Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Đồng Văn 1, 2, 4, 8, 10, Thôn Thượng, Đông Ngoại, Thôn Đông, Thôn Đoài - Điện lực Duy Tiên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200312198-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Đồng Văn 1, 2, 4, 8, 10, Thôn Thượng, Đông Ngoại, Thôn Đông, Thôn Đoài - Điện lực Duy Tiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 08:51:00 đến ngày 2020-03-19 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,392,644,246 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Đồng Văn 1, 2, 4, 8, 10 - ĐL Duy Tiên | |||
| 1 | Cung cấp KH 4x120 | Như chương V | 42 | Cái |
| 2 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 236 | Cái |
| 3 | Cung cấp KH 4x(35-50) | Như chương V | 162 | Cái |
| 4 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.182 | Cái |
| 5 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông A95-150 | Như chương V | 16 | cái |
| 6 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 216 | cái |
| 7 | Cung cấp ống co nhiệt D8 | Như chương V | 118,8 | m |
| 8 | Cung cấp ống co nhiệt D10 | Như chương V | 45,6 | m |
| 9 | Cung cấp ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 29,5 | m |
| 10 | Cung cấp ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 5,4 | m |
| 11 | Cung cấp lạt nhựa | Như chương V | 2.685 | cái |
| 12 | Cung cấp nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 396 | cái |
| 13 | Cung cấp nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 78 | cái |
| 14 | Cung cấp ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 1.100 | Cái |
| 15 | Cung cấp đầu cốt AM120 | Như chương V | 8 | Cái |
| 16 | Cung cấp đầu cốt AM95 | Như chương V | 20 | Cái |
| 17 | Cung cấp đầu cốt AM70 | Như chương V | 16 | Cái |
| 18 | Cung cấp giá đỡ cáp xuất tuyến | Như chương V | 5 | bộ |
| 19 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x120mm2 | Như chương V | 636,24 | m |
| 20 | Kéo dải căng dây VX 4x120mm2 | Như chương V | 612 | m |
| 21 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 1.722,68 | m |
| 22 | Kéo dải căng dây VX 4x95mm2 | Như chương V | 1.659 | m |
| 23 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 1.900,12 | m |
| 24 | Kéo dải căng dây VX 4x70mm2 | Như chương V | 1.831 | m |
| 25 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 1.429,08 | m |
| 26 | Kéo dải căng dây VX 4x50mm2 | Như chương V | 1.379 | m |
| 27 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 1.210 | m |
| 28 | Kéo dải căng dây VX 2x35mm2 | Như chương V | 1.166 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 6 | bộ |
| 30 | Cung cấp tấm móc f20 | Như chương V | 380 | Cái |
| 31 | Lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 380 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt xà XLVX-1V | Như chương V | 4 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt xà XLVX-1T | Như chương V | 28 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt xà X-1V | Như chương V | 87 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt xà X-1T | Như chương V | 127 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt xà X-2TK | Như chương V | 5 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt xà X-2Tđ | Như chương V | 6 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột 2.5m | Như chương V | 3 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 852 | quả |
| 40 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 4 | cột |
| 41 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | cột |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 (Kết hợp dựng bằng máy) | Như chương V | 6 | cột |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 (Kết hợp dựng bằng máy) | Như chương V | 2 | cột |
| 44 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 1 | móng |
| 45 | Cung cấp VT và đào đúc móng lệch ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 3 | móng |
| 46 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | móng |
| 47 | Cung cấp VT và đào đúc móng ML-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 6 | móng |
| 48 | Cung cấp VT và đào đúc móng ML-LT8,5-190-5.0 | Như chương V | 2 | móng |
| 49 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công | Như chương V | 1,584 | m3 |
| 50 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 379 | Cái |
| 51 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 73 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 15 | Cái |
| 53 | Di chuyển hòm công tơ H4 +H6 | Như chương V | 2 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 3 | Cái |
| 55 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 1 | Cái |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x120 | Như chương V | 0,612 | Km |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 1,659 | Km |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 1,831 | Km |
| 59 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 1,379 | Km |
| 60 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 1,166 | Km |
| 61 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 8 | Cột |
| 62 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 5 | Cột |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà hạ thế | Như chương V | 20 | bộ |
| B | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế TBA TBA Thôn Thượng, Đông Ngoại, Thôn Đông, Thôn Đoài - Điện lực Duy Tiên | |||
| 1 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 81 | Cái |
| 2 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 368 | Cái |
| 3 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V | 2.976 | Cái |
| 4 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 176 | cái |
| 5 | Cung cấp ống co nhiệt D8 | Như chương V | 256,4 | m |
| 6 | Cung cấp ống co nhiệt D10 | Như chương V | 35,2 | m |
| 7 | Cung cấp ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 8 | m |
| 8 | Cung cấp ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 136,4 | m |
| 9 | Cung cấp lạt nhựa | Như chương V | 6.800 | cái |
| 10 | Cung cấp nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 771 | cái |
| 11 | Cung cấp nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 61 | cái |
| 12 | Cung cấp ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 1.282 | Cái |
| 13 | Cung cấp băng dính | Như chương V | 53 | cuộn |
| 14 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 213 | m |
| 15 | Kéo dải căng dây VX 4x70mm2 | Như chương V | 206 | m |
| 16 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 112 | m |
| 17 | Kéo dải căng dây VX 4x35mm2 | Như chương V | 107 | m |
| 18 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 4.330 | m |
| 19 | Kéo dải căng dây VX 2x35mm2 | Như chương V | 4.170 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 9 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 406 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 18 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT-2 | Như chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 333 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 8 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng mặt máy | Như chương V | 4 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng, xuất tuyến dưới dầm | Như chương V | 12 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 1.176 | quả |
| 29 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 (dựng thủ công) | Như chương V | 136 | cột |
| 30 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-7,5-160-3 (dựng kết hợp máy) | Như chương V | 1 | cột |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 (dựng bằng thu công) | Như chương V | 1 | cột |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-4,3 (dựng cột kết hợp máy thi công) | Như chương V | 56 | cột |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-8,5-190-5 - Kết hợp dựng cột bằng máy | Như chương V | 3 | cột |
| 34 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 137 | móng |
| 35 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 57 | móng |
| 36 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 3 | móng |
| 37 | Tháo hạ, căng lại dây VX4x95 | Như chương V | 0,259 | Km |
| 38 | Tháo hạ, căng lại dây VX4x70 | Như chương V | 1,147 | Km |
| 39 | Tháo hạ, căng lại dây VX4x50 | Như chương V | 0,865 | Km |
| 40 | Tháo hạ, căng lại dây VX4x35 | Như chương V | 0,155 | Km |
| 41 | Tháo hạ, căng lại dây VX2x50 | Như chương V | 0,09 | Km |
| 42 | Tháo hạ, căng lại dây VX2x35 | Như chương V | 0,361 | Km |
| 43 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 140 | Cái |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 128 | Cái |
| 45 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 34 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Như chương V | 136 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 115 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 25 | Cái |
| 49 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 2 | Cái |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 206 | m |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 4.359 | m |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV25 | Như chương V | 50 | m |
| 53 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 37 | Cột |
| 54 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 167 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi