Gói thầu: Thi công xây lắp + Hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200317493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 17:29:00 đến ngày 2020-03-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,284,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: SAN NỀN; ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,8426 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,8426 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo TKBVTC | 3,8426 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo TKBVTC | 85,3146 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 5,1055 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III, đất thừa đổ đi | Theo TKBVTC | 81,5343 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III, đất thừa đổ đi | Theo TKBVTC | 81,5343 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TKBVTC | 7,8635 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo TKBVTC | 3,0633 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo TKBVTC | 51,06 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Theo TKBVTC | 153,17 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG; HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 34,485 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 34,04 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo TKBVTC | 7,943 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TKBVTC | 16,2845 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 2,418 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TKBVTC | 0,182 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TKBVTC | 1,235 | tấn |
| 8 | Thép I120 làm lõi trụ cổng | Theo TKBVTC | 128,52 | kg |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 5,3865 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 16,929 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 2,8215 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,171 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,0241 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo TKBVTC | 0,1541 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 9,1692 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 7,3189 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 249,7713 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 35,8165 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TKBVTC | 285,5878 | m2 |
| 20 | Bản lề cổng | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 21 | Khoá | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 22 | Bánh xe sắt bọc cao su | Theo TKBVTC | 2 | bộ |
| 23 | Tôn dày 1 ly dập nổi hoa văn | Theo TKBVTC | 1,978 | m2 |
| 24 | Mũi gang đúc | Theo TKBVTC | 32 | cái |
| 25 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Theo TKBVTC | 0,312 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo TKBVTC | 10,78 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TKBVTC | 11,1814 | m2 |
| 28 | Gắn gạch gốm hoa roi Bát Tràng 30x30cm | Theo TKBVTC | 100 | viên |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 76,8 | m |
| 30 | Đắp hoa văn 4 mặt đỉnh trụ tường; trụ cổng; mái cổng, nhân công 4,5/7 | Theo TKBVTC | 23 | công |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo TKBVTC | 24,8175 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 mạ kẽm sợi dày 3,5mm khổ rộng 1,8m | Theo TKBVTC | 323 | m |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo TKBVTC | 156,8411 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III, đất thừa đổ đi | Theo TKBVTC | 1,5684 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III, đất thừa đổ đi | Theo TKBVTC | 1,5684 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TKBVTC | 26,0185 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo TKBVTC | 40,0119 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 1,4063 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,1872 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo TKBVTC | 0,0488 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC | 2,7636 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,1748 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo TKBVTC | 0,2139 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo TKBVTC | 21 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo TKBVTC | 9 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC | 506,2116 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi