Gói thầu: Xây lắp: Xây dựng đường GTNT đội 5 ấp 2, xã Đồng Tâm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Xây dựng đường GTNT đội 5 ấp 2, xã Đồng Tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200220503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản huyện và Chương trình mục tiêu quốc gia nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 10:42:00 đến ngày 2020-03-23 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,406,117,779 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang | Theo thiết kế | 42 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo thiết kế | 15,626 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo thiết kế | 62,504 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo thiết kế | 33,535 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 20,393 | 100m3 |
| 6 | Mua sỏi đỏ đắp | Theo thiết kế | 12,434 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 12,434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 62,17 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 12,434 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 9,283 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo thiết kế | 10,719 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | Theo thiết kế | 53,596 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo thiết kế | 53,596 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | Theo thiết kế | 53,596 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo thiết kế | 6 | cái |
| B | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 1,155 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế | 0,057 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế | 0,006 | tấn |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,203 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo thiết kế | 7 | cái |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 4,55 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo thiết kế | 0,898 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế | 0,479 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo thiết kế | 13 | cái |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 25,743 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế | 0,679 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 9,817 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo thiết kế | 0,704 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế | 4,581 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 chét khe nối thân cống | Theo thiết kế | 0,042 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 13,572 | m2 |
| 17 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo thiết kế | 82,92 | m |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,284 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,09 | 100m3 |
| 20 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 21 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | Theo thiết kế | 9,141 | m3 |
| C | GIA CỐ MƯƠNG | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 104 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 353,314 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi