Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Chi phí xây dựng + lán trại điều hành thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306953-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Tín Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây lắp) - Chi phí xây dựng + lán trại điều hành thi công
Số hiệu KHLCNT 20200254953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 10:17:00 đến ngày 2020-03-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,703,494,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,21 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,578 100m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,603 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,198 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,566 m2
6 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 666,235 m2
7 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,603 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,632 m2
9 Phá dỡ Nền gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,022 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,022 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,47 m3
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,04 m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,04 m2
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
15 Xây gạch không nung 5x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 m3
16 Xây gạch thẻ 5x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m3
17 Lớp đá 0x4 đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,16 m2
20 Ốp gạch Đồng Nai 50x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m2
21 Đèn Tuýt Led đơn 1.2m - 18W + Máng Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
22 Mặt đơn - Công tắc đèn 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Mặt đôi - Công tắc đèn 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
24 Hộp số điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
25 Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
26 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 MCB 2 pha - 25A - 10kA + hộp đế gắn MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
31 Nẹp luồn dây 20x15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 185 m
32 Nẹp luồn dây 30x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
33 Hộp đế nổi 100x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
36 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
37 Tủ điện sơn tĩnh điện (500x400x210) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 MCB-2P-63A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 MCB-2P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hộp gen Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,011 m2
43 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên lam đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,575 m2
44 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường bên ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.145,567 m2
45 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.598,128 m2
46 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.284,45 m2
47 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,164 m2
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ hộp gen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,219 m3
49 Phá dỡ gạch nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.058,89 m2
50 Phá dỡ gạch nền khu vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,52 m2
51 Phá dỡ gạch tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 m2
52 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,63 m2
53 Đục nhám mặt bê tông bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,17 m2
54 Tháo dỡ một số thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 h.thống
55 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
56 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
57 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
58 Tháo dỡ vòi tắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
59 Tháo dỡ phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,096 m3
61 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,454 100m2
62 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,687 100m2
63 Xây hộp gen gạch thẻ 5x8x19, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,271 m3
64 Xây hộp gen gạch không nung 5x8x18, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m3
65 Trát hộp gen dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,005 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,415 m2
67 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.743,695 m2
68 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.731,626 m2
69 Vẽ tranh Sơn dầu tường, cầu thang, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,919 m2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.145,567 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.004,835 m2
72 Láng vữa XM mác 75 ( Trộn phụ gia chống thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,17 m2
73 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,17 m2
74 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 m2
75 Vệ sinh gạch ốp tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,63 m2
76 Vệ sinh gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,822 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.058,89 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,52 m2
79 Làm trần thạch cao khung nổi 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,63 m2
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,164 m2
81 Lắp đặt lavabo trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
82 Chân đỡ lavabo trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
83 Bộ xả lavabo trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
84 Lắp đặt lavabo người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
85 Chân đỡ lavabo người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
86 Bộ xả lavabo người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
87 Lắp đặt kệ kính trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
88 Lắp đặt kệ kính người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Lắp đặt gương soi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
90 Lắp đặt gương soi người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Lắp đặt vòi xả lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
92 Lắp đặt vòi bồn tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
94 Van phao điện Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
95 Van phao cơ Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
96 Ống uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 100m
97 Ống uPVC Ø34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m
98 Ống uPVC Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 100m
99 Ống uPVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
100 Co uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
101 Co uPVC Ø34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
102 Co uPVC Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
103 Co uPVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
104 Co thu uPVC Ø27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
105 Tê thu uPVC Ø27/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
106 Tê thu uPVC Ø42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Tê thu uPVC Ø34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Tê thu uPVC Ø34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
109 Tê thu uPVC Ø27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
110 Co răng trong PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
111 Dây cấp nước inox 60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
112 Van 2 chiều đồng Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
113 Van 2 chiều đồng Ø34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
114 Van 2 chiều đồng Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
115 Co răng ngoài uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
116 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
117 Ống uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
118 Ống uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
119 Ống uPVC Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,37 100m
120 Ống uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m
121 Co uPVC Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
122 Co uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
123 Co lơi uPVC Ø42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
124 Co lơi uPVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
125 Co lơi uPVC Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
126 Co lơi uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
127 Co giảm uPVC Ø90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
128 Tê cong uPVC Ø90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
129 Chữ Y uPVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
130 Chữ Y uPVC Ø90x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
131 Chữ Y giảm uPVC Ø60x114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
132 Tê chếch PVC Ø114x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
133 Tê chếch PVC Ø90x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Tê bảo vệ ống thông hơi PVC Ø60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
135 Lắp đặt phễu thu Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
136 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
137 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
138 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
139 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
140 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
141 Ty treo Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
142 Ty treo Ø90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
143 Hút hầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hầm
144 Cầu chắn rác Ø120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
145 Đèn Tuýt Led đơn 1.2m - 18W + Máng Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 bộ
146 Mặt đơn - Công tắc đèn 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
147 Mặt đôi - Công tắc đèn 1 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
148 Hộp số điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 hộp
149 Mặt đôi - Công tắc 2 chiều 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
150 Ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
151 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
152 MCB 2 pha - 20A - 10kA + hộp đế gắn MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 760 m
154 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.620 m
155 Nẹp luồn dây 20x15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 465 m
156 Nẹp luồn dây 30x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 435 m
157 Hộp đế nổi 100x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 hộp
158 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->