Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban Nhân dân phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 09:52:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,054,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÁY AO, ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 333,24 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bùn lỏng 50m | 333,24 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 3,332 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất cấp II đáy ao | 166,62 | m3 | |
| 5 | Đào đất đáy ao bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 1,666 | 100m3 | |
| 6 | Đào phá mái kè đá cũ, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 0,161 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ mái kè đá | 16,075 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 1,87 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 187,03 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I | 6,665 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất cấp II | 7,073 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,322 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất lưng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 210,44 | m3 | |
| 14 | Mua đất đắp lưng kè | 232,012 | m3 | |
| 15 | Đất mầu trồng cây | 5,12 | m3 | |
| 16 | Mua đất sét | 619,19 | m3 | |
| 17 | Làm và đắp đất sét khe lún | 7,5 | công/m3 | |
| 18 | Đắp đất sét đáy ao | 555,4 | m3 | |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 13,998 | 100m2 | |
| 20 | Bơm nước thi công động cơ xăng (6,0CV) | 10 | ca | |
| B | KÈ XUNG QUANH AO | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 310,375 | 100m | |
| 2 | Phên nứa chèn khe hố móng | 346,94 | m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 45,25 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,651 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | 288,42 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 15,338 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường kè | 12,553 | 100m2 | |
| 8 | Làm tầng lọc ngược | 2,363 | m3 | |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | 0,836 | m2 | |
| 10 | Ống nhựa PVC D60 | 17,6 | m | |
| 11 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 54 | m | |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | 36,05 | m3 | |
| 13 | Băng cản nước PVC rộng 300mm mạch ngừng thi công | 221,177 | m | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | 6,546 | m3 | |
| 15 | Đá dăm 1x2 đệm mái bê tông | 5,455 | m3 | |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 16,66 | m3 | |
| 17 | Đá dăm 1x2 đệm mái đá hộc | 6,664 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,42 | m3 | |
| 19 | Viên đá tự nhiên bó bồn cây | . | 28 | md |
| 20 | Lắp dựng đá bó bồn cây | 40 | cái | |
| 21 | Khóm cây bụi | 10 | cây | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi