Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318004 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:42:00 đến ngày 2020-03-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,039,715,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | TUYẾN 3-TỔ 2 | |||
| 1 | Đắp nền bằng cát đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,417 | 100m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 4 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 67,48 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,98 | m3 |
| 6 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,34 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,49 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,23 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,01 | m3 |
| 11 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,74 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,332 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,74 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,177 | tấn |
| 16 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,49 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,005 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | m3 |
| 26 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 29 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 32 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 33 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m3 |
| 38 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| C | TUYẾN 4-TỔ 2 | |||
| 1 | Đắp nền bằng cát đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | m3 |
| 4 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,16 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,66 | m3 |
| 6 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,53 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rãnh mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,21 | m3 |
| 11 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,51 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,076 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | tấn |
| 16 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,57 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 18 | Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | 100m3 |
| 20 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| D | TUYẾN 7-TỔ 3 | |||
| 1 | Đào hố móng rãnh đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,07 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,251 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,03 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,96 | m3 |
| 6 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,83 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,668 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,51 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,361 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,403 | tấn |
| 11 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,02 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82 | cái |
| 13 | Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,85 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,761 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | m3 |
| 18 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,26 | m3 |
| 19 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | tấn |
| 22 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | tấn |
| 25 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,17 | m3 |
| 26 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| E | TUYẾN 9_TỔ 6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m3 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,475 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320,938 | tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,48 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép trung bình 4 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,293 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 148,252 | tấn |
| 9 | Rải thảm bêtông nhựa hạt mịn vuốt nối rẽ, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,879 | 100m2 |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,381 | tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,879 | 100m2 |
| 12 | Mặt sứ đánh dấu đường điện trung bình 10m/cái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 13 | Đào bỏ mặt đường BT vỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,9 | m3 |
| 14 | Cầy xới mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,149 | 100m2 |
| 15 | Đầm nèn nền đường đạt K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | m3 |
| 17 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,9 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường dày 16cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,98 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ bản rãnh cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 20 | Chèn khe hở bản đậy rãnh B1200, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,668 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn bản rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,202 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản rãnh, ga đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,293 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản rãnh, ga đường kính > 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,782 | tấn |
| 25 | Bê tông bản rãnh, hố ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện song chắn rác Tấm composite, trọng lượng <= 100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 27 | Mua song chắn rác bằng : Compsite loại 430x860 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 28 | Lắp đặt bản rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| F | TUYẾN 10-TỔ 6 | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường BTXM cũ dày 10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,07 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,6 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,63 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,272 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,42 | m3 |
| 8 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,7 | m2 |
| 9 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,91 | m3 |
| 10 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,6 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,55 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,33 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,85 | m3 |
| 15 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,95 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | tấn |
| 20 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,11 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5 | m3 |
| 30 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,87 | m2 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | tấn |
| 36 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| G | TUYẾN 2-TỔ 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,39 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,12 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,88 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,53 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | 100m3 |
| 7 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,12 | m3 |
| 8 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 103,85 | m2 |
| 9 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,62 | m3 |
| 10 | Đào hố móng rãnh đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,57 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,33 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,119 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,99 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,23 | m3 |
| 15 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,76 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,61 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,127 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,169 | tấn |
| 20 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,38 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,186 | 100m3 |
| 24 | Đào hố móng ga đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | m3 |
| 30 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 36 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| H | TUYẾN 3-TỔ 10 | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,22 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,69 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,569 | 100m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,69 | m3 |
| 6 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,57 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,33 | m3 |
| 8 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,66 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,89 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,139 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,84 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,12 | m3 |
| 13 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,81 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,371 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,06 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,148 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | tấn |
| 18 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,78 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,059 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m3 |
| 22 | Đào hố móng ga đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,29 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | m3 |
| 28 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| 29 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 31 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 34 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 35 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| I | TUYẾN 6-TỔ 10 | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | m3 |
| 6 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,25 | m2 |
| 7 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ bản rãnh cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| 9 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,163 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | tấn |
| 11 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m3 |
| 12 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48 | cái |
| J | TUYẾN 7- TỔ 10 - AO NGHĨA TRANG LIỆT SĨ | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 649,17 | m3 |
| 2 | Vét bùn ao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,056 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,548 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ vây thi công đất tận dụng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | ca |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây thi công kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,796 | 100m |
| 7 | Phên nứa lót bờ vây cao 1 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 192,2 | m2 |
| 8 | Đào hố móng kè đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 345,397 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia L=2.5m, D8-10cm, 25 cọc/m2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,181 | 100m |
| 10 | Đệm đá dăm móng kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,279 | m3 |
| 11 | Xây kè đá hộc vữa XM mác 100# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 240,25 | m3 |
| 12 | Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,21 | m |
| 13 | Ván khuôn đỉnh kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép đỉnh kè | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,202 | tấn |
| 15 | Bê tông đỉnh kè M250# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,69 | m3 |
| 16 | Đắp mái taluy kè bằng đất tận dụng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,108 | 100m3 |
| 17 | Phá bờ vây thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,481 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,454 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất lan can ao bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,794 | tấn |
| 20 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,167 | m2 |
| K | TUYẾN 1-Tổ 14 | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,43 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,52 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,15 | m3 |
| 4 | Đắp nền bằng cát đầm K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,029 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,124 | 100m3 |
| 7 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,149 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,73 | m3 |
| 9 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,33 | m2 |
| 10 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,89 | m3 |
| 11 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,67 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,178 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,46 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,37 | m3 |
| 16 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,06 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,474 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,91 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,189 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | tấn |
| 21 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,55 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57 | cái |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,058 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,217 | 100m3 |
| 25 | Đào hố móng ga đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 26 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,18 | m3 |
| 31 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | m2 |
| 32 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 34 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | tấn |
| 37 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 38 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 41 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| L | TUYẾN 5-Tổ 14 | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,48 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,04 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,86 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,209 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m3 |
| 7 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,64 | m3 |
| 8 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,78 | m2 |
| 9 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,76 | m3 |
| 10 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,52 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,97 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,47 | m3 |
| 15 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,75 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,101 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,134 | tấn |
| 20 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m3 |
| 21 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | cái |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 100m3 |
| 24 | Đào hố móng ga đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,94 | m3 |
| 30 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,31 | m2 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 33 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | tấn |
| 36 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
| M | TUYẾN 7-Tổ 14 | |||
| 1 | Phá dỡ nền đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,08 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,191 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m3 |
| 5 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát đen dày 3cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,52 | m3 |
| 7 | Nilon nót chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,76 | m2 |
| 8 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,12 | m3 |
| 9 | Đào hố móng rãnh đất cấp 3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,14 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,099 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,15 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | m3 |
| 14 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,16 | m2 |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,263 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,17 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,105 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | tấn |
| 19 | Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,97 | m3 |
| 20 | Lắp đặt bản rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | 100m3 |
| 23 | Đào hố móng ga đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,85 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,31 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,83 | m3 |
| 29 | Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,21 | m2 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 32 | Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép bản ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,053 | tấn |
| 35 | Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 36 | Lắp đặt bảnga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện tấm composite | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Mua tấm composite ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Trung chuyển vật liệu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hạng mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi