Gói thầu: Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường Cao Đa Tà Hộc - bản Suối Đay
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp số 01 công trình: Đường Cao Đa Tà Hộc - bản Suối Đay |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238841 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (CT135) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:53:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,196,472,121 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác: Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí bảo vệ người lao động, môi trường... | 1 | Khoản | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 5,8424 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 36,4785 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | 0,8789 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 14,094 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 7,1657 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 2,1044 | 100m3 | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 ( BỎ MÁY ỦI) | 8,253 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (Vữa xi măng PC40) | 495,18 | m3 | |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | 55,02 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 3,3012 | 100m2 | |
| D | CỐNG (3 cái P16+ P22+C18) | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp II 5%TC | 0,7435 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống đất cấp II bằng máy đào <=1,25 m3, | 0,1412 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 6,911 | m3 | |
| 4 | Đào móng cống đất cấp III bằng máy đào <=1,25 m3, | 1,313 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | 2,689 | m3 | |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 0,5109 | 100m3 | |
| 7 | Đá hộc lát khan | 4,96 | m3 | |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 5,25 | m3 | |
| 9 | Cốt thép ống cống <=f10 | 0,5528 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn ống cống | 1,0365 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng ống cống | 15 | cái | |
| 12 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 74,13 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 125 | 30,12 | m2 | |
| 14 | Vữa chèn M100# | 0,75 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Vữa xi măng PC30) | 19,62 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,3168 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi