Gói thầu: Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường sản xuất bản Nà Phán - Pù Lanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330143-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Yên
Tên gói thầu Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường sản xuất bản Nà Phán - Pù Lanh
Số hiệu KHLCNT 20200222681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (CT30a)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 15:58:00 đến ngày 2020-03-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,727,376,822 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác: Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí bảo vệ người lao động, môi trường... 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II 2,8539 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 17,1329 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV 3,0551 100m3
4 Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp 1,7624 100m3
5 Xúc đá bằng máy lên phương tiện vận chuyển 1,7624 100m3
6 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m 1,7624 100m3
7 Đào cấp đất C3 0,285 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,6387 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III 20,4525 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 3,886 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV 3,8035 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 4 0,7227 100m3
5 Đào khuôn đường đá C4 0,3087 100m3
6 Xúc đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển 0,3087 100m3
7 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m 0,3087 100m3
8 Lu khuôn đường độ chặt yêu cầu K=0,95; D=30cm 8,4183 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình 66,3392 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 3,552 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (Vữa xi măng PC40) 530,7136 m3
D NGẦM RỌ THÉP ĐÁ HỘC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 3,9264 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,4023 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV 0,964 100m3
4 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn 112 rọ
5 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1m trên cạn 3 rọ
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 84,44 m3
E CỐNG TRÒN
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) 18,85 m3
2 Bê tông móng cống 150# 28,93 m3
3 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 (Vữa xi măng PC30) 66,48 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) 21,87 m2
5 Ván khuôn móng + tường cống 0,2026 100m2
6 Ván khuôn ống cống 3,1343 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm 1,0264 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm 0,8229 tấn
9 Đá hộc gia cố 2,55 m3
10 Lắp đặt ống cống 38 cấu kiện
11 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m 23 1 ống
12 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m 15 1 ống
13 Đào vuốt mái taluy đất C2 0,1586 100m3
14 Đào vuốt mái taluy đất C3 0,1485 100m3
15 Đào vuốt mái taluy đất C4 0 100m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,109 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,4974 100m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV 0,651 100m3
19 Đào móng đá C4 0,453 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5094 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->