Gói thầu: Gói 5b: Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km3+600

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200206130-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Gói 5b: Thi công xây dựng đoạn từ Km2+000 đến Km3+600
Số hiệu KHLCNT 20190214493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 09:28:00 đến ngày 2020-04-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,117,437,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG
1 Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn 4.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 112,8797 100m2
2 Đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 112,8797 100m2
3 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,2199 100m3
4 Bù mặt đường cũ bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,6622 100m3
5 Bù mặt đường cũ bằng đất chọn lọc lu lèn K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,8934 100m3
6 Đắp sỏi đỏ nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3263 100m3
7 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,9882 100m3
8 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 80,6276 100m3
9 Đắp lề đường bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,356 100m3
10 Đào nền đường đất cấp 2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2105 100m3
11 Vét hữu cơ đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,7882 100m3
12 Đánh cấp đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,4939 100m3
13 Đá 4x6 rãnh xương cá (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,32 m3
14 Vải địa kỹ thuật loại R≥12kN/m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,83 100m2
15 Vuốt nối đường dân sinh bằng sỏi đỏ, lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4798 100m3
16 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo tam giác cạnh 87,5cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
17 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo chữ nhật (75x75)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
18 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,2m (kể cả đào đất và bêtông móng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 trụ
19 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 4,0m (kể cả đào đất và bêtông móng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 trụ
20 Sơn phản quang dày 2mm (màu vàng)(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,323 m2
21 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc tiêu (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc tiêu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 91 cái
22 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cột Km (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc Km) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
23 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc H (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc H) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
B CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG HỘP
1 Bêtông ống cống hình hộp đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,222 m3
2 Bê tông xi măng móng cống M200 dày 20cm (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,856 m3
3 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,928 m3
4 Cát phủ đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,964 m3
5 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3125 Tấn
6 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,4433 Tấn
7 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d>18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7188 Tấn
8 Đóng cừ tràm d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,04 100m
9 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,1412 100m3
10 Đắp đất hoàn thiện K≥0,95(đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,6841 100m3
11 Bêtông bản quá độ M300 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,977 m3
12 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≤10mm - Bản quá độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0345 tấn
13 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≤18mm - Bản quá độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,9479 tấn
14 Bê tông lót M150 đá 1x2, dày 10cm (độ sụt 2-4cm) - Bản quá độ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,5835 m3
15 Bê tông tường đầu, tường cánh M250 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,0121 m3
16 Bê tông sân cống M250 đá 1x2(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,6815 m3
17 Bê-tông lót của xả M150, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,6312 m3
18 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3156 m3
19 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 62,145 100m
20 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5381 Tấn
21 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8622 Tấn
22 Tháo dỡ cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m
23 Đá hộc xếp khan (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,1034 m3
24 Đào đất thi công cống, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,845 100m3
25 Đá hộc xây vữa gia cố mái taluy M100 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 176,8096 m3
26 Bê-tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,681 m3
27 Đá hộc xây vữa (chân khay) M100 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,9925 m3
28 Bê-tông lót (chân khay) đá 1x2 M150 dày 10cm (độ sụt 2-4)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9985 m3
29 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9993 m3
30 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,4 100m
31 Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,8096 100m3
32 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D315 (2 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,84 100m
33 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Cút nối ống PVC D315 (4cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
34 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Van ống D315 (2 cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
C CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 2m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 đốt
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 3m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 đốt
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф1000(H30-XB80) dài 4m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 đốt
4 Trát vữa M100 mối nối cống dày trung bình 7,5cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,6133 m2
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Joint cao su D1000 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
6 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Gối cống D1000 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
7 Bê tông M200 chèn móng cống(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,286 m3
8 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 10cm(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,2 m3
9 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m3
10 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 51,83 100m
11 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,462 100m3
12 Đắp đất K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7249 100m3
13 Đắp đất K≥0,95 (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5593 100m3
14 Đá hộc xây vữa M100 gia cố mái taluy (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,0913 m3
15 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,6971 m3
16 Đá hộc xây vữa M100 (chân khay) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,239 m3
17 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6478 m3
18 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8239 m3
19 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,88 100m
20 Bê tông tường đầu, tường cánh (cửa xả) M250 đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,9124 m3
21 Bê tông sân cống M250 đá 1x2(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,4847 m3
22 Bê-tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,4311 m3
23 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7155 m3
24 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,09 100m
25 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9221 tấn
26 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2411 tấn
27 Tháo dỡ cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,3 m
28 Đập phá đầu cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,7742 m3
29 Đá hộc xếp khan gia cố đầu cống (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,426 m3
30 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5017 100m3
31 Đắp đất K≥0,95 (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2302 100m3
32 Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3992 100m3
33 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D315 (2 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,247 100m
34 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Cút nối ống PVC D315 (4cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
35 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Van ống D315 (2 cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
D CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 2 %
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 2 %
3 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
4 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
6 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
7 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
8 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
9 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
10 Đảm bảo giao thông phần tuyến và cống dọc-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 trụ
11 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa M125 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 165 cọc
12 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Móng bê tông đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,227 m3
13 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Dây phản quang trắng đỏ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 310 m
14 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt, tháo dỡ rào chắn thi công (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 100m2
15 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bulong M12x50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 240 cái
16 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31 cái
17 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp cờ hiệu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
18 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp còi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
19 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp băng đỏ đeo tay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
20 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp áo phản quang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
21 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Nhân công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 720 công
22 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
23 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
24 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
25 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
26 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
27 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
28 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo R.302 (tròn) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
29 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
30 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 trụ
31 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt, tháo dỡ rào chắn thi công (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4 100m2
32 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bulong M12x50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 240 cái
33 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
34 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp cờ hiệu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
35 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp còi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
36 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp băng đỏ đeo tay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
37 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp áo phản quang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
38 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Nhân công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 288 công
39 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
40 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
41 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 trụ
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng(Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không được phép giảm giá chi phí này) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.133.665.000 VNĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->