Gói thầu: Gói thầu: Dịch vụ sự nghiệp công (Gói 02) Công tác quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên các tuyến đường huyện do Phòng Kinh tế và Hạ tầng quản lý năm 2020. Các tuyến: Đường Lũng Nặm - Mốc 681 (Kéo Yên); Đường Lũng Nặm - QL.4a; Đường Sóc Hà - Quý Quân; Đường TT Xuân Hòa - Đào Ngạn - Phù Ngọc; Đường Lũng Nặm - Trường Hà; Đường GT UBND Vần Dính - Kéo co lỳ; Đường Bó Nhảo (Lũng Nặm) - Pác Hoan (Nội Thôn); Đường nội vùng thị trấn Xuân Hòa, đường vào trung tâm dạy nghề huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330487-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hà Quảng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Dịch vụ sự nghiệp công (Gói 02) Công tác quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên các tuyến đường huyện do Phòng Kinh tế và Hạ tầng quản lý năm 2020. Các tuyến: Đường Lũng Nặm - Mốc 681 (Kéo Yên); Đường Lũng Nặm - QL.4a; Đường Sóc Hà - Quý Quân; Đường TT Xuân Hòa - Đào Ngạn - Phù Ngọc; Đường Lũng Nặm - Trường Hà; Đường GT UBND Vần Dính - Kéo co lỳ; Đường Bó Nhảo (Lũng Nặm) - Pác Hoan (Nội Thôn); Đường nội vùng thị trấn Xuân Hòa, đường vào trung tâm dạy nghề huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 11:26:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 798,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Lũng Nặm – Mốc 681 (Kéo Yên) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 3,75 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 11,25 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 37,5 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 30 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 30 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 67,008 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 40 | m |
| B | Đường Lũng Nặm – QL.4a | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 9,5 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 28,5 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 95 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 45,6 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 104,685 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 240 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 70 | m |
| C | Đường Sóc Hà – Quý Quân | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 5,5 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 16,5 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 55 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 22 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 75,4845 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 126 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 50 | m |
| D | Đường TT Xuân Hòa – Đào Ngạn – Phù Ngọc | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 6,7 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 20,1 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 67 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 26,8 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 74,976 | |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 198 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 60 | m |
| E | Đường Lũng Nặm – Trường Hà | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 3,15 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 8,505 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 31,5 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 12,6 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 51,3 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 106,839 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 30 | m |
| F | Đường GT UBND Vần Dính – Kéo co lỳ | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,4 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 6,48 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 24 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 9,6 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 39 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 75,462 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 30 | m |
| G | Đường Bó Nhảo (Lũng Nặm) – Pác Hoan (Nội Thôn) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 6 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 18 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 60 | m3 |
| 4 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 26,4 | 5 m3 |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 75 | 10m |
| 6 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 147,654 | 10m |
| 7 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 40 | m |
| H | Đường Nội vùng thị trấn Xuân Hòa, Đường vào trung tâm dạy nghề huyện | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 0,85 | km/năm |
| 2 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 2,295 | lần/năm |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 17 | m3 |
| 4 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 21,54 | 10m |
| 5 | Thông cống, thanh thải dòng chảy, d<=1m | Chương V. Yêu cầu về quản lý, BDTX | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi