Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Ailen |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:02:00 đến ngày 2020-03-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,180,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2:0 cây | 27,6 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 | 30,347 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,95 | 14,315 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,9 | 6,624 | 100m3 | |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm đường mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | 4,373 | 100m3 | |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | 29,151 | 100m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | 29,151 | 100m2 | |
| 8 | Đóng cọc cừ tràm, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | 4,752 | 100m | |
| 9 | B/báo tròn PQ (cả cột) | 2 | Bộ | |
| 10 | B/báo tam giác PQ (cả cột) | 3 | Bộ | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | 1,132 | M3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | 1,06 | M3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,02 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | 0,192 | M3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,051 | 100m2 | |
| 16 | Sơn tường 2 nước | 4,056 | M2 | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100 | 12 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi