3 | |
| 6 | Gỗ đệm khe giãn (Nhân công chèn tạm tính nhân công bậc 3/7 nhóm 1, chèn 1.3 công/1m3) | 0,15 | m3 | |
| 7 | Lu khuôn đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,5557 | 100m3 | |
| 8 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 0,3828 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 5,9419 | 100m3 | |
| 10 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 0,0476 | 100m3 | |
| 11 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 0,2783 | 100m3 | |
| 12 | Đào khuôn đá cấp 4 bằng máy đào <=1,6 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển | 0,2783 | 100m3 | |
| D | CỐNG RÃNH DỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PC40) | 1,39 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1691 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0529 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg (Vữa xi măng PC30) | 7 | cái | |
| E | CỐNG XẾP KHAN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 0,0125 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 0,0989 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 0,1772 | 100m3 | |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 49,19 | m3 | |
| F | KÈ RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 0,0501 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 0,656 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | 0,758 | m3 | |
| 4 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 0,144 | 100m3 | |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | 0,18 | m3 | |
| 6 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 0,0342 | 100m3 | |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 36,93 | m3 | |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2763 | 100m3 | |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 88 | rọ | |
| 10 | Thép f4 liên kết các rọ | 39,6 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi