Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200260528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 09:45:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,272,607,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột MT12-4 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | móng |
| 2 | Móng cột MTA12 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MT14-3 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng KM-3 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột LT 12 - 10,0 (ĐK ngọn cột = 190) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 2 | Cột LT 14 - 11,0 (G4 + N10) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà XF-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 2 | Xà XF-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Xà XNPĐ-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 4 | Xà XNPĐ-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà XCD-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 6 | Xà XCD-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà XTC-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 8 | Xà XTC-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà XMC-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Xà XMC-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà XCC2F-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 12 | Xà XCC2F-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà XTU-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 14 | Xà XTU-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Ghế GTT-IIT(2.7) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 16 | Ghế GTT-IIT(2.0) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xà XTC-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Xà XTC-1T- 1(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Xà XTC-1T-2(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà XCD&TC-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà XCD&TC-1T-1( *) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà XMC-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Xà XMC-AT2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Xà XMC-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 25 | Xà XMC-1T (*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Xà XTU-1T(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Xà XTU-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 28 | Xà XNPĐ-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Xà XCC2F-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 30 | Xà XLCC2F-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Xà XLCC2F-1T( *) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Xà XCC2F-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 33 | Ghế GTT-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 34 | Xà XCD-AT1-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Xà XCD-AT2-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 36 | Xà XCD-1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 37 | Xà XCD-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Xà XTC-AT1-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 39 | Xà XTC-AT1-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 40 | Ghế GTTMC-1T | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | bộ |
| 41 | Ghế GTTMC-1T( *) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Xà XN-AT1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 43 | Xà XNL-1T-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 44 | Xà XNL-1T-2(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Xà XNL-1T-6(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Xà XN2M-1T(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 47 | Giằng cột GCA-12 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 48 | Thang sắt TS-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 49 | Thang sắt TS-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 50 | Thang sắt TS-2(*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 51 | Côliê chuỗi néo CLS -1T-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | Côliê treo tủ điều khiển | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 53 | Côliê treo tủ điều khiển (*) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 54 | Tháo + lắp giá lắp pin mặt trời | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Tiếp địa RMC-2 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 56 | Tiếp địa RMC-1 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 57 | Tiếp địa R10-CD | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| J | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | m |
| 2 | Dây AC150/24-XLPE2,5/HDPE | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 405 | m |
| 3 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | m |
| 4 | Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 5 | Dây AC150/24-XLPE4.3/HDPE | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ SĐ 22kV chống muối + ty | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | quả |
| 2 | Sứ SĐ Polymer 22kV + ty + kẹp | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 107 | quả |
| 3 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện (Khóa néo) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | chuỗi |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO 24kV 100A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi cắt có tải LBFCO 35kV 100A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 6 | Sứ SĐ 35kV chống muối + ty | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | quả |
| 7 | Sứ SĐ Polymer 35kV + ty + kẹp | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | quả |
| 8 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện (Khóa néo) | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | chuỗi |
| 9 | Tháo, lắp Tủ điều khiển | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Tháo, lắp Tấm pin mặt trời | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Chặt phát cây xanh phục vụ thi công | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | VT |
| 12 | Bó gọn cáp viễn thông phục vụ thi công | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | VT |
| 13 | Ống luồn cáp HDPE F40/30 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 198 | m |
| 14 | Ống thép mạ f34 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 146 | m |
| 15 | Ống nối chịu lực A 240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 16 | Ống nối chịu lực A 150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 17 | Ghíp bấm xuyên thủng dùng cho dây bọc IPC 150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | cái |
| 18 | Ghíp bấm xuyên thủng dùng cho dây bọc IPC 240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 19 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI cắt có tải | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 20 | Nắp chụp đầu cực chống sét van | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | cái |
| 21 | Biển báo an toàn+ Biển tên trạm | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 264 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 270 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM240 | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| M | Phần thu hồi | |||
| N | Phần thu hồi nhập kho PCNĐ | |||
| O | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột LT-10m | Thu hồi | 4 | cái |
| 2 | Cột LT-12m | Thu hồi | 9 | cái |
| P | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| Q | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà XĐ-1T | Thu hồi | 2 | bộ |
| 2 | Xà XF-1T-1 | Thu hồi | 3 | bộ |
| 3 | Xà XRL-1T-1 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà XPDL-1T | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà XK2M-1T | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà XDX-PT | Thu hồi | 1 | bộ |
| 7 | Xà XKL-1T-2 | Thu hồi | 3 | bộ |
| 8 | Xà XNL-1T-2 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 9 | Xà XNC-AT1 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà XNPĐ-1T | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Xà XNPĐ-PT | Thu hồi | 4 | bộ |
| 12 | Xà XN-PT | Thu hồi | 3 | bộ |
| 13 | Xà XTU-IIT | Thu hồi | 1 | bộ |
| 14 | Xà XCS-IIT | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà XCDPĐ-IIT | Thu hồi | 8 | bộ |
| 16 | Xà XMC-IIT | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Ghế GTT-1T | Thu hồi | 7 | bộ |
| 18 | Ghế GTT -IIT | Thu hồi | 4 | bộ |
| 19 | Thang TS-1 | Thu hồi | 11 | bộ |
| 20 | Dây néo N1-1T | Thu hồi | 4 | bộ |
| 21 | Sứ SĐ 22kV + ty | Thu hồi | 89 | quả |
| 22 | Sứ SĐ 35kV + ty | Thu hồi | 14 | quả |
| 23 | Chuỗi néo thủy tinh 3 bát 22kV + PK | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi néo thủy tinh 4 bát 22kV + PK | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 25 | Chuỗi néo gốm 3 bát 22kV + PK | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 26 | Chuỗi néo Polymer 22kV + PK | Thu hồi | 39 | chuỗi |
| 27 | Chuỗi néo Polymer 35kV + PK | Thu hồi | 6 | chuỗi |
| 28 | Cầu chì tự rơi 22kV | Thu hồi | 2 | cái |
| 29 | Máy cắt Recloser 22kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 30 | Máy biến điện áp 22kV | Thu hồi | 1 | cái |
| 31 | Cầu dao cách ly 22kV | Thu hồi | 8 | cái |
| 32 | Cầu dao cách ly 35kV | Thu hồi | 3 | cái |
| 33 | Chống sét van 22kV | Thu hồi | 2 | bộ |
| 34 | Ống thép f34 | Thu hồi | 48 | m |
| R | Phần thu hồi trả khách hàng | |||
| 1 | Xà XKL-1T-2 | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Chuỗi polymer 22KV | Thu hồi | 3 | bộ |
| 3 | Sứ 22KV+ty | Thu hồi | 6 | bộ |
| S | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa | Thí nghiệm | 27 | VT |
| 2 | Cầu chì tự rơi trung áp | Thí nghiệm | 44 | cái |
| T | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| U | Đường dây trên không | |||
| 1 | Thiết bị giám sát điều khiển từ xa Recloser (A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 22 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 3 | Chống sét van 35kV | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 27kV - 630A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 5 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 35kV - 630A | Chương 5 Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| V | Lắp Máy cắt RECLOSER 27kV trọn bộ (đã bao gồm tủ điều khiển và máy biến điện áp nguồn+cáp điều khiển) |
|||
| 1 | Máy cắt RECLOSER 24kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 14 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 24kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 14 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 14 | bộ |
| W | Lắp Máy cắt RECLOSER 35kV trọn bộ (đã bao gồm tủ điều khiển và máy biến điện áp nguồn+cáp điều khiển) |
|||
| 1 | Máy cắt RECLOSER 35kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 35kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| X | Lắp Máy cắt LBS 24kV trọn bộ bao gồm: TU nguồn + tủ điều khiển + cáp điều khiển | |||
| 1 | Máy cắt LBS 24kV (A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 24kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| Y | Máy cắt LBS 35kV trọn bộ bao gồm: TU+Tủ điều khiển + cáp điều khiển |
|||
| 1 | Máy cắt LBS 35kV (A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến điện áp TU - 35kV(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt(A cấp, B lắp đặt) | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 4 | Tháo lắp Bộ chỉ báo sự cố đường dây | Tháo lắp | 1 | bộ |
| Z | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| AA | Đường dây trên không | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV | Thí nghiệm | 19 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha 35kV | Thí nghiệm | 4 | bộ |
| 3 | Chống sét van trung thế | Thí nghiệm | 44 | cái |
| 4 | Chống sét van trung thế | Thí nghiệm | 88 | cái |
| AB | Thiết bị trạm Recloser | |||
| 1 | Thiết bị Recloser 22kV | Thí nghiệm | 14 | bộ |
| 2 | Thiết bị Recloser 35kV | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| 3 | Thiết bị LBS 22KV | Thí nghiệm | 4 | bộ |
| 4 | Thiết bị LBS 35KV | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| AC | Thiết bị đo lường nhóm 2 | |||
| 1 | Máy biến điện áp đo lường trung áp 24kV | Thí nghiệm | 18 | máy |
| 2 | Máy biến điện áp đo lường trung áp 35kV | Thí nghiệm | 4 | máy |
| AD | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi