Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191134247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại + KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:41:00 đến ngày 2020-04-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,939,505,104 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | 1 | Trọn gói | |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | 1 | Trọn gói | |
| B | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 10 | Trọn bộ | |
| C | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào, phá đá, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 15 | Trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 1.074 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 1,887 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 3,408 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3 | Trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,825 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 10.400 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 18,252 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 32,968 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 26 | Trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 36,998 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 8.040 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 14,1 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 25,5 | m3 | |
| 4 | Đào, phá đá, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 20 | Trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 28,62 | m3 | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (có sẵn tiếp địa) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 10,65 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 15 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 10 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 6 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5 | Trọn bộ | |
| 7 | Rải kéo dây tiếp địa | 47,5 | mét | |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 15 | cọc | |
| H | Tiếp địa trụ thiết bị dùng 06 coc | |||
| 1 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) (3,6m*5+0,5m=18,5m) | 24,66 | Kg | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 11,04 | Kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 36 | bộ | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 18 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 12 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 12 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 9 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6 | Trọn bộ | |
| 10 | Rải kéo dây tiếp địa | 162 | mét | |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 36 | cọc | |
| I | Tiếp địa trụ thiết bị dùng giếng | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 6,34 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | 2 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 3 | Cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 6 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 8 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 9 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 2 | cọc | |
| J | Phần trụ | |||
| K | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | A Cấp | 103 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 103 | cột | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) | A Cấp | 17 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 17 | cột | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 25 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 25 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 50 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 25 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2.0m trụ đỡ thẳng - 25.48kg | 25 | Bộ | |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 60 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 60 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 90 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 60 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2.0m trụ néo thẳng - 50.97kg | 30 | Bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100mm | A Cấp | 1 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1990mm | A Cấp | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2.1m trụ đỡ thẳng - 29,42kg | 1 | Bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 32 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 64 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 64 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 16 | Bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (Trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 26 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 52 | cây |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 52 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 13 | Bộ | |
| R | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X-24Đ-Composit | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A Cấp | 4 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A Cấp | 8 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 4 | Bộ | |
| S | Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Dây trung hòa: Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8 | A Cấp | 485,4 | kg |
| 2 | Dây pha: Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) | A Cấp | 7.467,9 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 18 | mét |
| T | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 25 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 25 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc A95mm2 | 1,013 | kg | |
| U | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U (trụ ghép) | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 30 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc A95mm2 | 1,215 | kg | |
| V | Bộ khóa néo T.H vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 15 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 15 | bộ | |
| W | Bộ khóa néo T.H vào trụ ghép : Nth-T-Đ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 21 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 21 | bộ | |
| X | Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 140 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 140 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (50-95mm2) | 140 | Sợi | |
| Y | Bộ cách điện đứng góc + ty sứ đơn: SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 180 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 180 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (50-95mm2) | 180 | Sợi | |
| Z | Chuỗi đơn Polymer 24kV lắp vào xà: CĐX | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 93 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 186 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 93 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 93 | cái | |
| 5 | Yếm móng U giáp níu | 93 | cái | |
| AA | Chuỗi kép Polymer 24kV lắp vào xà: CĐKX | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 165 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 15 | cái | |
| 4 | Yếm móng U giáp níu | 15 | cái | |
| 5 | Khánh lắp chuỗi Polymer kép 160x6 | 30 | Cái | |
| 6 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 15 | cái | |
| AB | Các phụ kiện khác | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 18 | Cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 24 | Cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 22 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 39 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 (Loại ép) | 3 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | 24 | cái | |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 8 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 46 | bộ | |
| 9 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 46 | bộ | |
| 10 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 46 | bộ | |
| 11 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 2 | cái | |
| 12 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 5 | cái | |
| 13 | Ống co nhiệt cách điện loại D 30/15 | 5 | Mét | |
| 14 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 74 | bộ | |
| 15 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 6 | cuộn | |
| 16 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 42 | cái | |
| 17 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 12 | Bộ | |
| 18 | Bọc cách điện đầu cực LA | 18 | cái | |
| 19 | Dây chảy 12K | 12 | Sợi | |
| 20 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | 2,44 | km | |
| 21 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 | 7,321 | km | |
| 22 | Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) | 320 | bộ | |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV | 123 | chuỗi | |
| 24 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 25 | bộ | |
| AC | Phần thiết bị đường dây 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | A Cấp | 12 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 12 | cái | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 18 | cái | |
| AD | TBA TÂY NAM 2A XDM | |||
| AE | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| AF | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| AG | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| AH | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| AI | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| AJ | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| AK | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| AL | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| AM | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| AN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 (Kéo từ trụ 02 đến 02H: 20x2m) | A cấp | 56 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 56 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| AO | Cắt dừng 02 lưới cáp AV (trụ/03H-I) | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (SDL 01 Bộ HH) | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 16 | cái | |
| 6 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| AP | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| 3 | Biển số trụ hạ thế | 28 | bộ | |
| AQ | TBA VÕ DÕNG 2C | |||
| AR | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| AS | Trụ BTLT 12m - F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | A cấp | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) | A cấp | 1 | trụ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| AT | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 400 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 0,702 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,268 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,423 | m3 | |
| AU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| AV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| AW | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | Cọc | |
| AX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| AY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| AZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| BA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| BC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| BD | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (/015-2DT90) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 (SDL 02 cái HH) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 02 cái HH) | 2 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | Cái | |
| BE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 13 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BF | TBA VÕ DÕNG 7A XDM | |||
| BG | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 150/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 150/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| BH | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| BI | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | Bộ | |
| BJ | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | Cọc | |
| BK | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BL | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| BM | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| BN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BO | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| BP | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| BQ | Cắt dừng 02 lưới cáp AV (/09-IDT) | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (SDL 01 Bộ HH) | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp U bolt dây 95mm2 (dừng mạch DT HH) | 8 | cái | |
| 6 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| BR | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 13 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BS | TBA VÕ DÕNG 9A XDM | |||
| BT | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| BU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| BV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| BW | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | Cọc | |
| BX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| BZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| CA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| CC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| CD | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (/14-2DT90) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 (SDL 02 cái HH) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 02 cái HH) | 2 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | Cái | |
| CE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 18 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CF | TBA Tây Kim 1A XDM | |||
| CG | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 150/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 150/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| CH | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| CI | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | Bộ | |
| CJ | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| CK | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CL | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CM | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| CN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CO | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| CP | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| CQ | Cắt dừng 02 lưới cáp AV (/009-I) | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (SDL 01 Bộ HH) | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 16 | cái | |
| 6 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| CR | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 13 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CS | TBA Tây Kim 4A XDM | |||
| CT | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| CU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| CV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| CW | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | Cọc | |
| CX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| DA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| DB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| DC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| DD | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (//06-I) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 01 cái HH) | 1 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | Cái | |
| DE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 23 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| DF | TRẠM TÂY KIM 9B XDM: 3P-3x50KVA | |||
| DG | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| DH | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| DI | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| DJ | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | Cọc | |
| DK | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| DL | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| DM | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| DN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| DO | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| DP | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| DQ | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (//10-I) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 01 cái HH) | 1 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | Cái | |
| DR | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 15 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| DS | TRẠM ĐÔNG KIM 1A XDM: 3P-3x37,5KVA | |||
| DT | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 150/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 150/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| DU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| DV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x37,5 | 1 | Bộ | |
| DW | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5446 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| DX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| DY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| DZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| EA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| EB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| EC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm202 lộ dài 08m, 01 lộ đấu nối trục chính và 01 lộ kéo đến trụ 009H dài 38m | A cấp | 54 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 54 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| ED | Cắt dừng 02 lưới cáp AV (010H-IDT) | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (SDL 02 Bộ HH) | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp U bolt dây 95mm2 (cắt dừng mạch I) | 16 | cái | |
| 6 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| EE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 12 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| EF | TRẠM ĐÔNG KIM 1B XDM: 3P-3x50KVA | |||
| EG | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| EH | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| EI | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| EJ | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5446 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| EK | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| EL | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| EM | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| EN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| EO | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| EP | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| EQ | Cắt dừng 02 lưới cáp AV (013H-IDT) | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ (SỬ DỤNG LẠI 01 BỘ) | 1 | bộ | |
| 2 | Giá U cách khoảng 5x50x500 | 1 | Cái | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Kẹp U bolt dây 95mm2 (cắt dừng mạch I) | 16 | cái | |
| 6 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| ER | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 5 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| ES | TRẠM ĐÔNG KIM 2A XDM: 3P-3x50KVA | |||
| ET | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| EU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| EV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| EW | Bộ tiếp địa Trạm dạng tia 09 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 29,3m làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,7554 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | Cọc | |
| EX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| EY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| EZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| FA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| FB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| FC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| FD | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (033H-IDT) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2( SDL 01 cái HH; cắt dừng mạch I) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn( SDL 02 cái HH) | 1 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | Cái | |
| FE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 10 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| FF | TRẠM BẠCH LIÊN 1 XDM: 3P-3x50KVA | |||
| FG | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| FH | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| FI | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| FJ | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5446 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| FK | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| FL | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| FM | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 (Loại ép) | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| FN | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| FO | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| FP | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | 4 | m | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | m | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| FQ | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (088-IDT) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2( SDL 01 cái HH; cắt dừng mạch DT) | 1 | cái | |
| 2 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 4 | Lắp kẹp các loại | 1 | Cái | |
| FR | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | 13 | bộ | |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| FS | TRẠM BẠCH LIÊN 2 XDM: 3P-3x50KVA | |||
| FT | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Điện kế điện tử 3P | ĐL thực hiện | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Biến dòng 600V - 250/5A | ĐL thực hiện | 3 | cái |
| FU | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO; LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.4m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | Bộ | |
| FV | Giá treo MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57Kg / Bộ) | 1 | Bộ | |
| FW | Bộ tiếp địa Trạm: Sử dụng giếng và 02 cọc | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (22,45m đấu nối TB +20,1m đấu nối giếng tiếp địa) | A cấp | 9,53 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 2 | bộ | |
| 3 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 7 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 10 | Giếng tiếp địa | 1 | Giếng | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | Trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 42,5446 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 1 | Cọc | |
| FX | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss MCCB 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dầy 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp Vỏ Tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm: khóa + boulon | 1 | tủ | |
| FY | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | Bộ | |
| 2 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| FZ | Bộ dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (bắt FCO) | 6 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (bắt LA) | 3 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 10,5 | m | |
| GA | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | Cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | Cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | m | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | m | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| GB | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 9 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2(tín hiệu áp bắt vào MCB) | 4 | Cái | |
| 4 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 4 | m | |
| GC | Bộ dây dẫn hạ thế (Cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Cái | 8 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Cái | 8 | Cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | cái | 16 | cái |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm 03 mét / đai | m | 4 | m |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | Cái | 1 | Cái |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | Cái | 1 | Cái |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | m | 1,5 | m |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | Cái | 1 | Cái |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | Cái | 1 | Cái |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | Bộ | 2 | Bộ |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | tuýp | 1 | tuýp |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | ống | 2 | ống |
| 14 | Băng keo cách điện | cuộn | 8 | cuộn |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Bộ | 2 | Bộ |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | m | 16 | m |
| 17 | Lắp kẹp các loại | Cái | 16 | Cái |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | Cái | 8 | Cái |
| GD | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (083-IDT) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2( SDL 01 cái HH; cắt dừng mạch I) | cái | 2 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn( SDL 02 cái HH) | bộ | 1 | bộ |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | cái | 1 | cái |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | cái | 8 | cái |
| 5 | Lắp kẹp các loại | Cái | 2 | Cái |
| GE | Bảng tên trạm + Biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + bulon | bộ | 1 | bộ |
| 2 | Biển số trụ hạ thế | bộ | 24 | bộ |
| 3 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | bộ | 1 | bộ |
| GF | Phần Hotline | |||
| GG | I. Tuyến Võ Dõng 7A Xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 0,67 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 4 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GH | II. Tuyến điện trung thế VÕ DÕNG 9A XDM | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có máy biến áp) | 2 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Thay 1 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | 3 | 1 cò | |
| GI | III. Tuyến điện trung thế Tây Kim 4A XDM | |||
| 1 | Lắp mới sứ đứng đường dây 1 pha (trên trụ có thiết bị bảo vệ) | 1 | 1 sứ | |
| 2 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có thiết bị bảo vệ) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có thiết bị bảo vệ) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO trên trụ có nhánh rẽ, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 5 | Lắp mới 1 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 1 pha (lắp mới trên trụ có nhánh rẽ) | 3 | 1 cái | |
| 6 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch, trên trụ có nhánh rẽ | 1 | 1 xà | |
| 7 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 8 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | 1 | 1 trụ | |
| GJ | IV. Tuyến điện trung thế Tây Kim 9B XDM | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên trụ có máy biến áp) | 2 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| GK | V: Tuyến trung thế Bạch Liên | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 5 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| 6 | Lắp mới xà đôi lắp trên trụ góc đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GL | VI: Tuyến điện trung thế Tây Kim 1A | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng trên 3 xà lệch mắc song song "xà Vertical" (trên trụ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 3 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 5 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 6 | Thay xà lệch lắp song song (vertical) trên trụ đường dây 3 pha | 1 | 1 xà | |
| 7 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung thế) | 1 | 1 trụ | |
| GM | TRẠM TÂY NAM 2A XDM: 3P-3x50KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GN | TRẠM VÕ DÕNG 2C XDM: 3P-3x50KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| 5 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| GO | TRẠM ĐÔNG KIM 1A XDM: 3P-3x37,5KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GP | TRẠM ĐÔNG KIM 1B XDM: 3P-3x50KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GQ | TRẠM ĐÔNG KIM 2A XDM: 3P-3x50KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GR | TRẠM BẠCH LIÊN 1 XDM: 3P-3x50KVA | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo của FCO/LBFCO, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 2 | Lắp mới 3 cầu chì tự rơi/cầu dao cắt có tải (FCO/LBFCO) trên đường dây 3 pha (lắp mới: 3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 3 | Lắp mới 3 chống sét (LA) trên đường dây 3 pha (3 thiết bị trên cùng 1 vị trí) | 1 | 3 cái | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 1 mạch | 1 | 1 xà | |
| GS | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) | 12 | Vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm Đo tiếp đất trạm biến áp phân phối cấp điện áp ≤ 35kV | 12 | Trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi