Gói thầu: Gói thầu số 01 Trường tiểu học Bình Sơn 1 ( dãy 12 phòng học), trường tiểu học Giàn Gừa (dãy 02 phòng học), trưởng tiểu học Mỹ Lâm 1 (dãy 06 phòng học+ 06 phòng chức năng), trường THCS Giồng Kè (dãy 06 phòng học)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn và Đầu tư xây dựng Triệu Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Trường tiểu học Bình Sơn 1 ( dãy 12 phòng học), trường tiểu học Giàn Gừa (dãy 02 phòng học), trưởng tiểu học Mỹ Lâm 1 (dãy 06 phòng học+ 06 phòng chức năng), trường THCS Giồng Kè (dãy 06 phòng học) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 12:16:00 đến ngày 2020-03-26 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,917,809,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trường tiểu học Bình Sơn 1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 1.101,9688 | M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 1.188,84 | M2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | 461,74 | M2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | 189 | M2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | 49,248 | M2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 21,843 | M2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 374,4 | M2 | |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 187,2 | M | |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 86,4 | M2 | |
| 10 | Làm trần phẳng bằng tấm Prima 600x600, dày 50- | 374,4 | M2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.650,58 | M2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.231,5488 | M2 | |
| 13 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | 21,843 | M2 | |
| 14 | Sơn gỗ bằng sơn tổng hợp 3 nước | 49,248 | M2 | |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 20 | Mét | |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 258,6 | Mét | |
| 17 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 178,9 | Mét | |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 1.751,2 | Mét | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 337,4 | Mét | |
| 20 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 60 | Bộ | |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | 48 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 1 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 12 | Cái | |
| 25 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 60 | Cái | |
| 26 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 12 | Cái | |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 44,2 | M2 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 15 | M2 | |
| B | Hạng mục 2: Trường tiểu học Giàn Gừa | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 154,038 | M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 138,67 | M2 | |
| 3 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | 0,632 | M3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | 0,536 | M3 | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 132,727 | M2 | |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn- | 169,8 | M | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 98,85 | M2 | |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 61,4 | M | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 2,9769 | M3 | |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 9,923 | M3 | |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m khởi điểm | 14,0679 | M3 | |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m tiếp theo | 14,0679 | M3 | |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | 29,769 | M3 | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình- | 1,0491 | 100M2 | |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 5,9538 | M3 | |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,4544 | M3 | |
| 17 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,1896 | M3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 | 0,639 | M3 | |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 0,0768 | M3 | |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 8,52 | M2 | |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 50 | 9,6 | Mét | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,33 | M2 | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,48 | M2 | |
| 24 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm | 107,75 | M2 | |
| 25 | Làm trần phẳng bằng tấm Prima 600x600, dày 50- | 98,85 | M2 | |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | 0,1667 | Tấn | |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | 0,1667 | Tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4511 | Tấn | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,0541 | 100M2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 138,67 | M2 | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 154,038 | M2 | |
| 32 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 24 | Mét | |
| 33 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 21,5 | Mét | |
| 34 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 30,9 | Mét | |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 291,6 | Mét | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 47,2 | Mét | |
| 37 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | Bộ | |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | Cái | |
| 39 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | Cái | |
| 40 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 41 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 10 | Cái | |
| 42 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 2 | Cái | |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 10,7 | M2 | |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 5,96 | M2 | |
| C | Hạng mục 3: Trường tiểu học Mỹ Lâm 1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 235,258 | M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 479,93 | M2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | 40,36 | M2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | 10,08 | M2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 12,672 | M2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | 9,62 | M2 | |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 0,362 | M3 | |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | 34,89 | M2 | |
| 9 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 282,96 | M2 | |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 23,65 | M | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | 1 | 1 bộ | |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | 2 | 1 bộ | |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | 3 | 1 bộ | |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 2,22 | M3 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 0,6353 | M2 | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 5,7106 | M3 | |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m khởi điểm | 9,6257 | M3 | |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m tiếp theo | 9,6257 | M3 | |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | 14,2765 | M3 | |
| 20 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình- | 0,9518 | 100M2 | |
| 21 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 5,7106 | M3 | |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 18,1 | M2 | |
| 23 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 29,56 | M2 | |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,3 | M2 | |
| 25 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 74 | M2 | |
| 26 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm- | 21,1767 | M2 | |
| 27 | Làm trần phẳng bằng tấm Frima 600x600, dày 50- | 282,96 | M2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 490,01 | M2 | |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 275,618 | M2 | |
| 30 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | 12,672 | M2 | |
| 31 | Sơn gỗ bằng sơn tổng hợp 3 nước | 8,84 | M2 | |
| 32 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 20 | Mét | |
| 33 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 134,1 | Mét | |
| 34 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 173,4 | Mét | |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 819,5 | Mét | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 195,7 | Mét | |
| 37 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 18 | Bộ | |
| 38 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 3 | Bộ | |
| 39 | Lắp đặt quạt treo tường | 16 | Cái | |
| 40 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 6 | Cái | |
| 42 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 21 | Cái | |
| 43 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 32 | Cái | |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | 1 | Bộ | |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | Bộ | |
| 46 | Lắp đặt chậu xí xổm | 3 | Bộ | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,165 | 100M | |
| 48 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 5 | Cái | |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 7 | M2 | |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 41,89 | M2 | |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 1.439,652 | M2 | |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 831,72 | M2 | |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | 107,24 | M2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | 300,62 | M2 | |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 30,51 | M2 | |
| 56 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 28,568 | M2 | |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 1,92 | M2 | |
| 58 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 265,38 | M2 | |
| 59 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 47,2 | M | |
| 60 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can | 65,6 | M | |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | 4 | 1 bộ | |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | 6 | 1 bộ | |
| 63 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | 6 | 1 bộ | |
| 64 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 7,0392 | M3 | |
| 65 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 6,9711 | M2 | |
| 66 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 0,6083 | M2 | |
| 67 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 0,6083 | M2 | |
| 68 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 15,295 | M3 | |
| 69 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m khởi điểm | 30,7219 | M3 | |
| 70 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m tiếp theo | 30,7219 | M3 | |
| 71 | Đắp cát nền móng công trình | 38,2375 | M3 | |
| 72 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình- | 2,5492 | 100M2 | |
| 73 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 15,295 | M3 | |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 15,2 | M2 | |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | 65,6 | M2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm- | 19,5 | M2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm- | 71,42 | M2 | |
| 78 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 467,01 | M2 | |
| 79 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm- | 40,5533 | M2 | |
| 80 | Làm trần phẳng bằng tấm Friam 600x600, dày 50- | 265,38 | M2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.132,34 | M2 | |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.592,542 | M2 | |
| 83 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | 60,998 | M2 | |
| 84 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 30 | Mét | |
| 85 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 224,5 | Mét | |
| 86 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 103,2 | Mét | |
| 87 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 1.049,8 | Mét | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 257,4 | Mét | |
| 89 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 37 | Bộ | |
| 90 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | Bộ | |
| 91 | Lắp đặt quạt treo tường | 24 | Cái | |
| 92 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 1 | Cái | |
| 93 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 94 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 6 | Cái | |
| 95 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 37 | Cái | |
| 96 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 6 | Cái | |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | 4 | Bộ | |
| 98 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | Bộ | |
| 99 | Lắp đặt chậu xí xổm | 6 | Bộ | |
| 100 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 18 | M2 | |
| 101 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 18 | M2 | |
| D | Hạng mục 4: Trường THCS Giồng Kè | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | 486,856 | M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | 484,38 | M2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần trong nhà | 386,76 | M2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | 87,44 | M2 | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván- | 393,6 | M2 | |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn- | 533,4 | M | |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 1,936 | M3 | |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | 160 | M | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 9,9888 | M3 | |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 19,9776 | M3 | |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m khởi điểm | 31,9024 | M3 | |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ sỏi, đá dăm các loại 10 m tiếp theo | 31,9024 | M3 | |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | 33,296 | M3 | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình- | 3,3296 | 100M2 | |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 19,9776 | M3 | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 45,36 | M2 | |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 96,8 | M2 | |
| 18 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ...ĐMVD | 125,84 | M2 | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,6 | M2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 54,18 | M2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm | 378,32 | M2 | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3734 | Tấn | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | 3,936 | 100M2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 871,14 | M2 | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 574,296 | M2 | |
| 26 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 32 | Mét | |
| 27 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 95,8 | Mét | |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 101,2 | Mét | |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,0mm2 | 944,5 | Mét | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 168,3 | Mét | |
| 31 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 27 | Bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt treo tường | 22 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | Cái | |
| 34 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 6 | Cái | |
| 35 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 27 | Cái | |
| 36 | Lắp ổ cắm điện loại sáu | 7 | Cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,525 | 100M | |
| 38 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | 14 | Cái | |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,5 | M2 | |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 12,5 | M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi