Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (ba gồm chi phí Xây dựng + thiết bị + HMC + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (ba gồm chi phí Xây dựng + thiết bị + HMC + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã và ngân sách xã Quảng Lộc |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 10:38:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,302,356,373 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc đất phong hóa bằng máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo HSMT | 0,83 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T,K=0,85 | Theo HSMT | 6,45 | 100m3 |
| 3 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C1 | Theo HSMT | 0,83 | 100m3 |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 (đất cát) | Theo HSMT | 1,403 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 (đất cát) | Theo HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 3 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Theo HSMT | 21,585 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 0,45 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,026 | 100m2 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 71,762 | m3 |
| 7 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo HSMT | 48,303 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cổ móng | Theo HSMT | 0,255 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 2,111 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Theo HSMT | 29,415 | m3 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng+giằng móng, cổ móng đk <=10mm | Theo HSMT | 0,919 | tấn |
| 12 | SXLD Cốt thép móng+giằng móng, cổ móng đk <=18mm | Theo HSMT | 5,132 | tấn |
| 13 | SXLD Cốt thép móng+giằng móng, cổ móng đk >18mm | Theo HSMT | 1,659 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 6,308 | m3 |
| 15 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,573 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,90 (tận dụng cát) | Theo HSMT | 0,938 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc,K=0,90 | Theo HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 18 | BT nền đá 2x4 M100 | Theo HSMT | 21,751 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm, kẻ roăng giả đá VXM75 | Theo HSMT | 20,746 | m2 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 11,999 | m3 |
| 2 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,103 | 100m2 |
| 3 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m | Theo HSMT | 0,19 | tấn |
| 4 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Theo HSMT | 0,19 | tấn |
| 5 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | Theo HSMT | 2,684 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 19,713 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 9,553 | m3 |
| 8 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo HSMT | 3,047 | 100m2 |
| 9 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m | Theo HSMT | 0,636 | tấn |
| 10 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Theo HSMT | 3,483 | tấn |
| 11 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m | Theo HSMT | 1,218 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 57,753 | m3 |
| 13 | Cốp pha sàn mái | Theo HSMT | 5,775 | 100m2 |
| 14 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m | Theo HSMT | 4,64 | tấn |
| 15 | Xây tường ngoài gạch chỉ câu gạch đặc dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Theo HSMT | 55,029 | m3 |
| 16 | Xây tường trong gạch 6 lỗ 10x15x22 dày <=10cm cao<=16m VXM75 | Theo HSMT | 13,257 | m3 |
| 17 | Xây tường trong gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 | Theo HSMT | 49,069 | m3 |
| 18 | Xây tường nhà vệ sinh gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Theo HSMT | 5,634 | m3 |
| 19 | Xây tường lan can gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 | Theo HSMT | 8,485 | m3 |
| 20 | Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM50 | Theo HSMT | 14,807 | m3 |
| 21 | Xây bộ phận kết cấu phức tạp gạch chỉ cao<=16m VXM75 | Theo HSMT | 10,411 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Theo HSMT | 45,883 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch men Granit 600x600mm VXM75 | Theo HSMT | 406,417 | m2 |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM75 | Theo HSMT | 64,965 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Theo HSMT | 9,288 | m2 |
| 26 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x450mm VXM75 | Theo HSMT | 198,969 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi một cánh | Theo HSMT | 44,73 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh | Theo HSMT | 16,56 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 36,88 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính trong nhàVXM75 | Theo HSMT | 23,96 | m2 |
| 31 | Lắp đặt hoa sắt cửa mua sẵn | Theo HSMT | 45,36 | m2 |
| 32 | Sản xuất khung thép gia cường vách kính | Theo HSMT | 0,055 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,055 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSMT | 162,709 | m2 |
| 35 | LD lan can tay vịn inox fi60 | Theo HSMT | 0,848 | m |
| 36 | LD lan can tay vịn inox fi30 | Theo HSMT | 0,06 | m |
| 37 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Theo HSMT | 44 | cái |
| 38 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Theo HSMT | 0,633 | 100m |
| 39 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo HSMT | 7 | cái |
| 40 | LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 100 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 41 | Cốp pha cầu thang thường | Theo HSMT | 0,711 | 100m2 |
| 42 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=4m | Theo HSMT | 0,638 | tấn |
| 43 | SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m | Theo HSMT | 0,679 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 7,623 | m3 |
| 45 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,513 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m | Theo HSMT | 0,192 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m | Theo HSMT | 0,215 | tấn |
| 48 | BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 3,369 | m3 |
| 49 | Làm trần thả nhà vệ sinh (khoán gọn) | Theo HSMT | 28,933 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 363,265 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 776,441 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 | Theo HSMT | 269,995 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm VXM75 | Theo HSMT | 304,7 | m2 |
| 54 | Trát trần VXM75 | Theo HSMT | 548,567 | m2 |
| 55 | Trát lanh tô VXM75 | Theo HSMT | 51,3 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ VXM75 | Theo HSMT | 196,8 | m |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 92,862 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà sơn 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 424,405 | m2 |
| 59 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót+2 nước phủ | Theo HSMT | 1.899,703 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSMT | 5,521 | 100m2 |
| D | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện loại 3x16+1x10mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp điện loại 3x10+1x6mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x4mm2 | Theo HSMT | 280 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 185 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 320 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Theo HSMT | 320 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Theo HSMT | 150 | m |
| 8 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led ốp trần | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 10 | LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 49 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSMT | 8 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=10Ampe | Theo HSMT | 3 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=50Ampe | Theo HSMT | 8 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=50Ampe | Theo HSMT | 3 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 3 pha,A<=50Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện 500x400x160 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, loại 2 sứ | Theo HSMT | 2 | sứ |
| 21 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 22 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 11,2 | m3 |
| 23 | Lấp đất hố móng | Theo HSMT | 11,2 | m3 |
| 24 | Đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 6 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 | Theo HSMT | 96 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 | Theo HSMT | 28 | m |
| 27 | LĐ ống nhựa luồn cáp xuống tường D20 | Theo HSMT | 10 | m |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 2 kênh | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo+ đế đầu báo+ vỏ tổ hợp cháy khói | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông+ đèn+ nút ấn báo cháy chuyên dụng | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 2x2x0,75mm2 | Theo HSMT | 65 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 145 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Theo HSMT | 160 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp đấu nối các loại | Theo HSMT | 5 | hộp |
| 8 | Lắp đặt nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn EXIT | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 10 | LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 100 | Theo HSMT | 0,34 | 100m |
| 11 | LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 65 | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 12 | LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 32 | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 13 | Tủ điều khiển máy bơm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt lăng cứu hỏa (Lăng A) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt lăng cứu hỏa (Lăng B) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-D65 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van chữa cháy chuyên dụng, đk 50 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt van an toàn, đk 65 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 19 | LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 20 | LĐ tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 65 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 21 | LĐ co tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 22 | LĐ co tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 65 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 23 | LĐ côn tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 24 | LĐ côn tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 65 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren, đk 100 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đk 50 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren, đk 32 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 160 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=15 | Theo HSMT | 160 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 32 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk 16 | Theo HSMT | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt trụ cứu hỏa, đk 65 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt họng cứu hỏa, | Theo HSMT | 2 | cái |
| 35 | Đào đất đường ống, đất cát | Theo HSMT | 21 | m3 |
| 36 | Đắp cát móng đường ống, đường cống (cát tận dụng) | Theo HSMT | 8,1 | m3 |
| 37 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Theo HSMT | 13,2 | m3 |
| 38 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Theo HSMT | 160 | m |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Theo HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 3 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | Theo HSMT | 0,7 | 100m |
| 4 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 42mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 5 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 6 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 76mm | Theo HSMT | 0,55 | 100m |
| 7 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 8 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm | Theo HSMT | 0,35 | 100m |
| 9 | LĐ côn giảm đk 27-21 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 10 | LĐ côn giảm đk 34-27 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | LĐ côn giảm đk 76-49 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 12 | LĐ côn giảm đk 90-76 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 | Theo HSMT | 17 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 34 | Theo HSMT | 22 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 42 | Theo HSMT | 16 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 49 | Theo HSMT | 25 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 76 | Theo HSMT | 61 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Theo HSMT | 34 | cái |
| 20 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 21 | LĐ tê giảm đk 27-21 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 23 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 24 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 34 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 25 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 26 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 76 | Theo HSMT | 91 | cái |
| 27 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 56 | cái |
| 28 | LĐ tê giảm đk 90-76 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 29 | LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Theo HSMT | 68 | cái |
| 30 | LĐ tê thông tắc nhựa đk 110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt van khóa đk 34 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa đk 42 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt Lavabo trẻ em + vòi rửa | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em + Vòi xịt + Hộp đựng giấy | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,0m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 38 | Lắp đặt tê thông tắc, đường kính d=110mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo HSMT | 36 | cái |
| 40 | Lắp đăt xi phông chữ U | Theo HSMT | 8 | cái |
| G | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo HSMT | 0,209 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng, rộng >250cm, M150 | Theo HSMT | 1,616 | m3 |
| 3 | Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 6,195 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 6,195 | m2 |
| 5 | Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 | Theo HSMT | 6,469 | m3 |
| 6 | Quét nước xi măng chống thấm 2 nước | Theo HSMT | 32,096 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 lần 1 | Theo HSMT | 32,096 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm VXM75 lần 2 | Theo HSMT | 32,096 | m2 |
| 9 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 0,925 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Theo HSMT | 0,054 | m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 0,31 | m3 |
| 12 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,028 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,132 | kg |
| 14 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 | Theo HSMT | 17 | cái |
| 15 | Đổ cát sạn vào hố tự thấm | Theo HSMT | 1,7 | m3 |
| 16 | Đổ vật liệu lọc vào hố lọc | Theo HSMT | 1,5 | m3 |
| H | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo HSMT | 1,276 | 100m3 |
| 2 | BT đá 4x6 lót móng, rộng >250cm, M150 | Theo HSMT | 5,106 | m3 |
| 3 | BT nền đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 9,626 | m3 |
| 4 | BT thành bể dày <=45cm,cao <=4m đá 1x2 M250 | Theo HSMT | 16,958 | m3 |
| 5 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 5,639 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn | Theo HSMT | 0,157 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo HSMT | 1,21 | m3 |
| 8 | Cốp pha xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,11 | m2 |
| 9 | SXLD Cốt thép bể đk <=10mm, cao <=4m | Theo HSMT | 2,07 | kg |
| 10 | SXLD Cốt thép bể đk <=18mm, cao <=4m | Theo HSMT | 0,31 | kg |
| 11 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=100kg VXM75 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Theo HSMT | 51,056 | m2 |
| I | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình bột cứu hỏa MFZL4-ABC | Theo HSMT | 4 | cái |
| 2 | Bình khí cứu hỏa CO2-MT3 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 3 | Bảng tiêu lệnh PCCC + Bảng nội quy PCCC | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Máy bơm chữa cháy động cơ nổ H=36m, Q=36m3/h | Theo HSMT | 1 | cái |
| 5 | Máy bơm chữa cháy động điện 7,5kW | Theo HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi