Gói thầu: Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường Sồng Pét đi khu sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường Sồng Pét đi khu sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (CT30a) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 15:45:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,402,540,292 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác: Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí bảo vệ người lao động, môi trường... | 1 | Khoản | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 21,0817 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 36,1836 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 0,2536 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 3,1483 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh đất cấp IV = TC (5%) | 41,0149 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (95%) | 7,7928 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,7827 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp IV = TC (5%) | 39,408 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (95%) | 7,8816 | 100m3 | |
| 3 | Lu khuôn K=0,95, dày 30cm | 23,9848 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 16cm, mác 250 (Vữa xi măng PC40) (nhân dân đóng góp 70% nhân công) | 1.542,2372 | m3 | |
| 5 | Lớp cát đệm dày 2cm | 185,37 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 2,9579 | 100m2 | |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV = TC (5%) | 19,855 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV (95%) | 3,971 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,295 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông XM hạt mịn đá 1x2, mác 300 (Vữa XM PC40) | 1,15 | m3 | |
| 5 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 300 (Vữa xi măng PC40) | 7,89 | m3 | |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PC40) | 5,45 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) | 120,58 | m3 | |
| 8 | Trát vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) | 181,76 | m2 | |
| 9 | Xếp đá khan có chít mạch, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) | 9,2 | m3 | |
| 10 | cốt thép đường kính d= 6-8 mm | 0,3181 | tấn | |
| 11 | Cốt thép đường kính d=12 mm | 0,3468 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn thép | 0,626 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt tấm bản | 25 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi