Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đô thị loại I năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:46:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,375,244,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 185,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 4.534,32 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông bó vỉa, vỉa hè cũ | 1.118,36 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | 5.652,68 | m3 | |
| 4 | Bóc bỏ bê tông nhựa mặt đường cũ dày bình quân 7cm bằng máy cào bóc | 2.307,2 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ | 2.307,2 | m3 | |
| 6 | Xáo xới lu lèn nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2.961,5 | m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5 | 2.874,6 | m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 | 1.437,3 | m3 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | 12.990,3 | m2 | |
| 10 | Bù vênh BTNC19 | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường, rải thảm | 69,75 | tấn |
| 11 | Rải thảm mặt đường BTNC19, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Sản xuất, vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường, rải thảm | 12.990,3 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng cửa thu | 5,15 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tròn cửa thu | Sản xuất, lắp đặt | 541,78 | kg |
| 3 | Thép hình cửa thu | Sản xuất, lắp đặt | 832,24 | kg |
| 4 | Ván khuôn cửa thu | 141,11 | m2 | |
| 5 | Bê tông cửa thu vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 17,51 | m3 | |
| 6 | Thép hình lưới chắn rác | Sản xuất, lắp đặt | 1.618,13 | kg |
| 7 | Bản lề lưới chắn rác | Cung cấp, lắp đặt | 206 | bộ |
| 8 | Lắp đặt lưới chắn rác | 103 | cái | |
| 9 | Phá dỡ mương đá chẻ cũ | 79,31 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ, đất cấp III | 79,31 | m3 | |
| 11 | Đào đất hố thu, đất cấp II | 227,63 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | 227,63 | m3 | |
| 13 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng hố thu | 25,75 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn hố thu | Sản xuất, lắp đặt | 1.031,03 | m2 |
| 15 | Bê tông hố thu vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 156,56 | m3 | |
| 16 | Cốt thép hố thu đường kính <=18 mm | Sản xuất, lắp đặt | 152,44 | kg |
| 17 | Thép hình hố thu | Sản xuất, lắp đặt | 6.534,32 | kg |
| 18 | Cốt thép tấm đan hố thu | Sản xuất, lắp đặt | 4.457,84 | kg |
| 19 | Thép hình tấm đan | Sản xuất, lắp đặt | 9.399,78 | kg |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 16,69 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt tấm đan hố thu | 206 | cái | |
| 22 | Tháo dỡ đan mương cũ | 4.130 | cái | |
| 23 | Vận chuyển phế thải đi đổ, đất cấp IV | 62,5 | m3 | |
| 24 | Đào vét mương, đất cấp I | 206,5 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I | 206,5 | m3 | |
| 26 | Phá dỡ mương đá chẻ cũ | 165,2 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | 165,2 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn mương | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ | 1.652 | m2 |
| 29 | Bê tông mương vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 165,2 | m3 | |
| 30 | Cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt | 17.063 | kg |
| 31 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ | 513,3 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 74,34 | m3 | |
| 33 | Lắp đặt tấm đan mương | 4.130 | cái | |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng bó vỉa | 184,32 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ | 1.191 | m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 334,62 | m3 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm vỉa hè | 263,6 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng vỉa hè vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 263,6 | m3 | |
| 6 | Lát gạch Tezzaroo vỉa hè 30x30x3cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 4.417,14 | m2 | |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2 mm | 803,78 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 6 mm | 24 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi