Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333587-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 00:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200333575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình 135 và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-15 16:59:00 đến ngày 2020-03-23 00:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,689,175,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,9349 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,64 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1188 100m3
4 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,195 100m3
5 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,7741 100m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,1142 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,9103 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,3181 100m3
9 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4979 100m3
10 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,4979 100m3
11 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,826 100m3
12 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 m3
13 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 172,55 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,15 m3
15 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,15 m3
16 Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,5 m2
17 Làm mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,6079 100m2
18 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4973 100m3
19 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4973 100m3
20 Vận chuyển tiếp đá cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4973 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4017 100m3
2 Xây cống, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,44 m3
3 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 247,17 m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7206 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4137 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m3
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,35 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1268 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0339 100m2
12 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,92 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->