Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN XÃ LÂM THAO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 15:41:00 đến ngày 2020-03-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,243,876,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ THỂ CHẤT | |||
| 1 | Mua cọc bê tông KT200x200 | Chương V-E-HSMT | 1.366,3 | m |
| 2 | Mua thép làm thép bản nối cọc, | Chương V-E-HSMT | 0,4458 | tấn |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Chương V-E-HSMT | 182 | 1 mối nối |
| 4 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 14,0635 | 100m |
| 5 | Cọc dẫn để ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 1,456 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, | Chương V-E-HSMT | 1,1458 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, | Chương V-E-HSMT | 63,0829 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,4892 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 2,0907 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 15,0955 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V-E-HSMT | 1,3077 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V-E-HSMT | 3,0651 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V-E-HSMT | 6,101 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,5851 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | Chương V-E-HSMT | 0,1444 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 75,6635 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 6,7615 | m3 |
| 19 | Xây gạch xi măng 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 49,259 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3712 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 5,1513 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3088 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-E-HSMT | 3,7914 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,4678 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 69,221 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,0083 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,8125 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,2053 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật,, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 3,3143 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,6406 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 30,6938 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4933 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,3038 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,4421 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 2,1659 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 22,1858 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 2,9405 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 3,2701 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 34,3128 | m3 |
| 40 | Bê tông xỉ tân nền Cos +5100 | Chương V-E-HSMT | 39,225 | m3 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 0,1191 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,4916 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0708 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0687 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,5391 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,5954 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Gạch xi măng | Chương V-E-HSMT | 152,2675 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 40,0053 | m3 |
| 49 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 16,5933 | m3 |
| 50 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 14,5173 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V-E-HSMT | 0,0538 | tấn |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,8254 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 468,6814 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 231,702 | m2 |
| 56 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Chương V-E-HSMT | 7,2345 | tấn |
| 57 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V-E-HSMT | 7,2345 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-E-HSMT | 16,134 | m2 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,4696 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,4696 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-E-HSMT | 315 | m2 |
| 62 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,8138 | tấn |
| 63 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 6,2171 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm | Chương V-E-HSMT | 69,5 | m |
| 65 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V-E-HSMT | 0,3944 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-E-HSMT | 18,9954 | m2 |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V-E-HSMT | 0,3944 | tấn |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 5,4241 | m3 |
| 69 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 26,0517 | m3 |
| 70 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 77,1742 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E-HSMT | 77,1742 | m2 |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 174,81 | m |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 33,3486 | m2 |
| 74 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 2,7704 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0839 | 100m2 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 0,0341 | tấn |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,4795 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 73,7212 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 72,497 | m2 |
| 80 | Mua inox làm hoa sắt lan can | Chương V-E-HSMT | 36 | kg |
| 81 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Chương V-E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt lan can | Chương V-E-HSMT | 4,165 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 785,0385 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 939,9423 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 173,188 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 216,59 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 327,01 | m2 |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 88,858 | m2 |
| 89 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 69,4 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 183,3 | m |
| 91 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 139,56 | m |
| 92 | Trát đắp vảy sần hình trám | Chương V-E-HSMT | 5 | công |
| 93 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.492,219 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 874,7185 | m2 |
| 95 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 167,988 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gốm Hạ long 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 690,9276 | m2 |
| 97 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 | Chương V-E-HSMT | 578,6788 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 0,4944 | tấn |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 33,55 | m2 |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 20,304 | m2 |
| 101 | Cửa nhựa lõi thép , cửa đi mở 2 cánh mở quay trên kính dưới panô | Chương V-E-HSMT | 30,8 | m2 |
| 102 | Cửa nhựa lõi thép , cửa đi mở 1 cánh mở quay trên kính dưới panô | Chương V-E-HSMT | 5,94 | m2 |
| 103 | Phụ trội kính dán 2 lớp 6.38ly kính trắng | Chương V-E-HSMT | 12,5614 | m2 |
| 104 | Ô thoáng kính cố định Cty CP đầu tư xây dựng VENZA),: | Chương V-E-HSMT | 8,35 | m2 |
| 105 | Phụ kiện cửa (khoá+bản lề,tay nắm,vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 7 | bộ |
| 106 | Phụ kiện cửa (khoá+bản lề,tay nắm,vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 107 | Cửa nhựa lõi thép ( VENZAl), cửa sổ 2 cánh mở quay hoặc mở hất | Chương V-E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 108 | Phụ kiện cửa ( bản lề,chống sập,tay nắm,vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Sản xuất lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Xingfa Đông Anh, kính trắng dày 6.38mm | Chương V-E-HSMT | 135 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 135 | m2 |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,252 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Gạch xi măng | Chương V-E-HSMT | 0,2475 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,91 | m2 |
| 114 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,0146 | 100m3 |
| 115 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,948 | m3 |
| 116 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 9,48 | m2 |
| 117 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0686 | tấn |
| 118 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 5,268 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 5,8233 | m2 |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 4,8807 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 6,9093 | 100m2 |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Chương V-E-HSMT | 11 | hộp |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 4 bóng | Chương V-E-HSMT | 27 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 13 | bộ |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 100 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 460 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V-E-HSMT | 680 | m |
| 140 | Băng dính điện | Chương V-E-HSMT | 10 | cuộn |
| 141 | Thép treo quạt D12 | Chương V-E-HSMT | 53,34 | kg |
| 142 | Đào móng băng, | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 144 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 77 | m |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V-E-HSMT | 39 | m |
| 147 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V-E-HSMT | 5 | cọc |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 1,05 | 100m |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 152 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 153 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| B | SAN NỀN+ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 9,3689 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, | Chương V-E-HSMT | 0,2884 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 2,403 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 21,222 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 12,474 | m3 |
| 7 | Ống nhựa D60 | Chương V-E-HSMT | 42 | m |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0118 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0738 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 0,891 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 88 | m3 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Chương V-E-HSMT | 181,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V-E-HSMT | 69,797 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 25,56 | m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng | Chương V-E-HSMT | 0,6545 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,3524 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,3524 | 100m3 |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi