Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208163-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN XÃ LÂM THAO
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200208091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 15:41:00 đến ngày 2020-03-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,243,876,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ THỂ CHẤT
1 Mua cọc bê tông KT200x200 Chương V-E-HSMT 1.366,3 m
2 Mua thép làm thép bản nối cọc, Chương V-E-HSMT 0,4458 tấn
3 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Chương V-E-HSMT 182 1 mối nối
4 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Chương V-E-HSMT 14,0635 100m
5 Cọc dẫn để ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 1,456 m3
7 Đào móng công trình, Chương V-E-HSMT 1,1458 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Chương V-E-HSMT 63,0829 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,4892 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 2,0907 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 15,0955 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 1,3077 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 3,0651 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V-E-HSMT 6,101 tấn
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,5851 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V-E-HSMT 0,1444 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 75,6635 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 6,7615 m3
19 Xây gạch xi măng 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 49,259 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3712 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 5,1513 m3
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3088 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 3,7914 100m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,4678 100m3
25 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 69,221 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,0083 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,8125 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,2053 tấn
29 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật,, cao <=16m Chương V-E-HSMT 3,3143 100m2
30 Ván khuôn thép cột tròn, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6406 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V-E-HSMT 30,6938 m3
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4933 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,3038 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,4421 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 2,1659 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 22,1858 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 2,9405 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 3,2701 100m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 34,3128 m3
40 Bê tông xỉ tân nền Cos +5100 Chương V-E-HSMT 39,225 m3
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,1191 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,4916 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0708 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0687 tấn
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,5391 100m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,5954 m3
47 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Gạch xi măng Chương V-E-HSMT 152,2675 m3
48 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 40,0053 m3
49 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 16,5933 m3
50 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 14,5173 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,075 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V-E-HSMT 0,0538 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,8254 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 468,6814 m2
55 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 231,702 m2
56 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V-E-HSMT 7,2345 tấn
57 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V-E-HSMT 7,2345 tấn
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 16,134 m2
59 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,4696 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,4696 tấn
61 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 315 m2
62 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,8138 tấn
63 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 6,2171 100m2
64 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.42mm Chương V-E-HSMT 69,5 m
65 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V-E-HSMT 0,3944 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V-E-HSMT 18,9954 m2
67 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V-E-HSMT 0,3944 tấn
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 5,4241 m3
69 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 26,0517 m3
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 77,1742 m2
71 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 77,1742 m2
72 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 174,81 m
73 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 33,3486 m2
74 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 2,7704 m3
75 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0839 100m2
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V-E-HSMT 0,0341 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,4795 m3
78 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 73,7212 m2
79 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 72,497 m2
80 Mua inox làm hoa sắt lan can Chương V-E-HSMT 36 kg
81 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V-E-HSMT 0,036 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt lan can Chương V-E-HSMT 4,165 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 785,0385 m2
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 939,9423 m2
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 173,188 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 216,59 m2
87 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 327,01 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 88,858 m2
89 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 69,4 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 183,3 m
91 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 139,56 m
92 Trát đắp vảy sần hình trám Chương V-E-HSMT 5 công
93 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.492,219 m2
94 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 874,7185 m2
95 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 167,988 m2
96 Lát nền, sàn gốm Hạ long 500x500mm Chương V-E-HSMT 690,9276 m2
97 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 Chương V-E-HSMT 578,6788 m2
98 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,4944 tấn
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 33,55 m2
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 20,304 m2
101 Cửa nhựa lõi thép , cửa đi mở 2 cánh mở quay trên kính dưới panô Chương V-E-HSMT 30,8 m2
102 Cửa nhựa lõi thép , cửa đi mở 1 cánh mở quay trên kính dưới panô Chương V-E-HSMT 5,94 m2
103 Phụ trội kính dán 2 lớp 6.38ly kính trắng Chương V-E-HSMT 12,5614 m2
104 Ô thoáng kính cố định Cty CP đầu tư xây dựng VENZA),: Chương V-E-HSMT 8,35 m2
105 Phụ kiện cửa (khoá+bản lề,tay nắm,vấu chốt) Chương V-E-HSMT 7 bộ
106 Phụ kiện cửa (khoá+bản lề,tay nắm,vấu chốt) Chương V-E-HSMT 3 bộ
107 Cửa nhựa lõi thép ( VENZAl), cửa sổ 2 cánh mở quay hoặc mở hất Chương V-E-HSMT 25,2 m2
108 Phụ kiện cửa ( bản lề,chống sập,tay nắm,vấu chốt) Chương V-E-HSMT 6 bộ
109 Sản xuất lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Xingfa Đông Anh, kính trắng dày 6.38mm Chương V-E-HSMT 135 m2
110 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 135 m2
111 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,252 m3
112 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Gạch xi măng Chương V-E-HSMT 0,2475 m3
113 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,91 m2
114 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0146 100m3
115 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,948 m3
116 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Chương V-E-HSMT 9,48 m2
117 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,0686 tấn
118 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 5,268 m2
119 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 5,8233 m2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 4,8807 100m2
121 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 6,9093 100m2
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm Chương V-E-HSMT 11 hộp
123 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V-E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V-E-HSMT 7 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V-E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 30 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 23 cái
130 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 14 cái
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 2 bộ
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 4 bóng Chương V-E-HSMT 27 bộ
133 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 13 bộ
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 30 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 100 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 460 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V-E-HSMT 680 m
140 Băng dính điện Chương V-E-HSMT 10 cuộn
141 Thép treo quạt D12 Chương V-E-HSMT 53,34 kg
142 Đào móng băng, Chương V-E-HSMT 12,6 m3
143 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 12,6 m3
144 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V-E-HSMT 5 cái
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 77 m
146 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V-E-HSMT 39 m
147 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V-E-HSMT 5 cọc
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1,05 100m
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 17 cái
150 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 17 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 34 cái
152 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 52 cái
153 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 17 cái
B SAN NỀN+ SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 9,3689 100m3
2 Đào móng công trình, Chương V-E-HSMT 0,2884 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,054 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 2,403 m3
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 21,222 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 12,474 m3
7 Ống nhựa D60 Chương V-E-HSMT 42 m
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,054 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V-E-HSMT 0,0118 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V-E-HSMT 0,0738 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 0,891 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V-E-HSMT 88 m3
C PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ CŨ
1 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Chương V-E-HSMT 181,8 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V-E-HSMT 69,797 m3
3 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 25,56 m2
4 Đào xúc đất bằng Chương V-E-HSMT 0,6545 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,3524 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,3524 100m3
D CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG:
1 Chi phí hạng mục chung Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->