Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200331744-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200318004
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 16:42:00 đến ngày 2020-03-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,039,715,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B TUYẾN 3-TỔ 2
1 Đắp nền bằng cát đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,417 100m3
2 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m3
3 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
4 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,48 m2
5 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,98 m3
6 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,34 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,49 m3
8 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,125 100m2
9 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,23 m3
10 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,01 m3
11 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,74 m2
12 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,332 100m2
13 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,74 m3
14 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m2
15 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,177 tấn
16 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,49 m3
17 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
21 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
23 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
24 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,43 m3
25 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
26 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m2
27 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
29 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
30 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
31 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
32 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
33 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
34 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
36 Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m3
38 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
C TUYẾN 4-TỔ 2
1 Đắp nền bằng cát đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
2 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m3
3 Đắp cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 m3
4 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,16 m2
5 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,66 m3
6 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,53 m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
8 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m2
9 Bê tông móng rãnh mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
10 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,21 m3
11 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,51 m2
12 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m2
13 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,63 m3
14 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m2
15 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 tấn
16 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
17 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
18 Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m3
20 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
D TUYẾN 7-TỔ 3
1 Đào hố móng rãnh đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,07 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,68 m3
3 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,251 100m2
4 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,03 m3
5 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,96 m3
6 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,83 m2
7 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,668 100m2
8 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,51 m3
9 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,361 100m2
10 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,403 tấn
11 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,02 m3
12 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82 cái
13 Đắp móng rãnh bằng cát đen đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,85 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,761 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,21 m3
16 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
17 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
18 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,26 m3
19 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m2
20 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
22 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,09 m3
23 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
24 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
25 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
26 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
E TUYẾN 9_TỔ 6
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,76 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,138 100m3
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m3
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,475 100m2
5 Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320,938 tấn
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,48 100m2
7 Bù vênh mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép trung bình 4 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,293 100m2
8 Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 148,252 tấn
9 Rải thảm bêtông nhựa hạt mịn vuốt nối rẽ, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,879 100m2
10 Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 5,5% Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,381 tấn
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,879 100m2
12 Mặt sứ đánh dấu đường điện trung bình 10m/cái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
13 Đào bỏ mặt đường BT vỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,9 m3
14 Cầy xới mặt đường cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,149 100m2
15 Đầm nèn nền đường đạt K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
16 Đắp cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
17 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,9 m2
18 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường dày 16cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,98 m3
19 Tháo dỡ bản rãnh cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
20 Chèn khe hở bản đậy rãnh B1200, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,668 m2
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 100m3
22 Ván khuôn bản rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản rãnh, ga đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,293 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản rãnh, ga đường kính > 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,782 tấn
25 Bê tông bản rãnh, hố ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,88 m3
26 Lắp dựng cấu kiện song chắn rác Tấm composite, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
27 Mua song chắn rác bằng : Compsite loại 430x860 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
28 Lắp đặt bản rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
F TUYẾN 10-TỔ 6
1 Phá dỡ nền đường BTXM cũ dày 10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,07 m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,63 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,272 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,097 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,42 m3
8 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,7 m2
9 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,91 m3
10 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,6 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,55 m3
12 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 100m2
13 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,33 m3
14 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,85 m3
15 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,95 m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 100m2
17 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,22 m3
18 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 100m2
19 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
20 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,11 m3
21 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 100m3
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
25 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
27 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m2
28 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
29 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5 m3
30 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,87 m2
31 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
33 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
34 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
35 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
36 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
37 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
G TUYẾN 2-TỔ 10
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,39 m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,12 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,88 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,53 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,104 100m3
6 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,125 100m3
7 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,12 m3
8 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,85 m2
9 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,62 m3
10 Đào hố móng rãnh đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,57 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,33 m3
12 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,119 100m2
13 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,99 m3
14 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,23 m3
15 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,76 m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 100m2
17 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,61 m3
18 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,127 100m2
19 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,169 tấn
20 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,38 m3
21 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38 cái
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,051 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,186 100m3
24 Đào hố móng ga đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
25 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
27 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
28 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,43 m3
29 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
30 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m2
31 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
33 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
34 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
35 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
36 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
37 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
38 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
H TUYẾN 3-TỔ 10
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,22 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,69 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,569 100m3
4 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m3
5 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,69 m3
6 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,57 m2
7 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,33 m3
8 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,66 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,89 m3
10 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m2
11 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,84 m3
12 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,12 m3
13 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,81 m2
14 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,371 100m2
15 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,06 m3
16 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,148 100m2
17 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 tấn
18 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,78 m3
19 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,059 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 100m3
22 Đào hố móng ga đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
23 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
25 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
26 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,43 m3
27 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
28 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m2
29 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
31 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
32 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
33 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
34 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
35 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
I TUYẾN 6-TỔ 10
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7 10m
2 Phá dỡ nền đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
5 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 m3
6 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,25 m2
7 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 m3
8 Tháo dỡ bản rãnh cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
9 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,163 100m2
10 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,317 tấn
11 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,36 m3
12 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
J TUYẾN 7- TỔ 10 - AO NGHĨA TRANG LIỆT SĨ
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 649,17 m3
2 Vét bùn ao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,056 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,548 100m3
4 Đắp bờ vây thi công đất tận dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m3
5 Bơm nước hố móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 ca
6 Đóng cọc tre gia cố bờ vây thi công kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,796 100m
7 Phên nứa lót bờ vây cao 1 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 192,2 m2
8 Đào hố móng kè đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 345,397 m3
9 Đóng cọc tre gia L=2.5m, D8-10cm, 25 cọc/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,181 100m
10 Đệm đá dăm móng kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,279 m3
11 Xây kè đá hộc vữa XM mác 100# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 240,25 m3
12 Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,21 m
13 Ván khuôn đỉnh kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m2
14 Cốt thép đỉnh kè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 tấn
15 Bê tông đỉnh kè M250# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,69 m3
16 Đắp mái taluy kè bằng đất tận dụng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,108 100m3
17 Phá bờ vây thi công Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,481 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,454 100m3
19 Sản xuất lan can ao bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,794 tấn
20 Lắp dựng lan can inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 76,167 m2
K TUYẾN 1-Tổ 14
1 Phá dỡ nền đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,43 m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,52 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,15 m3
4 Đắp nền bằng cát đầm K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,029 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,124 100m3
7 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,149 100m3
8 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,73 m3
9 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 124,33 m2
10 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,89 m3
11 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,67 m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m3
13 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,178 100m2
14 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,46 m3
15 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,37 m3
16 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,06 m2
17 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,474 100m2
18 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,91 m3
19 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,189 100m2
20 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 tấn
21 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,55 m3
22 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57 cái
23 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 100m3
25 Đào hố móng ga đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
26 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,003 m3
28 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
29 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,43 m3
30 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,18 m3
31 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m2
32 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
34 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
35 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
36 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 tấn
37 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
38 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
39 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
41 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
L TUYẾN 5-Tổ 14
1 Phá dỡ nền đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,48 m3
2 Đào nền đường làm mới, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,04 m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,86 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,209 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,055 100m3
6 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m3
7 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,64 m3
8 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,78 m2
9 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,76 m3
10 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,52 m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m3
12 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m2
13 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,97 m3
14 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,47 m3
15 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,75 m2
16 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,252 100m2
17 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,08 m3
18 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m2
19 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,134 tấn
20 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
21 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 100m3
24 Đào hố móng ga đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
25 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
27 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m2
28 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
29 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,94 m3
30 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,31 m2
31 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
33 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
34 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
35 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
36 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
37 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
M TUYẾN 7-Tổ 14
1 Phá dỡ nền đường BTXM cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,08 m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,05 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,191 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,051 100m3
5 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I(0/25) dày 12cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,061 100m3
6 Đệm cát đen dày 3cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,52 m3
7 Nilon nót chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,76 m2
8 Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 16cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,12 m3
9 Đào hố móng rãnh đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,14 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,76 m3
11 Ván khuôn móng rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,099 100m2
12 Bê tông móng rãnhmác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,15 m3
13 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9 m3
14 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,16 m2
15 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,263 100m2
16 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,17 m3
17 Ván khuôn bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 100m2
18 Cốt thép bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 tấn
19 Bê tông bản rãnh đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,97 m3
20 Lắp đặt bản rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
21 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,151 100m3
23 Đào hố móng ga đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,85 m3
24 Tháo dỡ bản rãnh cũ (bỏ vật liệu) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
26 Ván khuôn móng ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m2
27 Bê tông móng ga mác 150# đổ tại chỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
28 Xây tường gạch không nung VXM mác M75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,83 m3
29 Trát tường gạch VXM mác M75# dày 1.5cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,21 m2
30 Ván khuôn mũ mố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mũ mố, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
32 Bê tông mũ mố mác 200# đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
33 Ván khuôn bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
34 Cốt thép bản ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 tấn
35 Bê tông bản ga đá 1x2 cấp B20 (mác 250#) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
36 Lắp đặt bảnga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Lắp dựng cấu kiện tấm composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Mua tấm composite ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Trung chuyển vật liệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Hạng mục
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->