Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng thị xã Cửa Lò |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200320445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ ngân sách Thị xã và huy động từ nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 04:34:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,137,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Hạng mục chung | 1 | khoản | |
| B | Hạng mục 2: Phần xây lắp | |||
| C | Trang trí hệ thống điện cây xanh đường Nguyễn Sinh Cung (106 cây) | |||
| 1 | Lắp đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng, điều kiện làm việc H>=3m (Lắp led đơn sắc quấn quanh cây cau) | Theo thiết kế | 5.300 | m |
| D | Trang trí hệ thống hoa văn logo hình hoa sen trên trục đường Nguyễn Xí (36 bộ) | |||
| 1 | Lắp khung kích thước >1m x 2m, điều kiện làm việc H>=3m (Lắp hoa văn logo hình hoa sen) | Theo thiết kế | 36 | bộ |
| E | Trang trí 02 trụ năng lượng chiếu sáng khu vực Quảng trường Bình Minh | |||
| 1 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm (Sản xuất khung thép và mặt bích khớp nối trụ năng lượng mặt trời) | Theo thiết kế | 1,07 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (Lắp dựng trụ năng lượng) | Theo thiết kế | 1,07 | tấn |
| 3 | Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng, điều kiện làm việc H<3m (Lắp đặt Led module RGB full color 30mm) | Theo thiết kế | 72 | 100 bóng |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (Lắp đặt tủ điều khiển trụ năng lượng, vỏ tủ inox KT: 500*600*30) | Theo thiết kế | 2 | tủ |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (Đào hố móng trụ) | Theo thiết kế | 8,1 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 (Đào hố móng tủ điều khiển) | Theo thiết kế | 0,3 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng trụ M24*1550*12) | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng tủ M16*750*4) | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (Ván khuôn móng trụ, móng tủ) | Theo thiết kế | 0,26 | 100m2 |
| 10 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400) | Theo thiết kế | 4 | cọc |
| 11 | Rải cáp ngầm (Lắp đặt dây đồng trần C10mm2 cho cọc tiếp địa) | Theo thiết kế | 10 | m |
| 12 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng trụ) | Theo thiết kế | 8,1 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng tủ) | Theo thiết kế | 0,54 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng (Phá dỡ nền gạch vỉa hè) | Theo thiết kế | 40 | m2 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C1 (Đào rãnh cáp vỉa hè KT: 0,4x0,35 m) | Theo thiết kế | 14 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp D65/50) | Theo thiết kế | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Lắp cáp CXV 2x6mm2) | Theo thiết kế | 120 | m |
| 18 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (Lấp đất rãnh cáp) | Theo thiết kế | 14 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm (Hoàn trả gạch rãnh cáp vỉa hè) | Theo thiết kế | 40 | m2 |
| 20 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 9,2 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo thiết kế | 9,2 | m3 |
| F | Trang trí phố đi bộ - 1 bộ biểu tượng cánh buồm | |||
| 1 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm (Sản xuất khung thép biểu tượng cánh buồm) | Theo thiết kế | 0,35 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (Lắp dựng biểu tượng cánh buồm) | Theo thiết kế | 0,35 | tấn |
| 3 | Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm (Lắp đặt alumium theo biên dạng biểu tượng cánh buồm) | Theo thiết kế | 45 | m2 |
| 4 | Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng, điều kiện làm việc H<3m (Lắp đặt Led module RGB full color 8mm) | Theo thiết kế | 50 | 100 bóng |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (Lắp đặt tủ điều khiển biểu tượng cánh buồm, vỏ tủ inox KT: 400*500*30) | Theo thiết kế | 1 | tủ |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (Đào hố móng trụ) | Theo thiết kế | 13,5 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng trụ M20*1250*4) | Theo thiết kế | 4 | bộ |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (Ván khuôn móng trụ) | Theo thiết kế | 0,36 | 100m2 |
| 9 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400) | Theo thiết kế | 4 | cọc |
| 10 | Rải cáp ngầm (Lắp đặt dây đồng trần C10mm2 cho cọc tiếp địa) | Theo thiết kế | 10 | m |
| 11 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng trụ) | Theo thiết kế | 13,5 | m3 |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C1 (Đào rãnh cáp vỉa hè KT: 0,4x0,35 m) | Theo thiết kế | 7 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp D65/50) | Theo thiết kế | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Lắp cáp CXV 2x6mm2) | Theo thiết kế | 60 | m |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (Lấp đất rãnh cáp) | Theo thiết kế | 7 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 13,5 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Theo thiết kế | 13,5 | m3 |
| G | Trang trí phố đi bộ - 6 bộ biểu tượng hình trái tim | |||
| 1 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm (Sản xuất khung thép biểu tượng hình trái tim) | Theo thiết kế | 1,71 | tấn |
| 2 | Dán Foocmica vào các kết cấu dạng tấm (Lắp đặt alumium theo biên dạng biểu tượng hình trái tim) | Theo thiết kế | 90 | m2 |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (Lắp dựng biểu tượng hình trái tim) | Theo thiết kế | 1,71 | tấn |
| 4 | Lắp đèn bóng ốc viền khẩu hiệu, biểu tượng, điều kiện làm việc H<3m (Lắp đặt Led module RGB full color 8mm) | Theo thiết kế | 288 | 100 bóng |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (Lắp đặt tủ điều khiển biểu tượng hình trái tim, vỏ tủ inox KT: 400*500*30) | Theo thiết kế | 6 | tủ |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 (Đào hố móng trụ) | Theo thiết kế | 7,68 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 (Đào hố móng tủ điều khiển) | Theo thiết kế | 0,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (Ván khuôn móng trụ, móng tủ) | Theo thiết kế | 0,49 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng trụ M20*750*4) | Theo thiết kế | 12 | bộ |
| 10 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng tủ M16*750*4) | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 11 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400) | Theo thiết kế | 18 | cọc |
| 12 | Rải cáp ngầm (Lắp đặt dây đồng trần C10mm2 cho cọc tiếp địa) | Theo thiết kế | 45 | m |
| 13 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng trụ) | Theo thiết kế | 7,68 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng tủ) | Theo thiết kế | 1,3 | m3 |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C1 (Đào rãnh cáp vỉa hè KT: 0,4x0,35 m) | Theo thiết kế | 12,6 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp D65/50) | Theo thiết kế | 90 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Lắp cáp CXV 2x10mm2) | Theo thiết kế | 120 | m |
| 18 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (Lấp đất rãnh cáp) | Theo thiết kế | 12,6 | m3 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 8,4 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo thiết kế | 8,4 | m3 |
| 21 | Thay cáp ngầm dưới nền đất (Thay cáp CXV 3x35+1x16mm2) | Theo thiết kế | 0,63 | 40m |
| H | Khu vực sân khấu dân ca - 6 bộ trang trí hình trái tim giăng dây (bộ 3 tim) | |||
| 1 | Lắp dựng bộ trang trí hình trái tim giăng dây (bộ 3 tim) | Theo thiết kế | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (Lắp đặt tủ điều khiển hình trái tim (bộ 3 tim), vỏ tủ nhựa IP67 kín nước KT: 300*400) | Theo thiết kế | 6 | tủ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 (Đào hố móng trụ, móng tủ) | Theo thiết kế | 2,3 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép >18mm (Lắp đặt khung móng M16*450*4) | Theo thiết kế | 24 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật (Ván khuôn móng trụ, móng tủ) | Theo thiết kế | 0,23 | 100m2 |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Lắp đặt cọc tiếp địa D16x2400) | Theo thiết kế | 24 | cọc |
| 7 | Rải cáp ngầm (Lắp đặt dây đồng trần C10mm2 cho cọc tiếp địa) | Theo thiết kế | 60 | m |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 (Đổ bê tông móng trụ, móng tủ) | Theo thiết kế | 2,3 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, (Phá dỡ nền gạch vỉa hè) | Theo thiết kế | 32 | m2 |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C1 (Đào rãnh cáp vỉa hè KT: 0,4x0,35 m) | Theo thiết kế | 11,2 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm (Lắp đặt ống nhựa xoắn luồn cáp D65/50) | Theo thiết kế | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Lắp cáp CXV 2x6mm2) | Theo thiết kế | 100 | m |
| 13 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 (Lấp đất rãnh cáp) | Theo thiết kế | 11,2 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm (Hoàn trả gạch rãnh cáp vỉa hè) | Theo thiết kế | 32 | m2 |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo thiết kế | 2,3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải | Theo thiết kế | 2,3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi