Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 100% đầu tư bằng nguồn vốn cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 22:08:00 đến ngày 2020-03-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,235,985,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BAN GIÁM HIỆU + PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | Xem chương V | 1 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | Xem chương V | 1 | gốc cây |
| 3 | Đào đất móng băng , đất cấp III | Xem chương V | 2,8603 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Xem chương V | 15,0542 | m3 |
| 5 | BT lót móng M100, đá 4x6 | Xem chương V | 20,7681 | m3 |
| 6 | SX - LD thép móng F <=10mm | Xem chương V | 0,6273 | tấn |
| 7 | SX - LD thép móng F <=18mm | Xem chương V | 2,9142 | tấn |
| 8 | SX - LD thép móng F >18mm | Xem chương V | 2,1942 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chương V | 0,178 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chương V | 1,017 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chương V | 0,5236 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chương V | 1,485 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chương V | 0,0611 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem chương V | 86,4801 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 2,1453 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 15,7849 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Xem chương V | 0,72 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,2389 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,9501 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 21,4478 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,3294 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,9124 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, đá 2x4 M150 - độ sụt 2 - 4cm | Xem chương V | 19,8541 | m3 |
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Xem chương V | 16,302 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Xem chương V | 0,836 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 0,1455 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Xem chương V | 1,254 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cổ móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,5184 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,2457 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 26,624 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 5,368 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Xem chương V | 0,084 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,836 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg | Xem chương V | 8 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 5,436 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Xem chương V | 0,1087 | 100m3 |
| 38 | SX - LD thép cột F <=10, h <=4m | Xem chương V | 0,3001 | tấn |
| 39 | SX - LD thép cột F >18, h <=4m | Xem chương V | 1,5887 | tấn |
| 40 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F <=10, h <=4m | Xem chương V | 0,8946 | tấn |
| 41 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F <=18, h <=4m | Xem chương V | 1,9516 | tấn |
| 42 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F > 18, h <=4m | Xem chương V | 1,6259 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Xem chương V | 0,2932 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Xem chương V | 0,1484 | tấn |
| 45 | SX - LD thép lanh tô, chớp, F <=10, h <=4m | Xem chương V | 0,0847 | tấn |
| 46 | SX - LD thép lanh tô, chớp, F <=18, h <=4m | Xem chương V | 0,165 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Xem chương V | 8,0451 | tấn |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Xem chương V | 6,6211 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Xem chương V | 12,1968 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 54,9754 | m3 |
| 51 | Bê tông cầu thang M200# đá 1x2 | Xem chương V | 4,4308 | m3 |
| 52 | BT ô văng chớp M200 # đá 1x2 | Xem chương V | 4,6799 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 66,0537 | m3 |
| 54 | SX - LD thép cột F <=10, h <= 16m | Xem chương V | 0,5489 | tấn |
| 55 | SX - LD thép cột F <=18, h <= 16m | Xem chương V | 0,9896 | tấn |
| 56 | SX - LD thép cột F > 18, h <= 16m | Xem chương V | 1,5887 | tấn |
| 57 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F <=10, h <= 16m | Xem chương V | 1,9256 | tấn |
| 58 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F <=18, h <=16m | Xem chương V | 3,4825 | tấn |
| 59 | SX - LD thép xà, dầm, giằng F > 18, h <=16m | Xem chương V | 2,9994 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Xem chương V | 0,2932 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Xem chương V | 0,1484 | tấn |
| 62 | SX - LD thép lanh tô, ô văng, chớp F <= 10,h <=16m | Xem chương V | 0,1719 | tấn |
| 63 | SX - LD thép lanh tô, ô văng, chớp > F10, h<=16m | Xem chương V | 0,2457 | tấn |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật | Xem chương V | 3,0412 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, xà dầm, giằng | Xem chương V | 5,2565 | 100m2 |
| 66 | Cốp pha cầu thang | Xem chương V | 0,4792 | 100m2 |
| 67 | Cốp pha lanh tô, ô văng, chớp | Xem chương V | 0,8779 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 7,2768 | 100m2 |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 51,6809 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,6833 | m3 |
| 71 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 2,6598 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 12,8384 | m3 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1,4751 | m3 |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 100,6924 | m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi và tường chân mái, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 20,317 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 3,718 | m3 |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 0,4913 | m3 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 23,1107 | m3 |
| 79 | Xà gồ thép hình | Xem chương V | 0,7833 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,7833 | tấn |
| 81 | Sơn xà gồ 3 nước | Xem chương V | 75,1968 | m2 |
| 82 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Xem chương V | 2,32 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 22 | m |
| 84 | Nắp tôn lên mái | Xem chương V | 1 | cái |
| 85 | Thép lên mái phi 16 | Xem chương V | 12,616 | kg |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn thép cửa lên mái, đá 1x2 cao <=16 m, mác 200 | Xem chương V | 0,0605 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 1.072,6375 | m2 |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V | 865,708 | m2 |
| 89 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 505,7446 | m2 |
| 90 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 89,144 | m2 |
| 91 | Trát xà, dầm, giằng VXM 75# dầy 15 | Xem chương V | 114,5322 | m2 |
| 92 | Trát trần vữa XM 75#, dày 15 | Xem chương V | 652,0338 | m2 |
| 93 | Trát vẩy tường lan can, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,46 | m2 |
| 94 | Đắp gờ chỉ trang trí | Xem chương V | 315,66 | m |
| 95 | Đắp chi tiết trang trí đầu trụ cột | Xem chương V | 59 | cái |
| 96 | Láng sê nô, VXM75#, dày 20 ĐM | Xem chương V | 20,8104 | m2 |
| 97 | Láng granitô cầu thang + tam cấp | Xem chương V | 60,6226 | m2 |
| 98 | Trát granitô mặt lan can, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 6,5978 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 566,4656 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn WC bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 53,475 | m2 |
| 101 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V | 266,661 | m2 |
| 102 | Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | Xem chương V | 0,1404 | 100m2 |
| 103 | SXLD cửa đi cửa thép hộp (bao gồm cả phụ kiện) | Xem chương V | 69,915 | m2 |
| 104 | SXLD cửa sổ cửa thép hộp (bao gồm cả phụ kiện) | Xem chương V | 85,335 | m2 |
| 105 | SXLD vách kính khung nhôm | Xem chương V | 22,5688 | m2 |
| 106 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | Xem chương V | 0,3642 | tấn |
| 107 | LD hoa sắt cửa sổ + ô thoáng | Xem chương V | 101,8395 | m2 |
| 108 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước | Xem chương V | 43,1156 | m2 |
| 109 | SXLD tay vịn và lan can cầu thang Inox | Xem chương V | 25 | m |
| 110 | SXLD lan can hành lang thép hộp (bao gồm cả sơn) | Xem chương V | 58,5 | m |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 1.632,274 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem chương V | 1.675,9861 | m2 |
| 113 | Khóa cửa | Xem chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Xem chương V | 8,208 | 100m2 |
| 115 | Vận chuyển vật liệu lên cao để hoàn thiện - Gạch ốp lát các loại | Xem chương V | 59,1067 | 10m2 |
| 116 | Đào đất chôn dây tiêu sét | Xem chương V | 9,888 | m3 |
| 117 | Đắp đất chôn dây tiêu sét | Xem chương V | 9,888 | m3 |
| 118 | Kéo dải dây tiêu sét phi 16 | Xem chương V | 30 | m |
| 119 | Kéo dải dây dẫn sét phi 10 | Xem chương V | 80 | m |
| 120 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | Xem chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Xem chương V | 3 | cái |
| 122 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, l=2,5 | Xem chương V | 3 | cái |
| 123 | Bật sắt phi 8 neo giữ dây dẫn sét | Xem chương V | 51 | cái |
| 124 | LD dây điện lõi đồng bọc PVC 3x16+1x10mm | Xem chương V | 60 | m |
| 125 | LD dây điện lõi đồng bọc PVC 2x10 | Xem chương V | 130 | m |
| 126 | LD dây điện lõi đồng bọc PVC 2x6 | Xem chương V | 220 | m |
| 127 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 280 | m |
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 1.120 | m |
| 129 | Bảng điện 1 hạt công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 130 | Bảng điện 2 hạt công tắc | Xem chương V | 20 | cái |
| 131 | Bảng điện 2 hạt công tắc đảo chiều | Xem chương V | 4 | cái |
| 132 | Bảng điện 2 ổ cắm | Xem chương V | 54 | cái |
| 133 | Đế âm | Xem chương V | 90 | cái |
| 134 | Đế âm Áp tô mát | Xem chương V | 21 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V | 15 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Xem chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Xem chương V | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Xem chương V | 17 | cái |
| 139 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 30 | bộ |
| 140 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led ốp trần | Xem chương V | 12 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn sợi đốt ốp trần 60W | Xem chương V | 3 | bộ |
| 142 | Tủ điện tổng 300x200x100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 143 | Tủ điện tầng 240x180x90 | Xem chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Xem chương V | 16 | hộp |
| 145 | Công sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 146 | Sứ hạ áp 20A | Xem chương V | 1 | bộ |
| 147 | Bình bọt chữa cháy MFZ4 | Xem chương V | 12 | bình |
| 148 | Bình khí chữa cháy CO2 | Xem chương V | 4 | bình |
| 149 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chương V | 1 | cái |
| 150 | Giá đựng bình bọt cứu hỏa | Xem chương V | 4 | hộp |
| 151 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 6 | bộ |
| 152 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Xem chương V | 1 | bồn |
| 153 | Van phao | Xem chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương V | 9 | bộ |
| 156 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chương V | 6 | cái |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chương V | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 6 | bộ |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 50mm | Xem chương V | 0,32 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống 20mm | Xem chương V | 0,45 | 100m |
| 164 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 165 | Cút PPR phi 25mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 166 | Cút PPR phi 20mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 167 | Côn PPR phi 50mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 168 | Măng sông ren ngoài PPR phi 20 | Xem chương V | 9 | cái |
| 169 | Măng sông ren ngoài PPR phi 25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 170 | Măng sông ren ngoài PPR phi 50 | Xem chương V | 3 | cái |
| 171 | Măng sông ren trong PPR phi 50 | Xem chương V | 3 | cái |
| 172 | Tê ren ngoài PPR phi 20 | Xem chương V | 36 | cái |
| 173 | Tê ren ngoài PPR phi 25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 174 | Tê ren ngoài PPR phi 50 | Xem chương V | 3 | cái |
| 175 | Tê ren trong PPR phi 20 | Xem chương V | 12 | cái |
| 176 | Cút ren ngoài PPR phi 20 | Xem chương V | 12 | cái |
| 177 | Cút ren ngoài PPR phi 32 | Xem chương V | 6 | cái |
| 178 | Cút ren ngoài PPR phi 50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 179 | Cút ren trong PPR phi 20 | Xem chương V | 12 | cái |
| 180 | Chếch PPR phi 20 | Xem chương V | 6 | cái |
| 181 | Chếch PPR phi 25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 182 | Chếch PPR phi 50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 183 | Côn thu PPR phi 20/50 | Xem chương V | 6 | cái |
| 184 | Rắc co PPR phi 20 | Xem chương V | 4 | cái |
| 185 | Rắc co PPR phi 50 | Xem chương V | 1 | cái |
| 186 | Băng tan | Xem chương V | 20 | cuộn |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Xem chương V | 0,38 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Xem chương V | 0,26 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Xem chương V | 0,47 | 100m |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Xem chương V | 21 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Xem chương V | 13 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=110mm | Xem chương V | 9 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=89mm | Xem chương V | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=65mm | Xem chương V | 24 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Xem chương V | 1,896 | 100m |
| 198 | Rọ chắn rác | Xem chương V | 16 | cái |
| 199 | LĐ chếch PVC phi 76 | Xem chương V | 16 | cái |
| 200 | Măng xông PVC phi 76 | Xem chương V | 32 | cái |
| 201 | Cút PVC phi 76 | Xem chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi