Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320487 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế khác năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 02:22:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,566,094,187 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3072 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,005 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1539 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đá cấp IV và vận chuyển đá, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,275 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường, đá cấp III và vận chuyển đá, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1239 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1002 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3545 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7179 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước, đá cấp IV và vận chuyển đá, phạm vi <=300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,107 | 100m³ |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9687 | 100m3 |
| B | ĐIỀU PHỐI ĐẤT, ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,8142 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2091 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,955 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9176 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7238 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7339 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9482 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1434 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 782,1307 | m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,0907 | 100m2 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,896 | 100m2 |
| 7 | Rải bạt dứa lót đáy bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,8832 | 100m2 |
| 8 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | m |
| 9 | Làm khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125 | m |
| D | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,61 | 100m2 |
| 3 | Rải bạt dứa lót đáy bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,42 | 100m2 |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Lắp dựng tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0082 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0096 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0052 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0005 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0145 | 100m2 |
| 8 | Lớp phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,289 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0088 | 100m2 |
| 11 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,585 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,988 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,399 | m3 |
| 15 | Đệm cấp phối móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,007 | m3 |
| 16 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0143 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1618 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 19 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,088 | 100m3 |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Lắp dựng ống cống đường kính 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 2 | Lắp dựng ống cống đường kính 1,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 3 | Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2867 | m3 |
| 4 | Xây tường đầu, tường cánh, hố thu bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,5576 | m3 |
| 5 | Xây móng tường đầu, tường cánh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,4897 | m3 |
| 6 | Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,7126 | m3 |
| 7 | Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,646 | m3 |
| 8 | Đệm cấp phối móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4934 | m3 |
| 9 | Xếp đá khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6383 | m3 |
| 10 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2483 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8559 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0554 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cống, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0489 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9976 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi