Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Eden |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335455 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:18:00 đến ngày 2020-03-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,092,941,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả theo chương V | 45.597.994 | Đồng |
| B | SỬA CHỮA HỘI TRƯỜNG MỚI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 77,018 | m2 |
| 2 | Ốp gạch chân tường, loại gạch 20x10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 77,018 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo chương V | 21,01 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <= 11cm (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 7,899 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 39,276 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 11,912 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hộp đèn trước sảnh chính | Mô tả theo chương V | 7,2 | m2 |
| 10 | Trám trít lỗ thủng trên mái sảnh chính hiện hữu và trần bên trong hội trường | Mô tả theo chương V | 4 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 820,403 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 571,786 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 1.408,56 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 325,877 | m2 |
| 15 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 820,043 | m2 |
| 16 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 571,786 | m2 |
| 17 | Bả bằng matít vào tường trong nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 1.420,472 | m2 |
| 18 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 325,877 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 1.392,189 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 1.734,437 | m2 |
| 21 | Vệ sinh trần sơn gai cũ (Vận dụng định mức AA.31311) | Mô tả theo chương V | 527,136 | m2 |
| 22 | Vệ sinh tường sơn gai cũ (Vận dụng định mức SA.11811) | Mô tả theo chương V | 371,997 | m2 |
| 23 | Vệ sinh tường, cột ốp vải cách âm và đóng lại các thanh nẹp bị bung (Vận dụng định mức SA.11811) | Mô tả theo chương V | 312,181 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 899,133 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt gỗ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 28,056 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 274,231 | m2 |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ, sơn 3 nước (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 28,056 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 274,231 | m2 |
| 29 | Cung cấp khóa bấm việt tiệp | Mô tả theo chương V | 46 | bộ |
| 30 | Cung cấp lắp đặt khóa tay nắm tròn việt tiệp (Vận dụng định mức BB.42403) | Mô tả theo chương V | 44 | cái |
| 31 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 20,52 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa kéo đài loan | Mô tả theo chương V | 10,37 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng lan can inox 304 | Mô tả theo chương V | 6,21 | m2 |
| 34 | Cung cấp lăp đặt quả cầu inox 304 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 35 | In biển tuyên truyền và làm khung gắn sau ảnh Bác Hồ trên sảnh lầu 1 | Mô tả theo chương V | 4,16 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa kéo | Mô tả theo chương V | 10,37 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả theo chương V | 426,03 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ trần nhựa và trần tôn lạnh | Mô tả theo chương V | 93,082 | m2 |
| 39 | Vệ sinh bụi trần bằng tấm thạch cao đã tháo dỡ (vận dụng định mưc AA.31311) | Mô tả theo chương V | 426,03 | m2 |
| 40 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50cm, 61x41cm (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 157,309 | m2 |
| 41 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 50x50cm, 61x41cm tận dụng trần cũ lắp dựng lại (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 298,221 | m2 |
| 42 | Cố định trần tấm thạch cao bằng nhựa dán, keo gián | Mô tả theo chương V | 426,03 | m2 |
| 43 | Làm trần thạch cao khung chìm | Mô tả theo chương V | 3,301 | m2 |
| 44 | Đóng trần tôn lạnh sử dụng tôn cũ ( Vận dụng định mức AK.12222 ) | Mô tả theo chương V | 0,295 | 100m2 |
| 45 | Đóng trần tôn lạnh sử dụng tôn mới | Mô tả theo chương V | 0,342 | 100m2 |
| 46 | Nhân công sửa chữa bệ xí, ống nước, sữa chữa khác trong khu vệ sinh nam nữ lầu 1 | Mô tả theo chương V | 4 | công |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam loại có xả cảm ứng tự động | Mô tả theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng PP dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả theo chương V | 0,436 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt van nhựa tay gạt inox, đường kính 34mm | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Chống thấm và sửa chữa ống nước hộp gen, sê nô | Mô tả theo chương V | 5 | vị trí |
| 53 | Tháo dỡ, thay thế và lợp lại mái ngói 22v/m2, lợp mái (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 291,36 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả theo chương V | 44,402 | m2 |
| 55 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=50m (129/QĐ-UBND) | Mô tả theo chương V | 1,372 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (129/QĐ-UBND) | Mô tả theo chương V | 15,084 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo chương V | 7,838 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả theo chương V | 24,281 | 100m2 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 12,777 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) (*3) | Mô tả theo chương V | 12,777 | m3 |
| C | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH NGOÀI | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 17,5 | m2 |
| 2 | Ốp gạch chân tường, loại gạch 20x10cm vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 17,5 | m2 |
| 3 | Trát, đắp phào đơn vữa XM Mác 75 XMPC40 (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 17,65 | m |
| 4 | Vệ sinh bề mặt tường, cột, trụ trong nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 39,58 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 93,514 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 39,58 | m2 |
| 7 | Bả bằng matít vào tường (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 93,514 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 93,514 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 20,653 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, gạch ceramic kích thước gạch 60x60cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Mô tả theo chương V | 20,653 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam loại có xả cảm ứng tự động | Mô tả theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt ốp trần | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 26 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 15mm | Mô tả theo chương V | 13 | m |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m (129/QĐ-UBND) | Mô tả theo chương V | 0,684 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) | Mô tả theo chương V | 1,033 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn (1149/QĐ-BXD) (*3) | Mô tả theo chương V | 1,033 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi