Gói thầu: Di tích Tổng lãnh binh Nguyễn Văn Tiến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 21:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Di tích Tổng lãnh binh Nguyễn Văn Tiến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200313501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 21:10:00 đến ngày 2020-03-24 21:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,029,697,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí láng trại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí hạng mục chung | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: CHÁNH ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,746 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,594 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,26 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,376 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,376 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,385 | 100m3 |
| 7 | Rải nhựa chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,608 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,867 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,021 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,236 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,649 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,982 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,332 | m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,518 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,294 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,624 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,005 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,082 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,292 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,477 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,949 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan ban thờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,853 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,246 | tấn |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,674 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,872 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,996 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,016 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,91 | m2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 194,12 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,49 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,131 | m2 |
| 41 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 129,32 | m2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 171,92 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,91 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 246,541 | m2 |
| 45 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 382,219 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 114,31 | m2 |
| 48 | Sơn giả gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,99 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch granite nhám 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,084 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,02 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4 | m2 |
| 52 | Công tác ốp đá chẻ chân tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,4 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch cotto trụ bậc cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,14 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa gỗ căm xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,24 | m2 |
| 55 | Cửa gỗ căm xe | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,24 | m2 |
| 56 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 129,32 | m2 |
| 57 | Chạm rồng trên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | con |
| 58 | Vẽ tranh trên tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,252 | m2 |
| 59 | Phù điêu rồng trên mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | con |
| 60 | Phù điêu quả cầu lửa trên mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 61 | Phù điêu trên đuôi mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 62 | Xây tường gạch thông gió , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,04 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG CHÁNH ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn Massive MSD 74902/21/30 cao áp led sáng trắng dạng vuông chóa nhựa bán cầu 220V-150W | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Đèn Massive led rọi bia sáng MSĐ 53030/48/10 sáng trắng dạng tròn 220V-75W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m, 1x40W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo treo tường 1x47W | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt mặt 1 công tắc âm 1 chiều + mặt nạ 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt mặt 3 công tắc âm 1 chiều + mặt nạ 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 cực 16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCB 2P-100A dòng cắt 4,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 2P-63A dòng cắt 3,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCB 1P-32A dòng cắt 3,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1P-16A dòng cắt 3,5kA | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tổng 16 đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt cáp điện đơn CV 1x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp điện đơn CV 1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp điện CV-1,5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp điện CV-2,5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp tròn âm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống nối trơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 19 | Đầu nối ven răng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | hộp |
| 21 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cọc |
| 22 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt ống luồn điện trơn D25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 24 | Lắp đặt ống luồn điện trơn D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 25 | Ốc vis các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | cái |
| 26 | Tắc kê nhựa 2-3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | cái |
| 27 | Băng keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cuộn |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG VÕ CA | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,943 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,519 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,225 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông có cốt thép (Mx1,062/1,083) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,656 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,356 | m3 |
| 8 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,161 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,65 | 100m |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,904 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,904 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m3 |
| 14 | Rải nhựa chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,173 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,381 | m3 |
| 16 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,916 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,829 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,64 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,092 | m3 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,495 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,869 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,052 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,912 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,23 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,636 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,61 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,252 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,996 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,087 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lam treo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lam treo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,065 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,221 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,418 | tấn |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,748 | m3 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,095 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 119,546 | m2 |
| 43 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 163,648 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 266,692 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 356,289 | m2 |
| 46 | Sơn giả gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,662 | m2 |
| 47 | Sơn giả đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,683 | m2 |
| 48 | Đắp chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 49 | Lát gạch đất nung 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 103,888 | m2 |
| 50 | Lát gạch đất nung 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,506 | m2 |
| 51 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 139,228 | m2 |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỘ ÔNG NGUYỄN VĂN TIẾN | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,46 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,768 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,35 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,028 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,065 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,088 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | tấn |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | 100m3 |
| 15 | Rải vải nhựa pp chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,768 | m3 |
| 17 | Lát gạch tàu 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,765 | m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,496 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,098 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy >30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,538 | m3 |
| 21 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy >30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,356 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,925 | m2 |
| 24 | Dán ngói vải cá 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,905 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 (có bả hồ dầu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,22 | m |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,925 | m2 |
| 27 | Sơn giả đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,925 | m2 |
| 28 | phù điêu hình rồng mây | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,826 | m2 |
| 29 | phù điêu hình văn tự | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1733 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,48 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0488 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0384 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0895 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,042 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2625 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1338 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0106 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0619 | tấn |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,472 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0668 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2415 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1534 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,056 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6716 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5104 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7491 | m3 |
| 24 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,864 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0093 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1478 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4032 | m3 |
| 29 | Rải nhựa chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2652 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,116 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,896 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0534 | 100m3 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,16 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,96 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,44 | m2 |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,128 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,992 | m2 |
| 38 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 52,896 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,456 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,456 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG CẦU NỐI | |||
| 1 | Đèn Led 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt mặt 1 công tắc 1 chiều+ mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ ống luồn điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây CV đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 5 | Ốc vis các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | con |
| 6 | Tắc kê nhựa 2-3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | con |
| 7 | Băng keo điện loại tốt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cuộn |
| H | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MIẾU BÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép(Nền hiện trạng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1733 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,48 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,784 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0155 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0384 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0743 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0131 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0803 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1104 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,456 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0209 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0764 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0767 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5052 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1797 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9599 | 100m2 |
| 19 | Rải nhựa chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,44 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0618 | m3 |
| 22 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,272 | m2 |
| 23 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,057 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,593 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1349 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0044 | 100m3 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,405 | m2 |
| 28 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,325 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,55 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,457 | m2 |
| 31 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,272 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,73 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,007 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,862 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,875 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,645 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG MIẾU BÀ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Đèn Massive Led rọi bia MSĐ 5303048/10 Sáng trắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt MCB 2 cực 1P-16A-3.5A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mặt 1 ổ cắm điện đôi 2 cực + mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây CV đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt dây CV đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt dây CV đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 8 | Ốc vis các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | con |
| 9 | Tắc kê nhựa 2-3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | con |
| 10 | Băng keo điện loại tốt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cuộn |
| J | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,472 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,546 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,61 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1577 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,472 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,472 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,118 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,511 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,022 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,126 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,788 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,423 | 100m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,051 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,126 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,156 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,555 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,051 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,297 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,169 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,496 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,696 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,09 | m3 |
| 27 | Rải ny long chống thoát nước bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,726 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,094 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,201 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,853 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,778 | m3 |
| 32 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,252 | m3 |
| 33 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,476 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,077 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,569 | m3 |
| 37 | Sản xuất bê tông tấm đan bếp đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,234 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,78 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,587 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,471 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,369 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,23 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,49 | m2 |
| 45 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 123,14 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,06 | m2 |
| 47 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,49 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,2 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 155,2 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,49 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,13 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,75 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite 400x250mm cao 1600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,75 | m2 |
| 54 | Lát kệ bếp bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,9 | m2 |
| 55 | Cửa đi khung nhôm kính dày 5ly, hệ 700, lambri 2 mặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,64 | m2 |
| 56 | Cửa sổ khung nhôm kính trắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,08 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa gỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,72 | m2 |
| 58 | Lắp đặt phễu thu D150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 59 | Sản xuất khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 60 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,08 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,393 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt đảo lắp trần 1x47W | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1 pha 32A-3,5KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mặt 3 công tắc 1 chiều+ mặt nạ 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt mặt 1 công tắc 1 chiều+ mặt nạ 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 cực 16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nối trơn đầu nối- hộp nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây CV đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | m |
| 9 | Lắp đặt dây CV đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CV đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110 | m |
| 11 | Bộ ống luồn điện ốc vis tắc kê, băng keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,36 | m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,356 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,98 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,36 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,36 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,932 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,093 | tấn |
| 12 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,575 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,263 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,203 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,585 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,258 | 100m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,029 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,173 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,201 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,427 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,569 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,834 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,114 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,588 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,599 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,702 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,616 | m3 |
| 32 | Ny long chống thoát nước bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,294 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,992 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,654 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,319 | m3 |
| 36 | Dán ngói vảy cá 65v/m2 trên mái nghiêng bê tông, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,2 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,316 | m2 |
| 38 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 132,52 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,95 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,55 | m2 |
| 41 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,394 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm cao 1,8m | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,6 | m2 |
| 43 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 228,379 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,95 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 109,12 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 134,209 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,12 | m2 |
| 48 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,904 | m2 |
| 49 | Cung cấp vật tư cửa đi+phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,2 | m2 |
| 50 | Cung cấp vật tư cửa sổ+phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,6 | m2 |
| 52 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam (Chậu tiểu+ phụ kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | Bộ |
| 56 | Vòi rửa vệ sinh: 4 = 4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cai |
| 57 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,31 | 100m |
| 61 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | 100m |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 64 | Lắp đặt co tăng giảm 90-27 nhựa miệng bát bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,19 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m |
| 68 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt co tăng giảm 34-27 nhựa miệng bát bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt co tăng giảm 27-21 nhựa miệng bát bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 72 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 73 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 74 | Lắp đặt nối 27-34 nhựa miệng bát bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 75 | Lắp đặt nối 27-21 nhựa miệng bát bằng phương pháp dán keo | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | Cái |
| 76 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,152 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,646 | m3 |
| 78 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,646 | m3 |
| 79 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | m3 |
| 80 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m3 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,202 | m3 |
| 82 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,569 | m3 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,016 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | tấn |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,014 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,001 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | tấn |
| 90 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,296 | m3 |
| 91 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,325 | m3 |
| 92 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,66 | m2 |
| 93 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,32 | m2 |
| 94 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,32 | m2 |
| 95 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 96 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| M | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Đèn Led 1 bóng tròn 15W | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P 16A-3,5KA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt mặt 1 công tắc 1 chiều+ mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp âm+Mặt nạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp tròn âm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | hộp |
| 7 | Lắp đặt dây CV đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | m |
| 8 | Lắp đặt dây CV đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 125 | m |
| 9 | Lắp đặt ống luồn điện trơn D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 10 | Ống nối trơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Đầu nối ven răng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Hộp nối dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | con |
| N | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,037 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,358 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cọc, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,338 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | tấn |
| 5 | ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,435 | 100m |
| 6 | Phá dỡ đầu cọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,656 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,402 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,522 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,862 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,471 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,488 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,579 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,824 | tấn |
| 15 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,274 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,128 | m3 |
| 17 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 456,469 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,609 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 107,301 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,84 | m |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,706 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 773,376 | m2 |
| 23 | Sản xuất khung hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,352 | tấn |
| 24 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,028 | tấn |
| 25 | Lắp đặt khung hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,399 | tấn |
| 26 | Thép fi 10 luồn lưới B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,72 | kg |
| 27 | Thép fi 14 luồn lưới B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,915 | kg |
| 28 | Lắp lưới B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,976 | m2 |
| 29 | Lắp đặt lưới B40 cả đo và cắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,976 | m2 |
| 30 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,34 | m2 |
| 31 | Lắp dựng song sắt hàng rào , vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,34 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,341 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,208 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: SAN NỀN- SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95<br/> | Theo hồ sơ BCKTKT<br/> | 9,707 | 100m3 |
| 2 | Rải nhựa chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,926 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 79,26 | m3 |
| 4 | Xoa phẳng mặt sân bê tông khoán gọn | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | công 3/7 |
| 5 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,55 | 10m |
| 6 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,468 | m3 |
| 7 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,363 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,363 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,173 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,175 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,207 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,21 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,21 | m3 |
| 14 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,506 | m3 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,512 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nắp ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,023 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép quai nắp ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,227 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | 100m |
| P | "CHI PHÍ DỰ PHÒNG : Giá dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 409073937đồng ( Bốn trăm lẻ chín triệu không trăm bảy mươi ba ngàn chín trăm ba mươi bốn đồng). Giá dự phòng này dự trù cho khối lượng phát sinh ngoài hồ sơ thiết kế. Nhà thầu không được chào giá dự phòng này vào giá xây lắp của gói thầu. " |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi