Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + HMC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333637-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiền Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình + HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200144064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 08:20:00 đến ngày 2020-03-26 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,721,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống tiêu thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn rãnh hở hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 59,412 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn, bằng máy đào <=0,8 m3 | Yêu cầu tại chương V | 0,386 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn, bằng máy đào <=0,8 m3 | Yêu cầu tại chương V | 5,347 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 6,328 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 6,328 | 100m3 |
| 6 | Đào móng rãnh, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 24,569 | m3 |
| 7 | Đào móng rãnh, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 15,35 | m3 |
| 8 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,404 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 1,918 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 3,652 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 80,55 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 82,64 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 149,81 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 273,28 | m3 |
| 15 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1.470,55 | m2 |
| 16 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Yêu cầu tại chương V | 79,19 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Yêu cầu tại chương V | 7,392 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Yêu cầu tại chương V | 6,118 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 4,272 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 4,537 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Yêu cầu tại chương V | 11,054 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | Yêu cầu tại chương V | 2,472 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 1.012 | cái |
| 24 | Lắp dựng tấm đan rãnh B1000 | Yêu cầu tại chương V | 33 | cái |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan ga, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,86 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ ga, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 5,1 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 10,89 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 15,52 | m3 |
| 29 | Trát hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 73,46 | m2 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Yêu cầu tại chương V | 5,45 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, đường kính <= 10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,434 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,295 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,187 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 0,211 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ ga | Yêu cầu tại chương V | 0,621 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Yêu cầu tại chương V | 0,283 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 46 | cái |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường cũ | Yêu cầu tại chương V | 14,22 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,142 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,142 | 100m3 |
| 41 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,306 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,306 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Yêu cầu tại chương V | 0,306 | 100m3 |
| 44 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,818 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất tận dụng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 5,886 | 100m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 130,63 | m3 |
| 47 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Yêu cầu tại chương V | 0,676 | 100m3 |
| 48 | Rải ni lông chống mất nước xi măng | Yêu cầu tại chương V | 725,7 | m2 |
| 49 | Cắt mặt đường BTXM | Yêu cầu tại chương V | 24,384 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, tấm đan hiện trạng | Yêu cầu tại chương V | 29,41 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,294 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,294 | 100m3 |
| 53 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 6,76 | m3 |
| 54 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,608 | 100m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 0,84 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng kè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 6,82 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây thân kè, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 0,85 | m3 |
| 58 | Trát tường kè, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 23,25 | m2 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng kè | Yêu cầu tại chương V | 0,031 | 100m2 |
| 60 | Đào móng kè, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,072 | m3 |
| 61 | Đào móng kè, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,186 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất tận dụng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,131 | 100m3 |
| 63 | Mua đất đắp k95 | Yêu cầu tại chương V | 844,144 | m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 28 | m3 |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 1,694 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 3,855 | tấn |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Yêu cầu tại chương V | 1,6 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi