Gói thầu: Gói 5b: Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km3+600
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói 5b: Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km3+600 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190214493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 09:28:00 đến ngày 2020-04-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,117,437,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn 4.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,8797 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,8797 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,2199 | 100m3 |
| 4 | Bù mặt đường cũ bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,6622 | 100m3 |
| 5 | Bù mặt đường cũ bằng đất chọn lọc lu lèn K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,8934 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3263 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,9882 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80,6276 | 100m3 |
| 9 | Đắp lề đường bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,356 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường đất cấp 2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2105 | 100m3 |
| 11 | Vét hữu cơ đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,7882 | 100m3 |
| 12 | Đánh cấp đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4939 | 100m3 |
| 13 | Đá 4x6 rãnh xương cá (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,32 | m3 |
| 14 | Vải địa kỹ thuật loại R≥12kN/m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,83 | 100m2 |
| 15 | Vuốt nối đường dân sinh bằng sỏi đỏ, lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4798 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo tam giác cạnh 87,5cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo chữ nhật (75x75)cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,2m (kể cả đào đất và bêtông móng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | trụ |
| 19 | Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 4,0m (kể cả đào đất và bêtông móng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 20 | Sơn phản quang dày 2mm (màu vàng)(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,323 | m2 |
| 21 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc tiêu (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc tiêu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91 | cái |
| 22 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cột Km (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc Km) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc H (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc H) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG HỘP | |||
| 1 | Bêtông ống cống hình hộp đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,222 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng móng cống M200 dày 20cm (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,856 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,928 | m3 |
| 4 | Cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,964 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3125 | Tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,4433 | Tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d>18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7188 | Tấn |
| 8 | Đóng cừ tràm d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,04 | 100m |
| 9 | Đào đất thi công, đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,1412 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn thiện K≥0,95(đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,6841 | 100m3 |
| 11 | Bêtông bản quá độ M300 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,977 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≤10mm - Bản quá độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0345 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≤18mm - Bản quá độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,9479 | tấn |
| 14 | Bê tông lót M150 đá 1x2, dày 10cm (độ sụt 2-4cm) - Bản quá độ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,5835 | m3 |
| 15 | Bê tông tường đầu, tường cánh M250 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,0121 | m3 |
| 16 | Bê tông sân cống M250 đá 1x2(độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,6815 | m3 |
| 17 | Bê-tông lót của xả M150, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,6312 | m3 |
| 18 | Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3156 | m3 |
| 19 | Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 62,145 | 100m |
| 20 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5381 | Tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8622 | Tấn |
| 22 | Tháo dỡ cống cũ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m |
| 23 | Đá hộc xếp khan (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,1034 | m3 |
| 24 | Đào đất thi công cống, đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,845 | 100m3 |
| 25 | Đá hộc xây vữa gia cố mái taluy M100 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 176,8096 | m3 |
| 26 | Bê-tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4)cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,681 | m3 |
| 27 | Đá hộc xây vữa (chân khay) M100 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,9925 | m3 |
| 28 | Bê-tông lót (chân khay) đá 1x2 M150 dày 10cm (độ sụt 2-4)cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9985 | m3 |
| 29 | Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9993 | m3 |
| 30 | Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,4 | 100m |
| 31 | Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8096 | 100m3 |
| 32 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D315 (2 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,84 | 100m |
| 33 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Cút nối ống PVC D315 (4cái/ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Van ống D315 (2 cái/ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| C | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 2m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đốt |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 3m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | đốt |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 4m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | đốt |
| 4 | Trát vữa M100 mối nối cống dày trung bình 7,5cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,6133 | m2 |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Joint cao su D1000 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Gối cống D1000 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 7 | Bê tông M200 chèn móng cống(độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,286 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm(độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,2 | m3 |
| 9 | Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6 | m3 |
| 10 | Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,83 | 100m |
| 11 | Đào đất thi công, đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,462 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7249 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất K≥0,95 (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5593 | 100m3 |
| 14 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố mái taluy (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,0913 | m3 |
| 15 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,6971 | m3 |
| 16 | Đá hộc xây vữa M100 (chân khay) (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,239 | m3 |
| 17 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6478 | m3 |
| 18 | Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8239 | m3 |
| 19 | Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,88 | 100m |
| 20 | Bê tông tường đầu, tường cánh (cửa xả) M250 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,9124 | m3 |
| 21 | Bê tông sân cống M250 đá 1x2(độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,4847 | m3 |
| 22 | Bê-tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,4311 | m3 |
| 23 | Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7155 | m3 |
| 24 | Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,09 | 100m |
| 25 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9221 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2411 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ cống cũ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,3 | m |
| 28 | Đập phá đầu cống cũ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,7742 | m3 |
| 29 | Đá hộc xếp khan gia cố đầu cống (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,426 | m3 |
| 30 | Đào đất thi công, đất cấp 1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5017 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất K≥0,95 (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2302 | 100m3 |
| 32 | Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3992 | 100m3 |
| 33 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D315 (2 ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,247 | 100m |
| 34 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Cút nối ống PVC D315 (4cái/ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Van ống D315 (2 cái/ống) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| D | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 2 | % |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) | Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 2 | % |
| 3 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 5 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đảm bảo giao thông phần tuyến và cống dọc-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | trụ |
| 11 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa M125 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 165 | cọc |
| 12 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Móng bê tông đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,227 | m3 |
| 13 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Dây phản quang trắng đỏ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 310 | m |
| 14 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt, tháo dỡ rào chắn thi công (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 15 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bulong M12x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240 | cái |
| 16 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31 | cái |
| 17 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp cờ hiệu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp còi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp băng đỏ đeo tay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp áo phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Đảm bảo giao thông phần tuyến-Nhân công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 720 | công |
| 22 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 24 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo R.302 (tròn) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | trụ |
| 31 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt, tháo dỡ rào chắn thi công (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4 | 100m2 |
| 32 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bulong M12x50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240 | cái |
| 33 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 34 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp cờ hiệu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp còi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp băng đỏ đeo tay | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp áo phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Nhân công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 288 | công |
| 39 | Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | trụ |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng(Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không được phép giảm giá chi phí này) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.133.665.000 | VNĐ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi