Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335987-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn thuộc Sở Công Thương tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301255 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:59:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,553,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 35kV Nhà thầu cung cấp lắp đặt: | |||
| 1 | Cầu dao tự động LBS 35 kV-630A (bao gồm tủ điều khiển và biến áp nguồn) | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ (3fa) |
| 3 | Chống sét van ZnO-45 kV | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 4 | Móng cột MT-4 | Theo bản vẽ TK | 3 | móng |
| 5 | Móng cột MT-4A | Theo bản vẽ TK | 8 | móng |
| 6 | Móng cột MT-5 | Theo bản vẽ TK | 2 | móng |
| 7 | Móng cột MT-6 | Theo bản vẽ TK | 25 | móng |
| 8 | Móng cột MT-7 | Theo bản vẽ TK | 2 | móng |
| 9 | Móng néo MN 15-5 | Theo bản vẽ TK | 52 | móng |
| 10 | Móng néo MN 20-5 | Theo bản vẽ TK | 24 | móng |
| 11 | Cột PC.I.12-190-9.0 | Theo bản vẽ TK | 3 | cột |
| 12 | Cột PC.I.14-190-13 | Theo bản vẽ TK | 8 | cột |
| 13 | Cột PC.I.16-190-13 | Theo bản vẽ TK | 2 | cột |
| 14 | Cột PC.I.18-190-13 | Theo bản vẽ TK | 25 | cột |
| 15 | Cột PC.I.20-190-13 | Theo bản vẽ TK | 2 | cột |
| 16 | Xà nhánh rẽ cột II: XR-II | Theo bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo cột lắp cầu dao: XNCD-CD | Theo bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn sứ chuỗi: XN2-1L | Theo bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo cột II: XII-35 | Theo bản vẽ TK | 11 | bộ |
| 20 | Xà néo sứ đứng: XNV-35 | Theo bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 21 | Cổ dề néo cột 3 thân: CDN-3T | Theo bản vẽ TK | 12 | bộ |
| 22 | Xà đỡ lèo : XĐL-LBS | Theo bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 23 | Xà lắp chống sét van: XCS | Theo bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 24 | Xà lắp máy biến áp 1 pha | Theo bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 25 | Cổ dề néo( CDG - 105) | Theo bản vẽ TK | 37 | bộ |
| 26 | Dây néo chằng: DNC 70 - 12 | Theo bản vẽ TK | 6 | bộ |
| 27 | Dây néo chằng: DNC 70 - 14 | Theo bản vẽ TK | 14 | bộ |
| 28 | Dây néo chằng: DNC 70 - 18 | Theo bản vẽ TK | 24 | bộ |
| 29 | Dây néo chằng: DNC 70 - 20 | Theo bản vẽ TK | 8 | bộ |
| 30 | Dây néo 20-18 | Theo bản vẽ TK | 24 | bộ |
| 31 | Thang trèo H1 | Theo bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 32 | Thang trèo H2 | Theo bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác Cầu dao cột đơn: GCD-1 | Theo bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác Cầu dao cột đôi: GCD-2 | Theo bản vẽ TK | 1 | bộ |
| 35 | Giá đỡ ghế | Theo bản vẽ TK | 2 | bộ |
| 36 | Cách điện đứng trung thế 35 kV (Sứ gốm nung) | Theo bản vẽ TK | 32 | quả |
| 37 | Chuỗi cách điện trung thế 35 kV (Polymer 35kV) | Theo bản vẽ TK | 153 | chuỗi |
| 38 | Dây dẫn AC70/11 (m) | Theo bản vẽ TK | 13.597 | m |
| 39 | Dây dẫn AC70/29 (m) | Theo bản vẽ TK | 3.292 | m |
| 40 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện: ASX-70/11-36kV(m) | Theo bản vẽ TK | 24 | m |
| 41 | Phụ kiện cách điện kép | Theo bản vẽ TK | 18 | bộ |
| 42 | Khóa néo ép bu lông | Theo bản vẽ TK | 117 | bộ |
| 43 | Khóa néo đúc (dây 70/29) NY-185/30 | Theo bản vẽ TK | 12 | bộ |
| 44 | Tạ chống rung FD-2 | Theo bản vẽ TK | 12 | bộ |
| 45 | Đầu cốt đông nhôm: AM-70 | Theo bản vẽ TK | 12 | cái |
| 46 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo bản vẽ TK | 196 | cái |
| 47 | Tiếp địa R-C10 | Theo bản vẽ TK | 18 | bộ |
| 48 | Tiếp địa R-C20 | Theo bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 49 | Biển báo an toàn " Biển cấm trèo" | Theo bản vẽ TK | 21 | cái |
| 50 | Biển tên cầu dao | Theo bản vẽ TK | 3 | cái |
| B | Phần Trạm biến áp 35/0,4kV Nhà thầu cung cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Máy biến áp 180kVA - 35/0,4 kV (Có bình dầu phụ) | Theo bản vẽ TK | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160kVA - 35/0,4 kV (Có bình dầu phụ) | Theo bản vẽ TK | 2 | Máy |
| 3 | Chống sét van: Zn0 - 35(45) kV | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi (Polymer 35kV) : SI 35 kV | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 5 | Tủ hạ thế 300A - 400V trọn bộ (tủ ngoài trời) | Theo bản vẽ TK | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ hạ thế 250A - 400V trọn bộ (tủ ngoài trời) | Theo bản vẽ TK | 2 | Tủ |
| 7 | Móng cột trạm: MT - 3 | Theo bản vẽ TK | 6 | Móng |
| 8 | Cột trạm: Cột PC.I.10-190-5,0 | Theo bản vẽ TK | 6 | Cột |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm dọc: XĐT | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 10 | Xà lắp cầu chì tự rơi SI | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gia: XTG | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ MBA | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ 0,4kV | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 35kV (Sứ gốm nung) | Theo bản vẽ TK | 27 | Quả |
| 16 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 35 kV - M1x50mm | Theo bản vẽ TK | 36 | M |
| 17 | Dây ACV50/8 | Theo bản vẽ TK | 45 | M |
| 18 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x150 mm2 | Theo bản vẽ TK | 24 | M |
| 19 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x120 mm2 | Theo bản vẽ TK | 56 | M |
| 20 | Cáp đơn 1 pha Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x95 mm2 | Theo bản vẽ TK | 16 | M |
| 21 | Thanh bắt chống sét van | Theo bản vẽ TK | 3 | bộ |
| 22 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC - M1x70mm | Theo bản vẽ TK | 24 | M |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng : M50 | Theo bản vẽ TK | 33 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng : M70 | Theo bản vẽ TK | 30 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng : M95 | Theo bản vẽ TK | 32 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng : M120 | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng : M150 | Theo bản vẽ TK | 6 | Cái |
| 29 | Ghíp nối dây: A50 | Theo bản vẽ TK | 18 | Cái |
| 30 | Nắp chụp cách điện đầu cực cao áp MBA | Theo bản vẽ TK | 9 | Cái |
| 31 | Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Theo bản vẽ TK | 12 | Cái |
| 32 | Nắp chụp cách điện đầu cực SI | Theo bản vẽ TK | 18 | Cái |
| 33 | Nắp chụp cách điện đầu cực CSV | Theo bản vẽ TK | 9 | Cái |
| 34 | Biển báo tên trạm | Theo bản vẽ TK | 3 | Cái |
| 35 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ TK | 3 | Cái |
| 36 | Phụ kiện đấu nối Hotline + ghíp trung thế vỏ cáp 3-7:70mm2 | Theo bản vẽ TK | 9 | Cái |
| 37 | Colie chống trượt | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 38 | Thép mạ kẽm định vị ống cáp | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 39 | Ống luồn cáp(PVC D90 CL1) | Theo bản vẽ TK | 78 | m |
| 40 | Nối góc 90 PVC D90 | Theo bản vẽ TK | 36 | Cái |
| C | Phần đường dây 0,4kV Nhà thầu cung cấp và lắp đặt: | |||
| 1 | Bộ thu tập số liệu DCU | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 2 | Móng cột: MV1(H7,5) | Theo bản vẽ TK | 27 | Móng |
| 3 | Móng cột: MĐV1 (H7,5) | Theo bản vẽ TK | 68 | Móng |
| 4 | Móng cột: M2(C10) | Theo bản vẽ TK | 11 | Móng |
| 5 | Móng cột: MĐ2 (C10) | Theo bản vẽ TK | 22 | Móng |
| 6 | Cột điện: H7,5B | Theo bản vẽ TK | 142 | Cột |
| 7 | Cột điện: H7,5C | Theo bản vẽ TK | 21 | Cột |
| 8 | Cột TC-PCI-10-4.3 | Theo bản vẽ TK | 55 | Cột |
| 9 | Móc ốp Ф16S mạ kẽm nhúng nóng | Theo bản vẽ TK | 250 | Bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp: KT - 4x95 mm2 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 11 | Đai thép 20 x 0,4mm L = 1,2m + 01 Khóa đai cho cột đơn | Theo bản vẽ TK | 88 | Bộ |
| 12 | Đai thép 20x0,4mm L = 2,4 m + 01 Khóa đai cho cột đôi | Theo bản vẽ TK | 184 | Bộ |
| 13 | Ghíp rẽ cáp bọc 70(95)/70(95) | Theo bản vẽ TK | 12 | cái |
| 14 | Cáp vặn xoắn: Al/XLPE ABC 4x70mm2 + 2% | Theo bản vẽ TK | 230 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn: Al/XLPE ABC 4x95mm2 + 2% | Theo bản vẽ TK | 4.532 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng mạ: M95 | Theo bản vẽ TK | 24 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp: NB 95 | Theo bản vẽ TK | 20 | cái |
| 18 | Tiếp địa RC - 6 | Theo bản vẽ TK | 20 | Bộ |
| 19 | Cáp nguồn cho DCU: CXV 4x6 | Theo bản vẽ TK | 18 | m |
| 20 | Công tơ điện tử 5(80)A đo xa PLC | Theo bản vẽ TK | 155 | cái |
| 21 | Hộp 02 công tơ H2 | Theo bản vẽ TK | 32 | hòm |
| 22 | Hộp 04 công tơ H4 | Theo bản vẽ TK | 31 | hòm |
| 23 | Hộp phân pha | Theo bản vẽ TK | 11 | cái |
| 24 | Cáp hộp phân pha Cu/XLPE/PVC M3x25 - 0.6kV | Theo bản vẽ TK | 117 | m |
| 25 | Cáp hòm công tơ Muyle M2x10 | Theo bản vẽ TK | 171 | m |
| 26 | Cáp hòm công tơ Muyle M2x16 | Theo bản vẽ TK | 117 | m |
| 27 | Ghíp rẽ cáp nguồn hòm công tơ, hộp phân pha | Theo bản vẽ TK | 166 | cái |
| 28 | Aptomat MCB 1P - 40A ( tép cài) | Theo bản vẽ TK | 155 | Cái |
| 29 | Aptomat MCB 1P - 63A ( tép cài) | Theo bản vẽ TK | 33 | Cái |
| 30 | Dây đấu nối trong hòm công tơ CXV 1x6 | Theo bản vẽ TK | 279 | m |
| 31 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo bản vẽ TK | 144 | cái |
| 32 | Kẹp cáp bộ trợ đơn | Theo bản vẽ TK | 155 | cái |
| 33 | Ống gen co nhiệt dùng loại ống F 10 | Theo bản vẽ TK | 56 | m |
| 34 | Ống gen co nhiệt dùng loại ống F 25 | Theo bản vẽ TK | 5 | m |
| 35 | Bulong M16×4 | Theo bản vẽ TK | 20 | Cái |
| 36 | Đầu cốt A50 | Theo bản vẽ TK | 20 | Cái |
| 37 | Kẹp rẽ cáp | Theo bản vẽ TK | 20 | Cái |
| 38 | Dây nhôm AV50 | Theo bản vẽ TK | 180 | m |
| 39 | Hộp đựng DCU | Theo bản vẽ TK | 3 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi