Gói thầu: Cải tạo Sửa chữa tầng 8
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200325308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Cải tạo Sửa chữa tầng 8 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phát triển sự nghiệp của Cơ quan TTXVN khu vực phía Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 15:14:00 đến ngày 2020-03-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,317,916,833 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA - CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch để trổ cửa thông phòng | Đáp ứng Mục III Chương V | 2,6316 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ, vách nhôm kính cũ | Đáp ứng Mục III Chương V | 59,575 | m2 |
| 3 | Lắp đặt gạch siêu nhẹ KT 600x200x100mm nâng nền phần mở rộng | Đáp ứng Mục III Chương V | 203,882 | m2 |
| 4 | Trải lưới mắc cáo trên lớp gạch siêu nhẹ trước khi đổ bêtông đá mi | Đáp ứng Mục III Chương V | 204,4 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông đá mi dày 3cm Mác 250 nâng nền phần mở rộng | Đáp ứng Mục III Chương V | 6,132 | m3 |
| 6 | Lát Gạch Granite KT 50cmx50cm nền phần mở rộng | Đáp ứng Mục III Chương V | 204,4 | m2 |
| 7 | Trát cạnh cửa sau khi phá dỡ tường gạch để trổ cửa thông phòng | Đáp ứng Mục III Chương V | 14,2 | m |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép hình | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,867 | tấn |
| 9 | Sản xuất giằng mái thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,309 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép 50x100mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,752 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,867 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,309 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,752 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng Mục III Chương V | 342,853 | m2 |
| 15 | Lợp mái bằng tole sóng vuông dày 5 dem dán lớp cách nhiệt dày 20mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 1,2664 | 100m2 |
| 16 | Làm trần bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi KT 600x600 phủ PVC | Đáp ứng Mục III Chương V | 158,1924 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính 5ly | Đáp ứng Mục III Chương V | 37,8 | m2 |
| 18 | Lắp dựng bông sắt cửa | Đáp ứng Mục III Chương V | 37,8 | m2 |
| 19 | CCLD máng xối Tole kích thước 400x600mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 33,2 | m |
| 20 | Ốp cột bằng tấm Aluminium khung thép hộp 20x20mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 15,048 | m2 |
| 21 | Ốp vách mặt phía ngoài bằng tấm Aluminium khung thép hộp 20x20mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 153,69 | m2 |
| 22 | Ốp vách mặt phía trong bằng tấm Aluminium khung thép hộp 20x20mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 94,56 | m2 |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 14,8 | m3 |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 42,8 | 10m2 |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,12 | 100m2 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,817 | tấn |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Đáp ứng Mục III Chương V | 9,8 | 10m2 |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,5 | tấn |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | 10m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | tấn |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 32 | Bốc xếp các loại phế thải | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 33 | VC bằng gánh bộ các loại phế thải, đi 10m khởi điểm | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 34 | VC bằng gánh bộ các loại phế thải, đi 10m tiếp | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 35 | VC bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải, đi 10m khởi điểm | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 36 | VC bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải, đi 10m tiếp | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 37 | VC phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 38 | VC phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Đáp ứng Mục III Chương V | 3,419 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cửa kính bản lề sàn | Đáp ứng Mục III Chương V | 2,64 | m2 |
| 40 | CCLD phụ kiện cửa bản lề sàn (Khóa, tay nắm, kẹp, cùi chỏ v.v.....) | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Làm vách bằng tấm Cemboard ốp 2 mặt khung xương thép hộp | Đáp ứng Mục III Chương V | 19,2525 | m2 |
| 42 | Vách kính khung nhôm trong nhà kính d=5ly, hệ 700 | Đáp ứng Mục III Chương V | 98,032 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa nhôm kính d=5ly, hệ 700 | Đáp ứng Mục III Chương V | 16,64 | m2 |
| 44 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng Mục III Chương V | 168,66 | m2 |
| 45 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 24,318 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 192,97 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ đường ống thu nước mưa bằng thép D168mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,32 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 168mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,31 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 168mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| B | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 48mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 33 | m |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước <= 200x200mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | hộp |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC-3X25 +1X16 +16.G | Đáp ứng Mục III Chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x16 +1x8mm2 +1x8mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 33 | m |
| 5 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm cấp nguồn máy lạnh | Đáp ứng Mục III Chương V | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 cấp nguồn máy lạnh | Đáp ứng Mục III Chương V | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 300 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 800 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 300 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp ổ cắm, hộp công tắc, hộp automat kích thước <= 100x100mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 50 | hộp |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Đáp ứng Mục III Chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 3P-63A | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn led âm trần, xương cá 3x18W | Đáp ứng Mục III Chương V | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 9 line | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt tủ DATA | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt Tổng đài diện thoại 4 IN/16 OUT | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt bộ DATA Switch 8 port | Đáp ứng Mục III Chương V | 3 | hộp |
| 21 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Đáp ứng Mục III Chương V | 17 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Đáp ứng Mục III Chương V | 13 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Đáp ứng Mục III Chương V | 13 | cái |
| 24 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm (dây mạng) | Đáp ứng Mục III Chương V | 300 | m |
| 25 | Lắp đặt dây mạng Cat 6e | Đáp ứng Mục III Chương V | 350 | m |
| 26 | Lắp đặt dây điện thoại 2 Pair | Đáp ứng Mục III Chương V | 350 | m |
| 27 | Ống ga máy lạnh | Đáp ứng Mục III Chương V | 25 | m |
| 28 | Bát treo dàn nóng máy lạnh | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | cặp |
| C | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống thép đen Dn 65A | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,72 | 100m |
| 2 | Ống thép đen Dn 32A | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,72 | 100m |
| 3 | Ống thép đen Dn 25A | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 4 | Tê giảm hàn Dn 100/65A | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Tê giảm hàn Dn 65/32A | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 6 | Tê giảm ren Dn 32/25A | Đáp ứng Mục III Chương V | 34 | cái |
| 7 | Van bướm tay gạt DN 65 | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 8 | Công tắc dòng chảy DN 25 | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | cái |
| 9 | Rắc co sắt DN 25 | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | cái |
| 10 | Van bi tay gạt DN 25 | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt kính quan sát dòng chảy | Đáp ứng Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Đầu phun sprinkler hướng xuống | Đáp ứng Mục III Chương V | 34 | cái |
| 13 | Giảm ren ngoài ren trong DN 25/15 ( Cà rá DN 25/15) | Đáp ứng Mục III Chương V | 34 | cái |
| 14 | Vật tư phụ | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | lô |
| 15 | Cu/XLPE/Fr/Pvc 2x1.0mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 60 | m |
| 16 | Đầu báo khói dạng thường | Đáp ứng Mục III Chương V | 5 | bộ |
| 17 | Ống PVC và phụ kiện | Đáp ứng Mục III Chương V | 75 | m |
| 18 | Vật tu phụ | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | lô |
| 19 | Chi phí đấu nối Testing hệ thống | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | hệ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi