Gói thầu: Xây lắp công trình Đường pitch và tổ hợp thể thao tại Trung tâm Văn hóa Thể thao quận Thanh Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường pitch và tổ hợp thể thao tại Trung tâm Văn hóa Thể thao quận Thanh Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 17:28:00 đến ngày 2020-03-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,156,352,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công (1%) | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng (2,5%) | OK | 1 | Khoản |
| B | CẢI TẠO KHÁN ĐÀI+ ĐƯỜNG PITCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | OK | 94,36 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa dưới nền | OK | 94,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh | OK | 88,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch nhà vệ sinh | OK | 2,89 | m3 |
| 5 | Đục bỏ đầu tường hiện trạng 0,3m, dày 20cm | OK | 2,028 | m3 |
| 6 | Đục bỏ đầu tường hiện trạng 0,3m, dày 10cm | OK | 2,585 | m3 |
| 7 | Đập bỏ dầm, sàn sê nô hiện trạng | OK | 6,416 | m3 |
| 8 | Đục bỏ nền sân bê tông sân khấu dày 150mm | OK | 11,592 | m3 |
| 9 | Đào đất tạo không gian để đục bỏ bó nền | OK | 31,68 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bó nền đá hộc | OK | 22,504 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bê tông lót bó nền | OK | 3,168 | m3 |
| 12 | Phá dỡ lớp Granito bậc cấp | OK | 17,52 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch men bậc ngồi sân khấu | OK | 61,32 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can sắt hiện trạng | OK | 59,326 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | OK | 27,77 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ lavabo | OK | 3 | Cái |
| 17 | Tháo dỡ xí bệt | OK | 4 | Cái |
| 18 | Tháo dỡ tiểu nam | OK | 4 | Cái |
| 19 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) | OK | 0,594 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T (6km) | OK | 0,594 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T | OK | 0,594 | 100m3 |
| 22 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | OK | 76,935 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bậc khán đài (tính 30%KL) | OK | 72,42 | m2 |
| 24 | Bê tông nền đá mi, vữa BT mác 200 | OK | 3,066 | m3 |
| 25 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | OK | 302,72 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài (tính 30% khối lượng) | OK | 136,655 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong (tính 20% khối lượng) | OK | 75,395 | m2 |
| 28 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | OK | 455,515 | m2 |
| 29 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | OK | 63,822 | m2 |
| 30 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | OK | 165,62 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 229,442 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 455,515 | m2 |
| 33 | Bả bằng ma tít vào tường cửa Đ1 (mặt trong) | OK | 2,64 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường cửa Đ1 (mặt ngoài) | OK | 2,64 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 2,64 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 2,64 | m2 |
| 37 | Bả bằng ma tít vào tường, phần chèn gạch | OK | 61,83 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 61,83 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | OK | 429,288 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 429,288 | m2 |
| 41 | GCLD cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực 8ly, phụ kiện đầy đủ | OK | 8,75 | m2 |
| 42 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực 8ly, phụ kiện đầy đủ | OK | 4,68 | m2 |
| 43 | Bê tông nền dưới sân khấu đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 9,436 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | OK | 0,407 | tấn |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 | OK | 47,32 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 | OK | 47,04 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 17,52 | m2 |
| 48 | Lát đá tại vị trí cửa đi, vữa M75 | OK | 2,205 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600 | OK | 4,152 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | OK | 147,533 | m2 |
| 51 | Xây tường gạch ống 95x135x190, bít cửa Đ1 khu cafe | OK | 0,528 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | OK | 2,64 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | OK | 2,64 | m2 |
| 54 | Xây chèn gạch thẻ 55x90x190 vào đầu tường dày 10cm | OK | 2,585 | m3 |
| 55 | Xây chèn gạch thẻ 55x90x190 vào đầu tường dày 20cm | OK | 2,028 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | OK | 61,83 | m2 |
| 57 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | OK | 24,6 | m2 |
| 58 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | OK | 39,663 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | OK | 2,608 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | OK | 1,001 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | OK | 3,042 | tấn |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | OK | 0,139 | tấn |
| 63 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng <=20kg | OK | 1,493 | tấn |
| 64 | Nối cọc BTCT 30x30cm | OK | 36 | 1 mối nối |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | OK | 23,767 | m2 |
| 66 | ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I | OK | 4,125 | 100m |
| 67 | ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài >4m, đất cấp I | OK | 0,402 | 100m |
| 68 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | OK | 1,863 | m3 |
| 69 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | OK | 10,773 | m3 |
| 70 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 1,607 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 7,509 | m3 |
| 72 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm (BT thương phẩm) | OK | 5,391 | m3 |
| 73 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng >250cm (BT thương phẩm) | OK | 39,069 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | OK | 1,015 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,084 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 1,543 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | OK | 1,086 | tấn |
| 78 | Đập đầu dầm, chừa thép liên kết với dầm mới | OK | 0,096 | m3 |
| 79 | Khoan cấy ghép thép vào dầm hiện trạng (sử dụng keo Ramset epcon G5) | OK | 72 | mũi khoan |
| 80 | Đục nhám mặt móng để quét Sikadur 732 liên kết bê tông cũ với bê tông mới | OK | 1,76 | m2 |
| 81 | Quét Sikadur 732 để kết nối bê tông cũ với bê tông mới | OK | 1,76 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 2,75 | m3 |
| 83 | Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 300 rộng <=250cm (BT thương phẩm) | OK | 5,59 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm | OK | 0,429 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | OK | 0,14 | tấn |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | OK | 0,689 | tấn |
| 87 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | OK | 1,497 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (bài rác Khánh Sơn 10km) | OK | 0,688 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km) | OK | 0,688 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | OK | 0,688 | 100m3 |
| 91 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 10,773 | m3 |
| 92 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 300 tiết diện >0,1m2, chiều cao <=16m (BT thương phẩm) | OK | 19,513 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | OK | 1,663 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | OK | 0,6 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | OK | 0,274 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m | OK | 3,308 | tấn |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) | OK | 11,135 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | OK | 1,25 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | OK | 0,388 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | OK | 0,177 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | OK | 1,814 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 (BT thương phẩm) | OK | 32,902 | m3 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | OK | 1,973 | 100m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | OK | 1,454 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | OK | 0,365 | tấn |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | OK | 2,403 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | OK | 1,903 | tấn |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | OK | 185,598 | m2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 | OK | 81,86 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | OK | 197,27 | m2 |
| 111 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 | OK | 81,86 | m2 |
| 112 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | OK | 81,86 | m2 |
| 113 | Sản xuất khung Alu | OK | 0,616 | tấn |
| 114 | Lắp dựng khung Alu | OK | 0,616 | tấn |
| 115 | Bu lông M16 (L=300) | OK | 8 | cái |
| 116 | Bu lông răng suốt M16 (L=400) | OK | 28 | cái |
| 117 | Ốp tấm Alu | OK | 58,104 | m2 |
| 118 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | OK | 13,275 | m2 |
| 119 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 2,905 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 2,905 | tấn |
| 121 | Bu lông M14 (L=50) | OK | 360 | cái |
| 122 | Sản xuất giằng mái thép | OK | 0,117 | tấn |
| 123 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | OK | 0,117 | tấn |
| 124 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,5ly | OK | 3,809 | 100m2 |
| 125 | GCLD lan can inox 304 cao 900: Tay vịn D60 dày 1,2mm, thanh đứng inox vuông 30x30x1,2mm | OK | 69,548 | m |
| 126 | GCLD lan can tay vịn inox 304: Tay vịn D60 dày 1,2mm liên kết vào tường, thanh đứng | OK | 32,4 | m |
| 127 | GCLD vách ngăn compact dày 12mm | OK | 34,202 | m2 |
| 128 | Gia cố các vị trí nền BT bị lún, đổ bê tông nền đá 1x2, M200 | OK | 20 | m3 |
| 129 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | OK | 30,58 | 100m2 |
| 130 | Thảm lớp BT nhựa hạt mịn chuyên dụng C9,5 dày 50mm (giảm chấn vận động viên) | OK | 3.058 | m2 |
| 131 | Sơn hoàn thiện đường Pitch tiêu chuẩn: Lớp phủ nhựa tổng hợp cho đường chạy điền kinh công nghệ phun Spray coat, dày 13mm | OK | 3.058 | m2 |
| 132 | Đường lyn lăn sơn Epoxy | OK | 297,263 | m2 |
| 133 | Bê tông nền đá mi, vữa BT mác 200 | OK | 25,45 | m3 |
| 134 | Múc đất hiện trạng bằng máy đào | OK | 3,615 | 100m3 |
| 135 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 | OK | 8,279 | 100m3 |
| 136 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,049 | 100m3 |
| 137 | Đổ lớp đá mi dày 100 sân đẩy tạ | OK | 14,715 | m3 |
| 138 | Đắp đá mi công trình bằng máy ủi 180cv | OK | 0,442 | 100m3 |
| 139 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 1,947 | m3 |
| 140 | Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | OK | 1,947 | m3 |
| 141 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 9,735 | m2 |
| 142 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,054 | 100m3 |
| 143 | Lớp đá mi dày 100 | OK | 31,284 | m3 |
| 144 | Lớp đá 1x2 dày 50 | OK | 15,642 | m3 |
| 145 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180cv | OK | 0,939 | 100m3 |
| 146 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 2,148 | m3 |
| 147 | Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | OK | 2,148 | m3 |
| 148 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 10,74 | m2 |
| 149 | Rải vải địa kỹ thuật | OK | 0,525 | 100m2 |
| 150 | Lớp thoát nước đá 1x2 dày 100 | OK | 5,25 | m3 |
| 151 | Lớp đất nện dày 200 | OK | 52,5 | m2 |
| 152 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,333 | 100m3 |
| 153 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 2,624 | m3 |
| 154 | Xây tường gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | OK | 5,768 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | OK | 17,78 | m2 |
| 156 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 12,24 | m2 |
| 157 | Đắp cát công trình | OK | 0,208 | 100m3 |
| 158 | Ống PVC D60 | OK | 0,552 | 100m |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) | OK | 4,05 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T (6km) | OK | 4,05 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T | OK | 4,05 | 100m3 |
| 162 | Lớp nilong giữ nước | OK | 22,47 | 100m2 |
| 163 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 269,64 | m3 |
| 164 | Kẻ roan 3000x3000, xoa nhẵn mặt | OK | 24,967 | 10m |
| 165 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | OK | 30 | cây |
| 166 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: 0 cây | OK | 43,95 | 100m2 |
| 167 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | OK | 4,395 | 100m3 |
| 168 | Đổ lớp đất màu dày 100 | OK | 439,5 | m3 |
| 169 | Trồng cỏ lá gừng | OK | 43,95 | 100m2 |
| 170 | Trồng cây sưa hoa vàng đường kính D20, tán rộng 3m | OK | 30 | cây |
| 171 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | OK | 30 | cây/90 ngày |
| 172 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đổ ngã cây loại 1 | OK | 30 | cây |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m (bãi rác Khánh Sơn 9km) | OK | 4,615 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T (6km) | OK | 4,615 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T | OK | 4,615 | 100m3 |
| 176 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 0,4m3 + máy ủi 110CV, phạm vi 30m, đất cấp I | OK | 1,691 | 100m3 |
| 177 | Đệm lớp cát 5cm tạo phẳng | OK | 0,846 | 100m3 |
| 178 | Lớp nilong giữ nước | OK | 16,91 | 100m2 |
| 179 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 169,1 | m3 |
| 180 | Kẻ roan, xoa nhẵn mặt | OK | 18,789 | 10m |
| 181 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (bãi rác Khánh Sơn 9km) | OK | 1,691 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (6km) | OK | 1,691 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | OK | 1,691 | 100m3 |
| 184 | Tủ điện cải tạo 18 Modul + phụ kiện | OK | 1 | hộp |
| 185 | MCB-1P-20KA-4,5KA | OK | 12 | cái |
| 186 | MCB-1P-25KA-4,5KA | OK | 2 | cái |
| 187 | MCB-3P-40KA-10KA | OK | 1 | cái |
| 188 | Đèn ốp trần Led 200x200-12W | OK | 2 | bộ |
| 189 | Đèn tuýp Led 1x9W - 0,6m | OK | 10 | bộ |
| 190 | Đèn tuýp Led 1x18W - 1,2m | OK | 10 | bộ |
| 191 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp đế + mặt nạ | OK | 12 | cái |
| 192 | Quạt gắn tường D450-50W | OK | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt ổ cắm đơn | OK | 5 | cái |
| 194 | Công tắc 1 chiều 10A | OK | 17 | cái |
| 195 | Mặt nạ công tắc 1 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền, ...) | OK | 3 | cái |
| 196 | Mặt nạ công tắc 2 nụ (Hộp đế, mặt nạ, viền, ...) | OK | 7 | cái |
| 197 | Đèn pha Led 50W | OK | 32 | bộ |
| 198 | Đục lớp vữa tường rộng 100, sâu 30 để đi đường dây điện | OK | 70 | m2 |
| 199 | Trám trít lại chỗ đục tường đi đường dây điện | OK | 70 | m2 |
| 200 | Bả bằng ma tít vào tường | OK | 70 | m2 |
| 201 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 70 | m2 |
| 202 | Dây điện Cu/PVC 3x1,5mm2 | OK | 600 | m |
| 203 | Dây điện Cu/PVC 3x2,5mm2 | OK | 1.000 | m |
| 204 | Dây điện Cu/PVC 3x4mm2 | OK | 150 | m |
| 205 | Ống PVC D16 | OK | 200 | m |
| 206 | Ống PVC D20 | OK | 500 | m |
| 207 | Phụ kiện | OK | 1 | lô |
| 208 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,146 | 100m3 |
| 209 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 1,215 | m3 |
| 210 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | OK | 6,54 | m3 |
| 211 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | OK | 0,358 | 100m2 |
| 212 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,122 | tấn |
| 213 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,128 | tấn |
| 214 | Bu lông M16, L=800mm | OK | 56 | cái |
| 215 | Sản xuất cột bằng thép hình | OK | 1,083 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m | OK | 15 | cột |
| 217 | Đèn cao áp - 01 bóng Led 60W | OK | 15 | bộ |
| 218 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp II | OK | 21,6 | m3 |
| 219 | Đắp cát nền móng công trình | OK | 2,7 | m3 |
| 220 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 1,323 | m3 |
| 221 | Tường xây gạch thẻ 55x90x190 | OK | 3,888 | m3 |
| 222 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | OK | 32,4 | m2 |
| 223 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | OK | 4,5 | m2 |
| 224 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 0,518 | m3 |
| 225 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,022 | tấn |
| 226 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | OK | 0,247 | tấn |
| 227 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện ≤10 kg | OK | 0,247 | tấn |
| 228 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | OK | 0,099 | 100m2 |
| 229 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | OK | 18 | cái |
| 230 | Day CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(2Cx4,0mm2)+E=4,0mm2 | OK | 760 | m |
| 231 | Dây CU/XLPE/PVC 1x(2Cx1,5mm2) + E=1,5mm2 | OK | 150 | m |
| 232 | Dây CU/XLPE/DSTA/PVC 1x(2Cx6,0mm2) | OK | 305 | m |
| 233 | Dây thép mạ kẽm D10 | OK | 150 | m |
| 234 | Ống HDPE D42 | OK | 5,35 | 100m |
| 235 | Ống HDPE D60 | OK | 3 | 100m |
| 236 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 2,72 | 100m3 |
| 237 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | OK | 2,91 | 100m3 |
| 238 | Gia công và đóng cọc nối thép mạ kẽm D20, L=3m | OK | 51 | cọc |
| 239 | Phụ kiện | OK | 1 | lô |
| 240 | Đục nền bê tông dày 0,2m, rộng 0,6m để đi cáp ngầm | OK | 27,36 | m3 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | OK | 0,274 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (6km) | OK | 0,274 | 100m3 |
| 243 | Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | OK | 0,274 | 100m3 |
| 244 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 27,36 | m3 |
| 245 | GCLD cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 246 | Dây đồng trần S=50mm2 | OK | 22 | m |
| 247 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,09 | 100m3 |
| 248 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | OK | 0,096 | 100m3 |
| 249 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 250 | Đào hố ga điện trở, đất cấp II | OK | 0,648 | m3 |
| 251 | Bê tông lót hố ga đá 4x6, vữa BT mác 150 | OK | 0,081 | m3 |
| 252 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | OK | 0,049 | m3 |
| 253 | Xây gạch hố ga gạch thẻ 5,5x9x19 , vữa XM mác 75 | OK | 0,144 | m3 |
| 254 | Trát tường trong hố ga,dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | OK | 1 | m2 |
| 255 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | OK | 0,049 | m3 |
| 256 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | OK | 0,037 | 100m2 |
| 257 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | OK | 0,015 | tấn |
| 258 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | OK | 1 | cái |
| 259 | Mối hàn Cadweld | OK | 2 | mối hàn |
| 260 | Ống PVC D32 | OK | 15 | m |
| 261 | Ống nhựa PVC: D114 dày 3,8mm | OK | 0,56 | 100m |
| 262 | Ống nhựa PVC: D60 dày 2,8mm | OK | 0,5 | 100m |
| 263 | Ống nhựa PVC: D42 dày 2,1mm | OK | 0,23 | 100m |
| 264 | Ống nhựa PVC: D34 dày 2,1mm | OK | 1,8 | 100m |
| 265 | Ống nhựa PVC: D27 dày 1,8mm | OK | 0,36 | 100m |
| 266 | Ống nhựa PVC: D21 dày 1,6mm | OK | 0,32 | 100m |
| 267 | Co 90' PVC D114 | OK | 8 | cái |
| 268 | Co 90' PVC D60 | OK | 14 | cái |
| 269 | Co 90' PVC D42 | OK | 8 | cái |
| 270 | Co 90' PVC D34 | OK | 12 | cái |
| 271 | Co 90' PVC D27 | OK | 14 | cái |
| 272 | Co 90' PVC D21 | OK | 10 | cái |
| 273 | Co 45' PVC D114 | OK | 38 | cái |
| 274 | Co 45' PVC D60 | OK | 29 | cái |
| 275 | Co 45' PVC D42 | OK | 14 | cái |
| 276 | Tê 90' PVC D114 | OK | 4 | cái |
| 277 | Tê 90' PVC D60 | OK | 6 | cái |
| 278 | Tê 90' PVC D42 | OK | 3 | cái |
| 279 | Tê 90' PVC D27 | OK | 6 | cái |
| 280 | Tê 90' PVC D42xD27 | OK | 8 | cái |
| 281 | Tê 90' PVC D34xD27 | OK | 12 | cái |
| 282 | Tê 90' PVC D27xD21 | OK | 20 | cái |
| 283 | Tê cong D60 | OK | 20 | cái |
| 284 | Tê cong D114 | OK | 14 | cái |
| 285 | Tê thông hơi D114x60 | OK | 10 | cái |
| 286 | Tê 45' D60 | OK | 15 | cái |
| 287 | Côn thu D60x42 | OK | 2 | cái |
| 288 | Côn thu D60x34 | OK | 3 | cái |
| 289 | Côn thu D42x34 | OK | 2 | cái |
| 290 | Côn thu D34x27 | OK | 2 | cái |
| 291 | Côn thu D27x21 | OK | 6 | cái |
| 292 | Co răng trong - nhựa ren đồng D21 | OK | 14 | cái |
| 293 | Đầu chuyển ren trong - ngoài (đồng) | OK | 10 | cái |
| 294 | Van khóa D34 (khóa vặn-nhựa) | OK | 5 | cái |
| 295 | Phễu thu nước sàn D42 inox | OK | 10 | cái |
| 296 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước + vòi xịt + phụ kiện | OK | 4 | bộ |
| 297 | Vòi tắm (lạnh) + Phụ kiện | OK | 6 | bộ |
| 298 | Vòi nước D21 (giặt) | OK | 2 | bộ |
| 299 | Lắp đặt lavabo + bộ thoát | OK | 3 | bộ |
| 300 | Lắp đặt gương soi ốp tường | OK | 4 | cái |
| 301 | Lắp đặt giá treo | OK | 4 | cái |
| 302 | Lắp đặt kệ kính | OK | 4 | cái |
| 303 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | OK | 4 | cái |
| 304 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | OK | 4 | cái |
| 305 | Lắp đặt chậu tiểu nam + thoát tiểu | OK | 4 | bộ |
| 306 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | OK | 1 | bể |
| 307 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống đường ống | OK | 4 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi